Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10,222 | 8,450 | 9,509 | 8,357 | 8,383 | 8,967 |
Giá vốn hàng bán | 9,016 | 7,374 | 8,296 | 7,331 | 7,445 | 7,915 |
Lợi nhuận gộp | 1,205 | 1,077 | 1,213 | 1,025 | 939 | 1,052 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 43 | 120 | 61 | 56 | 39 | 26 |
Chi phí tài chính | 75 | 69 | 60 | 68 | 69 | 115 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 849 | 737 | 791 | 732 | 658 | 652 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 143 | 170 | 169 | 184 | 169 | 164 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 182 | 220 | 255 | 96 | 81 | 147 |
Lợi nhuận khác | 7 | 9 | 36 | 20 | 15 | 9 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 189 | 230 | 290 | 116 | 96 | 156 |
Chi phí thuế TNDN | 23 | 22 | 17 | 28 | 34 | 38 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 166 | 208 | 274 | 88 | 62 | 119 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | -0 | -0 | -0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 166 | 208 | 274 | 88 | 62 | 119 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |