Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 294 | 266 | 292 | 312 | 327 | 272 |
Giá vốn hàng bán | 87 | 50 | 58 | 61 | 89 | 59 |
Lợi nhuận gộp | 207 | 216 | 233 | 251 | 238 | 213 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 15 | 14 | 18 | 18 | 21 | 22 |
Chi phí tài chính | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 29 | 15 | 15 | 15 | 24 | 16 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 193 | 215 | 236 | 254 | 236 | 219 |
Lợi nhuận khác | -1 | -1 | -0 | 1 | -1 | -1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 192 | 214 | 236 | 255 | 235 | 218 |
Chi phí thuế TNDN | 22 | 44 | 47 | 51 | 47 | 45 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 170 | 170 | 189 | 204 | 188 | 173 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 170 | 170 | 189 | 204 | 188 | 173 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |