PVS — GIỮ: môi giới đồng loạt MUA với mục tiêu tới 60.000 nhưng cụm dầu khí đang Trung lập khi Brent đảo chiều — backlog Lô B + điện gió ngoài khơi là thật, chờ giá dầu ổn định để nâng vị thế
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 9,669 | 6,014 | 7,359 | 9,630 | 9,716 | 8,699 |
Giá vốn hàng bán | 9,436 | 5,757 | 6,918 | 9,307 | 8,866 | 7,844 |
Lợi nhuận gộp | 233 | 257 | 441 | 323 | 849 | 855 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 195 | 340 | 221 | 234 | 132 | 215 |
Chi phí tài chính | -7 | 34 | 24 | 30 | 42 | 72 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 216 | 213 | 230 | 214 | 168 | 157 |
Chi phí bán hàng | 30 | 23 | 23 | 25 | 39 | 307 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 496 | 373 | 396 | 321 | 189 | 316 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 124 | 381 | 450 | 395 | 880 | 531 |
Lợi nhuận khác | 571 | 3 | 3 | -15 | 108 | -3 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 695 | 384 | 453 | 380 | 987 | 528 |
Chi phí thuế TNDN | 147 | 84 | 138 | 46 | 16 | 93 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 548 | 300 | 315 | 334 | 972 | 435 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 109 | -32 | -43 | 10 | 137 | 20 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 439 | 332 | 359 | 324 | 835 | 416 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |