VCI — KHỞI TẠO ở mức TĂNG TỶ TRỌNG, mục tiêu cuối 2026 25.500 đồng: cổ đông lớn nhất vừa chi hơn 680 tỷ mua 31 triệu cổ phiếu quanh 21.700–21.900 tạo nền giá, ngày hiệu lực FTSE 21/09 là chất xúc tác gần nhất cho công ty môi giới tổ chức và khối ngoại hàng đầu; nhưng sáu tháng mới đạt 29% kế hoạch, nợ ngắn hạn 21,7 nghìn tỷ và lãi chưa thực hiện co lại nên báo cáo này dự phóng lợi nhuận trước thuế 2026 giảm 12% — thấp hơn hẳn đồng thuận
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 851 | 1,160 | 1,443 | 1,526 | 1,406 | 1,176 |
Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 314 | 772 | 686 | 619 | 632 | 516 |
Lợi nhuận gộp | 537 | 387 | 758 | 907 | 775 | 660 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 9 | 4 | 6 | 4 | 21 | -3 |
Chi phí tài chính | 183 | 153 | 203 | 314 | 346 | 360 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 23 | 27 | 42 | 54 | 46 | 29 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 340 | 211 | 519 | 544 | 404 | 268 |
Lợi nhuận khác | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 355 | 211 | 519 | 544 | 404 | 271 |
Chi phí thuế TNDN | 60 | 28 | 99 | 101 | 63 | 20 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 295 | 184 | 420 | 443 | 341 | 251 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | -480 | -325 | -243 | 1,370 | -819 | -432 |
Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, liên kết liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tổng thu nhập toàn diện | -185 | -141 | 177 | 1,812 | -478 | -182 |
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
EPS (đồng) | 411 | 256 | 582 | 521 | 297 | 217 |