Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 126 | 132 | 127 | 162 | 139 | 119 |
Giá vốn hàng bán | 71 | 76 | 73 | 103 | 78 | 69 |
Lợi nhuận gộp | 55 | 57 | 53 | 59 | 61 | 50 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 15 | 15 | 13 | 21 | 17 | 17 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 13 | 16 | 16 | 17 | 15 | 14 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 28 | 28 | 24 | 21 | 29 | 17 |
Lợi nhuận khác | 1 | -0 | 0 | 1 | -0 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 28 | 28 | 24 | 22 | 29 | 17 |
Chi phí thuế TNDN | 6 | 6 | 5 | 5 | 6 | 3 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 23 | 22 | 19 | 18 | 23 | 13 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 23 | 22 | 19 | 18 | 23 | 13 |
EPS (đồng) | 2,432 | 2,396 | 2,077 | 1,914 | 2,456 | 1,438 |