VCB duy trì tăng trưởng lợi nhuận ổn định và chỉ số tài chính lành mạnh, tuy nhiên đà tăng giá đang chững lại với mức RS trung bình và biến động giá tiêu cực trong phiên gần nhất.
VCB — GIỮ tier-1 phòng thủ: NIM tạo đáy + hoàn nhập dự phòng TPDN Q2 và bán vốn riêng lẻ 6,5% là catalyst, nhưng free-float thấp + giá phải xác nhận sau khi VN-Index thủng 1.800
Trong Quý I/2026, tổng thu nhập hoạt động (TOI) tăng mạnh 23% YoY, chủ yếu nhờ thu nhập lãi thuần bứt phá 28,9% khi NIM được cải thiện lên mức 2,9%. Lợi nhuận trước thuế đạt 11.803 tỷ đồng (+8,7% YoY), thấp hơn tốc độ tăng doanh thu do ngân hàng chủ động gia tăng trích lập dự phòng rủi ro tín dụng lên 2.493 tỷ đồng, gấp 3,3 lần cùng kỳ. Tỷ lệ CIR tiếp tục được kiểm soát hiệu quả ở mức thấp 32,5%. Về quy mô, tăng trưởng tín dụng đạt 4,8%, vượt mức tăng 1,2% của tiền gửi khách hàng; áp lực thanh khoản được bù đắp nhờ nguồn vốn từ Chính phủ và NHNN gia tăng. Chất lượng tài sản duy trì vị thế dẫn đầu với NPL ở mức thấp 0,62% và tỷ lệ bao phủ nợ xấu trên 250%, cho thấy bộ đệm dự phòng vững chắc. Trên cơ sở đó, chúng tôi cho rằng nhà đầu tư nên gia tăng tỷ trọng nắm giữ cổ phiếu.
Đến cuối năm 2025, VCB đã hoàn thành toàn bộ chỉ tiêu Ngân hàng Nhà nước giao với huy động vốn tăng 10%, tín dụng tăng 15% và nợ xấu duy trì dưới 1%. Bước sang 2026, chúng tôi tiếp tục đánh giá tích cực khi kỳ vọng tăng trưởng tín dụng tương đương mức chung toàn ngành, chất lượng tài sản ổn định và tỷ lệ dự phòng duy trì rất cao. Bên cạnh đó, Nghị quyết 79-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế nhà nước, trong đó đặt mục tiêu đến năm 2030 có ít nhất ba ngân hàng thương mại nhà nước lọt vào top 100 ngân hàng lớn nhất châu Á theo tổng tài sản, sẽ tạo dư địa thuận lợi để các ngân hàng nhà nước – đặc biệt là VCB – được ưu tiên phát triển. Cổ phiếu VCB đã được chúng tôi khuyến nghị mua tại vùng giá 54.600 đồng và nhà đầu tư có thể tiếp tục gia tăng tỷ trọng ở mức giá hiện tại.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 13.842 | 13.687 | 14.160 | 14.657 | 16.267 | 17.651 |
| Lợi nhuận gộp | — | — | — | — | — | — |
| LN hoạt động | 17.711 | 17.265 | 17.868 | 18.052 | 19.270 | 21.180 |
| LN trước thuế | 10.703 | 10.860 | 11.034 | 11.239 | 10.887 | 11.803 |
| LN sau thuế | 8.570 | 8.702 | 8.837 | 9.026 | 8.633 | 9.462 |
| LN cổ đông cty mẹ | 8.565 | 8.696 | 8.832 | 9.020 | 8.629 | 9.457 |
| Tăng trưởng DT (YoY) | 8.1% | -2.8% | 1.8% | 8.0% | 17.5% | 29.0% |
| Tăng trưởng LN (YoY) | -8.4% | 1.4% | 8.8% | 5.3% | 0.7% | 8.7% |