Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 399 | 330 | 394 | 417 | 554 | 412 |
Giá vốn hàng bán | 193 | 158 | 181 | 170 | 271 | 218 |
Lợi nhuận gộp | 205 | 171 | 213 | 247 | 283 | 195 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Chi phí tài chính | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 135 | 91 | 109 | 131 | 192 | 121 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12 | 8 | 11 | 10 | 19 | 10 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 59 | 71 | 91 | 107 | 73 | 64 |
Lợi nhuận khác | 0 | -4 | -17 | 1 | -1 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 59 | 67 | 74 | 108 | 73 | 64 |
Chi phí thuế TNDN | 15 | 8 | 10 | 9 | 11 | 8 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 44 | 59 | 64 | 99 | 61 | 55 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 44 | 59 | 64 | 99 | 61 | 55 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 3,602 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |