# STB — TĂNG TỶ TRỌNG: điều kiện xác nhận khối lượng đã đạt, nhịp chốt lời 10/06 lành mạnh — NIM qua đáy + bộ máy chi phí mới là nền, đấu giá 32,5% cổ phần là quyền chọn

## I. Khuyến nghị

**Khuyến nghị: TĂNG TỶ TRỌNG** — nâng từ GIỮ (báo cáo 08/06). Bản 08/06 hạ về GIỮ với điều kiện đảo chiều rõ ràng: "nếu STB tái lập khối lượng > 6 triệu cổ phiếu và giữ vững vùng 69.000–70.000, kịch bản tích luỹ chiếm ưu thế". Phiên 09/06 trả lời đúng điều kiện đó: tăng 3,15% lên 72.000 với 8,27 triệu cp (1,44x trung bình), đỉnh trong phiên 73.500 — lực mua bồi đắp mà bản 08/06 còn thiếu đã xuất hiện. Phiên 10/06 giảm 1,94% về 70.600 nhưng khối lượng co về 3,16 triệu cp (0,52x) — chốt lời khối lượng thấp, không phải phân phối, và giá vẫn trên vùng hỗ trợ 68.500–69.500. Giá mục tiêu 31/12/2026 **76.000 đồng** (+7,6%); ngưỡng dừng của danh mục: đóng cửa dưới **68.000**.

| Mốc | 30/06/2026 | 30/09/2026 | 31/12/2026 | 31/03/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Giá mục tiêu (đồng) | 73.000 | 78.000 | 76.000 | 80.000 |
| So giá hiện tại | +3,4% | +10,5% | +7,6% | +13,3% |

Đường mục tiêu bám khung chỉ số của bản dự phóng 10/06 (1.865 cuối T6 → 1.945 cuối T9 → 1.885 cuối T12 → ~1.968 cuối T3/27): mốc 30/06 = 73.000 giữ nguyên P/B 2,01x × BVPS 2026F 36.300 của bản 08/06; mốc 30/09 phản ánh dòng passive FTSE Effective 21/09 (STB top-10 free-float ~2,5% HOSE); mốc 31/12 lùi nhẹ cùng pha chốt lời chỉ số cuối năm, đã gồm option đấu giá ~6.000 đ (xác suất 35%); mốc 31/03/2027 mở sang năm phục hồi lợi nhuận 2027 (P/B 1,89x × BVPS 2027F 42.300).

Giá đóng cửa **71,300 đồng** ngày 2026-06-11; biên độ 52 tuần 42,600 – 76,800 đồng (cao hơn đáy +67.4%, thấp hơn đỉnh -7.2%); khối lượng bình quân 30 phiên ~5 triệu cổ phiếu.

## II. Luận điểm chính

* **Thay đổi so báo cáo 08/06**: cả hai chốt kiểm chứng đều bật dương — (i) khối lượng tái lập trên 6 triệu ngay phiên kế tiếp (8,27 triệu, 1,44x) kèm giá +3,15%; (ii) nhịp chốt lời 10/06 diễn ra với RV 0,52x, đúng đặc điểm "giảm nhẹ khối lượng teo" của pha tích luỹ. Khuyến nghị quay lại mức của danh mục cụm ngân hàng tier-2 (cùng ACB, OCB) theo bản dự phóng 09–10/06; biên cộng dồn +21,72% so mốc neo 31/12/2025 (trigger NEO+).
* **NIM đã qua đáy Q4/25 — phân hoá dương so toàn ngành**: HSC (06/05) đo NIM Q1/26 đạt 2,77%, hồi 28bps QoQ dù tín dụng đi ngang — ngược chiều toàn ngành giảm bình quân 22bps QoQ; lợi suất cho vay cải thiện lên 8,2% (+51bps QoQ — VPBS 12/05) sau khi khối nợ xấu lớn cùng lãi dự thu được xử lý ở Q4/25; thu nhập lãi thuần +12,8% QoQ lên 6.042 tỷ. MAS (22/04) dự NIM cả năm chạm đáy 3,06% rồi hồi 3,31% trong 2027F; MBS thận trọng nhất ở 2,7%. Báo cáo này giữ kịch bản giữa: NIM 2026F 2,88%, LNST 2026F 7.300 tỷ (giữa MBS 6.403 / MAS 7.080 / NHSV 7.828 / HSC 8.155).
* **Bộ máy chi phí mới chạy nhanh hơn dự kiến**: nhân sự giảm 2.736 người (−16%) trong riêng Q1/26 về 14.080 (HSC); chi phí hoạt động −13,2% YoY về 3.408 tỷ, đưa LN trước dự phòng lên 4.130 tỷ (+6,7% YoY) dù tổng thu nhập HĐ giảm 3,3%. Mục tiêu CIR của ban lãnh đạo: 38% năm 2026, giảm dần về 28% (VND 22/04) — đây là tuyến phòng thủ lợi nhuận trong khi chờ NIM và trích lập bình thường hoá.
* **Đấu giá 32,5% cổ phần Trầm Bê — quyền chọn tái định giá, kỳ vọng dồn về 2027**: VND (16/04) ước giá đấu hợp lý 41.000–53.000 đ/cp (cơ sở 48.000 ≈ 28 nghìn tỷ, thu hồi ~46% dư nợ gốc lãi 63 nghìn tỷ), nếu thành công BVPS +10.000 đ/cp, NIM +200–300bps, CAR +2–3 điểm %; nhưng chính VND đặt thương vụ vào năm 2027 và HSC hai lần khẳng định "không kỳ vọng thực hiện trong năm nay". Báo cáo này giữ xác suất 35% trong 9 tháng (không đổi so 08/06) và chỉ gán ~6.000 đ option value vào mốc 31/12 — phần lớn giá trị thương vụ thuộc về đường giá 2027.
* **Chất lượng tài sản vẫn là lực cản chính — lý do không nâng lên MUA**: NPL 6,62% cao nhất nhóm ngân hàng tư nhân lớn, LLR 53,2% mỏng hơn hẳn trung bình ngành; nợ Nhóm 2 tăng 20bps QoQ lên 0,9% (VPBS) báo hiệu trích lập còn kéo dài; chi phí dự phòng Q1/26 2.024 tỷ ăn 49% LN trước dự phòng; tiền gửi khách hàng giảm 2,8% YTD quý thứ hai liên tiếp với LDR ước 82,2% (VPBS) — ràng buộc cả NIM lẫn tăng trưởng tín dụng (Q1 chỉ +0,1% YTD so toàn ngành +3,18%).

## III. So sánh khuyến nghị

| Đơn vị | Ngày | Khuyến nghị | Giá mục tiêu |
|---|---|---|---|
| **Báo cáo này** | 10/06/2026 | **TĂNG TỶ TRỌNG** | **76.000 đ** (31/12/2026) |
| Báo cáo này (bản trước) | 08/06/2026 | GIỮ | 73.000 đ |
| VPBS | 12/05/2026 | Đang xem xét lại | 63.200 đ (tham chiếu) |
| NHSV | 08/05/2026 | Theo dõi | 58.700 đ |
| HSC | 06/05/2026 | Giảm tỷ trọng | 57.600 đ |
| VND | 05/05/2026 | Phù hợp dự phóng | 73.000 đ (giữ từ 16/04) |
| MAS | 22/04/2026 | Nắm giữ | 72.200 đ |
| MBS | 15/04/2026 | Trung lập | 58.800 đ |

Đồng thuận môi giới chia hai cực rõ: nhóm neo theo peer P/B (HSC 57.600, MBS 58.800, NHSV 58.700) coi định giá 1,85–2,2x là đắt phi lý so bình quân NHTM tư nhân 1,29–1,6x; nhóm gán giá trị cho chu kỳ hậu tái cơ cấu (VND/MAS 72.200–73.000) — giá 70.600 đang nằm sát cực trên. Báo cáo này đứng trên cực trên 3.000–3.800 đ nhờ hai điểm khác biệt: option đấu giá được định lượng bằng xác suất (broker hoặc bỏ hẳn, hoặc đẩy toàn bộ sang 2027) và yếu tố dòng passive FTSE mà các báo cáo định giá đơn lẻ không mô hình hoá.

## IV. Rủi ro & điều kiện đảo chiều

* **Đóng cửa dưới 68.000** (ngưỡng dừng của danh mục, dưới biên thấp vùng tích luỹ 8 phiên trước cú bứt phá 04/06) → hạ ngay về GIỮ; thủng tiếp 66.000 (đáy nền tích luỹ) với khối lượng tăng → cân nhắc GIẢM TỶ TRỌNG, vì khi đó toàn bộ thành quả cú bứt phá 04/06 bị trả lại.
* **Đấu giá không có tiến triển**: nếu hết Q3/2026 vẫn không có tín hiệu NHNN duyệt phương án, option value 6.000 đ bị loại — mốc 31/12 hạ về ~70.000 (P/B 1,93x) và khuyến nghị xét lại về GIỮ. Cảnh báo sẵn có: HSC "chưa thể hoàn tất trong năm nay"; BLĐ không đặt mốc thời gian cụ thể (ĐHCĐ 22/04).
* **NIM không giữ được đáy**: BCTC bán niên (~cuối T7) là kiểm chứng — nếu NIM Q2/26 xuống dưới 2,8% hoặc tiền gửi khách hàng giảm quý thứ ba liên tiếp, LNST 2026F lùi dưới 7.000 tỷ về kịch bản MBS, đường mục tiêu hạ ~3.000 đ mỗi mốc.
* **Rủi ro hệ thống tuần 17–25/06**: Fed FOMC 17/06 và FTSE Confirmation 25/06; kịch bản chỉ số kiểm định 1.750–1.765 (xác suất 30%) sẽ ép mạnh nhóm đã tăng nóng — STB mang biên +21,72% so neo, P/B 2,2x cao thứ nhì nhóm ngân hàng theo dõi; khối ngoại phiên 10/06 bán ròng tập trung tám vị trí đều là ngân hàng và chứng khoán.

## V. Dữ liệu nền

* **KQKD Q1/2026 (đơn quý)**: thu nhập lãi thuần 6.042 tỷ (−12,0% YoY, +12,8% QoQ); tổng thu nhập hoạt động 7.538 tỷ (−3,3%); LNTT 2.106 tỷ (−42,7%); LNST CĐ CTM 1.584 tỷ (−45,3% YoY). Bốn quý 2025: 2.897 / 2.894 / 2.901 / −2.752 tỷ — Q4/25 lỗ do trích lập đột biến 9.232 tỷ đưa nợ xấu về đúng bản chất theo NĐ 86/2024 (MBS); Q1/26 là quý đầu của nền mới.
* **Định giá (Q1/2026)**: P/E 29,5x; P/B 2,2x; ROE trượt 12 tháng 7,8%; EPS 4 quý 2.454 đồng; giá trị sổ sách 32.609 đồng/cp — định giá cao hơn hẳn bình quân NHTM tư nhân 1,29x (HSC) do thị trường trả trước cho chu kỳ hậu tái cơ cấu.
* **Giá & khối lượng**: 10/06 đóng cửa 70.600 (−1,94%) với 3,16 triệu cp — 0,52x trung bình 10 phiên (~6,0 triệu); 09/06 +3,15% lên 72.000 với 8,27 triệu (1,44x), đỉnh phiên 73.500; cú bứt phá 04/06 +6,51% với 10,82 triệu (2,06x); biên cộng dồn +21,72% so mốc neo 31/12/2025.
* **Trigger kích hoạt**: NEO+ (biên +21,72% so neo ≥ 20%, vốn hoá top 30 HOSE) · BD-cận (phiên giảm 1,94%).

## VI. Nguồn

* Báo cáo bên ngoài đọc toàn văn PDF trong phiên này (9/9): HSC 06/05/2026 — *Q1/2026: LNTT giảm 43% do chi phí dự phòng* (Giảm tỷ trọng, 57.600 đ — báo cáo mới so chu kỳ trước); VPBS 12/05 — *Chất lượng tài sản và NIM là rủi ro tiếp tục cần theo dõi*; NHSV 08/05 — *Áp lực về chất lượng tài sản còn lớn* (Theo dõi, 58.700 đ); VND 05/05 — *Tăng trưởng thận trọng, ưu tiên xử lý tài sản tồn đọng*; HSC 29/04 — *ĐHCĐ: Dần bước sang giai đoạn mới* (Giảm tỷ trọng, 57.600 đ); MAS 22/04 — *Áp lực trích lập che lấp sức mạnh nền tảng kinh doanh* (Nắm giữ, 72.200 đ); VND 22/04 — báo cáo ĐHCĐ; VND 16/04 — *Sự khởi đầu của một chu kỳ tăng trưởng mới* (Trung lập, 73.000 đ); MBS 15/04 — *Quá trình tái cấu trúc tiếp tục kéo dài kìm hãm đà tăng trưởng trong trung hạn* (Trung lập, 58.800 đ).
* Tin tức: không có bản tin riêng về STB trong phiên 10/06/2026 (cửa sổ tin dynasty 06–08/06 đã xử lý ở bản trước).
* Dữ liệu tài chính cơ bản: KQKD đơn quý Q1/2024–Q1/2026; chỉ số định giá Q1/2026; giá và khối lượng đến hết phiên 10/06/2026.
* Bản dự phóng chỉ số phiên 10/06/2026: mục §2.A #11 (trigger NEO+ · BD-cận, khuyến nghị danh mục tier-2); khung VN-Index 1.803,71 → 1.865 (30/06) → 1.945 (30/09) → 1.885 (31/12) → ~1.968 (31/03/2027).
* Báo cáo trước: 08/06/2026 (GIỮ, 73.000 đ) và 04/06/2026 (TĂNG TỶ TRỌNG, 76.000 đ).
