Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 352 | 385 | 394 | 458 | 490 | 556 |
Giá vốn hàng bán | 135 | 142 | 143 | 164 | 182 | 191 |
Lợi nhuận gộp | 217 | 243 | 251 | 294 | 308 | 365 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 |
Chi phí tài chính | 1 | -0 | 1 | 1 | 2 | 2 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 2 | 5 | 6 | 5 | 13 |
Chi phí bán hàng | 105 | 111 | 120 | 140 | 147 | 171 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 37 | 49 | 53 | 56 | 63 | 60 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 79 | 89 | 85 | 106 | 105 | 148 |
Lợi nhuận khác | -5 | 0 | 0 | -2 | -4 | 5 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 74 | 89 | 86 | 105 | 101 | 154 |
Chi phí thuế TNDN | 14 | 15 | 8 | 15 | 16 | 25 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 60 | 74 | 78 | 90 | 85 | 129 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 17 | 19 | 15 | 21 | 21 | 28 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 42 | 55 | 63 | 69 | 64 | 101 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 813 | 1,215 | 1,390 | 1,535 | 1,219 | 2,243 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 813 | 1,215 | 1,390 | 1,535 | 1,219 | 2,243 |