Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 873 | 826 | 881 | 932 | 992 | 967 |
Giá vốn hàng bán | 776 | 711 | 747 | 786 | 801 | 744 |
Lợi nhuận gộp | 98 | 116 | 134 | 146 | 191 | 223 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 10 | 16 | 14 | 17 | 17 | 21 |
Chi phí tài chính | 13 | 9 | 12 | 9 | 9 | 13 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | -0 | 1 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 28 | 29 | 31 | 31 | 32 | 32 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11 | 9 | 10 | 10 | 11 | 30 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 55 | 85 | 95 | 114 | 156 | 170 |
Lợi nhuận khác | 1 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 56 | 88 | 96 | 116 | 157 | 171 |
Chi phí thuế TNDN | 7 | 12 | 13 | 16 | 22 | 33 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 49 | 76 | 83 | 100 | 135 | 137 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 49 | 76 | 83 | 100 | 135 | 137 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 597 | 922 | 688 | 1,011 | 1,368 | 1,393 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 597 | 922 | 688 | 1,011 | 1,368 | 1,267 |