Lợi nhuận và doanh thu sụt giảm mạnh, định giá P/E cao bất hợp lý so với ROE thấp, trong khi diễn biến giá đi ngang.
STB — Hạ về GIỮ: bốn phiên sau cú bứt phá 04/06, giá chững quanh 69.800; bộ đôi GenZ nhà ông Thụy nhận nhiệm vụ mới là tín hiệu dynasty, chưa phải chất xúc tác định giá
STB – Tăng tỷ trọng (coverage mới): phiên 04/06 dẫn dắt tier-2 với +6,51% RV 2,06x kích hoạt VOL+PRC+DEV; đấu giá 32,5% cổ phần Trầm Bê tại VAMC là chất xúc tác trung hạn quyết định re-rating
Quý I/2026, STB đạt lợi nhuận ròng 1.584 tỷ đồng (giảm 45,3% YoY), do chi phí dự phòng tăng gấp 10 lần lên 2.024 tỷ đồng. Dư nợ cho vay gần như đi ngang ở mức 626.960 tỷ (+0,1% YTD); nợ xấu nội bảng tăng từ 6,41% lên 6,62% sau khi tất toán trái phiếu VAMC và đưa các khoản liên quan về bảng cân đối, khiến nợ nhóm 5 lên 30.547 tỷ. ĐHCĐ 22/04/2026 đặt mục tiêu LNTT 8.100 tỷ (+6%) và kéo nợ xấu về dưới 4,5%, với động lực chính là xử lý 32,5% cổ phần liên quan ông Trầm Bê tại VAMC (kỳ vọng phê duyệt H2/2026, thu hồi ~12.000 tỷ). NIM quý I đạt 2,87% (từ 3,87%), bao phủ nợ xấu 53,2% cho thấy bộ đệm còn mỏng; với P/B ~2,4x, định giá đã phản ánh phần lớn câu chuyện, nhà đầu tư nên chờ điểm vào tốt hơn khi áp lực dự phòng giảm và tiến độ phê duyệt rõ ràng hơn.
Sacombank (STB) bước vào năm 2026 với định hướng thận trọng, đặt mục tiêu lợi nhuận trước thuế 8.100 tỷ đồng, tăng 6,2% so với năm 2025 và duy trì tăng trưởng tín dụng 11,7% (theo hạn mức được Ngân hàng Nhà nước cấp). Cùng với đó, Sacombank đặt mục tiêu giảm tỷ lệ nợ xấu nội bảng xuống dưới 5%, phù hợp với định hướng tái cơ cấu sâu và siết chặt quản trị rủi ro. Đặc biệt, với sự tham gia của ông Nguyễn Đức Thụy – người vừa được bổ nhiệm Tổng Giám đốc từ ngày 03/3/2026 và đã thể hiện năng lực tái cấu trúc mạnh mẽ tại LPBank trước đây – chúng tôi kỳ vọng Sacombank sẽ đẩy nhanh việc tinh gọn hệ thống, tối ưu nhân sự và cắt giảm chi phí vận hành, tương tự mô hình cải tổ đã thành công tại LPBank. Nhà đầu tư nên theo dõi sát tiến độ xử lý nợ và hiệu quả tái cơ cấu dưới thời tân Tổng Giám đốc để đánh giá khả năng hoàn thành mục tiêu của ngân hàng trong năm 2026.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6.099 | 6.863 | 6.585 | 7.874 | 5.358 | 6.042 |
| Lợi nhuận gộp | — | — | — | — | — | — |
| LN hoạt động | 7.410 | 7.796 | 7.769 | 8.797 | 7.694 | 7.538 |
| LN trước thuế | 4.626 | 3.674 | 3.657 | 3.657 | -3.360 | 2.106 |
| LN sau thuế | 3.598 | 2.897 | 2.894 | 2.901 | -2.752 | 1.584 |
| LN cổ đông cty mẹ | 3.598 | 2.897 | 2.894 | 2.901 | -2.752 | 1.584 |
| Tăng trưởng DT (YoY) | 8.3% | 15.3% | 7.7% | 23.7% | -12.2% | -12.0% |
| Tăng trưởng LN (YoY) | 59.3% | 37.2% | 32.9% | 31.8% | — | -45.3% |