Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 137 | 126 | 132 | 127 | 162 | 139 |
Giá vốn hàng bán | 84 | 71 | 76 | 73 | 103 | 78 |
Lợi nhuận gộp | 53 | 55 | 57 | 53 | 59 | 61 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 |
Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 15 | 15 | 15 | 13 | 21 | 17 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 16 | 13 | 16 | 16 | 17 | 15 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 25 | 28 | 28 | 24 | 21 | 29 |
Lợi nhuận khác | 0 | 1 | -0 | 0 | 1 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 25 | 28 | 28 | 24 | 22 | 29 |
Chi phí thuế TNDN | 5 | 6 | 6 | 5 | 5 | 6 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 20 | 23 | 22 | 19 | 18 | 23 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 20 | 23 | 22 | 19 | 18 | 23 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 1,372 | 1,841 | 1,814 | 1,572 | 1,211 | 1,859 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 3,655 | 0 | 0 | 1,859 |