## I. Khuyến nghị

Duy trì **TĂNG TỶ TRỌNG** (từ bản 04/06, mốc cuối năm 16.500) và **giữ giá mục tiêu 31/12/2026 ở 16.500 đồng**. Ba lý do: (i) câu chuyện ngành xác nhận — phiên 22/06 POW bứt phá +4,32% trên khối lượng ~2,03x trung bình cùng cả cụm điện (PC1 +5,88%, HDG +3,61%) trước cao điểm tiêu thụ điện mùa khô; (ii) một báo cáo phân tích mới ngày 11/06 khuyến nghị Mua, giá mục tiêu 15.900 đồng, nhấn mạnh nguồn cung khí nội địa cải thiện củng cố khả năng huy động điện khí; (iii) Q1/2026 lợi nhuận đột biến đã hoàn thành ~107% kế hoạch lợi nhuận năm. Chưa nâng lên Mua vì giá đã chạy +14,17% so mốc neo đầu năm và phân hoá định giá broker còn rộng do chi phí năm đầu vận hành Nhơn Trạch 3&4.

| Mốc | 30/06/2026 | 30/09/2026 | 31/12/2026 | 31/03/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Giá mục tiêu | 14.800 | 15.800 | 16.500 | 17.500 |
| So giá hiện tại | +2,1% | +9,0% | +13,8% | +20,7% |

Giá đóng cửa **14,500 đồng** ngày 2026-06-22; biên độ 52 tuần 10,621 – 16,850 đồng (cao hơn đáy +36.5%, thấp hơn đỉnh -13.9%); khối lượng bình quân 30 phiên ~9 triệu cổ phiếu.

## II. Luận điểm chính

* **Mới so bản 04/06 — báo cáo phân tích 11/06:** một báo cáo ngày 11/06 khuyến nghị **Mua, giá mục tiêu 15.900 đồng** (định giá SOTP + EV/EBITDA); kịch bản cơ sở giả định giá PPA 3.000 đồng/Qc 65%, kịch bản tích cực 17.500 đồng (PPA 3.180/Qc 75%), tiêu cực 14.300 đồng (PPA 2.800/Qc 55%). Đây là cập nhật positive nối tiếp chuỗi broker tích cực từ Tháng 5.
* **Nguồn cung khí nội địa cải thiện 2026 — luận điểm trục của báo cáo 11/06:** công suất cấp khí khu vực Đông Nam Bộ năm 2026 tăng lên 7,2–8,5 triệu m³/ngày (**+25–38,5% YoY**); khí từ dự án Nam Du – U Minh bổ sung ~4,2 tỷ m³ đảm bảo huy động ổn định Cà Mau 1&2 dài hạn. Doanh thu điện khí (trừ NT3&4) 2026/27 ước 20.557/20.293 tỷ đồng (−1,7%/−1,2% YoY) — nền ổn định.
* **Nhơn Trạch 3&4 vận hành từ 2026 — động lực doanh thu nhưng cũng là điểm phân hoá:** báo cáo 11/06 ước NT3&4 đóng góp doanh thu **20.553/19.646 tỷ đồng (39%/38% tổng doanh thu) 2026/27**; song lưu ý chi phí năm đầu vận hành (khấu hao + lãi vay + ramp-up) khiến lợi nhuận thuần 2026F của họ chỉ ~2.506 tỷ — thận trọng hơn nhóm lạc quan (4.180–4.500 tỷ).
* **Q1/2026 đột biến xác nhận chu kỳ phục hồi:** LNST cổ đông công ty mẹ **1.200 tỷ (+169,5% YoY)**, hoàn thành **106,7% kế hoạch lợi nhuận năm** trong một quý; nhiệt điện khí Đông Nam Bộ doanh thu +91,6% YoY, sản lượng Nhơn Trạch 1&2 đạt 2.702 triệu kWh (+63% YoY) (báo cáo 11/06 + dữ liệu tài chính cơ bản).
* **El Nino + nguồn than ổn định đỡ mảng nhiệt điện:** báo cáo 11/06 nhận định El Nino kéo dài đến đầu 2027 giúp nhiệt điện than Vũng Áng được huy động cao (doanh thu 2026 ~10.878 tỷ, ~21% tổng); than dự trữ dồi dào, nguồn cung từ TKV/Đông Bắc ổn định.

## III. So sánh khuyến nghị

| Đơn vị | Ngày | Khuyến nghị | Giá mục tiêu |
|---|---|---|---:|
| **Báo cáo này** | 22/06/2026 | **TĂNG TỶ TRỌNG** | **16.500 đ** (31/12) |
| KBSV | 11/06/2026 | Mua | 15.900 đ |
| VCI | 04/06/2026 | Mua | 18.000 đ |
| HSC | 27/05/2026 | Tăng tỷ trọng | 16.900 đ |
| MBS | 26/05/2026 | Khả quan | 16.700 đ |
| PSI | 22/05/2026 | Mua | 17.000 đ |
| BSC | 14/05/2026 | Mua | 17.100 đ |
| SSI | 07/05/2026 | Khả quan | 16.000 đ |

Phổ broker đồng thuận tích cực (15.900 – 18.000 đ); giá mục tiêu đồng thuận thị trường ~16.050 đ. Báo cáo này định vị quanh nhóm trung tâm (16.500), thấp hơn VCI/BSC nhưng cao hơn báo cáo mới nhất 11/06 (15.900) — phản ánh kỳ vọng NT3&4 đóng góp đầy đủ hơn từ 2027.

## IV. Rủi ro & điều kiện đảo chiều

* **Chi phí năm đầu NT3&4 + giá PPA/Qc thấp hơn cơ sở:** kịch bản tiêu cực của báo cáo 11/06 (PPA 2.800 đồng, Qc 55%) cho giá hợp lý chỉ 14.300 đồng. **Hạ về GIỮ nếu giá mất mốc neo 12.700 đồng bền + LNST CĐ CTM Q2/2026 < 700 tỷ.**
* **Q1 là đỉnh mùa vụ, không duy trì cả năm:** dự phóng lợi nhuận 2026F phân hoá mạnh (2.506 tỷ thận trọng vs 4.180–4.500 tỷ lạc quan) — rủi ro hụt kỳ vọng nếu Q2–Q4 hạ nhiệt theo mùa và biên điện khí bị nén bởi chi phí NT3&4.
* **Giá đã chạy + thị trường bứt phá khối lượng thấp:** biên +14,17% so mốc neo đầu năm; VN-Index vượt 1.838–1.848 trên khối lượng dưới trung bình (0,84x) — rủi ro điều chỉnh kỹ thuật nếu chỉ số kiểm định lại 1.838–1.848 và cụm điện hạ nhiệt.
* **Thuỷ điện / El Nino đảo chiều:** nếu mưa về sớm bất thường, sản lượng huy động nhiệt điện than + khí giảm, kéo biên lợi nhuận cụm nhiệt điện đi xuống.

## V. Dữ liệu nền

* **KQKD Q1/2026 (single-quarter):** Doanh thu 12.327 tỷ (+51,2% YoY, +38,5% QoQ); LN gộp 1.804 tỷ (biên 14,6%); LN HĐKD 1.568 tỷ; LNTT 1.408 tỷ; LNST 1.300 tỷ; **LN cổ đông công ty mẹ 1.200 tỷ (+169,5% YoY)**; EBITDA 2.531 tỷ. Quý liền trước Q4/25 LNST CĐ mẹ 570 tỷ (nguồn: dữ liệu tài chính cơ bản).
* **Định giá:** lợi nhuận CĐ mẹ 4 quý gần nhất (Q2/25–Q1/26) ~3.181 tỷ → EPS trượt ~1.358 đ → **P/E trượt ~10,7x**; **P/B ~1,0x** (giá trị sổ sách ~14.100 đ); ROE trượt ~9%. Forward thận trọng theo báo cáo 11/06: P/E 2026F 18,6x, P/B 1,1x, ROE 6,7%, EPS 856 đ (chiết khấu chi phí năm đầu NT3&4 + pha loãng). Vốn hoá ~34,0 nghìn tỷ; ~2.342 triệu CP; PVN 79,9%, sở hữu nước ngoài 7,4%, free-float 28,1%.
* **Giá & khối lượng:** phiên 22/06 đóng cửa 14.500 đ (+4,32%), khối lượng 15,93 triệu CP (~2,03x trung bình — trigger KL), giá trị 227,5 tỷ; biên +14,17% so mốc neo 31/12/2025 (~12.700 đ).
* **Trigger kích hoạt (22/06):** **BD** (+4,32%) · **KL** (khối lượng 2,03x) · **NG** (cụm điện hồi phục: PC1 +5,88%, HDG +3,61% 2,09x, CHP 2,51x trước cao điểm tiêu thụ mùa khô); **NEO** +14,17% bổ trợ.

## VI. Nguồn

* Báo cáo broker đọc đầy đủ lần này (sau 04/06): **KBSV 11/06** (*POW – Nguồn cung khí củng cố khả năng huy động* — Mua, mục tiêu 15.900; kịch bản cơ sở PPA 3.000/Qc 65%, tích cực 17.500, tiêu cực 14.300; dự phóng doanh thu 2026E 53.255 tỷ, LNST CĐ mẹ 2.506 tỷ).
* Tham chiếu (đã đọc bản trước, không đọc lại): VCI 04/06 (Mua 18.000), HSC 27/05 (16.900), MBS 26/05 (16.700), PSI 22/05 (17.000), BSC 14/05 (Mua 17.100), ACBS 13/05 (Mua 17.100), SSI 07/05 (Khả quan 16.000).
* Tin tức ngày 22/06: không có bản tin gắn mã POW trong ngày.
* Dữ liệu tài chính cơ bản: kết quả kinh doanh quý (Q2/24–Q1/26 single-quarter), giá & khối lượng, mốc neo 31/12/2025.
* Bối cảnh thị trường 22/06: VN-Index 1.857,91 (+1,83%); cụm điện – tiện ích là nhóm có độ rộng thật thứ hai sau Vingroup; khung mốc cuối quý của chỉ số 1.868 (30/6) → 1.945 (30/9) → 1.885 (31/12).
* Báo cáo nội bộ trước: 04/06/2026 (Tăng tỷ trọng, mục tiêu năm 16.500).
