Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 704 | 660 | 719 | 781 | 907 | 838 |
Giá vốn hàng bán | 567 | 507 | 553 | 613 | 726 | 651 |
Lợi nhuận gộp | 137 | 152 | 166 | 167 | 181 | 188 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 4 | 16 | 6 | 8 | 5 |
Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 20 | 60 | 65 | 74 | 63 | 93 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 40 | 45 | 50 | 42 | 45 | 50 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 82 | 50 | 66 | 57 | 80 | 49 |
Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 0 | 0 | -0 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 82 | 50 | 66 | 57 | 80 | 50 |
Chi phí thuế TNDN | 20 | 10 | 11 | 11 | 20 | 10 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 62 | 40 | 55 | 46 | 59 | 40 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 62 | 40 | 55 | 46 | 59 | 40 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | -1,070 | 543 | 774 | 628 | 822 | 556 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |