Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng thu nhập hoạt động | 1,307 | 2,139 | 1,591 | 3,299 | 3,078 | 2,414 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 551 | 587 | 578 | 1,284 | 722 | 647 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 756 | 1,551 | 1,013 | 2,015 | 2,356 | 1,767 |
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 340 | 525 | 367 | 793 | 855 | 252 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 416 | 1,027 | 646 | 1,222 | 1,500 | 1,516 |
Chi phí thuế TNDN | 83 | 208 | 135 | 259 | 301 | 303 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 333 | 818 | 511 | 963 | 1,200 | 1,213 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 333 | 818 | 511 | 963 | 1,200 | 1,213 |
EPS (đồng) | 321 | 791 | 494 | 930 | 892 | 868 |