# NT2 — Giữ nguyên TĂNG TỶ TRỌNG: bản cập nhật số liệu quý 2/2026 và bổ sung đường dự phóng bốn quý tới

**Bản này chỉ làm mới số liệu và bổ sung mục dự phóng bốn quý; khuyến nghị TĂNG TỶ TRỌNG cùng toàn bộ đường giá mục tiêu cuối quý 22.000 · 24.000 · 26.000 · 27.000 đồng được giữ nguyên từ bản 21/07/2026.** Dữ liệu mới không làm đổi quan điểm vì hai lý do. Thứ nhất, kết quả quý 2/2026 nay đã vào dữ liệu tài chính chuẩn và **khớp gần như tuyệt đối với con số mà bản gốc đã dùng khi mới chỉ có công bố sơ bộ của doanh nghiệp**: doanh thu 2.824,5 tỷ đồng (+35,71% so cùng kỳ), lợi nhuận gộp 476,5 tỷ và lợi nhuận sau thuế 403,0 tỷ (+23,53%) — bản 21/07 viết "khoảng 2.800 / 476 / 403", nên nền số liệu của luận điểm không phải sửa mà chỉ được xác nhận. Thứ hai, không một ngưỡng đảo chiều nào của bản gốc bị chạm: biên lợi nhuận gộp đơn quý đạt 16,87%, còn cách rất xa mốc "thủng 9%" kích hoạt hạ nấc, và giá đóng cửa phiên 06/08 là 21.100 đồng, vẫn nằm trên ngưỡng kỹ thuật 20.000 đồng với khoảng đệm 5,50% — mức thấp nhất kể từ bản gốc là đóng cửa 20.500 đồng ngày 28/07, tức ngưỡng đã được thử và đã giữ. Cái đổi thật trong kỳ và được ghi vào bản này là kỳ vọng cốt lõi của bản gốc đã thành hiện thực sớm hơn dự tính: bản 21/07 lập luận rằng các mô hình bên ngoài đang thận trọng và "còn dư địa nâng", thì chỉ ba phiên sau, báo cáo SSI ngày 24/07 **nâng khuyến nghị lên MUA và nâng dự phóng lợi nhuận cả năm 17%**, còn Agriseco khởi tạo Tăng tỷ trọng ngày 24/07 với mục tiêu 25.000 đồng. Điều này củng cố chứ không đảo chiều luận điểm, và báo cáo này giữ nguyên nấc khuyến nghị đúng theo điều kiện đã công bố ở bản gốc — chỉ xem xét nâng nấc khi **quý 3 xác nhận đà vượt dự phóng**, mà quý 3 thì chưa kết thúc.

## I. Khuyến nghị

**TĂNG TỶ TRỌNG — giữ nguyên so báo cáo 21/07/2026, mục tiêu cuối 2026 giữ ở 26.000 đồng (+23,2% so giá hiện tại).** Ba lý do của bản gốc được kiểm tra lại bằng số liệu quý 2 đã kiểm chứng và đều còn hiệu lực: (1) **quý 2/2026 vượt dự phóng nay là số chính thức chứ không còn là công bố sơ bộ** — doanh thu 2.824,5 tỷ đồng (+35,71% so cùng kỳ) và lợi nhuận sau thuế 403,0 tỷ (+23,53%), đưa luỹ kế sáu tháng lên 4.996,2 tỷ doanh thu và **583,0 tỷ lợi nhuận, tức đã vượt kế hoạch lợi nhuận cả năm 2026 của chính doanh nghiệp**, với sản lượng điện quý 2 đạt 1.195 triệu kWh (+54,0%), áp sát mức đỉnh quý 2/2020; (2) **đòn bẩy chi phí từ hết khấu hao vẫn là động lực cấu trúc và nay có thêm một chân thứ hai** — chi phí khấu hao giảm khoảng 78% so cùng kỳ sau khi thiết bị nhà máy khấu hao hết quý 4/2025, đồng thời số dư tiền gửi có kỳ hạn 4.722 tỷ đồng (chiếm 44% tổng tài sản) đẩy doanh thu tài chính quý 2 lên 76 tỷ đồng, gấp đôi cùng kỳ, và lượng tiền ròng hiện tương đương khoảng một nửa vốn hoá thị trường; (3) **định giá phòng thủ đã rẻ thêm chứ không đắt lên** — giá lùi 2,76% từ 21.700 đồng ngày 21/07 về 21.100 đồng ngày 06/08 trong khi lãi bốn quý gần nhất tiếp tục nở, đưa hệ số giá trên thu nhập bốn quý gần nhất về **4,50 lần** và hệ số giá trên giá trị sổ sách về **1,13 lần**, so mức bình quân năm năm 1,57 lần mà bên ngoài dùng làm mốc so sánh. Báo cáo này tiếp tục **đặt dưới nấc Mua** vì lý do đã đổi bản chất nhưng chưa mất hiệu lực: bản gốc đặt dưới nấc Mua vì các mô hình bên ngoài còn dự lợi nhuận cả năm 2026 giảm so 2025; nay SSI đã nâng lên +4% cả năm, nhưng chính SSI **giữ nguyên giá mục tiêu 27.000 đồng dù nâng dự phóng lợi nhuận 17%**, với lý do rủi ro nguồn cung khí nội địa dài hạn — đó cũng là lý do báo cáo này giữ mục tiêu 26.000 đồng thay vì chạy theo con số cao hơn, cộng thêm việc khung chỉ số hiện hành đã hạ cam kết cuối năm về 1.820 điểm.

| Mốc | 30/06/2026 | 30/09/2026 | 31/12/2026 | 31/03/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Giá mục tiêu (đồng) | 22.000 (đã qua) | 24.000 | **26.000** | 27.000 |
| So giá hiện tại | — | +13,7% | +23,2% | +28,0% |

Đường mục tiêu giữ nguyên tuyệt đối; các biên lệch trong bảng rộng hơn bản 21/07 (khi ấy là +1,4% · +10,6% · +19,8% · +24,4%) hoàn toàn do giá thực đã lùi 2,76%, không do bất kỳ điều chỉnh định giá nào. Biên tăng 23,2% cho mốc cuối năm vẫn rộng hơn nhiều khung chỉ số (cam kết 1.820 điểm, tương đương +3,13% từ mức hiện tại) và lập luận cho khoảng chênh ấy không đổi: chất xúc tác lợi nhuận của mã đến từ chu kỳ huy động điện khí cùng cơ cấu chi phí mới sau khấu hao, không đến từ nhịp chỉ số, trong khi mã vẫn giữ cấu hình phòng thủ với hệ số beta khoảng 0,9. Mốc 31/12 ở 26.000 đồng tương đương **hệ số giá trên thu nhập 6,1 lần trên lợi nhuận cả năm 2026 dự phóng của báo cáo này** — vẫn thấp hơn mặt bằng lịch sử của chính mã và thấp hơn cả ba mức mục tiêu bên ngoài đang niêm yết.

Giá đóng cửa **21,350 đồng** ngày 2026-08-07; biên độ 52 tuần 20,130 – 29,450 đồng (cao hơn đáy +6.1%, thấp hơn đỉnh -27.5%); khối lượng bình quân 30 phiên ~0 triệu cổ phiếu.

## II. Luận điểm chính

- **Cái thay đổi so bản 21/07: con số quý 2 đã được xác nhận, và điều kiện "còn dư địa nâng ước tính" đã hiện thực hoá ngay trong kỳ.** Dữ liệu tài chính cơ bản ghi quý 2/2026 doanh thu **2.824,5 tỷ đồng**, lợi nhuận gộp **476,5 tỷ**, lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh **503,2 tỷ**, lợi nhuận trước thuế **503,8 tỷ** và lợi nhuận cổ đông công ty mẹ **403,0 tỷ (+23,53% so cùng kỳ)** — trùng khớp với công bố sơ bộ mà bản gốc đã dùng. Bản gốc lập luận rằng dự phóng cả năm của bên ngoài (Rồng Việt 828 tỷ, SSI ở mức thấp hơn nhiều) là quá thận trọng; báo cáo SSI ngày 24/07 đã **nâng dự phóng lợi nhuận sau thuế 2026 thêm 17% lên 1.174 tỷ đồng** sau khi nâng giả định sản lượng 20%, đồng thời **nâng khuyến nghị từ Khả quan lên Mua**. Đây là điều chỉnh về mức độ chắc chắn của luận điểm, không phải về hướng của nó *(báo cáo SSI 24/07 — đọc toàn văn; Dữ liệu tài chính cơ bản)*.
- **Sóng huy động điện khí là hiện tượng đo được, không phải kỳ vọng.** Sản lượng điện quý 2/2026 đạt **1.195 triệu kWh (+54,0% so cùng kỳ)** và sáu tháng đạt **2.141 triệu kWh (+56,9%)**, cao hơn hẳn mức gần 2.000 triệu kWh mà SSI dự trước đó. Ba lực đẩy được nêu tên rõ: sản lượng điện toàn quốc sáu tháng tăng khoảng **10% so cùng kỳ** (so giả định cũ 8,5% cho cả năm), hình thái El Nino trở lại trong quý 2 làm hạn chế huy động thuỷ điện, và khả năng cấp khí khu vực Đông Nam Bộ vẫn ổn định. Giá thị trường điện toàn phần bình quân sáu tháng phục hồi lên **1.482 đồng/kWh (+30%)**. Agriseco dẫn dự báo của Viện nghiên cứu Quốc tế về khí hậu và xã hội rằng El Nino tiếp tục mạnh lên với xác suất gần như tuyệt đối trong các tháng cuối năm 2026 — tức lực đẩy này còn hiệu lực cho nửa cuối năm *(báo cáo SSI 24/07; báo cáo Agriseco 24/07)*.
- **Cơ cấu chi phí mới sau khấu hao đã được kiểm chứng qua hai quý liên tiếp, và có thêm một chân thứ hai từ thu nhập tài chính.** Chi phí khấu hao giảm khoảng **78% so cùng kỳ** sau khi nhà máy hoàn tất khấu hao vào quý 4/2025 — đây là lý do lợi nhuận trước thuế sáu tháng tăng **78,1%** trong khi doanh thu chỉ tăng 42,4%. Chân thứ hai: số dư **tiền gửi có kỳ hạn 4.722 tỷ đồng, chiếm 44% tổng tài sản**, đưa doanh thu tài chính quý 2 lên 76 tỷ đồng, gấp đôi cùng kỳ; thu nhập tài chính ròng sáu tháng tăng 2,5 lần. Hệ quả cấu trúc dễ thấy nhất là **lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh quý 2 (503,2 tỷ) cao hơn cả lợi nhuận gộp (476,5 tỷ)** — trạng thái chỉ có ở doanh nghiệp có tiền ròng lớn và chi phí quản lý mỏng *(báo cáo Agriseco 24/07; báo cáo SSI 24/07; Dữ liệu tài chính cơ bản)*.
- **Nền cơ bản phòng thủ giữ nguyên tính chất và nay đã định lượng được.** Lượng tiền ròng tương đương **khoảng 50% vốn hoá thị trường**, hợp đồng cấp khí dài hạn với PV GAS đưa mã vào nhóm ít nhà máy có bảo đảm nhiên liệu đầu vào, và **không có kế hoạch bảo dưỡng trọng yếu trong giai đoạn 2026–2027** nên trạng thái sẵn sàng vận hành được giữ cao suốt hai năm. Mỏ Sư Tử Trắng giai đoạn 2B đã đón dòng khí đầu tiên vào cuối tháng 6/2026 với sản lượng dự kiến khoảng **1,2 tỷ m³ khí/năm từ 2027**, góp phần cải thiện nguồn cung khí khu vực Đông Nam Bộ *(báo cáo Agriseco 24/07; báo cáo SSI 24/07)*.
- **Điều phải nói lại cho đúng: chất lượng tăng trưởng lợi nhuận mỏng hơn chất lượng tăng trưởng doanh thu, vì hai lý do đã biết tên.** Một là **thuế thu nhập doanh nghiệp tăng từ 10% lên 20% kể từ 2026** sau khi hết thời gian ưu đãi — đây chính là khoảng cách giữa lợi nhuận trước thuế sáu tháng (+78,1%) và lợi nhuận sau thuế (+60,5%), và là yếu tố dài hạn chứ không nhất thời. Hai là **tỷ lệ sản lượng hợp đồng trên tổng sản lượng giảm còn 81% trong quý 2** (sản lượng hợp đồng 973 triệu kWh, chỉ tăng 1,8% so cùng kỳ trong khi sản lượng phát tăng 54,0%), khiến phần bán trên thị trường cạnh tranh nở ra và **biên lợi nhuận gộp đơn quý lùi nhẹ từ 17,61% xuống 16,87%**. Đây là điều chỉnh về diễn giải, không phải về kết luận: bản gốc đã liệt kê tỷ lệ này trong phần rủi ro, nay rủi ro ấy hiện thực hoá đúng mức độ đã lường *(báo cáo Agriseco 24/07; báo cáo SSI 24/07; Dữ liệu tài chính cơ bản)*.

## III. So sánh khuyến nghị

| Đơn vị | Ngày | Khuyến nghị | Giá mục tiêu |
|---|---|---|---:|
| **Báo cáo này** | 06/08/2026 | **TĂNG TỶ TRỌNG** | 26.000đ (31/12) |
| Báo cáo này | 21/07/2026 | TĂNG TỶ TRỌNG | 26.000đ (31/12) |
| SSI | 24/07/2026 | MUA (nâng từ Khả quan) | 27.000đ |
| AGR | 24/07/2026 | Tăng tỷ trọng | 25.000đ |
| VDS | 17/06/2026 | MUA | 28.500đ |
| VCI | 29/05/2026 | MUA | 28.800đ |
| SSI | 01/06/2026 | KHẢ QUAN (đã thay bằng bản 24/07) | 27.000đ |
| DSC | 26/05/2026 | — | 26.750đ |

Phổ so sánh nay là **25.000–28.800 đồng với trung vị 27.000 đồng**, và điều đáng ghi nhất sau bản gốc là phổ ấy đã **mở rộng xuống dưới mục tiêu của báo cáo này** thay vì nằm trọn phía trên như trước: Agriseco khởi tạo ở 25.000 đồng, tức thấp hơn 26.000 của báo cáo này 3,8%, trong khi SSI nâng nấc lên Mua nhưng **giữ nguyên giá mục tiêu 27.000 đồng dù nâng dự phóng lợi nhuận 17%**. Vị trí của báo cáo này vì thế chuyển từ "thận trọng nhất nhóm" sang "giữa nhóm", mà không cần dịch một đồng nào trên đường mục tiêu. Lý do giữ 26.000 thay vì nâng lên vùng 27.000 là điểm mà chính SSI nêu ra khi tự giải thích việc không nâng mục tiêu: **rủi ro nguồn cung khí nội địa suy giảm dài hạn** có thể ảnh hưởng tới khả năng huy động trong những năm tới, và mức chiết khấu ấy nằm ở phần đuôi mô hình chứ không ở lợi nhuận năm 2026. Điều kiện nâng nấc mà bản gốc công bố giữ nguyên nội dung và giữ nguyên hiệu lực: **nếu quý 3 xác nhận đà vượt dự phóng** — cụ thể là sản lượng quý 3 đạt **từ 1.100 triệu kWh trở lên** (so mức 1.079 triệu kWh hàm ý trong kịch bản cơ sở ở §VI) **và** biên lợi nhuận gộp đơn quý giữ trên 13% — báo cáo này sẽ xem xét nâng lên MUA ở bản kế.

## IV. Rủi ro & điều kiện đảo chiều

- **Giá khí đầu vào — rủi ro số một của bản gốc, ngưỡng chưa bị chạm và khoảng đệm rất rộng.** Giá khí bình quân quý 2/2026 ở mức **10,3 USD/MMBTU (+7,3% so cùng kỳ)** do căng thẳng Trung Đông leo thang từ cuối tháng 2; giả định cả năm của SSI là 9,83 USD/MMBTU (+5%). Phiên 06/08 dầu Brent lấy lại mốc 80 USD một thùng (80,90) sau hai phiên nằm dưới. Ngưỡng kích hoạt hạ nấc giữ nguyên: **biên lợi nhuận gộp đơn quý thủng 9%**. Kiểm tra tại quý 2/2026: biên gộp **16,87%**, **không kích hoạt**; khoảng đệm còn 7,87 điểm phần trăm, tương đương khoảng 178 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế mỗi quý ở nền doanh thu hiện tại.
- **Rủi ro số hai của bản gốc đã hiện thực hoá một phần và cần diễn giải lại cho đúng.** Bản gốc cảnh báo lợi nhuận cả năm 2026 có thể giảm so 2025 do mất khoản một lần và tỷ lệ sản lượng hợp đồng giảm. Hai vế của cảnh báo này đã có số: **năm 2025 chứa khoảng 237 tỷ đồng thu nhập một lần** (phí dịch vụ môi trường rừng giai đoạn 2019–quý 3/2025 và bồi thường lỗ tỷ giá giai đoạn 2019–2021), cộng một khoản hoàn nhập dự phòng nợ xấu 24 tỷ trong quý 3/2025 — cả hai đều khó lặp lại; và **tỷ lệ sản lượng hợp đồng giảm từ 112% của năm 2025 về khoảng 94% cho cả năm 2026** theo mô hình SSI, riêng quý 2 chỉ còn 81%. Cộng thêm thuế suất tăng gấp đôi, phần dư địa tăng trưởng lợi nhuận ròng mỏng đi rõ rệt so tốc độ tăng của doanh thu. Kết quả kiểm tra: **luận điểm "vượt dự phóng" vẫn đứng**, nhưng dự phóng ở §VI cho lợi nhuận cả năm 2026 chỉ tăng 8,3% chứ không tăng theo tốc độ của doanh thu. **Nếu sản lượng quý 3 hụt xuống dưới 900 triệu kWh** — tức thấp hơn kịch bản cơ sở của §VI khoảng 17% — dù El Nino đang mạnh lên, luận điểm mất hiệu lực và khuyến nghị phải xem lại ngay. Ngưỡng này nằm dưới ngưỡng nâng nấc 1.100 triệu kWh nêu ở §III; vùng giữa hai mốc là vùng giữ nguyên khuyến nghị.
- **Rủi ro mới ghi nhận từ kỳ này: nguồn cung khí nội địa dài hạn.** Đây là rủi ro mà SSI xếp số một và là lý do họ không nâng giá mục tiêu dù nâng dự phóng lợi nhuận 17%. Đối trọng đã có lịch: dòng khí đầu tiên từ Sư Tử Trắng 2B cuối tháng 6/2026 và việc Chính phủ phê duyệt sử dụng khí hoá lỏng để phát điện, mở thêm lựa chọn nhiên liệu. Rủi ro này nằm ở phần đuôi mô hình định giá, không ở lợi nhuận 2026 — nên nó **giới hạn mức mục tiêu chứ không kích hoạt hạ nấc**, và đó là lý do báo cáo này giữ 26.000 thay vì bám theo 27.000.
- **Ngưỡng kỹ thuật và biên lệch mốc neo.** Ngưỡng phòng thủ giữ nguyên ở **20.000 đồng**; mức thấp nhất kể từ bản gốc là **đóng cửa 20.500 đồng ngày 28/07** với giá thấp nhất phiên chạm 20.300 — tức ngưỡng đã bị thử và đã giữ, sau đó giá hồi về 21.100 đồng ngày 06/08, cao hơn ngưỡng 5,50%. **Mất 20.000 đồng trên khối lượng vượt trung bình mười phiên vẫn kích hoạt xem lại khuyến nghị ngay mà không chờ dữ liệu quý 3.** Biên lệch so mốc neo 31/12/2025 (24.350 đồng) là **−13,35%**, sâu hơn nhiều mức chiết khấu 1,10% của chỉ số — mã đang bị định giá như thể chu kỳ huy động chưa xảy ra. Tín hiệu kỹ thuật phiên 06/08 ở trạng thái giữ, không phát tín hiệu bán.

## V. Dữ liệu nền

- **Kết quả kinh doanh quý đơn lẻ (tỷ đồng — doanh thu / lợi nhuận gộp / lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh / lợi nhuận trước thuế / lợi nhuận cổ đông công ty mẹ):** Q2/25 2.081,3 / 366,5 / 364,7 / 364,7 / 326,2 · Q3/25 1.928,2 / 204,6 / 236,4 / 239,2 / 214,2 · Q4/25 2.522,0 / 632,0 / 622,1 / 620,5 / 552,8 · Q1/26 2.171,7 / 217,5 / 223,0 / 223,3 / 180,0 (+52,21% doanh thu so cùng kỳ) · **Q2/26 2.824,5 / 476,5 / 503,2 / 503,8 / 403,0 (+35,71% doanh thu và +23,53% lợi nhuận so cùng kỳ)** — đây là quý thực tế mới nhất trong dữ liệu chuẩn, thay cho con số sơ bộ mà bản 21/07 phải dùng. Chi tiết quý 2: biên lợi nhuận gộp **16,87%** (từ 17,61% cùng kỳ, do tỷ lệ sản lượng hợp đồng giảm còn 81%), thuế suất hiệu dụng 20,0%, sản lượng điện phát 1.195 triệu kWh (+54,0%), sản lượng hợp đồng 973 triệu kWh (+1,8%), giá bán bình quân 2.363 đồng/kWh (−11,8%), giá khí bình quân 10,3 USD/MMBTU (+7,3%). Luỹ kế sáu tháng: doanh thu **4.996,2 tỷ (+42,4%)**, lợi nhuận gộp 694,1 tỷ (biên 13,89%), lợi nhuận trước thuế 727,1 tỷ (+78,1%), lợi nhuận cổ đông công ty mẹ **583,0 tỷ (+60,5%)** — tương đương 61% kế hoạch doanh thu nhưng **136% kế hoạch lợi nhuận cả năm** của doanh nghiệp; sản lượng 2.141 triệu kWh (+56,9%), giá thị trường điện toàn phần bình quân 1.482 đồng/kWh (+30%). Bảng cân đối cuối quý 2: tổng tài sản **10.784,4 tỷ**, vốn chủ sở hữu **5.385,9 tỷ**, nợ phải trả 5.398,5 tỷ, tỷ lệ nợ trên vốn chủ 1,00 lần, tồn kho 350,6 tỷ, tài sản cố định 822,2 tỷ; trong đó **tiền gửi có kỳ hạn 4.722 tỷ đồng, chiếm 44% tổng tài sản**, và lượng tiền ròng tương đương khoảng một nửa vốn hoá. Dòng tiền quý 2: hoạt động kinh doanh âm 25,5 tỷ, hoạt động đầu tư âm 288,3 tỷ, hoạt động tài chính dương 318,4 tỷ, chi đầu tư tài sản cố định chỉ 1,4 tỷ — nhà máy đã hết chu kỳ đầu tư lớn *(Dữ liệu tài chính cơ bản; báo cáo SSI 24/07; báo cáo Agriseco 24/07)*.
- **Định giá & sinh lời (quý 2/2026, tính lại theo giá đóng cửa mới):** lãi bốn quý gần nhất **4.689,7 đồng/cổ phiếu** (từ 4.423,1 tại bản 21/07), giá trị sổ sách **18.709,0 đồng/cổ phiếu** (từ 17.505,4). Tại giá đóng cửa 06/08 là 21.100 đồng: **hệ số giá trên thu nhập bốn quý gần nhất 4,50 lần** (so khoảng 4,9 lần tại bản gốc) và **hệ số giá trên giá trị sổ sách 1,13 lần** (so 1,24 lần), đều thấp hơn mức bình quân năm năm 1,57 lần của chính mã. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ **25,07%** và trên tổng tài sản 12,52% — giữ nguyên mặt bằng cao của bản gốc. Vốn hoá thị trường khoảng **6.074 tỷ đồng** trên 287,9 triệu cổ phiếu lưu hành; hệ số beta khoảng 0,9. Sở hữu nhà nước **61,9%** và sở hữu nước ngoài **10,8%** — hai con số này thay cho mức 59,4% và ước tính tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng 26% ghi ở bản gốc. Cổ tức tiền mặt năm 2025 ở mức 1.000 đồng/cổ phiếu cho lợi suất **4,74%** tại giá hiện tại; mức dự kiến 1.500 đồng cho 2026 sẽ nâng lợi suất lên **7,11%** *(báo cáo SSI 24/07)*.
- **Giá & khối lượng:** phiên 06/08 mở 21.200, cao nhất 21.350, thấp nhất 21.050, đóng cửa **21.100 đồng (−0,71%)**; khối lượng 425.700 cổ phiếu, bằng **0,73 lần trung bình mười phiên trước** và 0,82 lần trung bình ba mươi phiên, giá trị 9,0 tỷ đồng; **khối ngoại bán ròng 1,2 tỷ đồng**. Chuỗi từ bản gốc: 21.700 (21/07) → 21.300 (24/07) → **vùng đáy đóng cửa 20.500 (28/07)** → 21.000 (31/07) → 21.550 (03/08) → 21.100 (06/08), tức **giảm 2,76% sau mười hai phiên** với biên dao động 20.300–21.800. Biên lệch so mốc neo 31/12/2025 (24.350 đồng) là **−13,35%**. Biên độ năm mươi hai tuần 20.130–29.450 đồng.
- **Chất xúc tác và trạng thái xếp hạng:** bản dự phóng 06/08 **không xếp mã vào danh sách §2.A** — không trigger nào kích hoạt trong phiên (hệ số khối lượng 0,73 lần dưới ngưỡng nền, biên độ −0,71% không chạm ngưỡng BD, và trigger MG bỏ trống hoàn toàn vì không có báo cáo bên ngoài nào mang ngày 06/08), nên bản này là cập nhật dữ liệu chủ động chứ không phải báo cáo theo trigger. Chất xúc tác gần nhất là **hai báo cáo bên ngoài cùng mang ngày 24/07** (nhóm MG) và bộ **KL · BD · SK · NG** của bản 21/07. Mã nằm trong cụm Điện và Dầu khí, cụm này phiên 06/08 đảo từ cụm rộng nhất thành cụm yếu với 4 tăng / 15 giảm / 6 tham chiếu và khối ngoại bán ròng 40,6 tỷ đồng cho toàn cụm — nhưng mã này chỉ giảm 0,71% trên thanh khoản thấp, tức nằm ở nửa nhẹ của cụm. Bản tổng kết tin tức phiên 06/08 không có mục tin doanh nghiệp nào cho mã; chất xúc tác chính sách của cụm trong phiên là đề xuất miễn thuế tối thiểu toàn cầu cho **các dự án điện BOT** — không áp cho mã này vì đây là dự án tự đầu tư trong nước. Trong toàn kỳ từ 22/07 tới 06/08 không có bản tin mã mới nào ngoài tin công bố kết quả quý 2 ngày 21/07 đã dùng ở bản gốc.
- **Khung chỉ số (cuối quý):** VN-Index 1.764,78 điểm (06/08, −0,66% — phiên trượt trọn ba vế ngưỡng nâng cam kết, biên lệch mốc neo 1.784,49 còn −1,10%) → 1.789 cuối tháng 8 → **1.829 ngày hiệu lực FTSE 21/09** → 1.811 cuối quý 3 → 1.859 kỳ họp Fed tháng 10 → **đỉnh năm 1.884 (06/11)** → **cam kết cuối năm 1.820** (+3,13% từ mức hiện tại), hệ số biến động 28%/năm. So bản 21/07 (cam kết 1.850, hệ số biến động 27%), khung chỉ số đã mềm đi, nhưng đường mục tiêu của mã giữ nguyên vì chu kỳ huy động điện khí là chuyện riêng của ngành và vì mã vốn giữ cấu hình phòng thủ hệ số beta thấp.

## VI. Dự phóng 4 quý tới

Quý thực tế mới nhất là quý 2/2026; bốn quý dự phóng liên tiếp ngay sau đó như sau (tỷ đồng).

<!-- forecast-table:start -->

| Chỉ tiêu | Q3F/2026 | Q4F/2026 | Q1F/2027 | Q2F/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Doanh thu | 2.590 | 3.160 | 2.432 | 2.937 |
| LN gộp | 337 | 424 | 280 | 455 |
| LN thuần HĐKD | 355 | 444 | 292 | 475 |
| LNTT | 356 | 445 | 293 | 476 |
| LN cổ đông cty mẹ | 285 | 356 | 234 | 381 |

<!-- forecast-table:end -->

**Căn cứ phân bổ.** Báo cáo này dự phóng cả năm 2026 đạt **doanh thu 10.746 tỷ đồng (+35,0% so 7.958,2 tỷ năm 2025)** và lợi nhuận cổ đông công ty mẹ **1.224 tỷ (+8,3% so 1.130,2 tỷ)**, rồi lấy số cả năm trừ đi hai quý đã công bố (4.996,2 tỷ doanh thu và 583,0 tỷ lợi nhuận) để ra phần dư 5.750 tỷ doanh thu và 641 tỷ lợi nhuận cho nửa cuối năm. Phần dư này **không chia đều** mà bám ba căn cứ. Mùa vụ hai năm gần nhất cho thấy quý 4 luôn nặng hơn quý 3 vì mùa mưa kết thúc và thuỷ điện rút khỏi thứ tự huy động — năm 2025 tỷ trọng doanh thu nửa cuối năm là 43,3% quý 3 và 56,7% quý 4, và bản này giữ nguyên chiều nhưng nén nhẹ về 45% và 55% vì nền quý 2/2026 đã ở mức rất cao. Chất xúc tác đã biết kèm thời điểm là **El Nino tiếp tục mạnh lên trong các tháng cuối năm 2026** với xác suất gần như tuyệt đối theo dự báo được dẫn lại ở báo cáo Agriseco, cộng việc **không có kế hoạch bảo dưỡng trọng yếu nào trong 2026–2027** nên không có kỳ dừng máy nào phải trừ ra khỏi sản lượng — đây là lý do quý 3 vẫn tăng 34,3% so cùng kỳ dù là quý mùa mưa. Lớp thứ ba là biên lợi nhuận: biên gộp hạ từ 16,87% của quý 2 về **13,0% quý 3 và 13,4% quý 4** khi tỷ lệ sản lượng hợp đồng tiếp tục lùi về vùng 94% cho cả năm và phần bán trên thị trường cạnh tranh nở ra, còn thuế suất hiệu dụng giữ ở 20% theo mức thực hiện sáu tháng.

**Ba lưu ý về độ lệch.** Thứ nhất, đây là dự phóng **của báo cáo này**, không phải số trích lại: mức 1.224 tỷ cao hơn 4,3% so dự phóng 1.174 tỷ của SSI và thấp hơn hàm ý của Agriseco, vốn kỳ vọng lợi nhuận sau thuế nửa cuối năm tăng 15–20% so cùng kỳ — mức đó tương đương 882 đến 920 tỷ, tức gấp khoảng 1,4 lần con số 641 tỷ của bảng trên. Báo cáo này đứng gần SSI hơn vì nửa cuối năm 2025 chứa phần lớn khoản thu nhập một lần 237 tỷ đồng và vì thuế suất đã tăng gấp đôi; nếu đối chiếu ở tầng trước thuế và loại khoản một lần ra khỏi nền so sánh, **lợi nhuận trước thuế nửa cuối năm 2026 của bảng này vẫn tăng khoảng 28,6% so cùng kỳ**, tức không hề mâu thuẫn với luận điểm tăng trưởng. Thứ hai, mốc mục tiêu 31/12 ở 26.000 đồng tương đương **hệ số giá trên thu nhập 6,1 lần** trên lợi nhuận mỗi cổ phiếu 2026 dự phóng của bảng này (4.252 đồng) và khoảng 1,3 lần giá trị sổ sách cuối 2026 — vẫn dưới mức bình quân năm năm 1,57 lần. Thứ ba, **hai khoản để ngoài bảng như giá trị tuỳ chọn chưa cộng vào kịch bản cơ sở**: phần sản lượng tăng thêm nếu dòng khí từ Sư Tử Trắng 2B về sớm và ổn định hơn lịch trong nửa đầu 2027, và phần biên lợi nhuận cải thiện nếu giá khí bình quân giữ dưới mốc giả định 9,83 USD/MMBTU thay vì tăng 5% so cùng kỳ. Hai quý năm 2027 được lập trên giả định sản lượng gần chạm trần công suất khả dụng nên tăng trưởng chuyển từ sản lượng sang giá bán, với biên gộp chuẩn hoá quanh 11,5% cho quý 1 và 15,5% cho quý 2 theo đúng hình mùa vụ của chính mã.

