Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 959 | 1,029 | 1,150 | 1,513 | 1,097 | 1,559 |
Giá vốn hàng bán | 865 | 938 | 1,090 | 1,403 | 1,024 | 1,469 |
Lợi nhuận gộp | 94 | 91 | 60 | 110 | 73 | 90 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí tài chính | 6 | 11 | 9 | 11 | 13 | 21 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 52 | 54 | 59 | 56 | 57 | 72 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 32 | 34 | 36 | 35 | 35 | 47 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4 | -7 | -45 | 9 | -32 | -50 |
Lợi nhuận khác | 19 | 25 | 20 | 31 | 52 | 79 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 23 | 18 | -24 | 40 | 20 | 30 |
Chi phí thuế TNDN | 6 | 7 | 2 | 2 | 5 | 8 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 17 | 10 | -26 | 38 | 15 | 22 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 11 | 15 | 2 | 5 | 10 | 8 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 5 | -4 | -28 | 33 | 5 | 14 |
EPS (đồng) | 48 | -41 | -262 | 308 | 45 | 131 |