# VGI — khởi tạo ở nấc giữ: bảng kết quả thuộc nhóm mạnh nhất sàn, bảng cổ đông thì chưa phải một thị trường

> **Khởi tạo coverage.** Đây là báo cáo đầu tiên của đơn vị cho mã này. **Không có báo cáo phân tích nào của công ty chứng khoán trong cửa sổ 60 ngày** (từ 28/06/2026). Bản gần nhất là **VDS ngày 24/06/2026 — 64 ngày trước và công bố TRƯỚC khi kết quả quý 2 ra**, nên mọi dự phóng trong đó chưa nhìn thấy quý vừa rồi; báo cáo này vẫn đọc **toàn văn** bản ấy cùng **KBSV 28/04/2026** và **VDS 09/04/2026**, và ghi rõ chỗ nào dự phóng của họ đã bị thực tế vượt qua. Mã giao dịch trên UPCoM, **room ngoại còn lại 0,0%**.

## I. Khuyến nghị

**GIỮ — khởi tạo coverage, mục tiêu cuối 2026 ở 92.000 đồng.** Ba dữ kiện dựng nên quan điểm. Thứ nhất, **cỗ máy kinh doanh đang chạy ở nấc tốt nhất lịch sử doanh nghiệp**: quý 2/2026 doanh thu **13.610 tỷ đồng (+28,4% cùng kỳ)** và lợi nhuận cổ đông công ty mẹ **3.467 tỷ (+46,7%)** — quý thứ **18 liên tiếp** doanh thu tăng hai chữ số; luỹ kế nửa đầu năm doanh thu **26.178 tỷ (+29,2%)**, lợi nhuận trước thuế **8.453 tỷ (+60,6%)** và lợi nhuận cổ đông **5.262 tỷ, gấp 2,26 lần** cùng kỳ *(Dữ liệu tài chính cơ bản)*. Thứ hai, **giá đã phản ánh phần lớn điều đó**: mã trả **21,9 lần thu nhập bốn quý** và **6,6 lần giá trị sổ sách**, trong khi mã công nghệ vốn hoá lớn nhất sàn trả 12,0 lần thu nhập và 2,9 lần sổ sách với suất sinh lời vốn chủ 24,4%. Thứ ba — và đây là lý do nấc dừng ở giữ chứ không lên cao hơn — **cấu trúc sở hữu khiến mọi bội số của mã này không phải là mức thị trường sẵn lòng trả cho toàn bộ doanh nghiệp**: tập đoàn mẹ nắm **99,03%**, lượng cổ phiếu tự do chuyển nhượng **0,97%** tức khoảng **29,5 triệu cổ phiếu**, và chính doanh nghiệp **đang làm thủ tục định giá để bán thêm khoảng 9% ra công chúng** nhằm đạt mức tối thiểu 10% cho việc chuyển sàn *(báo cáo KBSV 28/04)*.

**Số học của nút thắt ấy phải được nói bằng con số.** Chín phần trăm vốn tương đương **274 triệu cổ phiếu**, ở giá hiện tại là khoảng **24.000 tỷ đồng** — bằng **3,6 lần toàn bộ giá trị giao dịch một năm của mã** (giá trị giao dịch bình quân ba tháng **27,1 tỷ đồng/phiên**). Đây không phải rủi ro pha loãng lợi nhuận, mà là rủi ro **định giá lại**: bội số hiện tại được hình thành trên một lượng hàng nhỏ, và đợt bán vốn sẽ là lần đầu tiên nó bị kiểm định bằng cầu thật. Mục tiêu 92.000 đồng tương đương **23,5 lần thu nhập dự phóng 2026 của chính báo cáo này** và đặt **thấp hơn mục tiêu 99.300 đồng của VDS 7,4%**, đúng bằng phần chiết khấu cho nút thắt ấy. Mức độ tin cậy: **trung bình (~57%)**.

| Mốc | 30/06/2026 | 30/09/2026 | 31/12/2026 | 31/03/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Giá mục tiêu (đồng) | 88.000 (đã qua — đóng cửa thực) | 88.000 | **92.000** | 96.000 |
| So giá hiện tại | — | +0,3% | **+4,9%** | +9,5% |

Giá đóng cửa **87,700 đồng** ngày 2026-08-27; biên độ 52 tuần 59,500 – 142,000 đồng (cao hơn đáy +47.4%, thấp hơn đỉnh -38.2%); khối lượng bình quân 30 phiên ~0 triệu cổ phiếu.

Đường mục tiêu đặt cạnh khung chỉ số của bản dự phóng hiện hành (chỉ số 1.821,32 ngày 26/08 → 1.853 ngày hiệu lực nâng hạng 21/09 → **1.838 cuối quý 3** → đỉnh năm 1.888 ngày 06/11 → **1.836 cam kết cuối năm** → 1.882 ngày 19/03/2027). Mã đi **ngang với chỉ số ở mốc 30/09 và vượt 4–6 điểm phần trăm ở hai mốc sau**. Mốc 30/09 cố ý đặt bằng đúng giá hiện tại vì trong cửa sổ đó có **một khoản trừ cơ học đã biết**: cổ tức tiền mặt **3.300 đồng/cổ phiếu — bằng 3,76% thị giá** — với thời gian thanh toán dự kiến **15/10/2026** *(Tin tức 27/08)*, tức ngày chốt quyền nhiều khả năng rơi vào quý 3; giữ mốc 88.000 đồng đồng nghĩa giả định mã tăng khoảng 4% **trước khi** trừ cổ tức. Mã **không nằm trong danh sách 27 cổ phiếu vào rổ chỉ số mới** nêu ở bản dự phóng chỉ số — với 0,97% cổ phiếu tự do thì không có dòng vốn thụ động nào chảy vào đây trong đợt 21/09. Hệ số beta một năm **0,736**: mã không khuếch đại chỉ số, phần chênh là phần riêng của doanh nghiệp.

## II. Luận điểm chính

- **Tăng trưởng doanh thu là thứ đều và dài nhất trên sàn, và nó đến từ ba khu vực chứ không từ một.** Doanh thu quý theo dữ liệu gốc: quý 1/2025 đạt 9.657 → 10.603 → 11.622 → 12.390 → 12.568 → **quý 2/2026 đạt 13.610 tỷ đồng**, tức **sáu quý liên tiếp tăng trên 22% cùng kỳ** và **18 quý liên tiếp tăng hai chữ số** *(Dữ liệu tài chính cơ bản; Tin tức 02/08)*. Quý vừa rồi cả ba khu vực cùng tăng: **Châu Phi +27,2%, Mỹ La-tinh +27,9%, Đông Nam Á +18,0%**. Bóc theo công ty thị trường ở quý liền trước, mức tăng doanh thu bằng đồng bản tệ là **Lumitel (Burundi) +41%, Natcom (Haiti) +32%, Halotel (Tanzania) +23%, Movitel (Mozambique) +17%, Metfone (Campuchia) +9%, Telemor (Đông Timor) +3%**; mảng ví điện tử tăng **21–40%** tuỳ thị trường *(báo cáo VDS 24/06)*. Cơ chế đứng sau: số thuê bao viễn thông mới năm 2026 ước thêm **3,5–4 triệu** và thuê bao dịch vụ số thêm **4,5–5,5 triệu**, với doanh thu bình quân đầu thuê bao ở Châu Phi và Haiti **20–40 USD/người/năm** so với **10–20 USD** tại Đông Nam Á — tức phần tăng đang dồn về nơi đơn giá cao hơn. **7 trên 9 thị trường đã hoàn vốn**, và ngày 23/08 doanh nghiệp **giành quyền sử dụng 240 MHz phổ tần tại Cộng hoà Dominica**, mở thị trường quốc tế thứ 11 *(Tin tức 23/08)*.
- **Nhưng phần lớn mức nhảy lợi nhuận của nửa đầu năm đến từ nền so sánh, không từ biên.** Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ quý 1/2025 là **âm 32 tỷ đồng** vì lỗ tỷ giá; quý 1/2026 đạt **1.795 tỷ**. Chính vế đó tạo ra phần lớn mức "gấp 2,26 lần" của nửa đầu năm. Bóc riêng vế vận hành: **biên lợi nhuận gộp quý 2/2026 là 51,3%** so 52,3% cùng kỳ và 51,3% cả năm 2025 — tức **đi ngang, không mở rộng**; VDS ghi rõ biên giảm cùng kỳ "chủ yếu phản ánh yếu tố giá đầu vào thiết bị điện tử viễn thông và chi phí hạ tầng tăng mạnh suốt năm 2025, kéo dài sang 2026" và đặt biên 2026 ở **50,1%** *(báo cáo VDS 24/06)*. Hai khoản thực sự kéo lợi nhuận lên là **chi phí tài chính giảm khi lỗ tỷ giá thu hẹp** và **thuế suất hiệu dụng quý 2 chỉ 19,4%** so 33,2% quý 1 và 25,9% bình quân 2025. Ý nghĩa cho người đọc: **tốc độ lợi nhuận nửa cuối năm sẽ chậm hơn hẳn nửa đầu**, vì nền quý 3 và quý 4 năm 2025 đã là hai quý lãi tỷ giá — đó chính là hình dạng của bảng dự phóng ở mục VI.
- **Bảng cân đối là điểm mạnh thật, và nó vừa được dùng để trả cổ tức kỷ lục — cho gần như một cổ đông duy nhất.** Cuối quý 2/2026: tổng tài sản **92.526 tỷ**, tiền và tiền gửi **hơn 43.800 tỷ đồng**, vay ngắn hạn chỉ **2.513 tỷ**, trạng thái **tiền ròng 38.595 tỷ — tức 12.680 đồng/cổ phiếu, bằng 14,5% vốn hoá** *(Dữ liệu tài chính cơ bản)*. Doanh nghiệp chốt cổ tức tiền mặt **33%, tức 3.300 đồng/cổ phiếu, tổng cộng khoảng 10.045 tỷ đồng**, thanh toán dự kiến **15/10/2026** *(Tin tức 27/08)*. Con số phải đọc kèm cơ cấu cổ đông: **99,03% số tiền ấy — khoảng 9.948 tỷ — chảy về tập đoàn mẹ**, phần đến tay toàn bộ cổ đông còn lại là **khoảng 97 tỷ**. Đây là lý do vốn chủ tụt từ **46.646 xuống 40.194 tỷ** và nợ phải trả nhảy từ 38.971 lên **52.332 tỷ** chỉ trong một quý: khoản cổ tức đã được ghi nhận phải trả. Hệ quả kỹ thuật cần biết trước khi đọc chỉ số: **suất sinh lời vốn chủ 30,4% của quý 2 được thổi lên bởi chính mẫu số vừa co lại** — con số quý 1 trên nền vốn chủ chưa trích là **23,9%**.
- **Định giá là vế yếu nhất, và nó yếu theo mọi thước đo trừ một.** Tại giá hiện tại: **21,9 lần thu nhập bốn quý, 6,6 lần giá trị sổ sách**, và **12,3 lần lợi nhuận trước lãi vay thuế khấu hao dự phóng 2026** sau khi trừ tiền ròng. Đối chiếu cùng nhóm công nghệ và viễn thông tại quý 2/2026 (thu nhập / sổ sách / suất sinh lời vốn chủ): **FPT 12,0 / 2,92 / 24,4% · CTR 14,6 / 4,25 / 29,2% · CMG 16,0 / 1,50 / 9,4% · ELC 13,6 / 1,21 / 8,9% · VTP 31,3 / 4,72 / 15,1%**. VGI có suất sinh lời tốt nhất nhóm nhưng **trả bội số sổ sách cao gấp 2,3 lần mã đứng đầu nhóm về quy mô**. Thước duy nhất ủng hộ là tăng trưởng: nếu dự phóng ở mục VI đúng, thu nhập trên cổ phiếu 2026 đạt **3.907 đồng**, đưa bội số về **22,4 lần** — vẫn không rẻ. **Chênh lệch bội số này gắn trực tiếp với lượng hàng 0,97%**, nên nó không phải một khoản chiết khấu tăng trưởng bị thị trường bỏ quên.
- **Rủi ro tỷ giá là biến số lớn nhất và nó đã từng lật ngược cả một quý.** Quý 1/2025 lỗ tỷ giá đã thực hiện **1.502 tỷ đồng** biến một quý doanh thu tăng 22% thành quý lỗ ròng cấp cổ đông; quý 1/2026 khoản lỗ vẫn là **1.146 tỷ** dù đã thu hẹp 23,7% *(báo cáo VDS 24/06)*. Chính vì thế **kế hoạch năm 2026 của doanh nghiệp đặt lợi nhuận trước thuế GIẢM 12,5% xuống 13.275 tỷ trên nền doanh thu tăng 7%** — ban lãnh đạo gọi phần giảm ấy là bộ đệm cho rủi ro tỷ giá chứ không phải dự báo sức khoẻ kinh doanh *(báo cáo KBSV 28/04)*. Nửa đầu năm đã hoàn thành **63,7% kế hoạch lợi nhuận**, nên kế hoạch gần như chắc chắn bị vượt; nhưng điều đó đồng thời nói rằng **biên độ dao động của dòng lợi nhuận cuối cùng lớn hơn nhiều so với biên độ của dòng doanh thu**, và người mua ở bội số 22 lần đang trả giá cho dòng dưới.

## III. So sánh khuyến nghị



| Đơn vị | Ngày | Khuyến nghị | Giá mục tiêu | Luận điểm |
|---|---|---|---:|---|
| **Báo cáo này** | 27/08/2026 | **GIỮ** *(khởi tạo)* | **92.000 đ (31/12/2026)** | 18 quý tăng hai chữ số và nửa đầu năm lợi nhuận cổ đông gấp 2,26 lần là thật, nhưng biên gộp đi ngang, phần nhảy lợi nhuận đến từ nền tỷ giá, và bội số 21,9 lần thu nhập được hình thành trên 0,97% cổ phiếu tự do — trong khi doanh nghiệp chuẩn bị bán thêm 9% |
| **VDS** | 24/06/2026 | TÍCH LUỸ | **99.300 đ** | Chiết khấu dòng tiền 5 năm, WACC 14,0%, bội số thoát 11,0 lần lợi nhuận trước lãi vay thuế khấu hao; tỷ suất sinh lời kỳ vọng 17,4% gồm 3,8% cổ tức. Dự phóng cả năm 2026: doanh thu 52.304 tỷ (+18,4%), lợi nhuận cổ đông 10.475 tỷ (+12,3%), thu nhập trên cổ phiếu 3.441 đồng |
| **KBSV** | 28/04/2026 | *(bản ghi nhanh đại hội cổ đông — không nêu khuyến nghị hay giá mục tiêu cho mã)* | — | Kế hoạch 2026 doanh thu hợp nhất 52.561 tỷ (+7%) nhưng doanh thu dịch vụ loại yếu tố tỷ giá tăng **15–16,1%**; mục tiêu 2026–2030 mỗi thị trường tăng **11–15%/năm** theo đồng nội địa, dịch vụ ngoài viễn thông lên **17–25%** tổng doanh thu; đặt mục tiêu **tiết giảm 3–5% chi phí vận hành**; đang làm thủ tục **bán khoảng 9% vốn ra công chúng** để đủ điều kiện chuyển sàn |
| **VDS** | 09/04/2026 | TÍCH LUỸ | **99.000 đ** | Cùng phương pháp chiết khấu dòng tiền, WACC 13,1%; **nâng 21% giá mục tiêu** so bản trước đó |

**Phổ mục tiêu hẹp bất thường — chỉ một đơn vị có mô hình định giá, và mô hình ấy đã bị thực tế vượt qua ở vế doanh thu.** VDS đặt doanh thu cả năm 2026 ở **52.304 tỷ**; nửa đầu năm thực tế đã là **26.178 tỷ**, tức nửa cuối năm chỉ còn **26.126 tỷ — thấp hơn cả nửa đầu**, trong khi lịch sử bốn năm gần nhất **chưa quý nào thấp hơn quý liền trước** và tỷ trọng nửa cuối năm luôn ở mức 53–54% doanh thu năm. Cùng chiều ấy, dự phóng lợi nhuận trước thuế 17.078 tỷ của họ hàm ý nửa cuối năm **8.625 tỷ, tức thấp hơn nửa đầu 8.453 tỷ về tốc độ**. Báo cáo này **đặt doanh thu cao hơn VDS 6,3% nhưng giá mục tiêu thấp hơn 7,4%** — khoảng cách ấy là có chủ ý và nằm trọn ở bội số, không ở dự phóng kinh doanh: VDS chiết khấu dòng tiền doanh nghiệp và không phải xử lý câu hỏi ai sẽ mua 274 triệu cổ phiếu sắp chào bán.

## IV. Rủi ro & điều kiện đảo chiều

- **Điều kiện nâng lên TĂNG TỶ TRỌNG — cần một trong hai vế, hạn công bố kết quả quý 3 khoảng 30/10:** (i) **lợi nhuận trước thuế quý 3/2026 từ 5.400 tỷ trở lên** (tức tăng trên 2,5% so nền tỷ giá thuận 5.268 tỷ của quý 3/2025) **kèm biên lợi nhuận gộp giữ từ 51,0% trở lên** — chứng minh phần tăng đến từ vận hành chứ không từ nền so sánh; **hoặc** (ii) **phương án bán 9% vốn được công bố với giá chào bán cụ thể không thấp hơn 15% dưới thị giá tại thời điểm công bố**, tức nút thắt định giá được gỡ bằng một mức giá xác nhận chứ không phải bị treo. Khi ấy mục tiêu cuối năm được nâng lên vùng **99.000–102.000**.
- **Điều kiện hạ về GIẢM TỶ TRỌNG — bất kỳ vế nào:** (a) **lỗ tỷ giá đã thực hiện quý 3 hoặc quý 4 vượt 1.500 tỷ đồng**, tức trở lại quy mô của quý 1/2025 và xoá phần lớn lợi nhuận một quý; (b) **giá chào bán trong đợt bán vốn 9% thấp hơn 25% so thị giá** tại ngày công bố — mức chiết khấu đó sẽ định nghĩa lại toàn bộ thang bội số của mã; (c) **giá đóng cửa dưới 74.600 đồng** — đáy đóng cửa của nhịp giảm gần nhất, lập ngày 28/07/2026 — trong hai phiên liên tiếp kèm hệ số khối lượng vượt 1,5 lần.
- **Rủi ro cấu trúc lớn nhất không nằm ở kết quả kinh doanh mà ở thanh khoản, và nó cắt cả hai chiều.** Khối lượng bình quân 30 phiên là **323.190 cổ phiếu**, giá trị bình quân ba tháng **27,1 tỷ đồng/phiên** — trên một vốn hoá **266.900 tỷ đồng**, tức **vòng quay cả năm chỉ khoảng 2,5% vốn hoá**. Trong cấu hình đó, **một lệnh vài chục tỷ đồng đủ đẩy giá vài phần trăm**: chính phiên 26/08 mã dao động từ 86.300 lên 89.900 rồi đóng 87.400 chỉ với 246.220 cổ phiếu. Biên độ 52 tuần **65.000 – 138.800** cho thấy hệ quả: mã đã tăng gấp đôi rồi mất **36,8% từ đỉnh 138.800 ngày 20/01/2026**. Người đọc cần biết rằng ở mã này, **giá không phải là kết luận của một thị trường sâu** — và đó cũng là lý do báo cáo này không đặt mục tiêu xa.
- **Rủi ro địa chính trị và pháp lý ở các thị trường nền là rủi ro không định lượng được.** Doanh nghiệp vận hành 9 mạng tại 9 quốc gia, trong đó **Myanmar vẫn là khoản phải thu đang trong quá trình hoàn nhập dần** — chính khoản hoàn nhập ấy là lý do chi phí bán hàng và quản lý quý 1/2026 giảm 11,4% cùng kỳ với trích lập dự phòng giảm 88%, và VDS **không đưa phần hoàn nhập tại Mytel vào dự báo vì không có thông tin về kế hoạch thu hồi** *(báo cáo VDS 24/06; báo cáo KBSV 28/04)*. Chiều ngược lại cũng đúng: **nếu tình hình xấu đi, các khoản đã hoàn nhập có thể phải trích lại**, và không nguồn nào báo cáo này đọc được đưa ra kịch bản định lượng cho khả năng đó.

## V. Dữ liệu nền

- **Kết quả kinh doanh quý đơn lẻ (đến quý 2/2026 — tỷ đồng):** doanh thu **13.610,1** (+28,4% cùng kỳ, +8,3% so quý trước) · lợi nhuận gộp **6.987,5** (biên **51,3%**) · lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh 4.966,0 · lợi nhuận trước thuế **4.969,0** · lợi nhuận sau thuế 4.004,7 · lợi nhuận cổ đông công ty mẹ **3.467,3 (+46,7%)**. Quý 1/2026: doanh thu 12.568,1 (+30,1%) · gộp 6.328,7 (biên 50,4%) · trước thuế 3.484,0 · cổ đông **1.795,4** (cùng kỳ **âm 32**). **Luỹ kế nửa đầu 2026: doanh thu 26.178,2 (+29,2%) · gộp 13.316,2 · trước thuế 8.453,0 (+60,6%, đạt 63,7% kế hoạch năm) · cổ đông 5.262,7 (gấp 2,26 lần)**. Đối chiếu ba năm (doanh thu / lợi nhuận trước thuế / lợi nhuận cổ đông công ty mẹ, tỷ đồng): 2023 đạt 28.193 / 3.603 / 444 · 2024 đạt 35.368 / 10.667 / 5.626 · 2025 đạt 44.272 / 15.175 / 9.304 — biên gộp đi 50,6% → 52,8% → 51,3% *(Dữ liệu tài chính cơ bản)*.
- **Định giá & sinh lời (quý 2/2026, chỉ số bốn quý gần nhất):** thu nhập trên cổ phiếu **4.019 đồng** · giá trị sổ sách **13.205 đồng/cp** · suất sinh lời vốn chủ **30,4%** (quý 1: 23,9% trên vốn chủ chưa trích cổ tức) · suất sinh lời tài sản 13,2% · biên gộp 50,9% · biên sau thuế 28,5% · nợ phải trả trên vốn chủ **1,30 lần** (quý 1: 0,84 — phần nhảy là cổ tức phải trả) · thanh toán hiện hành 1,41 lần. Tại giá tham chiếu: **P/E ≈ 21,9 lần; P/B ≈ 6,6 lần**. Vốn chủ 40.194 tỷ; tổng tài sản 92.526 tỷ; tiền 10.934 tỷ; **tiền ròng 38.595 tỷ (12.680 đồng/cp)**; vay ngắn hạn 2.513 tỷ; tài sản cố định 19.028 tỷ; **3.043,8 triệu cổ phiếu lưu hành**; vốn hoá **≈266.942 tỷ**; **cổ phiếu tự do chuyển nhượng 0,97%**; **room ngoại còn 0,0%**; sàn UPCoM từ 25/09/2018. Dòng tiền kinh doanh quý 2/2026 **dương 917 tỷ**, chi đầu tư 1.645 tỷ, dòng tiền tự do **âm 727 tỷ** (quý 1 lần lượt 5.907 / 2.778 / dương 3.128).
- **Giá & khối lượng:** 70.800 (mốc neo 31/12/2025) → 89.900 (31/03) → 88.000 (30/06) → 81.100 (31/07) → 27/08. Đỉnh đóng cửa 52 tuần **138.800 phiên 20/01/2026**; đáy đóng cửa 52 tuần **65.000 phiên 16/10/2025**; hiện **thấp hơn đỉnh 36,8%**. Lợi suất: một tháng **+17,6%**, ba tháng **−5,8%**, sáu tháng **−20,3%**; so mốc neo 31/12/2025 **+23,9%** trong khi chỉ số +2,09%, tức **vượt chỉ số gần 22 điểm phần trăm từ đầu năm**. Sức mạnh giá tương đối: tổng hợp 48,2 · một tuần 63,4 · một tháng **93,6** · ba tháng 40,4 · sáu tháng 23,1 · từ đầu năm **88,2** · một năm 82,2; hệ số beta một năm **0,736**. Giá trị giao dịch bình quân: một tháng **31,9 tỷ**, ba tháng **27,1 tỷ**; khối lượng bình quân 30 phiên **323.190 cổ phiếu**. Phiên 27/08: giá **tăng 0,34%**, khối lượng **0,74 lần** bình quân 30 phiên, khối ngoại gần như không giao dịch (bán 100 cổ phiếu, 8,6 triệu đồng) do room đã đầy.
- **Trigger kích hoạt:** **SK** (chốt cổ tức tiền mặt 3.300 đồng/cp, khoảng 10.045 tỷ, thanh toán dự kiến 15/10/2026; giành 240 MHz phổ tần tại Cộng hoà Dominica ngày 23/08 — thị trường quốc tế thứ 11) · **NEO⁺ 23,9%** · **PT** (tín hiệu hợp nhất gần nhất **nâng tỷ trọng ngày 05/08**, trước đó bắt đáy ngày 31/07) · **TT** (5 bản tin từ 01/08, trong đó **một bản đúng phiên 27/08**; không có bản tin nào trong hai tháng 6 và 7). **MG KHÔNG kích hoạt** — không báo cáo phân tích nào trong cửa sổ 60 ngày, bản gần nhất VDS 24/06 cách 64 ngày · **KL không** (0,74 lần) · **BD không** (biến động phiên 0,34%) · **NB không** (giao dịch nội bộ gần nhất năm 2023) · **NG** (bản dự phóng chỉ số xếp cụm công nghệ ở nấc tích cực nhưng xếp riêng mã này ở nấc giữ với ghi chú "mở rộng viễn thông toàn cầu").

## VI. Dự phóng 4 quý tới

<!-- forecast-table:start -->

| Chỉ tiêu | Q3F/2026 | Q4F/2026 | Q1F/2027 | Q2F/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Doanh thu | 14.300 | 15.100 | 14.700 | 15.800 |
| LN gộp | 7.260 | 7.630 | 7.390 | 7.950 |
| LN thuần HĐKD | 5.030 | 4.880 | 4.140 | 5.290 |
| LNTT | 5.050 | 4.900 | 4.160 | 5.310 |
| LN cổ đông cty mẹ | 3.400 | 3.230 | 2.610 | 3.570 |

<!-- forecast-table:end -->

**Căn cứ phân bổ.** Báo cáo này dự **cả năm 2026: doanh thu 55.580 tỷ (+25,5% so 44.272 tỷ), lợi nhuận gộp 28.210 tỷ (biên 50,8%), lợi nhuận trước thuế 18.400 tỷ (+21,3%) và lợi nhuận cổ đông công ty mẹ 11.890 tỷ (+27,8%)**, tương ứng thu nhập trên cổ phiếu **3.907 đồng**. Nửa đầu năm đã thực hiện 26.178 / 8.453 / 5.263, nên bảng trên chỉ phân bổ phần dư. Doanh thu đặt theo **mùa vụ hai năm gần nhất** — tỷ trọng bốn quý năm 2025 là 21,8 / 24,0 / 26,3 / 28,0% và năm 2024 là 22,4 / 24,6 / 25,8 / 27,3%, tức **nửa cuối năm luôn nặng hơn và chưa quý nào thấp hơn quý liền trước trong bốn năm** — cho quý 3 **+23,0%** và quý 4 **+21,9%** cùng kỳ, tức **giảm tốc nhẹ từ mức +28,4% của quý 2** đúng theo xu hướng đã thấy. Biên gộp đặt **50,8% rồi 50,5%**, nằm giữa mức thực 51,3% của quý 2 và mức 50,1% mà VDS dự cho cả năm, phản ánh giá bộ nhớ và thiết bị phát sóng còn cao. Thuế suất hiệu dụng 22% và 23%, lợi ích cổ đông thiểu số **540–545 tỷ/quý** — mức đã ổn định suốt sáu quý.

**Điểm quan trọng nhất của bảng này là hình dạng chứ không phải mức.** Quý 3 và quý 4 năm 2025 là **hai quý có lãi tỷ giá** với lợi nhuận trước thuế 5.268 và 4.643 tỷ, nên dự phóng trên tương đương **lợi nhuận cổ đông nửa cuối 2026 GIẢM khoảng 4,9% cùng kỳ** dù doanh thu tăng 22,4%. Nói cách khác, **toàn bộ mức tăng 27,8% của cả năm nằm ở nửa đầu**, và nó có được nhờ nền quý 1/2025 âm 32 tỷ. Bảng này **cao hơn dự phóng của VDS 13,5% ở lợi nhuận cổ đông** vì mô hình của họ chốt trước khi quý 2 công bố và đặt doanh thu nửa cuối năm thấp hơn nửa đầu — điều chưa từng xảy ra trong bốn năm. Hai quý năm 2027 giả định tăng trưởng doanh thu hạ về **16–17%**, sát dải **11–15%/năm theo đồng nội địa** mà ban lãnh đạo đặt cho giai đoạn tới 2030 cộng phần trượt tỷ giá.

**Phần chưa cộng vào bảng (giá trị tuỳ chọn).** (a) **Hoàn nhập nợ phải thu khó đòi tại thị trường Myanmar**: doanh nghiệp đang trong giai đoạn thu hồi dần và VDS **không phản ánh khoản này trong dự báo do không có thông tin cụ thể về kế hoạch thu hồi**, xếp nó là yếu tố rủi ro tăng giá; mỗi 500 tỷ hoàn nhập nâng lợi nhuận trước thuế cả năm khoảng 2,7%. (b) **Mảng logistics tại Lào và Campuchia** triển khai trong quý 2/2026 — chưa có mô hình kinh doanh và phương thức ghi nhận doanh thu công bố, nên **không bên nào đưa vào dự báo**, kể cả bảng này. (c) **Chiều ngược**: nếu lỗ tỷ giá đã thực hiện quay lại quy mô 1.500 tỷ/quý như quý 1/2025, lợi nhuận trước thuế nửa cuối năm mất khoảng **2.000–2.400 tỷ so bảng**, đưa lợi nhuận cổ đông cả năm về vùng 10.100 tỷ và kích hoạt điều kiện hạ nấc ở mục IV.

## VII. Nguồn

- **Báo cáo phân tích đã đọc toàn văn (ba bản, hai đơn vị — LƯU Ý: không bản nào nằm trong cửa sổ 60 ngày):** **VDS** ngày 24/06/2026 — *"VGI: Khuyến nghị TÍCH LŨY với giá mục tiêu 99.300 đồng/cổ phiếu"* (cập nhật kết quả quý 1), chiết khấu dòng tiền 5 năm, WACC 14,0%, bội số thoát 11,0 lần; **KBSV** ngày 28/04/2026 — *"VGI — Cập nhật ĐHCĐ 2026"*, bản ghi nhanh **không nêu khuyến nghị và không nêu giá mục tiêu**; **VDS** ngày 09/04/2026 — *"…giá mục tiêu 99.000 đồng/cổ phiếu"*, WACC 13,1%, nâng 21% mục tiêu so bản trước. Các mục đã trích: giá mục tiêu và phương pháp, bảng độ nhạy theo WACC và bội số thoát, dự phóng 2026–2027, bảng kết quả quý 1 bóc theo ba khu vực, cấu phần chi phí bán hàng và quản lý, kế hoạch bán 9% vốn và chuyển sàn, kế hoạch cổ tức, quản trị rủi ro tỷ giá, tình hình Myanmar. Giá mục tiêu của bản 24/06 **được điền bổ sung vào cơ sở dữ liệu báo cáo** sau khi đọc toàn văn (trước đó để trống).
- **Tin tức gắn mã, 5 bản từ 01/08/2026 tới 27/08/2026** — nhóm dùng trực tiếp: chốt cổ tức tiền mặt hơn 10.000 tỷ, thanh toán dự kiến 15/10 (27/08); giành 240 MHz phổ tần tại Cộng hoà Dominica, thị trường quốc tế thứ 11 (23/08); doanh thu nước ngoài vượt 1 tỷ USD nửa đầu năm với lợi nhuận tăng trên 120% (06/08); bổ nhiệm nhân sự điều hành tại Lào (04/08); 18 quý liên tiếp doanh thu tăng hai chữ số (02/08). **Không có bản tin gắn mã nào trong hai tháng 6 và 7.**
- **Bản tin thị trường** ngày 26/08 và 27/08 — không có mục nào gắn trực tiếp mã này; bối cảnh cụm công nghệ, hàng không và logistics phiên 26/08: cụm cộng 1,12% và được mua ròng 200,6 tỷ đồng nhưng **riêng một mã đã chiếm 203,0 tỷ**, tức bỏ mã ấy ra thì cụm bị bán ròng 2,4 tỷ.
- Bản dự phóng chỉ số 26/08/2026 (cam kết cuối năm 1.836; ngày hiệu lực nâng hạng 21/09: 1.853 với độ tin cậy 68%; cuối quý 3: 1.838; đỉnh năm 06/11: 1.888; mốc 19/03/2027: 1.882; danh sách 27 mã vào rổ — **không có mã này**) — khung chỉ số neo đường mục tiêu; mục đã đọc thêm: triển vọng cụm công nghệ ở nấc tích cực với ngân sách khoa học công nghệ 2026 khoảng 95 nghìn tỷ đồng và xếp hạng riêng cho mã này ở nấc giữ.
- Dữ liệu tài chính cơ bản (báo cáo tài chính đến quý 2/2026, hai mươi sáu quý: kết quả kinh doanh, cân đối kế toán, lưu chuyển tiền tệ, chỉ số định giá; chỉ số định giá quý 2/2026 của FPT, CTR, CMG, ELC, VTP để đối chiếu bội số và sinh lời).
- Dữ liệu giá và khối lượng 250 phiên tới 27/08/2026 (biên độ 52 tuần kèm ngày, đóng cửa các mốc cuối quý, khối lượng bình quân 30 phiên), dữ liệu phiên và dòng vốn ngoại ngày 27/08, sức mạnh giá tương đối và hệ số beta ngày 27/08, tín hiệu kỹ thuật hợp nhất tới 05/08; hồ sơ doanh nghiệp và cơ cấu ngành; lịch sự kiện doanh nghiệp tới 31/07/2026; giao dịch nội bộ (gần nhất năm 2023 — ngoài mọi cửa sổ); dòng khuyến nghị lịch sử của bên thứ ba tới 21/08/2026 (nấc "tiếp tục quan sát", không kèm giá mục tiêu — **không đưa vào bảng mục III** vì đây là bản ghi tự động, không phải báo cáo phân tích).
- Báo cáo trước của đơn vị: **không có** — đây là báo cáo khởi tạo.
