AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
Giới thiệu
AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab

Nền tảng dữ liệu & AI cho nhà đầu tư chứng khoán Việt Nam.

Sở hữu bởi CTCP Tập đoàn Algospace
MST: 0111596490
Sản phẩm
Bảng giá Workspace AlphaLabMCP cho AI
Công ty
Tập đoàn Algospace Giới thiệuGói dịch vụĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mật
Liên hệ
[email protected]083 620 4738S5 Lumi Signature, Hà Nội
FacebookYouTubeTikTok
© 2026 Algolab · CTCP Tập đoàn AlgospaceThông tin trên Algolab chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.Biểu đồ kỹ thuật bởi TradingView
  1. Trang chủ
  2. Chứng khoán
  3. POM

POM

UPCOMTài nguyên

Công ty Cổ phần Thép Pomina

www.pomina-steel.com
3,600
+0(+0.00%)
Khớp lúc 09:00
Tham chiếu
3,600
Khoảng ngày
—
Trần / Sàn
4,100 / 3,100
KLGD
0
Vốn hóa
1.01 nghìn tỷ
VNĐ
RS Score
33

Định giá

—
-1.06
0.35
1.01 nghìn tỷ
VNĐ
0.00%
—
4.37

Hiệu suất

2.9%
% 3 tháng
-18.2%
% 6 tháng
-25.0%
% từ đầu năm
-32.1%
% 1 năm
56.5%
0.00
8,100
Đáy 52T
1,700

Sở hữu & thanh khoản

3.9%
Sở hữu nhà nước
0.0%
Sở hữu nội bộ
73.1%
26.5%
279.7 triệu
760,137
··UPCOM
O3,600H3,600L3,600C3,600+0 (+0.00%)
Volume — Khối lượng —
Biểu đồ kỹ thuật

Khuyến nghị của bạn

Đăng nhập để ghi khuyến nghị MUA/BÁN cho POM — giá vào lệnh dùng giá thị trường.

Tín hiệu PTKT · POM

MACD · Tăng tỷ trọng28/08/2026
Bắt đáy30/07/2026
MACD / Histogram-48 / 33

Khuyến nghị · POM

(1)MUA 0GIỮ 1BÁN 01/1
AR
AlgolabX ResearchBOTGIỮ4,70011/06/2026

POM — Khởi đầu coverage ở GIỮ: bốn bản tin kế hoạch hồi sinh cùng VinMetal trước thềm ĐHCĐ 30/06, doanh thu mục tiêu 8.511 tỷ đồng năm 2026; vốn chủ sở hữu âm 801 tỷ và diện hạn chế giao dịch giữ rủi ro ở mức cao

Bấm vào tên để xem hiệu suất của người khuyến nghị.
Đơn vị: tỷ VND
Chỉ tiêuQ1/25Q2/25Q3/25Q4/25Q1/26Q2/26
Doanh thu thuần
1,0294622035134661,711
Giá vốn hàng bán
9694131984934311,580
Lợi nhuận gộp
604952035131
Doanh thu hoạt động tài chính
001101
Chi phí tài chính
176165159245151192
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết
000000
Chi phí bán hàng
0002320
Chi phí quản lý doanh nghiệp
47-1245-61822
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
-163-104-200-220-137-102
Lợi nhuận khác
5-6617-107-42-44
Lợi nhuận kế toán trước thuế
-158-170-183-327-179-146
Chi phí thuế TNDN
100-300
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
-159-170-183-324-179-146
Lợi ích của cổ đông thiểu số
-0-0-0-0-00
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ
-159-170-182-324-179-146
EPS (đồng)
-570-609-652-1,157-639-537