# TPB — GIỮ NGUYÊN khuyến nghị GIỮ: cập nhật số liệu quý 2/2026 và bổ sung dự phóng bốn quý, quan điểm cùng giá mục tiêu không đổi

**Bản này chỉ làm mới số liệu và bổ sung dự phóng. Khuyến nghị GIỮ và toàn bộ đường giá mục tiêu cuối quý — 16.600 đồng ngày 30/06, 15.300 đồng ngày 30/09, 15.800 đồng ngày 31/12 và 16.500 đồng ngày 31/03/2027 — được giữ nguyên từ báo cáo 05/08/2026.** Hai lý do khiến dữ liệu mới không làm đổi quan điểm. Thứ nhất, quý 2/2026 vẫn là quý thực mới nhất đã công bố nên nền lợi nhuận làm cơ sở cho khuyến nghị không thay đổi, còn thông tin mới duy nhất về doanh nghiệp — đợt phát hành 1.000 tỷ đồng trái phiếu kỳ hạn ba năm lãi suất cố định 9,1% một năm ngày 06/08 — nằm đúng chiều luận điểm cấu trúc nguồn vốn đắt đỏ mà báo cáo trước đã nêu, chứ không bác nó. Thứ hai, phiên 06/08 giá lùi 1,69% về 14.500 đồng làm nới biên tăng so mục tiêu chứ không thu hẹp, đồng thời điều kiện nâng bậc công bố trước — giữ khối lượng trên trung bình mười phiên kèm khối ngoại mua ròng — không được thoả, nên mức trung tính tiếp tục là mức đúng.

## I. Khuyến nghị

**Khuyến nghị: GIỮ — giữ nguyên so báo cáo 05/08/2026, mục tiêu cuối năm không đổi ở 15.800 đồng.** Khuyến nghị 02/07 trước đó đứng trên ba chân: (i) sự kiện bị loại khỏi rổ VN30 với lực bán cơ học của bốn quỹ mô phỏng, (ii) biên lãi thuần chưa tạo đáy, (iii) bao phủ nợ xấu rơi về 58,4%. Cả ba đều đã có câu trả lời: ngày hiệu lực rổ 03/08 đã trôi qua nên chân thứ nhất hết hiệu lực; biên lãi thuần quý 2 nhích 5 điểm cơ bản so quý trước lên 2,88% — tạo đáy kỹ thuật; bao phủ nợ xấu hồi lên 67% từ 59% và tỷ lệ nợ xấu giảm về 1,9% từ 2,2% với **nợ xấu mới hình thành gần như bằng 0** (báo cáo HSC 05/08). Lợi nhuận trước thuế quý 2 đạt 2.377 tỷ đồng, tăng 17% so cùng kỳ. Đây là cơ sở đã dùng để nâng lên trung tính, và nó không đổi trong bản này. **Chỉ đứng ở trung tính, không nâng tiếp**, vì phần lợi nhuận tăng thêm đến từ chi phí dự phòng giảm 6% chứ không từ hoạt động cốt lõi, và sáu tháng đầu năm mới dùng 34% hạn mức dự phòng cả năm mà HSC dự phóng. Phiên 06/08 đã trả lời sớm cho điều kiện nâng bậc: mã giảm 1,69% về 14.500 đồng trên khối lượng chỉ 0,60 lần trung bình mười phiên với khối ngoại bán ròng 9,8 tỷ đồng, tức cả vế khối lượng lẫn vế dòng vốn ngoại đều trượt. Mục tiêu 31/12/2026 giữ ở **15.800 đồng**; nền giá lùi thêm một bậc nên biên tăng so giá hiện tại nới từ 7,1% lên 9,0%.

| Mốc | 30/06/2026 | 30/09/2026 | 31/12/2026 | 31/03/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Giá mục tiêu (đồng) | 16.600 (đã chốt) | 15.300 | 15.800 | 16.500 |
| So giá hiện tại | +14,5% | +5,5% | +9,0% | +13,8% |

Giá đóng cửa **14,600 đồng** ngày 2026-08-07; biên độ 52 tuần 13,750 – 21,715 đồng (cao hơn đáy +6.2%, thấp hơn đỉnh -32.8%); khối lượng bình quân 30 phiên ~10 triệu cổ phiếu.

## II. Luận điểm chính

* **Cái đã thay đổi so báo cáo 02/07: hai trong ba chân của luận điểm giảm đã bị số liệu bác, chân thứ ba tự hết hạn.** Báo cáo HSC ngày 05/08 (đọc toàn văn) ghi tỷ lệ nợ xấu giảm về 1,9% từ 2,2% quý 1, nợ nhóm 2 giảm về 1,9% từ 2,4%, nợ xấu mới hình thành gần như bằng 0, bao phủ dự phòng hồi lên 67% từ 59%; các khoản phải thu tồn đọng của công ty chứng khoán con giảm 60% so quý trước về 2,2 nghìn tỷ đồng. Biên lãi thuần nhích 5 điểm cơ bản so quý trước lên 2,88%. Sự kiện cơ cấu rổ VN30 có hiệu lực 03/08 nên lực bán cơ học đã nằm lại phía sau. Không có dữ liệu nào phát sinh trong phiên 06/08 làm lung lay ba kết luận này.
* **Nhưng chất lượng phần lợi nhuận tăng thêm là thấp, và đây là lý do duy nhất khiến báo cáo này dừng ở trung tính.** Lợi nhuận trước thuế quý 2 tăng 17% so cùng kỳ trong khi lợi nhuận hoạt động trước trích lập chỉ tăng 10% — 3.152 tỷ so 2.862 tỷ cùng kỳ — phần chênh đến từ chi phí dự phòng giảm 6% (774 tỷ so 825 tỷ). Sáu tháng đầu năm chi phí dự phòng 1.321 tỷ đồng, đi ngang so cùng kỳ và **chỉ bằng 34% mức dự phóng cả năm 3.871 tỷ của HSC** — tức nếu dự phóng đó đúng, sáu tháng cuối năm phải trích lập khoảng 2.550 tỷ, gần gấp đôi nửa đầu năm, và toàn bộ phần đó rơi thẳng vào lợi nhuận quý 3 và quý 4. Bảng cân đối trong mô hình HSC nói cùng một điều bằng con đường khác: số dư dự phòng rủi ro cho vay phải tăng từ 3.649 tỷ cuối 2025 lên 5.999 tỷ cuối 2026, tức thêm 64%, mới khớp với tỷ lệ nợ xấu dự phóng 1,69%.
* **Cấu trúc nguồn vốn là điểm yếu chưa được gỡ, và nó gặp đúng chu kỳ lãi suất bất lợi.** Tín dụng tăng 10% từ đầu năm nhưng huy động chỉ tăng 1,4%, đẩy hệ số dư nợ trên huy động điều chỉnh lên 100% từ 93% cuối 2025; chi phí huy động quý 2 tăng 80 điểm cơ bản so quý trước và 122 điểm cơ bản so cùng kỳ. Mức phục hồi biên lãi thuần 5 điểm cơ bản là khiêm tốn so với khoảng 17 điểm cơ bản bình quân nhóm ngân hàng tư nhân khác (HSC 05/08). Bối cảnh đè thêm: lãi suất liên ngân hàng ở kỳ thứ ba trên 5% với qua đêm 6,32% và kỳ một tháng 7,07%, tức chi phí vốn quý 3 khó dịu ngay. Dữ kiện mới ngày 06/08 xác nhận cái giá của việc kéo dài kỳ hạn nguồn: ngân hàng huy động thêm 1.000 tỷ đồng qua lô trái phiếu kỳ hạn ba năm với lãi suất cố định 9,1% một năm — giải quyết được vế kỳ hạn nhưng phải trả bằng vế chi phí, và khoản này neo cứng trong ba năm.
* **Hai khoản chưa định lượng được nằm cùng một phía và cùng liên quan tới bất động sản.** Thứ nhất, các khoản phải thu khác giữ ở 21,6 nghìn tỷ đồng, tương đương 3,9% tổng tài sản và gần gấp đôi cuối 2025, **ngân hàng không công bố chi tiết** — HSC nói rõ sẽ tiếp tục theo dõi để đánh giá nhu cầu trích lập bổ sung. Thứ hai, động lực tín dụng chính nửa đầu năm là cho vay chủ đầu tư bất động sản tăng 54,5% từ đầu năm trong khi cho vay bán lẻ chỉ tăng 3,4%; và một bản tin phiên 05/08 xác định TPBank là **một trong ba chủ nợ lớn nhất của Novaland** cùng VPBank và MB, khi doanh nghiệp này công bố dư nợ vay kỷ lục 73.000 tỷ đồng.
* **Định giá là chân đỡ thật chứ không phải lý lẽ an ủi — nhưng nó đã rẻ nhiều quý mà không tự đóng lại.** Giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu quý 2 đạt 17.868 đồng, lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu 15,5%; theo giá đóng cửa 06/08 mã giao dịch ở hệ số giá trên giá trị sổ sách 0,81 lần và hệ số giá trên lợi nhuận bốn quý 5,22 lần, thấp hơn mức 0,93 lần và 5,98 lần tính theo giá cuối quý 2. HSC tính hệ số giá trên giá trị sổ sách dự phóng 2026 ở 0,8 lần, **thấp hơn 39% bình quân nhóm ngân hàng tư nhân 1,31 lần trong khi lợi nhuận trên vốn chủ dự phóng tương đương** (17,4% so 17,1%). Chiết khấu này đã tồn tại xuyên suốt bản 10/06, bản 02/07 và bản 05/08 mà chưa đóng, nên báo cáo này coi nó là sàn giá chứ không phải chất xúc tác.

## III. So sánh khuyến nghị

| Đơn vị | Ngày | Khuyến nghị | Giá mục tiêu |
|---|---|---|---:|
| **Báo cáo này** | 06/08/2026 | **GIỮ** (giữ nguyên) | **15.800 đ (31/12/2026)** |
| HSC | 05/08/2026 | Mua vào (duy trì) | 19.800 đ |
| MAS | 25/06/2026 | Tăng Tỷ Trọng (duy trì) | 18.600 đ |
| DSC | 11/06/2026 | MUA | 20.900 đ |

Không có báo cáo bên ngoài nào phát hành thêm cho mã này sau ngày 05/08, nên bảng so sánh giữ nguyên. Cả ba bên ngoài đều đứng ở phía tích cực với khung mười hai tháng và dải mục tiêu 18.600–20.900 đồng. Báo cáo này không tranh luận với định giá đó — đồng ý rằng mã giao dịch dưới giá trị sổ sách với lợi nhuận trên vốn chủ ngang nhóm — mà khác ở chỗ khung cuối quý buộc phải định giá đường lợi nhuận quý 3 và quý 4, nơi hạn mức dự phòng còn lại chiếm 66% cả năm.

## IV. Rủi ro & điều kiện đảo chiều

* **Nâng lên TĂNG TỶ TRỌNG nếu** mã giữ khối lượng trên trung bình mười phiên thêm hai phiên và khối ngoại chuyển sang mua ròng. Điều kiện này đã trượt ngay ở phiên đầu tiên: ngày 06/08 khối lượng chỉ đạt 0,60 lần trung bình mười phiên và khối ngoại bán ròng 9,8 tỷ đồng, nên bộ đếm đặt lại về không. Cửa còn lại là cửa cơ bản: quý 3 cho thấy biên lãi thuần mở rộng từ 15 điểm cơ bản trở lên so quý trước cùng bao phủ nợ xấu vượt 80%, tức hai chỉ tiêu đồng thời xác nhận thay vì một.
* **Hạ lại GIẢM TỶ TRỌNG nếu** báo cáo tài chính soát xét bán niên — hạn nộp 14/08 — thuyết minh khoản phải thu khác 21,6 nghìn tỷ theo hướng phát sinh trích lập bổ sung; hoặc chi phí dự phòng quý 3 vượt 1.900 tỷ đồng kéo lợi nhuận trước thuế quý 3 xuống dưới 1.900 tỷ, tức kịch bản dồn trích lập vào nửa cuối năm thành hiện thực. Kịch bản cơ sở tại §VI đặt chi phí dự phòng quý 3 ở 1.250 tỷ đồng, tức còn cách ngưỡng kích hoạt 650 tỷ đồng.
* **Rủi ro với chính khuyến nghị trung tính (giữ hớ):** nếu nhóm ngân hàng phản ứng muộn với Quyết định 1743 nâng hạn mức tiền gửi kho bạc tính vào tỷ lệ dư nợ trên huy động từ 20% lên 50% — quy mô tiền gửi tạm thời ước 780.000 tỷ đồng — thì mã có cấu trúc nguồn vốn căng nhất nhóm lại là mã hưởng lợi nhiều nhất, và trung tính sẽ là mức quá thận trọng.
* **Rủi ro tập trung bất động sản:** nếu Novaland hoặc một chủ đầu tư lớn khác trong danh mục phát sinh sự kiện tín dụng, khoản cho vay chủ đầu tư tăng 54,5% từ đầu năm chuyển từ động lực tăng trưởng thành nguồn nợ xấu mới — kịch bản này vô hiệu hoá toàn bộ luận điểm chất lượng tài sản cải thiện của quý 2 và đưa khuyến nghị về BÁN.

## V. Dữ liệu nền

* **KQKD Q2/2026 (đơn quý, Dữ liệu tài chính cơ bản)**: thu nhập lãi thuần 3.634 tỷ (+15,3% so cùng kỳ); lợi nhuận trước thuế 2.377 tỷ (+17,0%); lợi nhuận sau thuế cổ đông công ty mẹ 1.954 tỷ (+19,9%). Chuỗi năm quý gần nhất của lợi nhuận sau thuế cổ đông: 1.630 (Q2/25) / 1.521 (Q3/25) / 2.565 (Q4/25) / 1.666 (Q1/26) / **1.954 (Q2/26)** — quý tăng trưởng dương trở lại sau quý 1 âm 1,2%. Luỹ kế sáu tháng lợi nhuận trước thuế 4.483 tỷ (+8%), hoàn thành 45% dự phóng cả năm của HSC.
* **Phân rã đầy đủ quý 2/2026 (HSC 05/08)**: tổng thu nhập hoạt động 5.195 tỷ (+13% so cùng kỳ), gồm thu nhập lãi thuần 3.634 tỷ (+15%) và thu nhập ngoài lãi 1.561 tỷ (+7%); chi phí hoạt động 2.043 tỷ (+17%); lợi nhuận hoạt động trước trích lập 3.152 tỷ (+10%); chi phí dự phòng 774 tỷ (−6%); lợi nhuận trước thuế 2.377 tỷ (+17%). Luỹ kế sáu tháng: tổng thu nhập hoạt động 10.094 tỷ (+11%), chi phí hoạt động 4.290 tỷ (+18%), lợi nhuận trước trích lập 5.804 tỷ (+6%), chi phí dự phòng 1.321 tỷ (+1%). Đối chiếu với dự phóng cả năm của HSC, sáu tháng đã dùng 48% tổng thu nhập hoạt động nhưng tới **58% hạn mức chi phí hoạt động** và chỉ 34% hạn mức dự phòng — hai dòng chi phí lệch nhau về hai phía là điểm cần theo dõi ở nửa cuối năm.
* **Định giá (Dữ liệu tài chính cơ bản)**: theo giá đóng cửa cuối quý 2 là P/E 5,98x và P/B 0,93x; theo giá đóng cửa 06/08 là **P/E 5,22x và P/B 0,81x**. ROE 15,5%; ROA 1,41%; EPS bốn quý 2.778 đồng; giá trị sổ sách 17.868 đồng/cp — mã vẫn giao dịch dưới giá trị sổ sách, và mức chiết khấu nới rộng thêm sau nhịp giảm tháng 7 cùng hai phiên đầu tháng 8.
* **Chỉ tiêu vận hành Q2/2026 (HSC 05/08)**: tín dụng +10,0% từ đầu năm (ngân hàng mẹ +9,5%); huy động +1,4%; hệ số dư nợ trên huy động điều chỉnh 100% (từ 93%); biên lãi thuần 2,88% (+5 điểm cơ bản so quý trước, −31 điểm cơ bản so cùng kỳ); lợi suất cho vay gộp +84 điểm cơ bản so quý trước trong khi chi phí huy động +80 điểm cơ bản; tỷ lệ chi phí trên thu nhập cả năm dự phóng 35,0%; nợ xấu 1,9%; bao phủ nợ xấu 67%; thu nhập ngoài lãi +7% với lãi dịch vụ +14% và thu hồi nợ xấu +45%, nhưng kinh doanh ngoại hối −32% và mua bán trái phiếu lỗ 5 tỷ.
* **Giá & khối lượng**: phiên 06/08 mã giảm 1,69% về **14.500 đồng**, khối lượng khớp 6,26 triệu cổ phiếu — chỉ **0,60 lần trung bình mười phiên** — với giá trị giao dịch 91,0 tỷ đồng, tức trả lại phần lớn thành quả của phiên 05/08 (20,66 triệu cổ phiếu, 2,04 lần trung bình mười phiên, giá trị 306,0 tỷ đồng). Khối ngoại bán ròng 9,8 tỷ đồng, nới rộng so mức bán ròng 6,2 tỷ phiên trước. Biên lệch mốc neo đầu năm nới từ −13,74% xuống **−15,20%** so giá đóng cửa 31/12/2025 là 17.100 đồng.
* **Trigger kích hoạt**: **NEO** (biên lệch mốc neo −15,20%, sâu hơn một điểm rưỡi phần trăm chỉ sau một phiên) · **TT** (nhóm ngân hàng xấu đi phiên thứ ba liên tiếp với hai mã tăng trên mười sáu mã giảm, mã nằm ở nửa dưới bảng). Trigger **KL** của phiên 05/08 không tái lập: hệ số khối lượng rơi từ 2,04 lần xuống 0,60 lần. Không có báo cáo môi giới mới nên **MG** cũng không kích hoạt trong phiên này.

## VI. Dự phóng 4 quý tới

Quý thực mới nhất đã công bố là quý 2/2026, nên bốn cột dưới đây là bốn quý liên tiếp ngay sau đó. Đơn vị của mọi dòng tiền tệ là tỷ đồng; dòng biên lãi thuần tính bằng phần trăm.

<!-- forecast-table:start -->

| Chỉ tiêu | Q3F/2026 | Q4F/2026 | Q1F/2027 | Q2F/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Tổng thu nhập HĐ | 5.310 | 5.760 | 5.600 | 5.950 |
| Thu nhập lãi thuần | 3.800 | 4.000 | 3.950 | 4.150 |
| LN thuần HĐKD | 3.630 | 3.980 | 3.250 | 3.730 |
| LNTT | 2.380 | 2.550 | 2.150 | 2.580 |
| LN cổ đông cty mẹ | 1.900 | 2.030 | 1.715 | 2.055 |
| NIM | 2,90 | 2,95 | 2,95 | 3,00 |
| Chi phí dự phòng | 1.250 | 1.430 | 1.100 | 1.150 |

<!-- forecast-table:end -->

Kịch bản cơ sở của báo cáo này cho cả năm 2026 đặt tổng thu nhập hoạt động 21.160 tỷ đồng, chi phí dự phòng 4.000 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế 9.410 tỷ đồng và lợi nhuận cổ đông công ty mẹ 7.550 tỷ đồng; trừ đi hai quý đã công bố (tổng thu nhập hoạt động 10.094 tỷ, dự phòng 1.321 tỷ, lợi nhuận trước thuế 4.483 tỷ, lợi nhuận cổ đông 3.620 tỷ) còn lại phần nửa cuối năm được phân bổ theo ba căn cứ chứ không chia đều. Thứ nhất là mùa vụ chi phí hai năm gần nhất: chi phí hoạt động của ngân hàng dồn về nửa đầu năm — năm 2025 là 3.638 tỷ nửa đầu so 2.928 tỷ nửa sau, năm 2026 nửa đầu đã là 4.290 tỷ — nên tỷ lệ chi phí trên thu nhập quý 3 và quý 4 hạ về vùng 31% và đó là nguồn chính của mức lợi nhuận trước trích lập cao hơn ở hai quý cuối. Thứ hai là chốt chặn thời điểm của chi phí dự phòng: để đưa số dư dự phòng rủi ro về mức khớp với tỷ lệ nợ xấu dự phóng cuối năm, phần trích lập còn lại 2.680 tỷ đồng được dồn về quý 4 nhiều hơn quý 3 theo thông lệ quyết toán, đồng thời quý 3 vẫn phải gánh phần rủi ro từ báo cáo soát xét bán niên hạn nộp 14/08. Thứ ba là đối chiếu với đồng thuận: dự phóng cả năm này thấp hơn HSC khoảng 5% ở dòng lợi nhuận trước thuế (9.410 so 9.905 tỷ) và toàn bộ khoảng chênh nằm ở hai dòng chi phí — chi phí hoạt động cao hơn 4,7% và chi phí dự phòng cao hơn 3,4% — chứ không phải ở dòng thu nhập, nơi hai bên gần như trùng nhau. Phần chưa cộng vào kịch bản cơ sở là khả năng Quyết định 1743 nâng hạn mức tiền gửi kho bạc tính vào tỷ lệ dư nợ trên huy động từ 20% lên 50% giúp chi phí vốn hạ nhanh hơn giả định, qua đó đẩy biên lãi thuần quý 4 vượt mức 2,95% đang đặt; đây là dự phóng của báo cáo này, không phải trích lại dự phóng của bên thứ ba.

## VII. Nguồn

* Báo cáo bên ngoài (đọc toàn văn, không có báo cáo mới sau 05/08): **HSC 05/08/2026** — "Q2/2026: LNTT tăng 17% so với cùng kỳ nhờ chi phí dự phòng giảm"; Mua vào, giá mục tiêu 19.800 đồng; bảng phân rã kết quả kinh doanh quý 2 và mô hình dự phóng 2026–2027 (tổng thu nhập hoạt động 21.179 tỷ, chi phí hoạt động 7.403 tỷ, chi phí dự phòng 3.871 tỷ, lợi nhuận trước thuế 9.905 tỷ, biên lãi thuần 3,02%, số dư dự phòng rủi ro 5.999 tỷ cuối 2026) được đọc lại trong bản này để lập bảng §VI; bản gốc tiếng Anh phát hành 03/08. **MAS 25/06/2026** — "TPB · Năm tạo nền cho tăng trưởng"; Tăng Tỷ Trọng duy trì, 18.600 đồng. **DSC 11/06/2026** — Q1/2026 biên lãi thuần tiếp đà suy yếu, thu nhập ngoài lãi trở thành trụ cột; MUA, 20.900 đồng theo phương pháp P/B mục tiêu 1,0 lần.
* Tin tức phiên 06/08/2026: bản tin riêng về mã ghi nhận đợt phát hành thành công 1.000 tỷ đồng trái phiếu mã TPB12606, kỳ hạn ba năm, lãi suất cố định 9,1% một năm. Bản tổng kết thị trường cùng phiên ghi nhận áp lực chốt lời tại nhóm ngân hàng và chứng khoán sau chuỗi hồi phục ngắn hạn, khối ngoại mua ròng toàn thị trường 499,6 tỷ đồng nhưng bán ròng ở mã này.
* Dữ liệu tài chính cơ bản: kết quả kinh doanh đơn quý Q1/2024–Q2/2026; chỉ số định giá theo quý; giá, khối lượng và giá trị giao dịch đến phiên 06/08/2026; giá đóng cửa mốc neo 31/12/2025.
* Bản dự phóng chỉ số phiên 06/08/2026: VN-Index 1.764,78 → 1.811 (30/09) → 1.820 cam kết cuối năm (31/12) — đường giá mục tiêu của mã đặt trên nhịp chỉ số ở đoạn quý 4 để phản ánh mức chiết khấu định giá, nhưng dưới dải mục tiêu mười hai tháng của ba bên ngoài để phản ánh gánh nặng trích lập nửa cuối năm.
* Báo cáo trước của chuỗi này (không đọc lại nguồn đã liệt kê): bản 05/08/2026 — GIỮ, mục tiêu 15.800 đồng; bản 02/07/2026 — GIẢM TỶ TRỌNG, mục tiêu 16.300 đồng.
