Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài
www.noibaicargo.com.vnChưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 278 | 241 | 280 | 318 | 373 | 293 |
Giá vốn hàng bán | 153 | 133 | 146 | 183 | 186 | 161 |
Lợi nhuận gộp | 124 | 109 | 135 | 134 | 187 | 132 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 3 | 5 | 32 | 9 | 35 |
Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 8 | 5 | 6 | 5 | 10 | 7 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 23 | 26 | 26 | 27 | 31 | 34 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 97 | 81 | 107 | 134 | 155 | 126 |
Lợi nhuận khác | 0 | 0 | -0 | 2 | -0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 97 | 81 | 107 | 136 | 155 | 126 |
Chi phí thuế TNDN | 20 | 16 | 22 | 22 | 32 | 20 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 77 | 64 | 85 | 114 | 123 | 106 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 77 | 64 | 85 | 114 | 123 | 106 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 1,940 | 2,462 | 3,263 | 4,370 | 3,429 | 4,051 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |