Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,428 | 1,036 | 1,467 | 1,647 | 1,388 | 1,041 |
Giá vốn hàng bán | 1,142 | 845 | 1,158 | 1,297 | 1,063 | 829 |
Lợi nhuận gộp | 286 | 191 | 308 | 350 | 325 | 212 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 63 | 43 | 72 | 57 | 68 | 31 |
Chi phí tài chính | 22 | 22 | 24 | 22 | 24 | 21 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | -2 | -5 | -6 | -8 | -7 | -5 |
Chi phí bán hàng | 33 | 25 | 45 | 46 | 41 | 23 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 75 | 72 | 86 | 84 | 68 | 88 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 218 | 110 | 220 | 247 | 253 | 104 |
Lợi nhuận khác | -7 | -2 | -1 | -3 | -2 | -1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 211 | 109 | 219 | 245 | 251 | 103 |
Chi phí thuế TNDN | 38 | 22 | 39 | 44 | 43 | 22 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 173 | 87 | 180 | 201 | 208 | 81 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 20 | 3 | 22 | 0 | 21 | -0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 153 | 84 | 158 | 201 | 187 | 82 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 1,125 | 1,025 | 0 | 1,665 | 718 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |