Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 478 | 441 | 475 | 440 | 510 | 448 |
Giá vốn hàng bán | 261 | 213 | 232 | 252 | 284 | 244 |
Lợi nhuận gộp | 216 | 228 | 242 | 187 | 226 | 204 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 4 | 5 | 9 | 7 | 8 |
Chi phí tài chính | 4 | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 14 | 8 | 4 | -8 | 9 | 10 |
Chi phí bán hàng | 100 | 93 | 133 | 88 | 104 | 100 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 56 | 47 | 7 | 24 | 62 | 22 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 74 | 97 | 108 | 72 | 72 | 95 |
Lợi nhuận khác | -4 | -2 | -0 | -1 | -0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 71 | 96 | 107 | 71 | 72 | 95 |
Chi phí thuế TNDN | 10 | 15 | 17 | 12 | 11 | 15 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 61 | 81 | 90 | 60 | 61 | 80 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 61 | 81 | 90 | 60 | 61 | 80 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |