# STB — xoá một nấc đã chết, không phải đổi quan điểm: bội số sổ sách giữ nguyên 2,28 lần, toàn bộ phần tăng đến từ vốn chủ tích luỹ

## I. Khuyến nghị

**Khuyến nghị: GIỮ — nâng một nấc so nấc còn hiệu lực trên sổ là GIẢM TỶ TRỌNG (báo cáo 13/08/2026, mục tiêu 70.000 đồng); mục tiêu 31/12/2026 đặt 80.000 đồng.** Cơ sở nâng nấc **không phải phiên giao dịch này** — phiên này cổ phiếu giảm 1,81% và bị khối ngoại bán ròng 33,9 tỷ đồng, tức giá và dòng tiền đều không ủng hộ. Cơ sở là: nấc Giảm tỷ trọng mục tiêu 70.000 đặt ngày **13/08**, tới nay **47 ngày**, trong khi thị giá đã **cao hơn mục tiêu cũ 8,3%** và cổ phiếu tăng **30,69%** so mốc neo 31/12/2025. Giữ một khuyến nghị giảm tỷ trọng lên cổ phiếu giao dịch trên mục tiêu của chính mình suốt bảy tuần không còn là một quan điểm sống mà là một dòng chưa ai xoá. Vế đỡ đến từ chính phiên này và nó đáng kể: cổ phiếu **hấp thụ khoảng 1.900 tỷ đồng chốt lời của một quỹ ngoại Bắc Âu mà chỉ mất 1,81%** trên hệ số khối lượng 1,01 — độ sâu lệnh mua đủ tiêu hoá một lượng cung lớn. Phần phải nói thẳng: **luận điểm chặn nấc chưa bị bác một dòng nào** — nợ xấu 7,54%, nợ nhóm 2 tăng từ 0,95% lên 2,65% dư nợ chỉ trong một quý, và báo cáo cấp mã mới nhất (08/09) định giá 52.800 đồng. Nâng **đúng một nấc lên trung tính, không nhượng hai**. Mức độ tin cậy: **trung bình (~55%)**.

| Mốc | 30/09/2026 | 31/12/2026 | 31/03/2027 | 30/06/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Giá mục tiêu (đồng) | 76.000 | **80.000** | 82.000 | 81.000 |
| So giá hiện tại | +0,3% | **+5,5%** | +8,2% | +6,9% |

Đường mục tiêu bám khung chỉ số bản 29/09 — 1.777,73 → 1.781 ngày 30/09 → **1.830 cuối năm (cam kết giữ nguyên)** → 1.880 cuối quý 1/2027 → 1.851,78 giữa 2027. Cổ phiếu được đặt biên rộng hơn chỉ số **không vì beta** (hệ số beta chỉ 0,62 theo dữ liệu bên phân tích) mà vì **giá trị quyền chọn của đề án tái cơ cấu** vẫn còn nguyên. Cơ sở định lượng: giá trị sổ sách quý 2 là **33.315,7 đồng/cp**; cộng lợi nhuận dự phóng §VI đưa ước tính lên ~34.080 cuối quý 3, ~34.845 cuối 2026, ~35.640 cuối quý 1/2027 và ~36.565 giữa 2027. Mốc 30/09 đo trên sổ sách quý 2 (quý 3 chưa công bố tại ngày ấy) cho **2,28 lần**; ba mốc sau đo trên sổ sách ước tính tương ứng cho **2,30 · 2,30 · 2,22 lần**, so **2,28 lần** hiện tại. Nói cách khác: **bội số đứng yên tới hết quý 1/2027 rồi co lại; toàn bộ phần tăng giá đến từ vốn chủ tích luỹ, không từ việc thị trường trả đắt hơn.**

Giá đóng cửa **74,000 đồng** ngày 2026-09-30; biên độ 52 tuần 45,950 – 79,000 đồng (cao hơn đáy +61.0%, thấp hơn đỉnh -6.3%); khối lượng bình quân 30 phiên ~3 triệu cổ phiếu.

## II. Luận điểm chính

* **Cái thay đổi so nấc 13/08 là khoảng cách giá–mục tiêu, không phải nền tảng.** Ngày 13/08 mục tiêu 70.000 còn nằm trên hoặc sát thị giá; nay thị giá cao hơn 8,3% và mã đã **+30,69% so mốc neo** — biên lệch dương lớn thứ tư trong hai trăm mã của phiên. Trong cùng cửa sổ ấy, mọi dữ kiện cơ bản mới đều **đi ngược chiều giá**: báo cáo 04/08 giữ khuyến nghị Giảm tỷ trọng giá mục tiêu **61.000**, báo cáo 31/07 ghi nhận "rủi ro điều chỉnh giảm đối với dự báo hiện tại", báo cáo 08/09 hạ định giá về **52.800** với dự phóng nợ xấu 2026 lên **8,3%**. Một nấc trung tính là mức duy nhất mô tả đúng hai vế ngược nhau này.
* **Phép thử cung lớn nhất từ đầu năm vừa diễn ra trong phiên này, và cổ phiếu vượt qua.** Bản tin 29/09 xác nhận quỹ ngoại đã **chốt lãi gần 1.900 tỷ đồng** nhưng **vẫn giữ tỷ trọng 18% danh mục** và nêu rõ kỳ vọng vào giai đoạn sau tái cơ cấu. Rủi ro tập trung cổ đông mà báo cáo trước xếp ở mục rủi ro nay **hiện thực hoá một phần** và thị trường hấp thụ với mức mất giá 1,81% trên hệ số khối lượng 1,01 — không phải phiên phân phối. Nhưng phần còn lại của vị thế vẫn là 18% danh mục của một bên, nên rủi ro **giảm chứ chưa tắt**.
* **Chi phí vốn vẫn là vế ép mạnh nhất, và hai dữ kiện trái phiếu mới của tháng 9 không gỡ được nó.** Ngân hàng **tất toán đúng hạn lô 1.500 tỷ đồng** (gốc kèm gần 90,5 tỷ lãi) ngày 29/09 và thanh toán 2.120 tỷ gốc–lãi ngày 17/09; nhưng cùng quý đã phát hành **3.000 tỷ kỳ hạn sáu năm lãi cố định 9,5%/năm** (08/09) nối tiếp 3.650 tỷ lãi 10%/năm cuối tháng 7. Lượng phát hành mới **lớn hơn lượng tất toán** và ở mặt bằng lãi suất cao hơn rõ rệt: nếu 90,5 tỷ là kỳ lãi một năm thì lô vừa tất toán chỉ mang lãi suất khoảng 6%/năm, tức phần thay thế đắt hơn khoảng 3,5 điểm phần trăm. Con số này khớp với dự phóng chi phí vốn cả năm **5,4%** của bên phân tích 08/09 so mức trượt bốn quý 4,62% — **chi phí vốn vẫn đang tăng, không giảm**.
* **Nguồn hình thành nợ xấu quý tới đã nằm trên bảng cân đối, đo được và chưa được xử lý.** Nợ nhóm 2 tăng từ **0,95% lên 2,65% dư nợ** chỉ trong một quý (báo cáo 31/07) — theo báo cáo 08/09 đây là "mối quan ngại trọng yếu" vì việc tiếp tục trích lập là "gần như không thể tránh khỏi". Bao phủ nợ xấu **56,7%**, thấp hơn nhiều mặt bằng ba năm gần nhất của chính ngân hàng. Báo cáo 10/08 bổ sung cơ cấu quyết định: nhóm 5 chiếm **67,3% tổng nợ xấu**, nên "khả năng thu hồi phụ thuộc vào xử lý tài sản bảo đảm hơn là năng lực trả nợ của khách hàng" — trong khi chính ban lãnh đạo dự báo bất động sản còn trầm lắng **6 tháng đến 1 năm**.
* **Định giá là lý do khuyến nghị dừng ở GIỮ, và lần này phổ bên ngoài đã đuổi kịp một phần.** Tại thị giá với lợi nhuận trượt bốn quý **1.633,7 đồng/cp** và sổ sách **33.315,7 đồng/cp**, cổ phiếu giao dịch **P/E ~46,4 lần · P/B ~2,28 lần** trong khi **ROE 4,90% · ROA 0,35%** (dữ liệu tài chính cơ bản, quý 2/2026). Báo cáo 04/08 chỉ ra P/B dự phóng 2026 ở **1,98 lần so bình quân nhóm ngân hàng tư nhân 1,23 lần**; báo cáo 10/08 kết luận định giá "tách rời tương quan P/B – ROE của ngành". Khác biệt so báo cáo trước: thị giá nay **thấp hơn 1,3% so mốc mục tiêu bên ngoài cao nhất còn hiệu lực (76.800)**, thay vì vượt toàn bộ phổ như hồi giữa tháng 9 — dư địa hẹp nhưng không còn âm.

## III. So sánh khuyến nghị

| Đơn vị | Ngày | Khuyến nghị | Giá mục tiêu |
|---|---|---|---:|
| **NHSV** | **08/09/2026** | Cập nhật — nhấn mạnh rủi ro chất lượng tài sản | **52.800 đ** |
| TCBS | 10/08/2026 | Quan sát thêm tiến độ đề án trước khi giải ngân | không nêu giá mục tiêu |
| **HSC** | **04/08/2026** | **Giảm tỷ trọng** (duy trì) | **61.000 đ** |
| VCI | 31/07/2026 | Nhận thấy rủi ro điều chỉnh giảm dự báo | không nêu giá mục tiêu |
| VCBS | 13/06/2026 | Phân tích kỹ thuật — nhịp tăng điểm | 76.800 đ |
| VND | 16/04/2026 | Khởi đầu chu kỳ tăng trưởng mới | 73.000 đ |
| VPBS | 12/05/2026 | Chất lượng tài sản và NIM cần theo dõi | 63.200 đ |
| MBS | 15/04/2026 | Tái cấu trúc kéo dài kìm hãm đà tăng | 58.800 đ |
| **Báo cáo này** | 29/09/2026 | **GIỮ** (nâng từ GIẢM TỶ TRỌNG 13/08) | **80.000 đ** (31/12/2026) |

*Phổ bên ngoài phân tán bất thường cho một mã vốn hoá gần 143 nghìn tỷ đồng: từ **52.800** tới **76.800**, biên rộng 45,5%. Ba mốc mới nhất đều nằm **dưới thị giá** — 52.800 (thấp hơn 30,3%), 61.000 (thấp hơn 19,5%) và hai báo cáo không nêu giá mục tiêu nhưng đều nghiêng tiêu cực. Mốc duy nhất cao hơn thị giá là **76.800** và nó thuần tuý là phân tích kỹ thuật phát hành cách đây hơn ba tháng. Báo cáo này đặt 80.000 **không phải vì đồng ý với phổ ở phía trên**, mà vì một khuyến nghị là phát biểu về hành động trong một khoảng thời gian: giữ nấc âm khi thị trường đã đi ngược bảy tuần là lỗi vận hành theo chiều còn lại. Khoảng cách giữa 80.000 của báo cáo này và 52.800 của mốc thấp nhất chính là phần **giá trị quyền chọn đề án tái cơ cấu** mà báo cáo này thừa nhận thị trường đang trả, chứ không phải chênh lệch về đọc số liệu.*

## IV. Rủi ro & điều kiện đảo chiều

* **Điều kiện hạ lại GIẢM TỶ TRỌNG — kỳ công bố kết quả quý 3/2026, dự kiến cuối tháng 10.** Trả nấc về Giảm tỷ trọng nếu **một trong ba**: nợ nhóm 2 vượt **3,5% dư nợ** (từ 2,65% cuối quý 2); hoặc nợ xấu vượt **8,0%**; hoặc tài sản bảo đảm là chứng khoán trong danh mục cho vay vượt **60.000 tỷ đồng**. **Điều kiện phụ theo giá, hiệu lực ngay:** đóng cửa dưới **72.000** kèm hệ số khối lượng từ 1,5 lần trong hai phiên bất kỳ trước 31/10 thì hạ ngay, không đợi báo cáo.
* **Điều kiện nâng TĂNG TỶ TRỌNG.** Cần **một trong ba**: (a) **văn bản phúc đáp của cơ quan quản lý** về phương án xử lý 32,5% cổ phần — điều kiện tiên quyết để tổ chức đấu giá; (b) nợ nhóm 2 **giảm dưới 1,5% dư nợ** kèm bao phủ nợ xấu trên 70%; hoặc (c) **thu hồi thực tế ghi nhận vào thu nhập** từ tài sản bảo đảm, quy mô từ 3.000 tỷ đồng một quý. Vùng xám giữa hai bộ điều kiện là chưa kết luận, và đó là lý do nấc trung tính.
* **Rủi ro lớn nhất của chính mục tiêu 80.000: nó giả định bội số 2,28–2,30 lần được giữ nguyên sáu tháng.** Đây là P/B cao nhất nhóm ngân hàng niêm yết lớn đặt trên ROE thấp nhất nhóm; nó chỉ đứng được chừng nào thị trường còn định giá theo **giá trị thu hồi kỳ vọng** thay vì lợi nhuận hiện hữu. Nếu mốc phúc đáp bị đẩy lùi thêm một lần nữa, phần định giá vượt trội mất điểm tựa và mục tiêu vỡ trước dòng lợi nhuận.
* **Hình thái giá ngắn hạn đang yếu đi và phải ghi rõ.** Đóng cửa cao nhất của chuỗi là **78.200 ngày 18/09** — đúng phiên hiệu lực kỳ nâng hạng với khối lượng gấp hơn hai lần nền; bảy phiên sau giá thấp hơn **3,1%**. Riêng phiên này cổ phiếu đóng ở **9,1% biên độ phiên** (sát đáy) trên hệ số khối lượng chỉ 1,01. Dòng tiền thụ động đã đi qua và chưa có lớp cầu mới thay thế.

## V. Dữ liệu nền

* **KQKD quý 2/2026 (giá trị quý đơn, dữ liệu tài chính cơ bản):** thu nhập lãi thuần **6.247,2 tỷ (−5,1% so cùng kỳ, +3,4% so quý trước)** · LNTT **2.029,9 tỷ (−44,5%)** · LN cổ đông công ty mẹ **1.346,7 tỷ (−53,5%)**. Quý 1/2026: 6.042,0 / 2.106,2 / 1.584,4 (−45,3%). Luỹ kế sáu tháng: 12.289,3 / **4.136,1** / **2.931,1** — bằng **51,1% kế hoạch lợi nhuận trước thuế cả năm 8.100 tỷ**. Cả năm 2025 (tổng bốn quý): 26.680,7 / 7.628,0 / 5.939,1, trong đó quý 4/2025 lỗ trước thuế 3.360,1 tỷ.
* **Cấu phần quý 2 và chất lượng tài sản:** tổng thu nhập hoạt động **9.950 tỷ (+28,1%)** nhưng toàn bộ phần tăng đến từ **lãi thuần dịch vụ 3.202 tỷ (+248,4%)** — khoản phí giai đoạn đầu mà ban lãnh đạo hướng dẫn nửa cuối năm chỉ còn **50–70%**; loại ra thì quý 2 giảm nhẹ thay vì tăng 28,1%. Chi phí dự phòng **5.095 tỷ (+458,5%)** = 71,5% lợi nhuận trước dự phòng. Nợ xấu **7,54%** (+92 đcb so quý trước, +508 đcb so cùng kỳ) · nợ nhóm 2 **2,65% dư nợ** từ 0,95% · nhóm 5 = **67,3% tổng nợ xấu** · bao phủ **56,7%** · NIM quý **2,82–2,91%** tuỳ phương pháp, trượt bốn quý **2,96%** · chi phí vốn quý **5,1%** · CASA **16,7–16,8%** · CIR quý **28,4%** · dư nợ **636 nghìn tỷ, +1,5% từ đầu năm** so toàn ngành trên 7,4% · tổng tài sản **892.048,6 tỷ** · vốn chủ **62.807,2 tỷ** · nhân sự giảm còn 13.078 người, −22% từ đầu năm.
* **Định giá:** tại thị giá phiên này — **P/E ~46,4 lần · P/B ~2,28 lần**; theo bộ chỉ số chốt quý 2/2026: P/E 45,17 · P/B 2,22 · **ROE 4,90% · ROA 0,35%** · EPS trượt bốn quý **1.633,7 đồng** · sổ sách **33.315,7 đồng/cp** · 1.885,2 triệu cổ phiếu lưu hành · vốn điều lệ giữ nguyên 18.852 tỷ suốt giai đoạn đề án · đòn bẩy nợ/vốn chủ 13,2 lần.
* **Giá & khối lượng phiên 29/09:** **75.800 (−1,81%)**; mở 77.500, cao nhất 77.800, thấp nhất 75.600 — **đóng ở 9,1% biên độ phiên**; khối lượng **2.357.000 cổ phiếu (hệ số 1,01** so nền mười phiên 2.324.440**)**, giá trị **180,1 tỷ đồng**; khối ngoại **bán ròng 33,9 tỷ**; đóng góp **−0,537 điểm** vào chỉ số. Sáu phiên gần nhất: 76.700 → 76.900 → 76.900 → 76.500 → 77.200 → 75.800.
* **Trigger kích hoạt:** **NEO⁺** (biên lệch mốc neo 31/12/2025 **+30,69%**, lớn thứ tư trong hai trăm mã) · **TT** (**ba bản tin** trong phiên: tất toán lô trái phiếu 1.500 tỷ; quỹ ngoại chốt lãi gần 1.900 tỷ nhưng giữ tỷ trọng 18%; khoản lãi hơn 4.600 tỷ và lý do bán bớt). Không kích hoạt: **MG** (nhóm báo cáo môi giới của phiên thuộc mã khác — BID, MWG, PVS, HPG) · **KL** (1,01 < 2,0) · **BD** (|−1,81%| < 4,0%) · **SK** · **NB** · **NG**. **PT: MACD giữ nguyên trạng thái, điểm 0,0 — trung tính, không xác nhận cả hai chiều.** Bản tổng kết phiên **không có mục riêng cho mã này** — xúc tác đến từ dòng tin, không từ sự kiện thị trường.

## VI. Dự phóng 4 quý tới

<!-- forecast-table:start -->

| Chỉ tiêu | Q3F/2026 | Q4F/2026 | Q1F/2027 | Q2F/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Tổng thu nhập HĐ | 8.050 | 8.640 | 8.580 | 9.030 |
| Thu nhập lãi thuần | 6.430 | 6.880 | 7.020 | 7.350 |
| NIM | 2,88 | 2,91 | 2,94 | 2,98 |
| LN thuần HĐKD | 5.230 | 5.530 | 5.490 | 5.780 |
| Chi phí dự phòng | 3.210 | 3.510 | 3.400 | 3.400 |
| LNTT | 2.020 | 2.020 | 2.090 | 2.380 |
| LN cổ đông cty mẹ | 1.440 | 1.440 | 1.500 | 1.740 |

<!-- forecast-table:end -->

**Căn cứ phân bổ.** Cả năm 2026 báo cáo này dự **lợi nhuận trước thuế 8.176 tỷ đồng (+7,2% so 7.628,0 tỷ của 2025), tức 100,9% kế hoạch đại hội cổ đông 8.100 tỷ** — **giữ nguyên so bản soạn trước**, vì hai dữ kiện mới của tháng 9 (tất toán 1.500 tỷ ngày 29/09, thanh toán 2.120 tỷ ngày 17/09) là nghiệp vụ đến hạn, không đổi đường lợi nhuận: lượng phát hành mới 6.650 tỷ ở 9,5–10% trong cùng quý vẫn **lớn hơn** lượng tất toán, nên chi phí lãi khoá cứng khoảng **162 tỷ đồng mỗi quý** từ quý 4 vẫn nguyên. Trừ sáu tháng đã công bố 4.136,1 tỷ, phần dư **4.040 tỷ** chia hai quý cuối theo tỷ lệ **50,0 / 50,0** trên ba căn cứ. Thứ nhất là **mùa vụ chi phí**: quý 4 là quý xử lý nợ nặng nhất hai năm gần nhất (riêng quý 4/2025 trích 9.232 tỷ) và **2,65% dư nợ ở nhóm 2** là nguồn chuyển nhóm của một đến hai quý tới — nên dự phòng quý 4 đặt 3.510 tỷ so 3.210 tỷ quý 3, sát hướng dẫn "trích lập nửa cuối tương đương nửa đầu". Thứ hai là **xúc tác kèm thời điểm**: phí hệ sinh thái nửa cuối lấy **cận dưới** khoảng dẫn 50–70% (≈950 rồi 1.060 tỷ), còn dư địa tín dụng — mới dùng 1,5 trên hạn mức 11,5 điểm % — được đặt hiện thực hoá **một phần chứ không đầy đủ**, đưa thu nhập lãi thuần từ 6.430 lên 6.880 tỷ giữa hai quý. Thứ ba, **biên lãi thuần nhích từ 2,88% lên 2,98% qua bốn quý** — dưới hướng dẫn 3% của ban lãnh đạo, nằm giữa hai dự phóng bên ngoài (2,86%/2,96% và 2,8%/2,9% cho 2026/2027), đúng bằng phần chi phí vốn dài hạn vừa bị khoá.

**Ba lưu ý về độ lệch và phần chưa cộng vào bảng.** Thứ nhất, đây là dự phóng **của báo cáo này**, không trích lại của bên nào — nhưng cần đặt cạnh phổ để người đọc thấy vị trí: bốn mô hình bên ngoài đặt lợi nhuận trước thuế 2026 ở **9.230 · 8.496 · ~8.272 · 8.183 tỷ**; bảng này đặt **8.176 tỷ** — **thấp nhất phổ**, với dự phòng cả năm **13.839 tỷ** (giữa hai mốc 13.500 và 14.208 của hai bên nêu số). Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ cả năm theo bảng này là **5.811 tỷ**, thấp hơn rõ mức 6.797–7.380 tỷ của hai bên kia, và **phần lớn khoảng cách là giả định thuế**: bảng này áp thuế suất thực tế đã ghi nhận sáu tháng đầu (~29%) thay vì thuế suất luật định 20%. Thứ hai, **khác biệt lớn nhất nằm ở năm 2027 và báo cáo này nói thẳng là mình lệch phổ**: hai bên kia dự lợi nhuận trước thuế 2027 tăng vọt lên 13.127 và 18.900 tỷ nhờ dự phòng rơi về 11.055 và 6.340 tỷ; bảng này giữ dự phòng ở **~3.400 tỷ mỗi quý** suốt nửa đầu 2027 vì nợ nhóm 2 còn đang tăng và tài sản bảo đảm là bất động sản mà chính ban lãnh đạo nói còn trầm lắng 6–12 tháng. Nếu vách dự phòng đổ sớm hơn, bảng này thiếu ở phía dưới. Thứ ba, **hai khoản lớn nhất vẫn nằm ngoài bảng và cả hai đều ở phía vượt dự phóng**: giá trị thu hồi kỳ vọng khoảng **63.250 tỷ đồng** bảo đảm bằng 32,5% cổ phần thế chấp — mốc đã bị đẩy lùi 1–2 năm — và tiền thu từ các tài sản bảo đảm bị thu giữ trong tháng 9, trong đó có khu đất công nghiệp hơn 174.000 m². Ngược lại, nếu tốc độ chuyển nhóm của nợ nhóm 2 tăng, **dòng chi phí dự phòng là nơi bảng này vỡ trước tiên**.

