Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 29,050 | 32,789 | 39,908 | 32,776 | 45,084 | 44,864 |
Giá vốn hàng bán | 27,998 | 31,957 | 38,743 | 31,776 | 43,686 | 42,691 |
Lợi nhuận gộp | 1,052 | 831 | 1,164 | 1,000 | 1,398 | 2,173 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 157 | 171 | 230 | 207 | 177 | 211 |
Chi phí tài chính | 98 | 102 | 103 | 139 | 107 | 166 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 5 | -0 | -1 | 3 | -178 | 3 |
Chi phí bán hàng | 679 | 630 | 750 | 715 | 790 | 1,102 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 285 | 232 | 293 | 239 | 323 | 446 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 152 | 38 | 247 | 117 | 177 | 674 |
Lợi nhuận khác | -10 | 4 | 4 | 51 | 17 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 142 | 41 | 251 | 168 | 194 | 675 |
Chi phí thuế TNDN | 49 | 15 | 45 | 29 | 62 | 103 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 92 | 26 | 206 | 139 | 133 | 572 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 28 | -2 | 27 | 14 | 30 | 56 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 65 | 28 | 179 | 125 | 103 | 516 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | -27 | 27 | 133 | 121 | 21 | 499 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |