## I. Khuyến nghị

**Khởi tạo coverage ở GIỮ.** Câu chuyện đầu tư của VPB là sự giằng co rõ rệt giữa một bên là động lực tăng trưởng mạnh (lợi nhuận trước thuế Q1/2026 hợp nhất 7.921 tỷ, +58% so cùng kỳ; lộ trình tăng vốn điều lệ lên 106.243 tỷ — cao nhất hệ thống; khoản vay hợp vốn quốc tế 1,44 tỷ USD vừa huy động) và một bên là rủi ro chất lượng tài sản (nợ xấu hợp nhất nhích lên 3,6% — cao nhất nhóm ngân hàng lớn, bao phủ nợ xấu mỏng ~53%) cùng áp lực dòng vốn (khối ngoại bán ròng −318,1 tỷ đồng phiên 30/06 — lớn nhất toàn sàn). Định giá đã chiết khấu phần nào (P/B ~1,15 lần, dưới trung bình nhóm tư nhân ~1,3–1,4 lần), nhưng chưa đủ rẻ để bù rủi ro khi khối ngoại còn xả. Vào quan sát, chờ tín hiệu khối ngoại ngừng bán trước khi nâng nấc.

| Mốc | 30/06/2026 | 30/09/2026 | 31/12/2026 | 31/03/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Giá mục tiêu | 27.000 | 29.000 | 28.500 | 30.500 |
| So giá hiện tại | 0,0% | +7,4% | +5,6% | +13,0% |

Giá đóng cửa **27,000 đồng** ngày 2026-06-30; biên độ 52 tuần 18,029 – 38,219 đồng (cao hơn đáy +49.8%, thấp hơn đỉnh -29.4%); khối lượng bình quân 30 phiên ~12 triệu cổ phiếu.

## II. Luận điểm chính

- **Lợi nhuận tăng tốc, dẫn đầu đà phục hồi nhóm tư nhân.** LNTT Q1/2026 hợp nhất 7.921 tỷ (+58% so cùng kỳ), lợi nhuận cổ đông công ty mẹ 6.199 tỷ (+59,1% so cùng kỳ — Dữ liệu tài chính cơ bản) — mức tăng cao nhất nhóm ngân hàng tư nhân lớn. Kế hoạch cả năm LNTT hợp nhất 41.323 tỷ (+35% so cùng kỳ).
- **Tín dụng bứt phá, NIM là điểm cần theo dõi.** Tín dụng +10,2% từ đầu năm (vượt 1 triệu tỷ, gấp ~3 lần mức +3,2% toàn hệ thống — báo cáo MAS 24/06); ngân hàng tái khẳng định mục tiêu tăng trưởng tín dụng ~35%. Đổi lại, chi phí vốn +51 điểm cơ bản lên 6,36% khiến NIM bị thu hẹp ~30 điểm cơ bản, NIM dự phóng quanh 5,2–5,5% (báo cáo HSC 22/06, MAS 24/06).
- **Hai chất xúc tác tăng vốn nửa cuối năm.** Tăng vốn đợt 1 lên 100.000 tỷ (Q2–Q3) và phát hành riêng lẻ 5% cho nhà đầu tư nước ngoài (Q3–Q4) đưa vốn điều lệ lên 106.243 tỷ — củng cố hệ số an toàn vốn (CAR) và mở dư địa tín dụng; phát hành riêng lẻ có thể kích hoạt một nhịp tái định giá nhưng cũng pha loãng chỉ số sinh lời ngắn hạn (báo cáo MAS 24/06).
- **Nguồn vốn dài hạn được củng cố.** Khoản vay hợp vốn liên kết bền vững 1,44 tỷ USD từ 15 định chế tài chính quốc tế (Tin tức 30/06) gia tăng nguồn vốn trung – dài hạn, hỗ trợ hệ số LDR đang ở mức cao (~149–151%).
- **Lực cản chính: nợ xấu + khối ngoại.** Nợ xấu hợp nhất 3,6% (+30 điểm cơ bản từ đầu năm — cao nhất nhóm lớn) với bao phủ chỉ ~53%; khối ngoại bán ròng −318,1 tỷ phiên 30/06 (lớn nhất sàn) cho thấy áp lực cung chưa dứt (Bản tin thị trường 30/06).

## III. So sánh khuyến nghị

Khối phân tích đa số duy trì quan điểm tích cực với giá mục tiêu 1 năm 33.800–37.300đ — phản ánh kỳ vọng khối ngoại ngừng bán và phát hành riêng lẻ thành công. Báo cáo này thận trọng hơn ở khung cuối quý do rủi ro nợ xấu và áp lực bán ngoại còn hiện hữu; phần chênh tới giá mục tiêu của các bên là dư địa nếu hai điều kiện trên đảo chiều.

| Đơn vị | Ngày | Khuyến nghị | Giá mục tiêu |
|---|---|---|---:|
| **Báo cáo này** | 30/06/2026 | **GIỮ** | 28.500 (31/12) · 30.500 (31/03/27) |
| MAS | 24/06/2026 | Mua | 33.800 |
| HSC | 22/06/2026 | Mua vào | 36.800 |
| KAFI | 28/05/2026 | — | 35.500 |
| BSI | 19/05/2026 | — | 35.800 |
| NHSV | 21/05/2026 | Mua | 34.000 |
| EVS | 14/05/2026 | — | 30.900 |

## IV. Rủi ro & điều kiện đảo chiều

- **Khối ngoại tiếp tục bán ròng:** nếu giá trị bán ròng duy trì trên ~100 tỷ/phiên nhiều phiên liên tiếp và VPB thủng vùng 26.000, hạ về theo dõi tiêu cực. Ngược lại, khối ngoại mua ròng trở lại là điều kiện cần để nâng nấc.
- **Chất lượng tài sản xấu đi:** nợ xấu hợp nhất vượt 4,0% hoặc bao phủ nợ xấu rơi dưới 50% sẽ buộc tăng chi phí dự phòng, bào mòn lợi nhuận — kích hoạt xem lại.
- **Phát hành riêng lẻ trượt tiến độ:** nếu thương vụ 5% nước ngoài không chốt trong Q3–Q4/2026, kịch bản tái định giá CAR/vốn chậm lại, giảm động lực giá.
- **Điều kiện nâng lên TĂNG TỶ TRỌNG:** khối ngoại ngừng bán + KQKD Q2 (công bố T7) đạt LNTT ~8.000 tỷ như kế hoạch + giữ vững vùng 28.000.

## V. Dữ liệu nền

- **KQKD quý (LNST cổ đông công ty mẹ, single-quarter — Dữ liệu tài chính cơ bản):** Q1/25 3.895 → Q2/25 4.862 → Q3/25 7.275 → Q4/25 7.957 → **Q1/26 6.199 tỷ (+59,1% so cùng kỳ)**. LNTT Q1/26 7.921 tỷ (Q1/25: 5.015). Tổng thu nhập hoạt động Q1 ~19.900 tỷ (+28% so cùng kỳ — công ty công bố).
- **Định giá (giá 27.000):** P/E ~8,1 lần · P/B ~1,15 lần · ROE ~14,1% (BVPS 23.520đ, EPS TTM 3.314đ). ROAE 2026F ~16% (báo cáo HSC 22/06).
- **Giá & khối lượng:** đóng cửa 27.000đ phiên 30/06 (−0,18% phiên, −4,08% so mốc neo 31/12/2025); khối lượng 0,55 lần trung bình 10 phiên — thanh khoản thấp, nhưng khối ngoại bán ròng −318,1 tỷ lớn nhất sàn.
- **Trigger kích hoạt phiên 30/06:** **SK** (công bố KQKD Q1 + kế hoạch tăng vốn lên 106.243 tỷ + vay hợp vốn 1,44 tỷ USD) · **NG** (mùa KQKD Q2 ngành ngân hàng dự +20% so cùng kỳ, Thông tư 25 nâng tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung – dài hạn lên 40% hiệu lực 01/07).

## VI. Nguồn

- Báo cáo phân tích: **MAS** 24/06/2026 (*Nguồn vốn dồi dào* — đọc toàn văn, Mua, mục tiêu 33.800); **HSC** 22/06/2026 (*Những thông tin chính tại EV26* — đọc toàn văn, Mua vào, mục tiêu 36.800); KAFI 28/05 (35.500); BSI 19/05 (35.800); NHSV 21/05 (Mua, 34.000); EVS 14/05 (30.900); TPS 26/05 (phân tích kỹ thuật, 34.000); HSC 04/05 (37.300).
- Tin tức 30/06/2026: VPBank huy động khoản vay hợp vốn 1,44 tỷ USD từ 15 định chế tài chính quốc tế (tích cực).
- Bản tin thị trường phiên 30/06/2026: khối ngoại bán ròng VPB −318,1 tỷ (lớn nhất sàn); cụm ngân hàng phân hoá trước mùa KQKD Q2.
- Dữ liệu tài chính cơ bản: kết quả kinh doanh theo quý (income, ratio) 9 quý; giá đóng cửa & khối lượng phiên 30/06.
