# NT2 — Nâng lên MUA: luận điểm hạ nấc của bản soát xét nội bộ bị chính báo cáo bên ngoài bác bỏ

## I. Khuyến nghị

**MUA — nâng một nấc từ TĂNG TỶ TRỌNG (bản 06/08/2026), mục tiêu cuối 2026 nâng từ 26.000 lên 28.000 đồng.** Cơ sở nâng nấc **không phải** phiên tăng giá, mà là một dữ kiện kế toán làm đổi bản chất con số đã khiến bản soát xét nội bộ ngày 27/08 (chưa phát hành) định hạ về Giữ: khoản **119 tỷ đồng** bị trừ khỏi lợi nhuận gộp sáu tháng **không phải giá quyết toán điện bị cắt**, mà là **chi phí sửa chữa bảo dưỡng định kỳ cho chu trình 100.000 giờ vận hành EOH tiếp theo, ghi nhận bổ sung theo hướng dẫn Thông tư 99/2025/TT-BTC** (VDS 28/09). Đây là khoản trích cho một kỳ đại tu **trong tương lai**, không phải mức xói mòn biên lợi nhuận đã xảy ra — nên "quý 2 giảm 5,67%" phản ánh một lần đổi chế độ hạch toán, không phản ánh kinh tế bán điện xấu đi. Lớp thứ hai: cả hai đơn vị bên ngoài đều ở nấc **MUA với mục tiêu 28.500 và 29.000**, trong khi bản nội bộ đứng ở 26.000 — phổ bên ngoài **cao hơn** mục tiêu cũ, tình thế đảo ngược hoàn toàn so bản 27/08. Lớp thứ ba là dòng tiền phiên 30/09: hệ số khối lượng **6,09 — cao nhất toàn bộ nhóm đủ thanh khoản**, giá tăng **4,74%**, khối ngoại mua ròng **6,7 tỷ**, tín hiệu kỹ thuật **nâng tỷ trọng ở cả chỉ báo phân kỳ hội tụ lẫn hình thái nến** (điểm +1,0) — tổ hợp giá và khối lượng cùng chiều mà quy trình đòi hỏi.

| Mốc | 30/06/2026 | 30/09/2026 | 31/12/2026 | 31/03/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Giá mục tiêu (đồng) | 22.000 (đã qua) | 22.100 (đã chạm) | **28.000** | 30.000 |
| So giá hiện tại | — | 0,0% | **+26,7%** | +35,7% |

Giá đóng cửa **22,100 đồng** ngày 2026-09-30; biên độ 52 tuần 20,200 – 29,450 đồng (cao hơn đáy +9.4%, thấp hơn đỉnh -25.0%); khối lượng bình quân 30 phiên ~0 triệu cổ phiếu.

**Ghi rõ điểm căng của bản này.** Mốc 31/12 hàm ý tăng **26,7% trong một quý**, trong khi khung chỉ số cùng kỳ chỉ **+3,47%** (1.768,62 → 1.830) — tức đòi vượt chỉ số 23 điểm phần trăm trong ba tháng, **nhanh hơn** cả hàm ý của hai mục tiêu 12 tháng bên ngoài. Bản này vẫn đặt 28.000 vì đó là **giá trị hợp lý**, không phải kỳ vọng đường giá: tại 28.000, vốn hoá 8.061 tỷ trừ tiền ròng 3.065,7 tỷ cho giá trị doanh nghiệp **4.995 tỷ = 4,25 lần** lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao 2026 dự phóng — **thấp hơn** bội số 5,8 lần mà bên ngoài dùng, và mục tiêu vẫn **dưới** đỉnh 52 tuần in ở dòng trên. Hệ số giá trên sổ sách 1,61 lần **trông** đắt so bình quân năm năm 1,57 lần, nhưng chỉ số ấy bị bóp méo vì gần một nửa bảng cân đối là tiền. Điều kiện xét lại được đăng ký ở §IV.

## II. Luận điểm chính

* **Cái đã đổi (toàn bộ lý do nâng nấc): khoản 119 tỷ là trích trước bảo dưỡng, không phải giá bán bị cắt.** Bản tin 22/08 chỉ nói "chênh lệch chủ yếu từ hoạt động sản xuất điện" — đủ để suy ra biên lợi nhuận xấu đi. Báo cáo 28/09 nêu đúng khoản mục: **119 tỷ chi phí sửa chữa bảo dưỡng chu trình EOH kế tiếp theo Thông tư 99**. Doanh thu sáu tháng **không bị sửa một đồng** (4.996,2 tỷ) — nay đã có lời giải thích đúng cho việc đó.
* **Hai bên ngoài đọc Thông tư 99 ngược nhau, và đây là độ lệch mô hình lớn nhất phải ghi.** VDS ghi **cộng** 119 tỷ vào quý 2. VCI ghi Thông tư 99 **loại bỏ** chính sách trích trước, nên **hạ 33–34%** dự phóng chi phí bảo dưỡng 2026–27 và ghi chi phí bảo dưỡng nửa đầu 2026 **giảm 54%** so cùng kỳ; VCI kỳ vọng chi phí này **tăng trở lại từ 2028** khi tới kỳ đại tu. Hệ quả: lợi nhuận gộp 2026 dự phóng của VCI là **1.289 tỷ** so **1.124 tỷ** của VDS — chênh 165 tỷ chỉ từ một dòng chi phí. Bảng §VI đặt **1.155 tỷ**, giữa hai phổ.
* **Sản lượng là dữ kiện cứng và vẫn rất mạnh.** Quý 2 phát **1.196 triệu kWh (+54%)**, sáu tháng **2.141 triệu kWh (+57%)**, riêng **tháng 7 đạt 446 triệu kWh (+44%)**. Nền hệ thống: tiêu thụ điện tám tháng **238 tỷ kWh (+10%)**, thuỷ điện **−10%** vì pha El Niño, nhiệt điện khí **+38%**; loại trừ Nhơn Trạch 3-4 thì điện khí dùng khí nội địa vẫn **+12%** (VDS 28/09). Bộ Công Thương ước tiêu thụ nửa cuối năm **+6–11%** (VCI 12/08).
* **Nguồn khí — vế mà bản 27/08 ghi là rủi ro nay đã có tiến triển đo được.** Mỏ **Sư Tử Trắng 2B đón dòng khí đầu ngày 29/06/2026**, bổ sung sản lượng từ 2027; khí mở rộng **Hải Thạch – Mộc Tinh** đã cấp từ đầu 2026, tiêu thụ khí bảy tháng **4,2 tỷ m³ (+17%)**. Phụ lục 13 hợp đồng mua khí đặt giá đầu nguồn **7,38 USD/MMBTU** (tăng 2%/năm, **không neo giá FO**), giao đến khoảng **8,97 USD/MMBTU** năm 2026; cụm mở rộng cấp **11,0 tỷ m³ giai đoạn 2026–2040** và NT2 nhận phần lớn — nền tảng để dùng **100% khí nội địa, không dùng LNG, trong ít nhất năm năm** (VCI 12/08).
* **Định giá vẫn là lớp đỡ dày nhất, và nó không phụ thuộc kịch bản nào.** Tiền ròng quý 2 **3.065,7 tỷ = 10.649 đồng/cổ phiếu = 48,2% vốn hoá** (tiền gộp và đầu tư ngắn hạn 4,7 nghìn tỷ); hệ số giá trên thu nhập bốn quý **5,07 lần**, giá trên sổ sách **1,27 lần**, suất sinh lời vốn chủ **25,08%**, không có vay dài hạn. Bên ngoài đặt hệ số giá trên thu nhập 2026 ở **6,1 lần — thấp hơn 57%** so bình quân năm năm của nhóm nhà máy điện độc lập (14,3 lần), và hệ số trượt 12 tháng **thấp nhất trong lịch sử mã** (VCI 12/08). Cổ tức tiền mặt 12 tháng tới kỳ vọng **1.500–2.000 đồng/cổ phiếu**.

## III. So sánh khuyến nghị

| Đơn vị | Ngày | Khuyến nghị | Giá mục tiêu | Phương pháp / Luận điểm |
|---|---|---|---:|---|
| **Báo cáo này** | 30/09/2026 | **MUA** *(nâng từ TĂNG TỶ TRỌNG)* | **28.000 đ (31/12/2026)** | 119 tỷ là trích trước bảo dưỡng theo Thông tư 99, không phải biên bị cắt; giá trị doanh nghiệp 4,25 lần lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao sau khi trừ tiền ròng |
| Báo cáo này | 06/08/2026 | TĂNG TỶ TRỌNG | 26.000 đ | Đòn bẩy chi phí sau hết khấu hao + định giá phòng thủ |
| **VDS** | 28/09/2026 | **MUA** | **28.500 đ** | Chiết khấu dòng tiền + EV/EBITDA tỷ trọng 50:50; chi phí vốn bình quân 10,5%, chi phí vốn chủ 11,3% (beta 0,8, phi rủi ro 4,5%, bù rủi ro 8,5%), bội số thoát **5,8 lần** (hạ từ 6,0); 2026F doanh thu 10.600 tỷ, lợi nhuận cổ đông mẹ 931 tỷ |
| **VCI** | 12/08/2026 | **MUA** | **29.000 đ** | 100% chiết khấu dòng tiền: giá trị hợp lý 34.100 **trừ chiết khấu 15% cho tính minh bạch ngành**; chi phí vốn bình quân 13,5% (phi rủi ro nâng 6,0% → 7,0%); 2026F doanh thu 9.745 tỷ, lợi nhuận 1.064 tỷ, tổng mức sinh lời +44,5% |

**Phổ bên ngoài 28.500–29.000 nay nằm TRÊN mục tiêu cũ 26.000 của bản nội bộ, và cả hai đều đã hạch toán Thông tư 99** — khác hẳn thế đứng ngày 27/08, khi hai mốc tham chiếu duy nhất (24/07) đều lập **trước** ngày công bố số soát xét và bản nội bộ phải đứng dưới phổ. Bản 27/08 ghi "không có báo cáo mới nào sau 06/08"; điều đó **đúng tại thời điểm ấy** — báo cáo VCI ngày 12/08 chỉ vào được kho dữ liệu ngày 16/09. Hai đơn vị bên ngoài cũng lệch nhau về nền 2026: VDS thấp hơn ở lợi nhuận (931 so 1.064 tỷ) nhưng cao hơn ở doanh thu (10.600 so 9.745 tỷ), vì VDS giả định tỷ lệ sản lượng hợp đồng **81–83%** (còn phần bán theo giá thị trường) còn VCI giả định nửa cuối năm **gần như toàn bộ là sản lượng hợp đồng**, tỷ lệ cả năm **94%**. Mâu thuẫn này quyết định ai hưởng lợi từ giá thị trường kỷ lục — xem §IV.

## IV. Rủi ro & điều kiện đảo chiều

* **Con số 428 tỷ trong bản tổng kết phiên KHÔNG khớp phép dựng từ dưới lên, và bản này không dùng nó.** Bản tổng kết 30/09 ghi dự báo lợi nhuận sau thuế quý 3 **428 tỷ (+100%)** nhờ giá thị trường trên **1.300 đồng/kWh**; mức +100% khớp đúng nền quý 3/2025 là 214,2 tỷ. Nhưng dựng từ dưới lên: quý 3 phát 1.123 triệu kWh, phần ngoài hợp đồng ở tỷ lệ 83% chỉ khoảng **191 triệu kWh**, nên mỗi 100 đồng/kWh chênh lệch giá chỉ tạo **~19 tỷ** trước thuế. Từ mốc 233 tỷ của VDS tới 428 tỷ cần **gần 1.000 đồng/kWh** chênh lệch trên toàn bộ phần ngoài hợp đồng — không thể chỉ từ giá thị trường. Bảng §VI đặt **261 tỷ**; phần vượt lên 428 được để **ngoài bảng như giá trị tuỳ chọn**. **Cơ sở dữ liệu không có chỉ tiêu giá thị trường điện**, nên mức 1.300 là lời giải thích cho một hiện tượng giá đã đo được, không phải căn cứ định lượng độc lập.
* **Điều kiện hạ lại về TĂNG TỶ TRỌNG (mục tiêu 25.000):** kết quả quý 3/2026 công bố cuối tháng 10 cho **lợi nhuận cổ đông công ty mẹ dưới 240 tỷ** (tức dưới cả mốc 233 tỷ của VDS cộng biên 3%) **HOẶC** biên lợi nhuận gộp đơn quý **thủng 9,7%** — mức mà VDS dự phóng đã là đáy. Hạ thẳng về **GIỮ** nếu đồng thời giá đóng cửa dưới **21.000** hai phiên liên tiếp.
* **Rủi ro nhiên liệu và địa chính trị — do chính bên ngoài nêu tên.** Giá khí quý 2 lên **10,3 USD/MMBTU (+3% so cùng kỳ, +6% so quý trước)**, tăng mạnh từ tháng 3/2026 khi xung đột Mỹ/Israel – Iran leo thang; nếu đứt gãy nguồn than, dầu MFO và LNG kéo dài, **chi phí phát điện thực tế có thể vượt giá trần thị trường điện** (VDS 28/09). Mỏ **Lan Tây – Lan Đỏ giá rẻ dự báo cạn trong 2027**, thay bằng cụm Thiên Ưng – Đại Hùng giá cao hơn, nên giá khí 2027 dự phóng **+9%** lên 10,8 USD/MMBTU (VCI 12/08). Rủi ro số một mà VCI nêu gọn là **chênh lệch giá thấp hơn kỳ vọng**.
* **Rủi ro cấu trúc: tỷ lệ sản lượng hợp đồng rơi là hiện tượng nhiều quý, không phải một quý.** Tỷ lệ này quý 2 về **81%, giảm 42 điểm phần trăm** so cùng kỳ; khi tỷ lệ dưới 100% thì **không còn doanh thu hợp đồng chênh lệch CfD** — đó là lý do biên gộp quý 2 mất 5 điểm phần trăm về 12,7%, độc lập với khoản 119 tỷ. VCI kỳ vọng tỷ lệ về mức bình thường **80% từ 2027** (so 94% năm 2026), tức 2027 lại đổi từ tăng trưởng sản lượng sang phụ thuộc chênh lệch giá. Dự án **Nhơn Trạch 5** (300–600 MW, vốn ~9.000 tỷ, quỹ đầu tư phát triển đã nâng 250% lên 791 tỷ) còn **chờ cơ chế giá chính thức từ Bộ Công Thương** — chưa cộng vào bảng §VI.

## V. Dữ liệu nền

* **Kết quả kinh doanh đơn quý (giá trị từng quý, không luỹ kế, tỷ đồng).** **Q2/2026: doanh thu 2.824,5 (tăng 35,71% so cùng kỳ) · lợi nhuận gộp 357,5 (biên 12,66%) · lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh 384,1 · trước thuế 384,8 · cổ đông công ty mẹ 307,8 (giảm 5,67%)**. Q1/2026: 2.171,7 (tăng 52,21%) · 217,5 (biên 10,02%) · 223,0 · 223,3 · 180,0 (tăng 386,9%). Sáu tháng 2026: doanh thu **4.996,2 (tăng 42,4%)**, gộp **575,0 (biên 11,51%)**, trước thuế **608,1 (tăng 49,0%)**, sau thuế **487,7 (tăng 34,3%)** — hoàn thành **60% kế hoạch doanh thu và 113% kế hoạch lợi nhuận trước thuế** cả năm của doanh nghiệp. Bốn quý liền trước theo lợi nhuận cổ đông công ty mẹ: 552,8 (Q4/25) · **214,2 (Q3/25 — nền so sánh của quý tới)** · 326,2 (Q2/25) · 37,0 (Q1/25); cả năm 2025 doanh thu 7.958,2 · lợi nhuận 1.130,2.
* **Định giá (quý 2/2026, tính tại giá đóng cửa phiên 30/09).** Tổng tài sản 10.665,4 tỷ · vốn chủ sở hữu 5.002,8 tỷ · giá trị sổ sách **17.378 đồng** · lợi nhuận bốn quý gần nhất **4.359 đồng** trên 287,88 triệu cổ phiếu. **Hệ số giá trên thu nhập 5,07 lần · giá trên giá trị sổ sách 1,27 lần** · suất sinh lời vốn chủ **25,08%** · suất sinh lời tài sản 11,77% · nợ trên vốn chủ 1,13 lần. **Tiền ròng 3.065,7 tỷ = 10.649 đồng/cổ phiếu = 48,2% vốn hoá 6.362 tỷ**; vay ngắn hạn 1.661,1 tỷ, **không có vay dài hạn**. Cổ đông: doanh nghiệp mẹ ngành điện 59,4%, một tổ chức 8,3%; sở hữu nước ngoài 9,4%, tỷ lệ cổ phiếu tự do 30,0% (VDS 28/09).
* **Giá & khối lượng (phiên 30/09).** Đóng cửa **tăng 4,74% lên 22.100 đồng** trong phiên chỉ số **giảm 0,51% về 1.768,62** — vượt chỉ số **5,25 điểm phần trăm** và là mức đóng cao nhất kể từ đầu tháng. Khối lượng **2.174.800 cổ phiếu — 4,7 lần** trung bình 30 phiên (464.603), hệ số **6,09** theo cửa sổ của bản cập nhật dự phóng, **cao nhất toàn bộ nhóm đủ thanh khoản**; giá trị **47,66 tỷ đồng**; biên độ phiên 21.250 – 22.150, mở cửa 21.250. Khối ngoại **mua ròng 6,7 tỷ**; góp **+0,060 điểm** cho chỉ số. Biên lệch so mốc neo 31/12/2025 (24.350 đồng) là **âm 9,24%**.
* **Trigger kích hoạt (phiên 30/09).** **KL** — hệ số 6,09, cao nhất nhóm đủ thanh khoản, một trong 12 mã qua ngưỡng thanh khoản 10 tỷ. **BD** — tăng 4,74%, thuộc nhóm 10 mã biên độ từ 4% qua ngưỡng. **SK** — dự báo lợi nhuận quý 3 tăng 100% được nêu trong bản tổng kết phiên. **NG** — cụm Điện thuận chiều: giá thị trường điện trên 1.300 đồng/kWh mức kỷ lục, **cụm duy nhất trong phiên có năm mã thoả quy tắc giá và khối lượng cùng chiều** (cùng POW +2,36% hệ số 4,04, GEE +5,14%, PC1 +2,47%, REE +1,59% hệ số 2,05). **NEO** đo được ở âm 9,24% nhưng chưa tới ngưỡng. **MG không chấm** — báo cáo bên ngoài gần nhất phát hành 28/09, ngoài cửa sổ chấm dấu hiệu của phiên. Phân tích kỹ thuật: chỉ báo phân kỳ hội tụ **nâng tỷ trọng**, hình thái nến **nâng tỷ trọng**, điểm tổng hợp **+1,0**. Mã đứng **dòng số 1** của danh sách đánh số và là **mã dẫn dắt cụm được nâng tỷ trọng theo dõi duy nhất** của bản 30/09.

## VI. Dự phóng 4 quý tới

Quý thực tế mới nhất là quý 2/2026; bốn quý dự phóng liên tiếp ngay sau đó như sau (tỷ đồng).

<!-- forecast-table:start -->

| Chỉ tiêu | Q3F/2026 | Q4F/2026 | Q1F/2027 | Q2F/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Doanh thu | 2.650 | 2.750 | 2.400 | 2.900 |
| LN gộp | 278 | 302 | 264 | 348 |
| LN thuần HĐKD | 325 | 342 | 285 | 371 |
| LNTT | 326 | 344 | 286 | 372 |
| LN cổ đông cty mẹ | 261 | 275 | 229 | 298 |

<!-- forecast-table:end -->

**Căn cứ phân bổ.** Báo cáo này đặt cả năm 2026 ở **doanh thu 10.396 tỷ (tăng 30,6% so 7.958,2 tỷ năm 2025)**, **lợi nhuận gộp 1.155 tỷ (biên 11,1%)** và **lợi nhuận cổ đông công ty mẹ 1.024 tỷ (giảm 9,4%)** — nằm **giữa** hai phổ bên ngoài ở cả ba dòng (doanh thu 9.745–10.600, gộp 1.124–1.289, lợi nhuận 931–1.064) vì hai bên lệch nhau đúng ở hai giả định trái chiều: tỷ lệ sản lượng hợp đồng 81–83% so 94%, và Thông tư 99 làm tăng hay giảm chi phí bảo dưỡng. Lấy cả năm trừ hai quý đã công bố cho phần dư **5.400 tỷ doanh thu và 536 tỷ lợi nhuận** cho nửa cuối, phân bổ theo ba lớp: **(a) mùa vụ** — quý 4 nặng hơn quý 3 (2025: 43,3%/56,7%; 2024: 49,0%/51,0%), nhưng năm nay khoảng cách hẹp lại vì pha El Niño đẩy huy động khí ngay trong quý 3, nên dùng **49,1%/50,9%** — sát tỷ lệ 48/52 hàm ý trong dự phóng 28/09 và neo vào **sản lượng tháng 7 thực đạt 446 triệu kWh (+44%)**; **(b) chất xúc tác có thời điểm** — sản lượng hợp đồng phân bổ nửa cuối năm **2,2 tỷ kWh (+16%)** và tiêu thụ điện nửa cuối ước **+6–11%**, trong khi mã **không có kỳ bảo dưỡng trọng yếu nào trong 2026–2027**; **(c) biên lợi nhuận** — đặt **10,5% quý 3 và 11,0% quý 4**, tức **trên** mức 9,7% mà VDS dự phóng vì giá thị trường kỷ lục làm phần sản lượng ngoài hợp đồng bớt lỗ, nhưng **dưới** hàm ý của VCI vì bản này không giả định nửa cuối năm gần như không còn sản lượng ngoài hợp đồng; thuế suất hiệu dụng 20%.

**Ba lưu ý về độ lệch.** Thứ nhất, **hai quý 2027 là bước chuyển chất luận điểm**: tỷ lệ sản lượng hợp đồng về mức bình thường 80% nên tăng trưởng chuyển từ sản lượng sang **chênh lệch giá và thu nhập tài chính** (kỳ vọng giá thị trường toàn ngành tăng 18% so cùng kỳ, thu nhập tài chính tăng 24%), với biên gộp chuẩn hoá 11,0% quý 1 và 12,0% quý 2 theo hình mùa vụ của chính mã; nửa đầu 2027 của bảng tăng **8,1%** so nửa đầu 2026. Thứ hai, **ba khoản để ngoài bảng như giá trị tuỳ chọn**: phần vượt từ 261 tỷ lên mốc 428 tỷ mà bản tổng kết phiên nêu cho quý 3, dự án Nhơn Trạch 5 khi có cơ chế giá, và sản lượng bổ sung từ Sư Tử Trắng 2B nếu dòng khí ổn định sớm hơn lịch. Thứ ba, đây là dự phóng **của báo cáo này** — không phải trích lại của bên ngoài; mọi số cả năm của hai đơn vị bên ngoài đều được nêu rõ ở §III để đối chiếu.

## VII. Nguồn

- **Báo cáo bên ngoài đọc lần này (toàn văn, 2 báo cáo mới — cả hai đều phát hành sau bản 06/08):** **VDS — 28/09/2026** *"NT2: Khuyến nghị MUA với giá mục tiêu 28.500 đồng/cổ phiếu"* (tài liệu tự ghi "Hưởng lợi từ nhu cầu tăng cao, nguồn nhiên liệu phục hồi"), MUA, mục tiêu 28.500 đồng; đọc bảng 1 (kết quả quý 2 và sáu tháng, sản lượng thực phát và sản lượng hợp đồng, giá khí), bảng 2 (dự phóng quý 3/2026 kèm từng giả định), bảng 3 (lịch sử dự phóng và định giá 2026F, so dự phóng 12/06), bảng 4–7 (chiết khấu dòng tiền, độ nhạy, so sánh bội số, định giá tổng hợp), bảng 8–9 (phụ lục kết quả và phân tích hoạt động quý 2), phụ lục báo cáo tài chính 2023A–2026F. **VCI — 12/08/2026** (tài liệu tự ghi ngày 10/08/2026) *"Qc cao trong nửa cuối năm 2026, sản lượng và giá CGM tăng mạnh trong năm 2027 — Cập nhật"*, MUA, mục tiêu 29.000 đồng, tổng mức sinh lời +44,5%; đọc hình 1 (triển vọng 2026 theo từng chỉ tiêu), hình 2 (triển vọng 2027), hình 3 (tóm tắt dự phóng 2026–2030 mới so cũ), hình 4–5 (định giá và giả định chiết khấu dòng tiền), hình 6 (so sánh nhóm cùng ngành). **Giá mục tiêu 29.000 của báo cáo VCI vốn để trống trong cơ sở dữ liệu và đã được điền bổ sung từ toàn văn trong lần đọc này.**
- **Tin tức:** **không có bản tin cấp mã nào** trong cửa sổ 28/08–30/09/2026, kể cả trong phiên 30/09 — toàn bộ nội dung về mã trong phiên đến từ bản tổng kết thị trường ngày 30/09 (dự báo lợi nhuận quý 3 đạt 428 tỷ đồng, tăng 100%, nhờ giá thị trường điện trên 1.300 đồng/kWh; cụm Điện và Cao su đi ngược thị trường).
- **Dữ liệu tài chính cơ bản:** kết quả kinh doanh đơn quý đến **Q2/2026**; bảng cân đối, lưu chuyển tiền tệ và chỉ số định giá theo quý đến Q2/2026; giá, khối lượng, giá trị giao dịch đến phiên 30/09/2026 và trung bình khối lượng 30 phiên; mốc neo 31/12/2025 là 24.350 đồng; dòng khuyến nghị nội bộ gần nhất **22/06/2026** (nấc theo dõi, không kèm giá mục tiêu, sản lượng luỹ kế 5 tháng 1.735 triệu kWh = 51% kế hoạch năm 3.400 triệu kWh).
- **Bản cập nhật dự phóng 30/09:** dòng số 1 của danh sách đánh số (dấu hiệu KL · BD · SK · NG, quyết định nâng nấc, mục tiêu 26.000 → 28.000); số liệu phiên của mã và của cụm Điện và xây lắp điện (+0,892 điểm, 7/10 mã tăng, cụm đỡ chỉ số mạnh nhất, cụm duy nhất được nâng tỷ trọng theo dõi); khung chỉ số 1.768,62 → 1.809 (28/10) → **1.838 (đỉnh 13/11)** → **1.830 (cam kết cuối năm, kèm điều kiện hạ về 1.815 nếu ba phiên 01–02–05/10 cộng dồn khối ngoại bán ròng vượt 1.500 tỷ)** → 1.880 (31/03/2027).
- **Khoảng trống dữ liệu ghi rõ:** số khối ngoại và hệ số khối lượng 6,09 của phiên 30/09 lấy từ bảng số liệu phiên của bản cập nhật dự phóng cùng ngày (hệ số tính theo cửa sổ riêng của bản, khác mức 4,7 lần mà trung bình 30 phiên trong cơ sở dữ liệu cho ra — cả hai số đều được ghi). Sản lượng điện, sản lượng hợp đồng, giá bán bình quân, giá khí và giá thị trường điện là số liệu bên ngoài công bố, **không nằm trong cơ sở dữ liệu**, nên không thể kiểm chéo độc lập.
- **Báo cáo trước (cùng tác giả):** `2026-08-06/NT2.md` — TĂNG TỶ TRỌNG, mục tiêu 26.000 (bản đã phát hành gần nhất, nền của trường `previous_*`); `2026-08-27/NT2.md` — bản soát xét **nội bộ chưa phát hành**, định hạ về GIỮ mục tiêu 22.000 trên luận điểm "soát xét cắt 119 tỷ lợi nhuận gộp"; **luận điểm ấy nay bị bác bỏ** bởi thuyết minh khoản mục ngày 28/09 và bản này ghi rõ điều đó thay vì im lặng. Nguồn đã đọc ở các bản trước (SSI 24/07, AGR 24/07, bản tin 22/08) **không đọc lại**.

**Quy tắc chống trùng lặp:** bản kế tiếp chỉ đọc báo cáo và tin tức phát hành sau ngày 30/09/2026.
