## I. Khuyến nghị

**Hạ về GIỮ** từ **TĂNG TỶ TRỌNG** (bản 10/06, mục tiêu 17.700đ — giữ nguyên mục tiêu), giữ mục tiêu cuối 2026 **17.700đ**. Hạ một nấc vì **chất lượng lợi nhuận lõi suy yếu**, không vì định giá: (i) LNTT Q1/2026 đạt 2.803 tỷ (+16% YoY) nhưng phần lớn nhờ **một khoản phí dịch vụ trả trước một lần liên quan hợp tác Visa (~1,6–1,7 nghìn tỷ, ~30% tổng thu nhập hoạt động quý)** — loại khoản này, hoạt động cốt lõi kém tích cực; (ii) **tín dụng chỉ +1,1% từ đầu năm, chậm hơn hệ thống (3,2%)**, mảng bán lẻ (lớn nhất danh mục) giảm 1,5% so quý trước, NIM thu hẹp 17 điểm cơ bản về **2,92%** do chi phí vốn tăng nhanh hơn; (iii) giá đứng ở biên lệch mốc neo −4,03% (laggard) trên khối lượng thấp. P/B 1,12x đã rẻ so trung bình một năm và phổ broker để Mua (20.800–21.250đ), nhưng báo cáo này giữ mục tiêu dưới đồng thuận để phản ánh rủi ro lõi — chờ KQKD Q2 (~Tháng 7) xác nhận cốt lõi hồi phục trước khi nâng lại.

| Mốc | 30/06/2026 | 30/09/2026 | 31/12/2026 | 31/03/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Giá mục tiêu | 16.300 | 17.000 | 17.700 | 18.200 |
| So giá hiện tại | +0,9% | +5,3% | +9,6% | +12,7% |

Giá đóng cửa **16,150 đồng** ngày 2026-06-26; biên độ 52 tuần 14,743 – 23,513 đồng (cao hơn đáy +9.5%, thấp hơn đỉnh -31.3%); khối lượng bình quân 30 phiên ~8 triệu cổ phiếu.

Khung VN-Index revision 26/06: 1.874 (cuối T6) → 1.945 (cuối T9) → 1.885 (cuối 2026) → 1.968 (cuối T3/27); VIB là ngân hàng bán lẻ vốn hoá trung bình, free-float ~50,7% nên liên thông nhịp chỉ số khá — nhưng dư địa bị kìm bởi chất lượng lợi nhuận lõi và tín dụng chậm.

## II. Luận điểm chính

* **Đổi so bản 10/06 — hạ vì lợi nhuận lõi, không vì giá:** bản 10/06 để TĂNG TỶ TRỌNG (mục tiêu 17.700). Số Q1 công bố sau đó cho thấy mức tăng LNTT +16% chủ yếu do **phí Visa trả trước một lần** (HSC: dự báo 2026 của họ *không* gồm khoản này); loại ra, lãi thuần HĐ dịch vụ thường xuyên và tín dụng đều yếu. Hạ một nấc về GIỮ để phản ánh động lượng cốt lõi đảo chiều (Báo cáo phân tích đã đọc).
* **Tín dụng chậm hơn ngành, cơ cấu lệch về doanh nghiệp:** dư nợ Q1 +1,12% từ đầu năm so hệ thống +3,2%; động lực dồn vào **cho vay doanh nghiệp (+73% YoY, +8% QoQ)** trong khi **bán lẻ — mảng lõi truyền thống của VIB (cho vay mua nhà/ô tô) — giảm 1,5% QoQ, chưa hồi phục**. Chuyển dịch sang khách hàng doanh nghiệp đổi mô hình rủi ro và biên (Báo cáo phân tích đã đọc).
* **NIM dưới áp lực — chi phí vốn vượt hiệu suất tài sản:** tiền gửi tăng 7,4% QoQ (vượt xa cho vay +1,1% QoQ) làm giảm hiệu quả sử dụng vốn, CASA tụt dưới 14%; NIM Q1 thu hẹp 17 điểm cơ bản về **2,92%** (HSC) — dự phóng cả năm chỉ đi ngang quanh 3,1% (DSC). Đây là điểm trừ then chốt cho ngân hàng bán lẻ phụ thuộc biên lãi.
* **Chất lượng tài sản ổn định nhưng nợ xấu vẫn cao:** tỷ lệ nợ xấu đi ngang ~2,9% so quý trước, ngân hàng chủ động trích lập; thu nhập ngoài lãi (ex-phí một lần) và xử lý nợ ngoại bảng là động lực LNTT 2026 theo dự phóng broker (Báo cáo phân tích đã đọc).
* **Định giá rẻ nhưng đúng vì ROE thấp hơn nhóm:** P/B 1,12x thấp hơn ~10% bình quân NHTM tư nhân (1,31x) — nhưng ROE dự phóng 2026 ~15,8% cũng thấp hơn nhóm (17,2%), nên chiết khấu là hợp lý chứ chưa phải cơ hội định giá rõ rệt; cổ tức 2026 hấp dẫn (tiền mặt 9% + cổ phiếu 9,5% theo DSC) là điểm đỡ.

## III. So sánh khuyến nghị

| Đơn vị | Ngày | Khuyến nghị | Giá mục tiêu |
|---|---|---|---:|
| **Báo cáo này** | 26/06/2026 | **GIỮ** | **17.700đ** (31/12) |
| DSC | 11/06/2026 | MUA | 21.250đ |
| HSC | 05/06/2026 | Mua vào | 20.800đ |

Hai báo cáo broker gần nhất đều **Mua** với mục tiêu 20.800–21.250đ (P/B mục tiêu 1,3x của DSC), tiềm năng +29–35% — nhưng cả hai đều thừa nhận hoạt động cốt lõi Q1 yếu và NIM thu hẹp; DSC lạc quan nhờ kỳ vọng tín dụng tăng tốc lên 15% cả năm + xử lý nợ ngoại bảng. Báo cáo này đặt mục tiêu 17.700đ **dưới đồng thuận** vì chưa thấy bằng chứng cốt lõi hồi phục (phụ thuộc tín dụng tăng tốc nửa cuối năm chưa được xác nhận). GIỮ là thế cân bằng giữa định giá rẻ và rủi ro lợi nhuận lõi.

## IV. Rủi ro & điều kiện đảo chiều

* **Điều kiện NÂNG lại TĂNG TỶ TRỌNG:** KQKD Q2 (~Tháng 7) cho thấy **tín dụng tăng tốc rõ + NIM ngừng thu hẹp (giữ ≥ 2,95%) + bán lẻ hồi phục** — xác nhận lõi cải thiện, không còn dựa phí một lần.
* **Rủi ro hạ GIẢM TỶ TRỌNG:** NIM thủng 2,8% kèm nợ xấu vượt 3,0%, hoặc tín dụng cả năm không đạt ~15% → ROE trượt dưới 15% → tái định giá P/B về dưới 1,0x.
* **Phụ thuộc thu nhập bất thường:** nếu các quý tới thiếu khoản phí/đột biến tương tự Q1, tăng trưởng LNTT công bố có thể chuyển âm — gây nhiễu nhận định nếu không soi phần cốt lõi.
* **Giá & thanh khoản:** giá đi ngang trên khối lượng thấp (0,66x); mất nền 15.500–16.000 với khối lượng cao → kiểm định 15.000. Điểm xác nhận tích cực: vững trên 17.000 kèm KQKD Q2 lõi hồi.

## V. Dữ liệu nền

* **KQKD Q1/2026 (đơn quý):** thu nhập lãi thuần 4.039 tỷ (+8% YoY, −4% QoQ), tổng thu nhập hoạt động ~5.860 tỷ (+27% YoY — gồm phí Visa một lần ~1,6–1,7 nghìn tỷ), LNTT 2.803 tỷ (+16% YoY), **LNST cổ đông mẹ 2.241 tỷ (+15,7% YoY)**. Bốn quý liền trước (LNST mẹ): Q4/25 1.648 · Q3/25 1.625 · Q2/25 2.076 · Q1/25 1.936 tỷ.
* **Định giá (Q1/2026, tại giá hiện tại):** EPS trượt ~2.231đ, BVPS 14.437đ → **P/E ~7,2x · P/B ~1,12x**; ROE 15,4%, ROA 1,35%; cổ tức 2026 dự kiến tiền mặt 9% + cổ phiếu 9,5% (DSC). Vốn hoá ~54.600 tỷ; ~3.404 triệu cổ phiếu; room ngoại 4,99% (gần kín, sở hữu NN 4,94%).
* **Giá & khối lượng (26/06):** mở 16.050, cao 16.150, thấp 16.000, **đóng cửa 16.150đ (+0,94%)**; khối lượng 5,70 triệu cp (~0,66x TB 10 phiên — thấp); lệch mốc neo 31/12/2025 −4,03% (laggard nhóm lớn).
* **Trigger kích hoạt (26/06):** **SK** (được chấp thuận tăng vốn điều lệ thêm hơn 3.300 tỷ) · **MG** (định giá broker gần đây: DSC 11/06 MUA 21.250, HSC 05/06 Mua 20.800). Khối lượng dưới ngưỡng KL 2,0x.

## VI. Nguồn

* **Báo cáo phân tích đọc lần này (FULL):** DSC 11/06/2026 — *MUA, mục tiêu 21.250* (P/B mục tiêu 1,3x; TOI 2026F 22.201 tỷ +11%, LNTT 10.752 tỷ +18%; kỳ vọng tín dụng +15%; tín dụng Q1 +1,12%, bán lẻ −1,5% QoQ, doanh nghiệp +73% YoY; NIM ~3,1% đi ngang; cổ tức tiền 9% + CP 9,5%). HSC 05/06/2026 — *Mua vào, mục tiêu 20.800* (LNTT Q1 +16% nhờ phí Visa upfront ~1,6–1,7 nghìn tỷ; lõi yếu: tín dụng +1,1% YTD, NIM −17bps về 2,92%, NPL ~2,9%; P/B 2026F 1,18x, ROE 2026F 15,8% vs nhóm 17,2%).
* **Tin tức (lọc mã VIB, 26/06):** [Tích cực] được chấp thuận tăng vốn điều lệ thêm hơn 3.300 tỷ đồng.
* **Dữ liệu tài chính cơ bản:** KQKD đơn quý Q1/2024–Q1/2026; tỷ số P/E, P/B, ROE, EPS, BVPS Q1/2026; giá & khối lượng phiên 26/06.
* **Thesis VN-Index revision 26/06/2026** §2.A #3 (Δ↓ TĂNG TỶ TRỌNG → GIỮ) — lợi nhuận quý mềm, hạ một nấc dù P/B rẻ.
* **Báo cáo nội bộ trước:** 10/06/2026 (TĂNG TỶ TRỌNG, mục tiêu 17.700).
