Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 87 | 71 | 71 | 80 | 112 | 67 |
Giá vốn hàng bán | 54 | 37 | 40 | 45 | 72 | 36 |
Lợi nhuận gộp | 32 | 34 | 31 | 35 | 41 | 32 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 |
Chi phí tài chính | 3 | 3 | 3 | 2 | 3 | 5 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 4 | 3 | 5 | 3 | 3 | 2 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 11 | 3 | 5 | 9 | 5 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 21 | 19 | 22 | 27 | 29 | 22 |
Lợi nhuận khác | 0 | 0 | -1 | -0 | -2 | -1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 21 | 20 | 21 | 26 | 26 | 22 |
Chi phí thuế TNDN | 5 | 4 | 4 | 6 | 5 | 4 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 16 | 16 | 16 | 21 | 21 | 17 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 16 | 16 | 16 | 21 | 21 | 17 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 455 | 648 | 642 | 902 | 777 | 676 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |