Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 660 | 719 | 781 | 907 | 838 | 1,030 |
Giá vốn hàng bán | 507 | 553 | 613 | 726 | 651 | 774 |
Lợi nhuận gộp | 152 | 166 | 167 | 181 | 188 | 255 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 16 | 6 | 8 | 5 | 5 |
Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 60 | 65 | 74 | 63 | 93 | 165 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 45 | 50 | 42 | 45 | 50 | 43 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 50 | 66 | 57 | 80 | 49 | 50 |
Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | -0 | 1 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 50 | 66 | 57 | 80 | 50 | 50 |
Chi phí thuế TNDN | 10 | 11 | 11 | 20 | 10 | 10 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 40 | 55 | 46 | 59 | 40 | 40 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 40 | 55 | 46 | 59 | 40 | 40 |
EPS (đồng) | 618 | 848 | 702 | 915 | 618 | 618 |