Sức mạnh tương đối (RS) cao cho thấy xu hướng tích lũy tốt, kết hợp định giá P/B ở mức 1.0 tạo biên an toàn hấp dẫn dù tăng trưởng lợi nhuận còn chậm.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 292 | 429 | 383 | 622 | 458 | 452 |
| Lợi nhuận gộp | — | — | — | — | — | — |
| LN hoạt động | 327 | 426 | 581 | 708 | 498 | 487 |
| LN trước thuế | 167 | 306 | 293 | 306 | 200 | 330 |
| LN sau thuế | 131 | 240 | 242 | 254 | 158 | 267 |
| LN cổ đông cty mẹ | 131 | 240 | 242 | 254 | 158 | 267 |
| Tăng trưởng DT (YoY) | -4.1% | 14.2% | -0.6% | 58.8% | 56.8% | 5.5% |
| Tăng trưởng LN (YoY) | 146.4% | 83.4% | 105.2% | 40.4% | 20.7% | 10.9% |