Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,195 | 1,184 | 1,146 | 1,742 | 1,198 | 1,363 |
Giá vốn hàng bán | 627 | 599 | 584 | 950 | 598 | 655 |
Lợi nhuận gộp | 567 | 585 | 562 | 792 | 600 | 708 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 33 | 35 | 36 | 29 | 30 | 30 |
Chi phí tài chính | 21 | 21 | 21 | 18 | 12 | 11 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 202 | 255 | 254 | 446 | 186 | 268 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 80 | 76 | 82 | 158 | 85 | 95 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 297 | 268 | 240 | 199 | 347 | 364 |
Lợi nhuận khác | -4 | 5 | -5 | -13 | -0 | -6 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 293 | 272 | 235 | 186 | 347 | 358 |
Chi phí thuế TNDN | 27 | 35 | 25 | 46 | 32 | 60 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 266 | 237 | 210 | 140 | 316 | 299 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 266 | 237 | 210 | 140 | 316 | 299 |
EPS (đồng) | 2,036 | 1,812 | 1,603 | 1,068 | 2,414 | 2,284 |