Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 234 | 223 | 112 | 121 | 176 | 189 |
Giá vốn hàng bán | 94 | 96 | 60 | 73 | 80 | 93 |
Lợi nhuận gộp | 140 | 127 | 52 | 49 | 96 | 96 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 16 | 7 | 18 | 17 | 16 | 10 |
Chi phí tài chính | 5 | 5 | 1 | 1 | 4 | 6 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 2 | 4 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 13 | 14 | 13 | 15 | 12 | 15 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 136 | 112 | 57 | 48 | 92 | 84 |
Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 1 | 9 | 48 | 12 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 137 | 112 | 57 | 57 | 140 | 95 |
Chi phí thuế TNDN | 27 | 22 | 11 | 10 | 28 | 20 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 110 | 90 | 46 | 46 | 112 | 75 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 110 | 90 | 46 | 46 | 112 | 75 |
EPS (đồng) | 2,201 | 1,796 | 922 | 929 | 2,243 | 1,508 |