Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 11,448 | 11,670 | 11,390 | 13,110 | 14,913 | 15,117 |
Giá vốn hàng bán | 9,373 | 9,345 | 9,119 | 10,570 | 12,038 | 12,122 |
Lợi nhuận gộp | 2,074 | 2,325 | 2,271 | 2,539 | 2,875 | 2,995 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 36 | 38 | 62 | 83 | 105 | 142 |
Chi phí tài chính | 79 | 89 | 94 | 100 | 106 | 150 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 1,465 | 1,588 | 1,660 | 1,790 | 1,980 | 1,998 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 405 | 418 | 374 | 411 | 475 | 522 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 161 | 267 | 206 | 322 | 418 | 466 |
Lợi nhuận khác | 8 | 5 | 1 | 3 | -3 | 5 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 169 | 273 | 207 | 325 | 415 | 472 |
Chi phí thuế TNDN | 35 | 60 | 49 | 59 | 67 | 97 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 134 | 213 | 157 | 266 | 348 | 375 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 23 | 45 | 39 | 47 | 59 | 87 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 111 | 168 | 119 | 219 | 290 | 287 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 778 | 1,233 | 450 | 1,284 | 1,686 | 1,687 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 778 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |