Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 4,120 | 5,301 | 3,729 | 3,414 | 5,623 | 6,986 |
Giá vốn hàng bán | 3,465 | 4,404 | 3,010 | 2,746 | 4,682 | 5,321 |
Lợi nhuận gộp | 655 | 897 | 719 | 668 | 941 | 1,665 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 32 | 98 | 117 | 240 | 82 | 187 |
Chi phí tài chính | 27 | 41 | 45 | 52 | 45 | 36 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 |
Chi phí bán hàng | 251 | 267 | 231 | 267 | 281 | 312 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 159 | 187 | 210 | 356 | 183 | 414 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 250 | 500 | 350 | 234 | 514 | 1,091 |
Lợi nhuận khác | 3 | 1 | 3 | 11 | 0 | 25 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 253 | 502 | 353 | 245 | 515 | 1,116 |
Chi phí thuế TNDN | 42 | 89 | 115 | 13 | 104 | 200 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 211 | 413 | 239 | 232 | 411 | 916 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 6 | 10 | 2 | 3 | 9 | 10 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 205 | 403 | 236 | 229 | 402 | 906 |
EPS (đồng) | 524 | 1,029 | 348 | 337 | 591 | 1,332 |