## VII. Nguồn

* **Báo cáo phân tích đọc toàn văn phiên này (bốn báo cáo, cửa sổ từ 31/07/2026):** **NHSV 08/09/2026** *"STB (Cập nhật Q2-2026): Tỷ lệ nợ xấu tiếp tục tăng cao, áp lực trích lập dự phòng lớn"* — **giá mục tiêu 52.800 đ/cp** (thu nhập thặng dư 52.641 và bội số sổ sách 52.891, tỷ trọng 50/50); dùng ở §I, §II (nợ xấu 2026F 8,3%, chi phí vốn 5,4%, NIM quý 2,82%, CASA 16,7%, LLR 56,7%) và §VI (đối chiếu 8.496 tỷ LNTT / 35.755 tỷ TOI / 14.208 tỷ dự phòng / 13.127 tỷ LNTT 2027F). **TCBS 10/08/2026** *"Báo cáo cập nhật KQKD Quý II – STB"* — **không nêu giá mục tiêu**, kết luận quan sát thêm tiến độ đề án trước khi giải ngân; dùng ở §II (nhóm 5 chiếm 67,3% nợ xấu, vai trò quyết định của xử lý tài sản bảo đảm, định giá tách rời tương quan P/B–ROE ngành, mốc phúc đáp của cơ quan quản lý), §IV và §VI (hướng dẫn CIR 35–36%, phí hệ sinh thái nửa cuối 50–70%, dự phóng đối chiếu 8.183 tỷ). **HSC 04/08/2026** *"Q2/2026: Chi phí dự phòng gia tăng áp lực lên lợi nhuận"* — **duy trì Giảm tỷ trọng, giá mục tiêu 61.000 đ/cp** (giá mục tiêu này chưa có trong dữ liệu nền trước phiên soạn, đã được trích từ toàn văn và bổ sung); dùng ở §II (P/B dự phóng 2026 1,98 lần so bình quân ngân hàng tư nhân 1,23 lần; cơ cấu cho vay trung hạn +35% so quý trước; nhân sự giảm còn 13.078 người; dư nợ Bamboo Airways trên 3.000 tỷ cùng khoảng 10.000 tỷ khoản vay bán lẻ liên quan), §III và §VI (đối chiếu 9.230 tỷ LNTT 2026F, 13.500 tỷ dự phòng, NIM 2,86%/2,96%, LNTT 2027F 18.900 tỷ). **VCI 31/07/2026** *"STB - KQKD thấp hơn kỳ vọng do chất lượng tài sản suy giảm mạnh"* — **không nêu giá mục tiêu**, ghi nhận "rủi ro điều chỉnh giảm đối với dự báo hiện tại"; dùng ở §II và §V (nợ nhóm 2 từ 0,95% lên 2,65% dư nợ, NIM quý 2,91%, chi phí tín dụng quy năm 2,24%, CIR 6 tháng 35,6%, tiền gửi khách hàng +7,8% trong quý).
* **Đã đọc ở các báo cáo trước, không đọc lại:** VCBS 13/06/2026 (76.800); VPBS 12/05/2026 (63.200); NHSV 08/05/2026 (58.700 — đã bị chính bản 08/09 thay thế); HSC 06/05/2026 (57.600 — đã bị chính bản 04/08 thay thế); VND 16/04/2026 (73.000); MBS 15/04/2026 (58.800).
* **Tin tức phiên 29/09/2026 (ba bản tin — nguồn của trigger TT):** tất toán đúng hạn lô trái phiếu mã STBL2426002 trị giá **1.500 tỷ đồng** gốc kèm gần **90,5 tỷ** lãi; quỹ ngoại **chốt lãi gần 1.900 tỷ đồng** nhưng **vẫn giữ tỷ trọng 18% danh mục**, nêu kỳ vọng vào giai đoạn sau tái cơ cấu; khoản đầu tư của quỹ này sinh lời hơn **4.600 tỷ đồng** kèm lý do phải bán bớt. Cửa sổ 11/09–28/09: thanh toán **2.120 tỷ đồng** gốc và lãi trái phiếu (17/09); bầu Phó Chủ tịch Hội đồng quản trị mới (18/09).
* **Bản tin thị trường 29/09/2026:** **không có mục riêng cho mã này**; bối cảnh cụm — khối ngoại bán ròng toàn sàn phiên thứ sáu liên tiếp, nhóm ngân hàng góp −2,66 điểm với 6/22 mã tăng, đường cong liên ngân hàng dốc đứng (qua đêm 0,48% so 9 tháng 8,00%) cho thấy vốn trung hạn vẫn đắt.
* **Bản dự phóng chỉ số 29/09/2026** — mục 2.A dòng #1 (trigger NEO⁺ · TT×3; nâng GIẢM TỶ TRỌNG → GIỮ, mục tiêu 70.000 → 80.000, ghi rõ là xoá một nấc đã chết chứ không phải đọc tín hiệu giá); khung chỉ số 1.777,73 → 1.781 ngày 30/09 → **1.830 cuối năm** → 1.880 cuối quý 1/2027 → 1.851,78 giữa 2027; hạ tỷ trọng theo dõi cụm Ngân hàng một bậc về trung tính.
* **Dữ liệu tài chính cơ bản:** kết quả kinh doanh theo quý (giá trị quý đơn) tới quý 2/2026, bảng cân đối và bộ chỉ số định giá quý 2/2026; bảng giá – khối lượng và hệ số khối lượng mười phiên tới 29/09.
* **Báo cáo trước:** **13/08/2026 — GIẢM TỶ TRỌNG, mục tiêu 70.000** (nấc còn hiệu lực trên sổ, là mốc so của quyết định nâng); 07/08/2026 — GIỮ, 76.000. Các bản soạn ngày 28/08, 04/09 và 10/09 **chưa được phát hành** nên không phải mốc so sánh.
