Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 3,868 | 1,393 | 1,614 | 2,041 | 2,395 | 2,993 |
Giá vốn hàng bán | 3,487 | 1,246 | 1,216 | 1,641 | 1,964 | 2,076 |
Lợi nhuận gộp | 381 | 146 | 398 | 400 | 431 | 917 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 1,595 | 43 | 57 | 35 | 49 | 85 |
Chi phí tài chính | 602 | 338 | 324 | 298 | 293 | 312 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 99 | 23 | 25 | 23 | 28 | 25 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 101 | 15 | 34 | 101 | -72 | 70 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1,187 | -188 | 71 | 13 | 232 | 595 |
Lợi nhuận khác | -654 | -29 | -53 | 1 | 1 | -14 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 533 | -216 | 18 | 14 | 233 | 581 |
Chi phí thuế TNDN | 739 | 6 | 12 | 9 | 11 | 44 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -206 | -222 | 6 | 5 | 222 | 537 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | -216 | -222 | 6 | 5 | 222 | 537 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | -196 | -202 | 5 | 5 | 202 | 488 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |