# VCB — NÂNG LÊN MUA: hai bên phân tích đầu tiên soát lại mô hình sau quý 2 đều nâng, giá vẫn không phản ứng; mục tiêu cuối 2026 nâng 66.000 → 70.000

**Đây là bản đổi nấc, không phải bản làm mới số liệu.** Điều thay đổi so bản 06/08 không nằm ở kết quả kinh doanh — quý 2/2026 vẫn là quý thực mới nhất và mọi con số khớp từng đồng — mà nằm ở chỗ **chu kỳ soát lại mô hình sau quý 2 đã bắt đầu và cả hai bên phân tích đầu tiên đều nghiêng về phía tăng**: ngày 07/08, ACBS nâng khuyến nghị từ Khả quan lên Mua và nâng giá mục tiêu 16,5% lên 80.700 đồng sau khi nâng dự phóng lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu 2026–2027 thêm 21% và 17%; NHSV giữ Mua ở 72.000 đồng với luận điểm định giá chiết khấu sâu. Bản 06/08 đã ghi rõ điểm yếu của chính nó — *"toàn bộ chín mốc trên bảng vẫn được phát hành TRƯỚC khi báo cáo tài chính quý 2 công bố"* — và đó chính là điều vừa mất hiệu lực. Quan trọng hơn: **con số 57.135 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế 2026 mà ACBS vừa dựng lên gần như trùng khít mức 56.802 tỷ mà bản 06/08 tự dự phóng** khi đồng thuận thị trường còn ở 49,5 nghìn tỷ. Luận điểm cốt lõi của bản trước — dự phóng thị trường còn dư địa nâng — đã được kiểm chứng bằng chính hành động của bên thứ ba, và **giá cổ phiếu vẫn chưa đi theo**: phiên 12/08 đóng cửa **59.700 đồng, giảm 0,17%** trên khối lượng bằng **0,41 lần** trung bình mười phiên — thấp nhất nhóm ngân hàng lớn — đúng phiên chỉ số tăng 1,115%.

## I. Khuyến nghị

**Khuyến nghị: MUA** — nâng một nấc từ TĂNG TỶ TRỌNG (bản 06/08), cùng với **mục tiêu cuối 2026 nâng từ 66.000 lên 70.000**. Ba cơ sở, xếp theo trọng lượng. Thứ nhất, **khoảng cách giữa bộ số và giá đã được bên thứ ba xác nhận là thật**: lợi nhuận trước thuế quý 2 **17.419,7 tỷ đồng (+57,9% so cùng kỳ)** cao nhất lịch sử, luỹ kế sáu tháng **29.222,4 tỷ (+33,5%)**, mà sau chín phiên giá chỉ nhích từ 59.000 lên 59.700 đồng — trong khi hai bên soát lại mô hình đầu tiên đều nâng dự phóng. Thứ hai, **định giá vẫn nằm dưới mọi mốc lịch sử của chính mã**: P/E trượt **11,98 lần** và P/B **2,01 lần** trên lợi nhuận mỗi cổ phiếu bốn quý gần nhất 4.984 đồng và giá trị sổ sách 29.739 đồng/cp, so bội số bình quân 2025 là 15,7 lần và 2,3 lần. Thứ ba, **chất lượng tài sản dẫn đầu hệ thống với khoảng cách lớn** — nợ xấu **0,61%**, nợ nhóm 2 **0,25%**, bao phủ **279,3%**, đều là số một trong 27 ngân hàng niêm yết (bảng so sánh ngành, báo cáo ACBS 07/08). Vì sao dừng ở 70.000 chứ không theo 80.700: bội số mục tiêu của báo cáo này là **~2,16 lần giá trị sổ sách ước tính cuối 2026 (~32.400 đồng/cp)** và **13,7 lần lợi nhuận mỗi cổ phiếu 2026 dự phóng**, so mức 16 lần mà bên nâng mạnh nhất áp dụng — chênh lệch là chiết khấu cho ba khoản trừ điểm ở §II. Mức độ tin cậy: **trung bình cao (~65%)**.

| Mốc | 30/06/2026 | 30/09/2026 | 31/12/2026 | 31/03/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Giá mục tiêu (đồng) | 64.000 *(mốc cũ 08/06)* | 64.000 | **70.000** | 74.000 |
| So giá hiện tại | — (đã qua) | +7,2% | +17,3% | +23,9% |

Đường mục tiêu đặt mã **trên chỉ số ở cả ba mốc còn hiệu lực** (khung dự phóng chỉ số bản 12/08: 1.793,18 → **1.832 cuối quý 3** → **1.820 cuối năm** → **1.878 cuối quý 1/2027**, tức +2,2% / +1,5% / +4,7%). Mốc 30/09 chỉ nâng nhẹ từ 62.000 lên 64.000 và **cố tình không đặt cược vào ngày hiệu lực nâng hạng 21/09**: mã nằm trong nhóm hưởng dòng vốn thụ động, nhưng **tỷ lệ tự do chuyển nhượng chỉ 6,64%** khiến trọng số theo vốn hoá tự do nhỏ hơn nhiều so quy mô vốn hoá — dòng thụ động chảy vào đây ít hơn cảm giác trực quan. Phần nâng thật nằm ở mốc cuối năm và quý 1/2027, khi báo cáo tài chính quý 3 (cuối tháng 10) và quý 4 là hai kỳ xác nhận thật cho đường lợi nhuận ở §VI.

Giá đóng cửa **59,700 đồng** ngày 2026-08-12; biên độ 52 tuần 52,600 – 78,146 đồng (cao hơn đáy +13.5%, thấp hơn đỉnh -23.6%); khối lượng bình quân 30 phiên ~4 triệu cổ phiếu.

## II. Luận điểm chính

- **Điều đã thay đổi: chu kỳ soát lại dự phóng đã mở, và mở về phía tăng.** ACBS ngày 07/08 nâng Khả quan → **Mua**, giá mục tiêu **80.700 đồng (+16,5%)**, sau khi nâng dự phóng lợi nhuận mỗi cổ phiếu 2026F và 2027F thêm **21% và 17%** — lý do nêu thẳng là *"kỳ vọng NIM cao hơn và chi phí tín dụng thấp hơn"*; dự phóng mới: lợi nhuận trước thuế 2026F **57.135 tỷ (+29,8%)**, 2027F 60.934 tỷ, NIM 2,90%, chi phí dự phòng 6.145 tỷ, lợi nhuận mỗi cổ phiếu 5.126 đồng, giá trị sổ sách 31.542 đồng. NHSV cùng ngày giữ **Mua, 72.000 đồng**. Bản 06/08 dự lợi nhuận trước thuế 2026 ở **56.802 tỷ** khi mốc phủ mã còn là 49,5 nghìn tỷ — **ACBS vừa dựng độc lập ra 57.135 tỷ, lệch 0,6%**. Đây là kiểm chứng bên ngoài cho chính luận điểm đã dùng để nâng nấc hồi 31/07.
- **Giá vẫn chưa chiết khấu bộ số, và lần này có thể đo bằng phản ứng với tin tốt.** Chín phiên sau kết quả kinh doanh, giá đi từ 59.000 lên **59.700 đồng (+1,2%)** trong khi chỉ số tăng ~1,6%; riêng phiên 12/08 giảm 0,17% trên **khối lượng 0,41 lần trung bình — thấp nhất nhóm ngân hàng lớn — đúng phiên chỉ số tăng 1,115%** (bản dự phóng chỉ số 12/08). Một bộ số kỷ lục cộng hai lần nâng dự phóng mà giá không phản ứng và thanh khoản co lại là dạng khoảng cách mà khuyến nghị mua tồn tại để chỉ ra.
- **Động lực lợi nhuận đã dịch từ "cắt trích lập" sang "biên lãi thuần nở ra" — đây là thay đổi về chất.** NIM quý 2 lên **3,0% (+32 điểm cơ bản so cùng kỳ, +11 điểm so quý trước)** nhờ lợi suất cho vay bật từ dưới 6% lên ~7% trong khi chi phí vốn được ghìm bởi lợi thế tiền gửi không kỳ hạn ~34% và tiền gửi kho bạc (báo cáo ACBS 07/08). Hiệu quả sử dụng vốn **đảo chiều sau 14 quý giảm liên tiếp**, suất sinh lời vốn chủ lên 18,2% và suất sinh lời tài sản 1,70% (báo cáo NHSV 07/08). Loại khoản bất thường hơn 3.000 tỷ từ hợp nhất toà tháp, lợi nhuận trước thuế quý 2 **vẫn tăng 30,7% so cùng kỳ và 22,2% so quý trước** — tức nền lõi thật sự khoẻ lên, không phải hiệu ứng kế toán.
- **Chất lượng tài sản là số một hệ thống ở cả bốn thước đo cùng lúc, đúng vào quý ngành phân hoá mạnh nhất.** Nợ xấu **0,61%** · nợ nhóm 2 **0,25%** · nợ xấu tính cả nhóm 2 **0,86%** · bao phủ **279,3%** — cả bốn đều đứng đầu bảng 27 ngân hàng niêm yết, so trung vị ngành lần lượt 1,9% · 1,3% · — · 66,8% (bảng so sánh ACBS 07/08). Cùng quý đó Sacombank để nợ xấu lên 7,5% và Eximbank 3,1%. Tỷ lệ nợ chuyển quá hạn quý 2 **gần bằng 0%**, và dư nợ trái phiếu doanh nghiệp chỉ còn **7.400 tỷ, tương đương 0,2% tổng tài sản** (báo cáo NHSV 07/08).
- **Vì sao 70.000 chứ không cao hơn — ba khoản trừ điểm, khoản thứ ba là tin mới của chính phiên này.** (1) **Thu nhập thuần từ hoạt động khác 4.058,6 tỷ (+252,0%)** trong quý 2, phần lớn là lãi hợp nhất toà tháp ~2.900–3.000 tỷ, không lặp lại. (2) **Trích lập quý 2 chỉ 502,6 tỷ (−37,9% so cùng kỳ, −79,8% so quý trước)** trong khi **nợ nghi ngờ nhóm 4 lên 1.227 tỷ, tăng 451%** (Tin tức 11/08) — nợ nhóm 4 là nguồn hình thành nợ xấu của chính hai quý tới, nên mức trích lập thấp này khó bền. (3) **Gói tín dụng ưu đãi 50.000 tỷ đồng công bố đúng phiên 12/08** (Tin tức 12/08) là cam kết cho vay dưới mặt bằng ít nhất một điểm phần trăm — cùng lúc CTG 50.000 tỷ, Agribank 70.000 tỷ, BIDV 50.000 tỷ — tức **một lực ép trực tiếp lên biên lãi ròng của các quý tới**, và bảng §VI đã hạ NIM quý 4/2026 cùng nửa đầu 2027 vì lý do này.

## III. So sánh khuyến nghị

| Đơn vị | Ngày | Khuyến nghị | Giá mục tiêu |
|---|---|---|---:|
| **Báo cáo này** | 12/08/2026 | **MUA** (nâng từ TĂNG TỶ TRỌNG 06/08) | 70.000 đ (31/12/2026) |
| ACBS | 07/08/2026 | MUA (nâng từ Khả quan) | 80.700 đ |
| NHSV | 07/08/2026 | MUA | 72.000 đ |
| HSC | 22/06/2026 | Mua vào (duy trì) | 75.600 đ |
| UPS | 02/06/2026 | MUA | 76.000 đ |
| VCI | 18/05/2026 | MUA | 78.500 đ |
| YSVN | 18/05/2026 | MUA | 75.030 đ |
| AGR | 07/05/2026 | Tăng tỷ trọng | 70.000 đ |
| HSC | 04/05/2026 | Mua vào | 73.000 đ |
| MAS | 09/04/2026 | Tăng tỷ trọng | 68.200 đ |

*Hai dòng mới so bản 06/08, và **đây là hai mốc đầu tiên trên bảng được phát hành SAU báo cáo tài chính quý 2** — điều mà bản trước nêu là thiếu sót của toàn bảng. Phổ mục tiêu vẫn nằm trên báo cáo này, nhưng khoảng cách đã hẹp lại: mốc thấp nhất trong nhóm hậu quý 2 là 72.000 của NHSV, chỉ hơn 70.000 khoảng 2,9%, và cùng khung thời gian 12 tháng thì mốc so sánh của báo cáo này là **74.000 tại 31/03/2027 — cao hơn NHSV**. Ở phía trên, ACBS đạt 80.700 bằng cách áp **P/E mục tiêu 16 lần, tức đúng trung vị lịch sử**, trong khi báo cáo này dùng 13,7 lần. Một lưu ý kỹ thuật về NHSV: dự phóng chi phí dự phòng cả năm 2026 của bên này là **2.510 tỷ — thấp hơn chính mức 2.995,7 tỷ đã thực hiện trong sáu tháng đầu năm**, nên con số lợi nhuận sau thuế 40.643 tỷ của họ nhiều khả năng là mô hình chưa cập nhật hết theo quý 2; báo cáo này vì vậy neo mức theo ACBS, không theo NHSV. NHSV 15/05 cũng ở 72.000 nên bảng không tính trùng.*

## IV. Rủi ro & điều kiện đảo chiều

- **Gói 50.000 tỷ đồng lãi suất ưu đãi là rủi ro mới nhất và chưa có bên nào định lượng.** Cho vay dưới mặt bằng ≥1 điểm phần trăm trên quy mô bằng ~2,6% dư nợ sẽ bào biên lãi ròng ngay từ quý 4. **Nếu NIM quý 3/2026 rơi xuống dưới 2,85%** (so 3,0% của quý 2) **hoặc thu nhập lãi thuần quý 3 dưới 19.000 tỷ** (tức thấp hơn chính quý 2) → hạ về TĂNG TỶ TRỌNG.
- **Một phần ba mức tăng lợi nhuận quý 2 không lặp lại, và trích lập đang bị dồn về sau.** Nợ nhóm 4 **1.227 tỷ, tăng 451%** (Tin tức 11/08) trong khi quý 2 chỉ trích 502,6 tỷ. **Nếu lợi nhuận trước thuế quý 3/2026 dưới 13.000 tỷ đồng** (so 11.239 tỷ cùng kỳ, tức tăng dưới 15,7%) → hạ về TĂNG TỶ TRỌNG; bảng §VI đặt quý 3 ở 14.480 tỷ, tức còn **11,4% đệm** trên ngưỡng này, đo bằng số thực vào cuối tháng 10. **Nếu nợ xấu vượt 0,90% hoặc bao phủ rơi dưới 220%** → hạ về GIỮ.
- **Tín dụng phải chạy gấp đôi nhịp nửa đầu năm để bảng §VI đứng vững, trong khi trần vốn đã sát.** Sáu tháng mới đạt **+5,1% so đầu năm**, thấp hơn trung bình ngành +7,4%, mà dự phóng cả năm của cả hai bên đều 15,8–15,9%; hệ số cho vay trên huy động thuần đã **99–101%** và hệ số an toàn vốn ~11–12% (báo cáo NHSV/ACBS 07/08). **Nếu tín dụng cả năm dưới 11% hoặc đợt phát hành riêng lẻ trượt sang 2027** → đưa mốc 31/03/2027 về vùng 68.000.
- **Tỷ lệ tự do chuyển nhượng 6,64% khiến giá nhạy hai chiều với dòng vốn ngoại, và phiên này khối ngoại đã bán ròng.** Bán ròng 21,8 tỷ đồng phiên 12/08 (bản dự phóng chỉ số 12/08), ngược cấu hình mua ròng của các phiên trước. **Nếu cổ phiếu đóng cửa dưới 56.500 đồng** (xoá trọn nhịp sau kết quả kinh doanh) **hoặc khối ngoại bán ròng ba phiên liên tiếp mà giá vẫn không phản ứng với dự phóng nâng** → đưa về TĂNG TỶ TRỌNG.

## V. Dữ liệu nền

- **Kết quả kinh doanh quý 2/2026 — quý thực mới nhất (giá trị đơn quý, tỷ đồng).** Thu nhập lãi thuần **19.141,8 (+35,2% so cùng kỳ)** · lợi nhuận trước thuế **17.419,7 (+57,9%)** · lợi nhuận sau thuế 14.551,0 · **lợi nhuận sau thuế cổ đông công ty mẹ 14.542,3 (+64,7%)**. Cấu phần: tổng thu nhập hoạt động **26.371,6 (+47,6%, +24,5% so quý trước)**, thu nhập ngoài lãi **7.230 (+95,0% so cùng kỳ, +104,9% so quý trước)** trong đó thu nhập thuần hoạt động khác **4.058,6 (+252,0%)** và lãi ngoại hối 2.154,3 (+31,7%); chi phí hoạt động 8.449,3 (tỷ lệ chi phí trên thu nhập **32,0%**); lợi nhuận trước dự phòng 17.922,3; **chi phí dự phòng 502,6 (−37,9% so cùng kỳ, −79,8% so quý trước)**. Tham chiếu quý 1/2026: 17.651,1 / 11.802,7 / 9.462,1 / 9.456,6 với trích lập 2.493,1; quý 3/2025: 14.657,2 / **11.239,1** / 9.025,6 / 9.020,5. Sáu tháng 2026: tổng thu nhập hoạt động 47.551,4 (+35,3%), thu nhập lãi thuần 36.792,9 (+32,1%), lợi nhuận trước thuế **29.222,4 (+33,5%)**, lợi nhuận sau thuế cổ đông công ty mẹ 23.998,9 (+36,9%), trích lập 2.995,7. Cả năm 2025 (tổng bốn quý): thu nhập lãi thuần **58.771,4** · lợi nhuận trước thuế **44.019,6** · lợi nhuận sau thuế cổ đông công ty mẹ **35.177,7** · trích lập 3.192,3.
- **Bảng cân đối quý 2/2026:** tổng tài sản **2.657.440,6 tỷ đồng** (+8,8% so cuối 2025) · vốn chủ **248.490,5 tỷ** · nợ phải trả 2.408.950,1 (**9,69 lần** vốn chủ, thấp hơn nhiều BID ~19 lần và CTG ~17 lần) · tiền và tương đương tiền 14.602,1. Tiền gửi không kỳ hạn ~587 nghìn tỷ, tỷ lệ 32,3% — đứng thứ ba ngành (báo cáo NHSV 07/08).
- **Định giá (cuối quý 2/2026, tính tại giá đóng cửa phiên 12/08).** P/E trượt **11,98 lần** · P/B **2,01 lần** trên lợi nhuận mỗi cổ phiếu bốn quý gần nhất **4.984 đồng** và giá trị sổ sách **29.739 đồng/cp**; suất sinh lời vốn chủ **16,76%** (trượt) và **18,2%** (quý 2 quy năm), suất sinh lời tài sản 1,57%; vốn hoá khoảng **499.000 tỷ đồng**. Bộ chỉ số cuối quý trong dữ liệu tài chính cơ bản ghi P/E 12,38 và P/B 2,07 vì tính ở giá tham chiếu cuối kỳ cao hơn — chênh lệch là do mẫu số giá. Dự phóng ACBS 2026F/2027F: lợi nhuận mỗi cổ phiếu 5.126 / 5.388 · giá trị sổ sách 31.542 / 36.480 · suất sinh lời vốn chủ 17,6% / 15,8% · NIM 2,90% / 2,86% · hệ số an toàn vốn 12,3% / 12,5%.
- **Giá & khối lượng (phiên 12/08).** Đóng cửa **59.700 đồng, giảm 0,17%** trong phiên chỉ số tăng **1,115% lên 1.793,18 điểm**; khối lượng **2,38 triệu cổ phiếu = 0,41 lần** trung bình mười phiên — **thấp nhất nhóm ngân hàng lớn**; **khối ngoại bán ròng 21,8 tỷ đồng**. Chuỗi chín phiên kể từ kết quả kinh doanh: 59.000 (06/08) → 59.700 (07/08) → 60.300 (10/08) → 59.800 (11/08) → 59.700 (12/08). Cổ tức tiền mặt 450 đồng/cp đã chốt quyền 24/07, chi trả 27/08.
- **Cơ cấu sở hữu:** Ngân hàng Nhà nước **74,8%** · Mizuho 15,0%; room ngoại còn lại 9,9%; **tỷ lệ tự do chuyển nhượng 6,64%**; số cổ phiếu lưu hành 8.356 triệu.
- **Trigger kích hoạt (bản dự phóng chỉ số 12/08 §2.A — dòng số 1, mã đứng đầu danh sách):** **TT⁴ · SK · NG**. TT — bốn bản tin trong phiên (gói tín dụng 50.000 tỷ; chương trình tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa; rao bán tiếp tài sản bảo đảm của một doanh nghiệp xăng dầu; và tin 11/08 về nợ nghi ngờ). SK — chu kỳ soát lại dự phóng hậu quý 2 với hai báo cáo nâng ngày 07/08. NG — khối ngoại bán ròng 21,8 tỷ. **KL 0,41 lần và BD −0,17% đều dưới ngưỡng; NEO trong biên.** Tín hiệu kỹ thuật trung tính (MACD giữ, điểm tổng hợp 0,0) — quyết định này dựa trên nền cơ bản, không dựa trên đà giá.

## VI. Dự phóng 4 quý tới

<!-- forecast-table:start -->

| Chỉ tiêu | Q3F/2026 | Q4F/2026 | Q1F/2027 | Q2F/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Tổng thu nhập HĐ | 23.700 | 24.800 | 24.600 | 25.500 |
| Thu nhập lãi thuần | 19.800 | 20.600 | 20.900 | 21.700 |
| NIM | 2,98 | 2,95 | 2,93 | 2,95 |
| LN thuần HĐKD | 15.880 | 15.250 | 16.600 | 17.090 |
| Chi phí dự phòng | 1.400 | 1.950 | 1.900 | 2.000 |
| LNTT | 14.480 | 13.300 | 14.700 | 15.090 |
| LN cổ đông cty mẹ | 11.580 | 10.640 | 11.760 | 12.070 |

<!-- forecast-table:end -->

**Căn cứ phân bổ.** Cả năm 2026 báo cáo này dự **lợi nhuận trước thuế 57.002 tỷ đồng, tăng 29,5% so 2025** — nâng nhẹ từ mức 56.802 tỷ của bản 06/08 và **lệch 0,2% so mức 57.135 tỷ mà ACBS dựng độc lập ngày 07/08**; sau khi trừ sáu tháng đã công bố 29.222,4 tỷ, phần dư **27.780 tỷ được đặt thấp hơn nửa đầu năm 4,9%** chứ không chia đều. Ba yếu tố kéo xuống đều đã biết và đo được: **khoản bất thường quý 2 không lặp lại** (4.058,6 tỷ thu nhập thuần hoạt động khác, phần lãi hợp nhất toà tháp ~2.900–3.000 tỷ); **trích lập phải chuẩn hoá trở lại** sau khi quý 2 chỉ trích 502,6 tỷ — bảng đặt 1.400 và 1.950 tỷ cho hai quý cuối, tức cả năm **6.346 tỷ, sát mức 6.145 tỷ của ACBS** và gần gấp đôi 2025, vì nợ nhóm 4 tăng 451% là nguồn hình thành nợ xấu của chính hai quý này; và **gói ưu đãi 50.000 tỷ công bố 12/08** khiến NIM quý 4 được hạ về 2,95% thay vì giữ 3,00% như bản trước. Chiều kéo lên là tín dụng: mới dùng 5,1% trên hạn mức ~16%, nên thu nhập lãi thuần quý 4 đặt tăng 4,0% so quý 3 theo đúng mùa vụ giải ngân dồn cuối năm, trong khi tỷ lệ chi phí trên thu nhập quý 4 đặt 38,5% so 33,0% của quý 3 — cũng đúng mùa vụ chi phí. Hai quý đầu 2027 giả định NIM đi ngang 2,93–2,95% dưới sức ép của gói ưu đãi và trích lập về mặt bằng 1,9–2,0 nghìn tỷ mỗi quý, cho lợi nhuận trước thuế nửa đầu 2027 là 29.790 tỷ — nhất quán với mốc cả năm 2027 khoảng 60–61 nghìn tỷ, tức sát dự phóng 60.934 tỷ của ACBS.

**Ba lưu ý về độ lệch và phần chưa cộng vào bảng.** Thứ nhất, đây là dự phóng **của báo cáo này**; điểm lệch lớn nhất so bên nâng mạnh nhất nằm ở thu nhập lãi thuần — bảng này cho cả năm 2026 khoảng **77.200 tỷ so 74.329 tỷ của ACBS**, vì mô hình của bên đó ngầm đặt nửa cuối năm thấp hơn chính mức quý 2 dù còn ~11 điểm phần trăm hạn mức tín dụng chưa dùng; ngược lại bảng này thận trọng hơn ở NIM nửa đầu 2027. Thứ hai, **tổng thu nhập hoạt động, NIM, lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh và chi phí dự phòng theo quý là số ước tính của báo cáo này**, dựng từ tỷ lệ chi phí trên thu nhập và cơ cấu thu nhập ngoài lãi bốn quý gần nhất — chỉ ba dòng thu nhập lãi thuần, lợi nhuận trước thuế và lợi nhuận cổ đông công ty mẹ có nền lịch sử đơn quý đối chiếu trực tiếp được. Thứ ba, **hai khoản chưa cộng vào bảng**: đợt phát hành riêng lẻ nếu hoàn tất trong 2026 sẽ nâng vốn chủ và nới trần tăng trưởng tín dụng từ 2027 (chưa có mốc thời gian), và phần thu hồi nợ ngoại bảng nếu duy trì nhịp nửa đầu năm — đây là nguồn vượt dự phóng rõ nhất, và tin rao bán tiếp tài sản bảo đảm ngày 12/08 cho thấy dòng này còn chạy. Ngược lại, cần đọc thẳng một hệ quả: **quý 2/2027 dự phóng giảm 13,4% so cùng kỳ** không vì hoạt động lõi xấu đi mà vì nền so sánh quý 2/2026 có khoản bất thường — đúng rủi ro nền cao mà §IV đã đặt ngưỡng.

## VII. Nguồn

- **Báo cáo phân tích đọc toàn văn kỳ này (2 bản, đều mới sau báo cáo tài chính quý 2):** **ACBS 07/08/2026** *"Cập nhật VCB – MUA"* — nâng Khả quan → Mua, giá mục tiêu **80.700**; nội dung dùng ở §I/§II/§IV/§VI: nâng dự phóng lợi nhuận mỗi cổ phiếu 2026F/2027F thêm 21%/17%; lợi nhuận trước thuế 2026F 57.135 tỷ (+29,8%) và 2027F 60.934 tỷ; loại khoản bất thường >3.000 tỷ thì lợi nhuận trước thuế quý 2 vẫn +30,7% so cùng kỳ; tín dụng +5% so đầu năm vs ngành +8%; NIM lên 3,0% (+32 điểm cơ bản) nhờ lợi suất cho vay từ <6% lên ~7%, tiền gửi không kỳ hạn ~34%; nợ xấu 0,61%, nợ nhóm 2 0,25%, bao phủ 279%, trích lập 500 tỷ; P/E mục tiêu 16 lần = trung vị lịch sử; bảng so sánh 27 ngân hàng. **NHSV 07/08/2026** *"VCB (Cập nhật KQKD Q2/2026): Vị vua không ngai ngành Ngân hàng"* — Mua, giá mục tiêu **72.000** (P/B 60% + thu nhập thặng dư 40%); nội dung dùng: thu nhập ngoài lãi 7.230 tỷ (+95% so cùng kỳ) với thu hồi nợ xấu 4.118 tỷ (+240%); chi phí hoạt động 8.449 tỷ (+40%); suất sinh lời vốn chủ 18,2% đảo chiều sau 14 quý; hệ số cho vay trên huy động thuần 99%; tiền gửi không kỳ hạn 32,3%; trái phiếu doanh nghiệp còn 7.400 tỷ = 0,2% tổng tài sản; nợ xấu tính cả nhóm 2 0,86%; dự phóng 2026F lợi nhuận sau thuế 40.643 tỷ với trích lập 2.510 tỷ (đã ghi chú độ lệch ở §III).
- **Đã đọc ở các kỳ trước (không đọc lại):** HSC 22/06/2026 (75.600); UPS 02/06/2026 (76.000); VCI 18/05/2026 (78.500); YSVN 18/05/2026 (75.030); NHSV 15/05/2026 (72.000); AGR 07/05/2026 (70.000); HSC 04/05/2026 (73.000); VPBS 09/04/2026; MAS 09/04/2026 (68.200).
- **Tin tức (07–12/08/2026):** gói tín dụng ưu đãi 50.000 tỷ đồng hưởng ứng lời kêu gọi của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước (12/08); chương trình tín dụng hướng tới các động lực tăng trưởng kinh tế và doanh nghiệp nhỏ và vừa (12/08); giảm giá, tiếp tục rao bán tài sản bảo đảm của một doanh nghiệp xăng dầu (12/08); **nợ nghi ngờ 1.227 tỷ đồng, tăng vọt 451%** (11/08); công ty sở hữu toà tháp 35 tầng trung tâm TP.HCM mang về hơn 3.000 tỷ đồng (07/08).
- **Bản dự phóng chỉ số 12/08/2026** — §2.A dòng số 1 (dấu hiệu TT⁴ · SK · NG; quyết định nâng Tăng tỷ trọng → Mua, mục tiêu 66.000 → 70.000; giá 59.700 giảm 0,17%, hệ số khối lượng 0,41 lần, khối ngoại bán ròng 21,8 tỷ) và §V.B cụm Ngân hàng (độ rộng 11 tăng / 8 giảm / 2 tham chiếu, cụm bị bán ròng 101,0 tỷ; lãi suất liên ngân hàng qua đêm về 5,26%; hạn mức tín dụng bổ sung 955 nghìn tỷ cho 17 dự án hạ tầng; các gói ưu đãi CTG 50.000 tỷ, Agribank 70.000 tỷ, BIDV 50.000 tỷ). Khung chỉ số: 1.793,18 → 1.832 cuối quý 3 → 1.820 cuối năm → 1.878 cuối quý 1/2027.
- **Dữ liệu tài chính cơ bản:** kết quả kinh doanh theo quý (giá trị đơn quý) tới quý 2/2026; bảng cân đối và bộ chỉ số định giá quý 2/2026; chuỗi giá đóng cửa – khối lượng 05/08–12/08 để kiểm các ngưỡng đảo chiều của bản trước; cơ sở dữ liệu báo cáo phân tích để dựng bảng §III.
- **Báo cáo trước:** 06/08/2026 — TĂNG TỶ TRỌNG, mục tiêu 66.000; 31/07/2026 — TĂNG TỶ TRỌNG, mục tiêu 66.000; 08/06/2026 — GIỮ, mục tiêu 72.000.
