Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,817 | 959 | 1,029 | 1,150 | 1,513 | 1,097 |
Giá vốn hàng bán | 1,671 | 865 | 938 | 1,090 | 1,403 | 1,024 |
Lợi nhuận gộp | 146 | 94 | 91 | 60 | 110 | 73 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí tài chính | 8 | 6 | 11 | 9 | 11 | 13 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 66 | 52 | 54 | 59 | 56 | 57 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 32 | 32 | 34 | 36 | 35 | 35 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 40 | 4 | -7 | -45 | 9 | -32 |
Lợi nhuận khác | 36 | 19 | 25 | 20 | 31 | 52 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 76 | 23 | 18 | -24 | 40 | 20 |
Chi phí thuế TNDN | 16 | 6 | 7 | 2 | 2 | 5 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 60 | 17 | 10 | -26 | 38 | 15 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 26 | 11 | 15 | 2 | 5 | 10 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 34 | 5 | -4 | -28 | 33 | 5 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 313 | 48 | -42 | -285 | 308 | 45 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 313 | 48 | -42 | -285 | 308 | 45 |