Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất
www.sasco.com.vnChưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 764 | 770 | 805 | 976 | 779 | 775 |
Giá vốn hàng bán | 302 | 312 | 337 | 276 | 234 | 270 |
Lợi nhuận gộp | 462 | 458 | 467 | 700 | 544 | 505 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 17 | 23 | 19 | 140 | 23 | 112 |
Chi phí tài chính | 5 | 3 | 6 | 1 | 2 | 1 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 253 | 265 | 272 | 227 | 283 | 270 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 84 | 80 | 79 | 133 | 95 | 100 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 137 | 132 | 129 | 478 | 188 | 245 |
Lợi nhuận khác | 4 | 4 | 4 | -45 | 2 | 3 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 142 | 136 | 133 | 433 | 190 | 248 |
Chi phí thuế TNDN | 29 | 28 | 26 | 65 | 35 | 32 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 113 | 108 | 107 | 367 | 155 | 216 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 113 | 108 | 107 | 367 | 155 | 216 |
EPS (đồng) | 845 | 813 | 801 | 2,752 | 1,162 | 1,616 |