PLX – Tăng tỷ trọng (cập nhật target): phiên 04/06 tăng trần +6,90% RV 1,93x kích hoạt BRK+PRC+NWS+EVT; bán 23,29 triệu cổ phiếu quỹ + VGX-YADEA + chuyển dịch năng lượng toàn diện là bộ ba chất xúc tác trung hạn
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 71,027 | 67,861 | 76,539 | 83,631 | 81,843 | 98,698 |
Giá vốn hàng bán | 66,388 | 64,149 | 71,391 | 79,132 | 77,090 | 94,997 |
Lợi nhuận gộp | 4,640 | 3,712 | 5,148 | 4,499 | 4,754 | 3,701 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 295 | 422 | 441 | 537 | 421 | 363 |
Chi phí tài chính | 254 | 294 | 338 | 383 | 260 | 389 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 143 | 114 | 150 | 132 | 180 | 154 |
Chi phí bán hàng | 3,881 | 3,353 | 3,463 | 3,694 | 3,957 | 3,992 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 286 | 264 | 301 | 322 | 306 | 329 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 656 | 338 | 1,638 | 769 | 832 | -493 |
Lợi nhuận khác | 116 | 21 | 9 | 38 | -1 | -2 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 772 | 358 | 1,647 | 807 | 831 | -496 |
Chi phí thuế TNDN | 162 | 148 | 222 | 101 | 146 | 167 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 610 | 211 | 1,424 | 706 | 686 | -662 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 65 | 77 | 58 | 95 | 121 | 100 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 545 | 133 | 1,366 | 611 | 565 | -763 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | -151 | 86 | 882 | 369 | 142 | 0 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -521 |