Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,216 | 802 | 961 | 1,177 | 1,668 | 1,110 |
Giá vốn hàng bán | 840 | 566 | 671 | 842 | 1,184 | 801 |
Lợi nhuận gộp | 376 | 236 | 290 | 335 | 485 | 309 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 34 | 38 | 74 | 35 | 39 | 43 |
Chi phí tài chính | 8 | 9 | 14 | 7 | 15 | 13 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 1 | -0 | -0 |
Chi phí bán hàng | 139 | 118 | 132 | 140 | 174 | 138 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 164 | 37 | 42 | 54 | 148 | 58 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 99 | 109 | 176 | 170 | 186 | 142 |
Lợi nhuận khác | -0 | 0 | 3 | 4 | 1 | 2 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 99 | 109 | 179 | 174 | 187 | 145 |
Chi phí thuế TNDN | 9 | 24 | 41 | 39 | 41 | 34 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 90 | 85 | 138 | 135 | 146 | 111 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | -0 | -0 | -1 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 90 | 85 | 138 | 135 | 146 | 112 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 597 | 0 | 0 | 898 | 966 | 742 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 597 | 0 | 0 | 898 | 966 | 742 |