## VII. Nguồn

- **Báo cáo bên ngoài đọc lần này (toàn văn):** **SSI — 24/07/2026** — *Nhu cầu điện cao tiếp tục là động lực thúc đẩy tăng trưởng lợi nhuận*; **nâng khuyến nghị lên MUA từ Khả quan, giữ giá mục tiêu 12 tháng 27.000 đồng** (tiềm năng tăng 27% tại giá 21.350 ngày 23/07); nâng giả định tăng trưởng sản lượng điện toàn quốc 2026 lên 11% từ 8,5% và nâng dự phóng sản lượng của mã thêm 20%; dự phóng 2026 doanh thu 10.576 tỷ (+33%), lợi nhuận gộp 1.408 tỷ (biên 13,3%), lợi nhuận trước thuế 1.467 tỷ, lợi nhuận sau thuế 1.174 tỷ (+4%, hoặc +28% nếu loại khoản một lần 237 tỷ của 2025), sản lượng 4.336 triệu kWh (+39%), tỷ lệ sản lượng hợp đồng 94% (từ 112%), giá khí 9,83 USD/MMBTU (+5%); số liệu quý 2 và sáu tháng chi tiết theo sản lượng, giá bán bình quân và giá khí; định giá 50% chiết khấu dòng tiền (chi phí vốn bình quân 10,3%, lãi suất phi rủi ro 4,0%, phần bù rủi ro vốn cổ phần 8,7%) và 50% bội số giá trị doanh nghiệp trên lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao ở mức mục tiêu 5,5 lần; tiền ròng tương đương khoảng 50% vốn hoá; ba rủi ro nêu tên là nguồn cung khí nội địa suy giảm, biến động giá khí và sự cố kỹ thuật. **AGR — 24/07/2026** — *Hưởng lợi nhờ pha thời tiết El Nino*; **Tăng tỷ trọng, giá mục tiêu 25.000 đồng** (tiềm năng tăng 17% tại giá 21.300 ngày 24/07); sản lượng quý 2 1.195 triệu kWh (+54%), sản lượng hợp đồng 973 triệu kWh (+2%), tỷ lệ hợp đồng còn 81%, biên gộp 17,6% → 16,9%; chi phí khấu hao giảm 78% và tiền gửi có kỳ hạn 4.722 tỷ (44% tổng tài sản) đưa doanh thu tài chính lên 76 tỷ; thuế suất tăng 10% → 20% từ 2026; Sư Tử Trắng 2B đón dòng khí đầu tiên cuối tháng 6/2026, khoảng 1,2 tỷ m³/năm từ 2027; kỳ vọng lợi nhuận sau thuế nửa cuối năm tăng 15–20% so cùng kỳ; hệ số giá trên giá trị sổ sách 1,14 lần so bình quân năm năm 1,57 lần. Đây là **hai báo cáo bên ngoài duy nhất** phát hành sau ngày 21/07/2026.
- **Báo cáo đã đọc ở bản trước (tham chiếu, KHÔNG đọc lại):** VDS 17/06 (MUA 28.500 — chiết khấu dòng tiền kết hợp bội số giá trị doanh nghiệp tỷ lệ 50:50, dự phóng lợi nhuận cả năm 828 tỷ); VCI 29/05 (MUA 28.800); SSI 01/06 (KHẢ QUAN 27.000, hạ từ 30.000 — đã được thay bằng bản 24/07); DSC 26/05 (26.750).
- **Tin tức 22/07–06/08:** không có bản tin cấp mã mới nào trong kỳ; bản tin ngày 21/07 về kết quả quý 2 đã được dùng ở bản gốc. Bản tổng kết tin tức phiên 06/08 được đọc trọn và không chứa mục nào cho mã; mục chính sách ngành duy nhất là đề xuất miễn thuế tối thiểu toàn cầu cho các dự án điện BOT, không áp cho mã này.
- **Bản cập nhật dự phóng 06/08:** khung chỉ số 1.764,78 → 1.789 (cuối tháng 8) → 1.829 (ngày hiệu lực 21/09) → 1.811 (cuối quý 3) → 1.859 (kỳ họp Fed tháng 10) → đỉnh năm 1.884 (06/11) → cam kết cuối năm 1.820, hệ số biến động 28%; số liệu phiên của mã trong cụm Điện và Dầu khí (−0,71%, biên lệch mốc neo −13,35%, hệ số khối lượng 0,73 lần, giá trị 9,0 tỷ, khối ngoại bán ròng 1,2 tỷ, tín hiệu kỹ thuật giữ); mã **không nằm trong danh sách §2.A** của bản 06/08.
- **Dữ liệu tài chính cơ bản:** kết quả kinh doanh đơn quý đến **Q2/2026** (số từng quý, không phải luỹ kế); bảng cân đối, lưu chuyển tiền tệ và chỉ số định giá theo quý đến Q2/2026; giá, khối lượng và giá trị giao dịch đến phiên 06/08/2026; biên độ năm mươi hai tuần và mốc neo 31/12/2025.
- **Khoảng trống dữ liệu ghi rõ:** dữ liệu khối ngoại phiên 06/08 lấy từ bảng số liệu phiên của bản cập nhật dự phóng cùng ngày, không phải từ bản chụp thời gian thực hiện hành (bảng thời gian thực chỉ giữ phiên gần nhất). Sản lượng điện, sản lượng hợp đồng, giá bán bình quân và giá khí bình quân là số liệu bên ngoài công bố, không nằm trong dữ liệu tài chính chuẩn; biên độ năm mươi hai tuần theo dữ liệu chuẩn là 20.130–29.450 đồng, chênh với mức 19.236–28.900 mà bên ngoài ghi do khác cách điều chỉnh giá.
- **Báo cáo trước (cùng tác giả):** `2026-07-21/NT2.md` — khởi tạo TĂNG TỶ TRỌNG, mục tiêu 26.000 đồng. Bản này giữ nguyên khuyến nghị và toàn bộ đường giá mục tiêu, chỉ làm mới số liệu và bổ sung §VI.

**Quy tắc chống trùng lặp:** bản kế tiếp chỉ đọc báo cáo và tin tức phát hành sau ngày 06/08/2026.
