# STB — TĂNG TỶ TRỌNG (giữ): dẫn nhịp ngân hàng tier-2 phiên 19/06, một khuyến nghị MUA kỹ thuật mới hội tụ vùng mục tiêu — NIM qua đáy là nền, đấu giá 32,5% là quyền chọn 2027

## I. Khuyến nghị

**Khuyến nghị: TĂNG TỶ TRỌNG** — giữ nguyên so báo cáo 10/06 (76.000 đ). Hai diễn biến củng cố nhịp tăng kể từ bản trước: (i) phiên 19/06 STB **+1,97% lên 72.300 với khối lượng gấp 1,64 lần**, dẫn nhịp ngân hàng tier-2 (cùng LPB +2,02%, MSB +0,64%) đúng giữa nền ngân hàng vốn hoá lớn còn đỏ — xác nhận luận điểm "độ rộng cải thiện cục bộ" của bản dự phóng chỉ số 19/06; (ii) một khuyến nghị **MUA kỹ thuật mới (13/06, giá mục tiêu 76.800 đ, +8,5%)** đưa cực trên đồng thuận môi giới lên hội tụ với đường mục tiêu 76.000–78.000 của báo cáo này. Bối cảnh hệ thống cũng dịu lại: Fed FOMC 17/06 đã qua, VIX về vùng thấp 16,4. Giá mục tiêu 31/12/2026 **76.000 đồng** (+5,1%); ngưỡng dừng của danh mục: đóng cửa dưới **68.000**.

| Mốc | 30/06/2026 | 30/09/2026 | 31/12/2026 | 31/03/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Giá mục tiêu (đồng) | 73.000 | 78.000 | 76.000 | 80.000 |
| So giá hiện tại | +1,0% | +7,9% | +5,1% | +10,6% |

Đường mục tiêu bám khung chỉ số bản dự phóng 19/06 (1.824,53 → 1.848 cuối T6 → 1.945 cuối T9 → 1.885 cuối T12 → ~1.968 cuối T3/27): mốc 30/06 = 73.000 (P/B ~2,01x × BVPS 2026F 36.300); mốc 30/09 phản ánh dòng passive FTSE Effective 21/09 (STB top-10 free-float ~2,5% HOSE); mốc 31/12 lùi nhẹ theo pha chốt lời chỉ số cuối năm, đã gồm option đấu giá ~6.000 đ (xác suất 35%); mốc 31/03/2027 mở sang năm phục hồi lợi nhuận 2027 (P/B ~1,89x × BVPS 2027F 42.300).

Giá đóng cửa **72,300 đồng** ngày 2026-06-19; biên độ 52 tuần 45,950 – 76,800 đồng (cao hơn đáy +57.3%, thấp hơn đỉnh -5.9%); khối lượng bình quân 30 phiên ~5 triệu cổ phiếu.

## II. Luận điểm chính

* **Thay đổi so báo cáo 10/06**: khuyến nghị và đường mục tiêu giữ nguyên, nhưng nền tin được củng cố — STB dẫn nhịp tier-2 phiên 19/06 (+1,97%, khối lượng gấp 1,64 lần, biên cộng dồn **+24,66%** so mốc neo 31/12/2025, trigger NEO+) và đồng thuận môi giới có thêm cực bullish. Khuyến nghị MUA kỹ thuật 13/06 đặt giá mục tiêu **76.800 đ** ngang vùng đỉnh cũ — lần đầu một báo cáo môi giới gặp đường mục tiêu của báo cáo này, thay vì chỉ nhóm định giá cơ bản 72.200–73.000 (VND/MAS).
* **NIM đã qua đáy Q4/25 — phân hoá dương so toàn ngành**: HSC (06/05) đo NIM Q1/26 đạt 2,77%, hồi 28bps QoQ dù tín dụng đi ngang — ngược chiều ngành giảm bình quân 22bps QoQ; lợi suất cho vay cải thiện lên 8,2% (+51bps QoQ — VPBS 12/05) sau khi khối nợ xấu và lãi dự thu được xử lý Q4/25; thu nhập lãi thuần Q1/26 +12,8% QoQ lên 6.042 tỷ. Báo cáo này giữ kịch bản giữa: NIM 2026F 2,88%, LNST 2026F 7.300 tỷ (giữa MBS 6.403 / MAS 7.080 / NHSV 7.828 / HSC 8.155).
* **Bộ máy chi phí mới + tín hiệu kỹ thuật xác nhận tích luỹ**: nhân sự giảm 2.736 người (−16%) riêng Q1/26 về 14.080, chi phí hoạt động −13,2% YoY về 3.408 tỷ, đưa LN trước dự phòng lên 4.130 tỷ (+6,7% YoY) dù tổng thu nhập HĐ giảm 3,3% (HSC 06/05); mục tiêu CIR 38% năm 2026, giảm dần về 28% (VND 22/04). Về kỹ thuật, báo cáo 13/06 ghi nhận STB tích luỹ chặt trên MA20, nằm trên mây kumo xanh, MACD/RSI/MFI đồng thuận hướng lên — vùng mua quanh 70,6, cắt lỗ 67,0–67,3.
* **Đấu giá 32,5% cổ phần Trầm Bê — quyền chọn tái định giá dồn về 2027**: VND (16/04) ước giá đấu hợp lý 41.000–53.000 đ/cp; nếu thành công BVPS +10.000 đ/cp, NIM +200–300bps, CAR +2–3 điểm % — nhưng VND đặt thương vụ vào 2027 và HSC hai lần khẳng định "không kỳ vọng thực hiện trong năm nay". Báo cáo này giữ xác suất 35% trong 9 tháng và chỉ gán ~6.000 đ option value vào mốc 31/12.
* **Chất lượng tài sản vẫn là lực cản — lý do không nâng lên MUA**: NPL 6,62% cao nhất nhóm ngân hàng tư nhân lớn, LLR 53,2% mỏng hơn trung bình ngành; chi phí dự phòng Q1/26 2.024 tỷ ăn 49% LN trước dự phòng; tiền gửi khách hàng −2,8% YTD (quý thứ hai liên tiếp), tín dụng Q1 chỉ +0,1% YTD so toàn ngành +3,18% (VPBS). Tin 19/06 huy động 20.000 tỷ trái phiếu mang tính tái định vị/đảo nợ các lô riêng lẻ 2024 đáo hạn — quản trị vốn, không phải động lực tăng trưởng mới.

## III. So sánh khuyến nghị

| Đơn vị | Ngày | Khuyến nghị | Giá mục tiêu |
|---|---|---|---|
| VCBS | 13/06/2026 | MUA (kỹ thuật) | 76.800 đ |
| **Báo cáo này** | 19/06/2026 | **TĂNG TỶ TRỌNG** | **76.000 đ** (31/12/2026) |
| Báo cáo này (bản trước) | 10/06/2026 | TĂNG TỶ TRỌNG | 76.000 đ |
| VPBS | 12/05/2026 | Đang xem xét lại | 63.200 đ (tham chiếu) |
| NHSV | 08/05/2026 | Theo dõi | 58.700 đ |
| HSC | 06/05/2026 | Giảm tỷ trọng | 57.600 đ |
| VND | 05/05/2026 | Phù hợp dự phóng | 73.000 đ |
| MAS | 22/04/2026 | Nắm giữ | 72.200 đ |
| MBS | 15/04/2026 | Trung lập | 58.800 đ |

Đồng thuận vẫn chia hai cực: nhóm neo theo peer P/B (HSC 57.600, MBS 58.800, NHSV 58.700) coi định giá 1,85–2,2x là đắt so bình quân NHTM tư nhân 1,29–1,6x; nhóm gán giá trị cho chu kỳ hậu tái cơ cấu (VND/MAS 72.200–73.000). Khuyến nghị MUA kỹ thuật 13/06 (76.800) là điểm mới — kéo cực trên lên ngang vùng mục tiêu của báo cáo này. Giá 72.300 đang nằm sát cực trên cơ bản; báo cáo này đứng trên 3.000 đ nhờ định lượng option đấu giá bằng xác suất và yếu tố dòng passive FTSE mà các báo cáo định giá đơn lẻ không mô hình hoá.

## IV. Rủi ro & điều kiện đảo chiều

* **Đóng cửa dưới 68.000** (ngưỡng dừng danh mục, gần vùng cắt lỗ kỹ thuật 67,0–67,3 của báo cáo 13/06) → hạ ngay về GIỮ; thủng tiếp 66.000 (đáy nền tích luỹ) với khối lượng tăng → cân nhắc GIẢM TỶ TRỌNG.
* **Đấu giá không tiến triển**: nếu hết Q3/2026 vẫn không có tín hiệu NHNN duyệt phương án, option value 6.000 đ bị loại — mốc 31/12 hạ về ~70.000 (P/B ~1,93x), khuyến nghị xét lại về GIỮ.
* **NIM không giữ được đáy**: BCTC bán niên (~cuối T7) là kiểm chứng — nếu NIM Q2/26 xuống dưới 2,8% hoặc tiền gửi khách hàng giảm quý thứ ba liên tiếp, LNST 2026F lùi dưới 7.000 tỷ (kịch bản MBS), đường mục tiêu hạ ~3.000 đ mỗi mốc.
* **Chốt lời sau nhịp tăng nóng**: STB mang biên **+24,66%** so neo và P/B 2,2x cao thứ nhì nhóm ngân hàng theo dõi; nếu độ rộng không lan ra ngân hàng vốn hoá lớn (BID, VPB, TCB còn đỏ phiên 19/06), chỉ số lùi kiểm định 1.808–1.812 sẽ ép mạnh nhóm đã tăng nóng. Bản dự phóng 19/06 giữ xác suất kiểm định 1.750–1.765 ở mức thấp 15%.

## V. Dữ liệu nền

* **KQKD Q1/2026 (đơn quý)**: tổng thu nhập hoạt động 7.538 tỷ (−3,3% YoY); LNTT 2.106 tỷ (−42,7%); LNST CĐ CTM 1.584 tỷ (−45,3% YoY). Bốn quý 2025: LNST 2.897 / 2.894 / 2.901 / −2.752 tỷ — Q4/25 lỗ do trích lập đột biến đưa nợ xấu về đúng bản chất theo NĐ 86/2024; Q1/26 là quý đầu của nền mới.
* **Định giá (Q1/2026)**: P/E 28,9x; P/B 2,2x; ROE trượt 12 tháng 7,8%; EPS 4 quý 2.454 đồng; giá trị sổ sách 32.609 đồng/cp — cao hơn bình quân NHTM tư nhân ~1,29x do thị trường trả trước cho chu kỳ hậu tái cơ cấu.
* **Giá & khối lượng**: 19/06 đóng cửa 72.300 (+1,97%) với khối lượng gấp 1,64 lần trung bình; KLGD bình quân 20 phiên ~6,2 triệu cp (báo cáo 13/06); kể từ bản 10/06 (70.600) giá dao động 69.800–72.300; biên cộng dồn +24,66% so mốc neo 31/12/2025.
* **Trigger kích hoạt**: NEO+ (biên +24,66% ≥ 20%, top 15 vốn hoá) · KL (khối lượng gấp 1,64 lần) · NG (dẫn nhịp tier-2 + chuỗi tin vốn ngành: ABBank, BID phát hành thêm; MBS cảnh báo NIM ngành).

## VI. Nguồn

* Báo cáo bên ngoài đọc toàn văn lần này (mới): VCBS 13/06/2026 — *Tích lũy chặt chẽ - bước vào nhịp tăng điểm* (MUA kỹ thuật, 76.800 đ; vùng mua 70,6, cắt lỗ 67,0–67,3).
* Báo cáo đã đọc toàn văn ở bản trước (KHÔNG đọc lại): HSC 06/05 (Giảm tỷ trọng, 57.600 đ); VPBS 12/05 (63.200 đ); NHSV 08/05 (Theo dõi, 58.700 đ); VND 05/05; HSC 29/04 (57.600 đ); MAS 22/04 (Nắm giữ, 72.200 đ); VND 22/04 (ĐHCĐ); VND 16/04 (73.000 đ); MBS 15/04 (Trung lập, 58.800 đ).
* Tin tức: 1 tin Positive phiên 19/06 — Sacombank sắp huy động 20.000 tỷ trái phiếu trong giai đoạn tái định vị (đảo các lô riêng lẻ 2024 đáo hạn).
* Dữ liệu tài chính cơ bản: KQKD đơn quý Q1/2024–Q1/2026; chỉ số định giá Q1/2026; giá và khối lượng đến hết phiên 19/06/2026.
* Bản dự phóng chỉ số 19/06/2026: §2.A #1 (STB, trigger NEO+ · KL · NG, khuyến nghị danh mục TĂNG TỶ TRỌNG tier-2); khung VN-Index 1.824,53 → 1.848 (30/06) → 1.945 (30/09) → 1.885 (31/12) → ~1.968 (31/03/2027); cam kết cuối năm 1.885, đỉnh 1.960 (12/11), σ 26%.
* Báo cáo trước: 10/06/2026 (TĂNG TỶ TRỌNG, 76.000 đ).
