Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 3,638 | 3,062 | 3,922 | 3,868 | 3,703 | 5,233 |
Giá vốn hàng bán | 2,863 | 2,434 | 3,119 | 2,590 | 2,857 | 3,905 |
Lợi nhuận gộp | 775 | 628 | 803 | 1,278 | 846 | 1,329 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 1 | 9 | 2 | 8 | 5 |
Chi phí tài chính | 64 | 52 | 53 | 40 | 38 | 35 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 38 | 30 | 37 | 38 | 46 | 26 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 87 | 142 | 128 | 449 | 25 | 151 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 593 | 406 | 594 | 754 | 746 | 1,122 |
Lợi nhuận khác | -25 | -1 | -7 | -5 | -32 | -2 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 568 | 405 | 587 | 748 | 713 | 1,120 |
Chi phí thuế TNDN | 137 | 91 | 127 | 154 | 173 | 223 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 431 | 314 | 459 | 594 | 541 | 897 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -38 | -17 | -51 | -1 | 7 | -82 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 469 | 331 | 511 | 595 | 534 | 979 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 2,345 | 1,655 | 2,552 | 2,974 | 2,670 | 4,893 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |