Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 119 | 127 | 143 | 260 | 181 | 202 |
Giá vốn hàng bán | 71 | 69 | 78 | 150 | 125 | 141 |
Lợi nhuận gộp | 48 | 58 | 65 | 110 | 56 | 61 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 32 | 17 | 15 | 3 | 9 | 16 |
Chi phí tài chính | 38 | 29 | 29 | 45 | 15 | 32 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 14 | 13 | 17 | 14 | 22 | 16 |
Chi phí bán hàng | 2 | 4 | 1 | 9 | 8 | 10 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 16 | 16 | 19 | 20 | 19 | 15 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 38 | 39 | 48 | 54 | 46 | 36 |
Lợi nhuận khác | -8 | 4 | -4 | -8 | -4 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 29 | 43 | 44 | 46 | 42 | 36 |
Chi phí thuế TNDN | 10 | 7 | 1 | 10 | 1 | 4 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 20 | 36 | 43 | 35 | 41 | 32 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 20 | 36 | 43 | 36 | 41 | 32 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 195 | 270 | 321 | 260 | 324 | 243 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 195 | 0 | 321 | 0 | 324 | 0 |