Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,269 | 1,991 | 1,610 | 1,881 | 1,478 | 2,167 |
Giá vốn hàng bán | 911 | 1,353 | 1,111 | 1,284 | 1,036 | 1,349 |
Lợi nhuận gộp | 358 | 638 | 499 | 597 | 442 | 818 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 37 | 41 | 47 | 43 | 44 | 51 |
Chi phí tài chính | 22 | 52 | 38 | 56 | 29 | 48 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 19 | 19 | 4 | 2 | 14 | 18 |
Chi phí bán hàng | 92 | 186 | 131 | 231 | 112 | 179 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 47 | 81 | 69 | 98 | 57 | 84 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 252 | 379 | 312 | 257 | 302 | 576 |
Lợi nhuận khác | 1 | 2 | 1 | -10 | 1 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 254 | 382 | 314 | 247 | 303 | 577 |
Chi phí thuế TNDN | 42 | 61 | 56 | 44 | 48 | 99 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 212 | 321 | 258 | 203 | 254 | 478 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 212 | 321 | 258 | 203 | 254 | 478 |
EPS (đồng) | 1,487 | 1,874 | 1,506 | 1,186 | 1,487 | 2,327 |