Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 594 | 633 | 574 | 641 | 546 | 562 |
Giá vốn hàng bán | 360 | 379 | 347 | 354 | 320 | 326 |
Lợi nhuận gộp | 234 | 254 | 227 | 286 | 227 | 236 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 10 | 5 | 4 | 5 | 8 |
Chi phí tài chính | 9 | 13 | 10 | 9 | 7 | 8 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 98 | 98 | 81 | 102 | 88 | 83 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 37 | 40 | 39 | 45 | 35 | 35 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 95 | 113 | 102 | 135 | 102 | 117 |
Lợi nhuận khác | 0 | 1 | -1 | 1 | 1 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 95 | 115 | 101 | 135 | 103 | 118 |
Chi phí thuế TNDN | 21 | 25 | 24 | 28 | 21 | 24 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 74 | 90 | 77 | 107 | 82 | 94 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 74 | 90 | 77 | 107 | 82 | 94 |
EPS (đồng) | 483 | 586 | 499 | 698 | 532 | 610 |