Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 441 | 475 | 440 | 510 | 448 | 472 |
Giá vốn hàng bán | 213 | 232 | 252 | 284 | 244 | 246 |
Lợi nhuận gộp | 228 | 242 | 187 | 226 | 204 | 225 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 5 | 9 | 7 | 8 | 10 |
Chi phí tài chính | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 | 5 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 8 | 4 | -8 | 9 | 10 | 9 |
Chi phí bán hàng | 93 | 133 | 88 | 104 | 100 | 105 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 47 | 7 | 24 | 62 | 22 | 26 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 97 | 108 | 72 | 72 | 95 | 109 |
Lợi nhuận khác | -2 | -0 | -1 | -0 | -0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 96 | 107 | 71 | 72 | 95 | 108 |
Chi phí thuế TNDN | 15 | 17 | 12 | 11 | 15 | 19 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 81 | 90 | 60 | 61 | 80 | 89 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 81 | 90 | 60 | 61 | 80 | 89 |
EPS (đồng) | 865 | 965 | 634 | 642 | 849 | 943 |