Không có ghi chú
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 843 | 832 | 1.504 | 1.615 | 1.709 | 978 |
| Lợi nhuận gộp | — | — | — | — | — | — |
| LN hoạt động | 1.527 | 1.307 | 2.139 | 1.591 | 3.299 | 3.078 |
| LN trước thuế | 506 | 416 | 1.027 | 646 | 1.222 | 1.500 |
| LN sau thuế | 405 | 333 | 818 | 511 | 963 | 1.200 |
| LN cổ đông cty mẹ | 405 | 333 | 818 | 511 | 963 | 1.200 |
| Tăng trưởng DT (YoY) | 28.0% | 25.9% | 87.5% | 118.9% | 102.7% | 17.5% |
| Tăng trưởng LN (YoY) | — | 116.3% | 208.4% | — | 137.7% | 260.7% |