Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài
www.noibaicargo.com.vnChưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 241 | 280 | 318 | 373 | 293 | 319 |
Giá vốn hàng bán | 133 | 146 | 183 | 186 | 161 | 165 |
Lợi nhuận gộp | 109 | 135 | 134 | 187 | 132 | 154 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 5 | 32 | 9 | 35 | 18 |
Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 5 | 6 | 5 | 10 | 7 | 6 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 26 | 26 | 27 | 31 | 34 | 25 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 81 | 107 | 134 | 155 | 126 | 141 |
Lợi nhuận khác | 0 | -0 | 2 | -0 | -0 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 81 | 107 | 136 | 155 | 126 | 142 |
Chi phí thuế TNDN | 16 | 22 | 22 | 32 | 20 | 29 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 64 | 85 | 114 | 123 | 106 | 113 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 64 | 85 | 114 | 123 | 106 | 113 |
EPS (đồng) | 2,462 | 3,263 | 4,370 | 4,690 | 4,050 | 4,316 |