# MCH — hạ về GIỮ: thương vụ lớn nhất năm được hấp thụ trọn, nhưng nó chuyển cổ phần theo chiều ngược với chính luận điểm đã dùng để nâng nấc hai tháng trước

## I. Khuyến nghị

**GIỮ — hạ một nấc từ TĂNG TỶ TRỌNG (bản 13/08/2026, mục tiêu cũ 158.000 đồng), mục tiêu 31/12/2026 hạ về 150.000 đồng.** Phải nói ngay một việc về cơ sở nhận diện: **bản dự phóng chỉ số 11/10 xếp mã này vào nhóm "khởi tạo theo dõi" và ghi rằng chưa từng có báo cáo nào, nhưng điều đó không đúng** — chuỗi báo cáo này đã theo mã liên tục từ 04/06/2026 và bản gần nhất là **13/08/2026 ở nấc TĂNG TỶ TRỌNG với mục tiêu 158.000 đồng**. Vì vậy hôm nay là một lần **HẠ NẤC để tháo một khuyến nghị không được giá xác nhận**, không phải một lần khởi tạo trung tính. Dữ kiện phán xử: qua **38 phiên** kể từ 13/08, giá đi **136.900 → 143.000 đồng (+4,5%)**, nhưng đỉnh cao nhất chỉ đạt **145.900 đồng phiên 18/09** — tức **mục tiêu 158.000 chưa một lần được chạm tới, còn thiếu 7,7%**. Ba lý do hạ nấc, xếp theo sức nặng: (i) **chất xúc tác đã dùng để nâng nấc 13/08 nay thực hiện theo chiều ngược** — bản đó nâng vì kế hoạch nâng tỷ lệ tự do chuyển nhượng **từ 20% lên 30%** sẽ nâng trọng số rổ chỉ số, còn thương vụ thật ngày 09/10 lại chuyển **4,9% vốn từ khối ngoại về một công ty con của Masan**, nâng sở hữu gián tiếp của công ty mẹ lên **71,7%**, tức làm tỷ lệ tự do chuyển nhượng **giảm** chứ không tăng; (ii) **tăng trưởng lợi nhuận tiếp tục chạy chậm hơn tăng trưởng doanh thu** — quý 2/2026 doanh thu tăng 14,2% nhưng lợi nhuận cổ đông công ty mẹ chỉ tăng 11,0%, và nguyên nhân là cấu trúc: thuế suất hiệu dụng lên **14,5%** khi nhóm đồ uống có đường hết ưu đãi thuế; (iii) **định giá đã hết chỗ cho một nấc trên trung tính** — ở 143.000 đồng bội số lợi nhuận trượt là **26,7 lần** trên nền tăng trưởng lợi nhuận cả năm chỉ khoảng một chữ số cao. **Nhưng không hạ quá một nấc**, và dữ kiện chặn là loại hiếm: **giá chỉ giảm 0,35% trong phiên 4,9% vốn đổi chủ** — thương vụ được hấp thụ trọn, và bên mua là một bên có thông tin đầy đủ vừa trả **150.000 đồng, cao hơn tham chiếu 4,5%**.

| Mốc | 30/06/2026 | 30/09/2026 | 31/12/2026 | 31/03/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Giá mục tiêu (đồng) | 132.044 (đã qua — đóng cửa thực) | 139.000 (đã qua — đóng cửa thực) | **150.000** | 155.000 |
| So giá hiện tại | — | — | +4,9% | +8,4% |
| Bội số lợi nhuận dự phóng ngụ ý | — | — | 26,8x (2026F) | 25,1x (2027F) |

Giá đóng cửa **143,000 đồng** ngày 2026-10-09; biên độ 52 tuần 100,227 – 184,419 đồng (cao hơn đáy +42.7%, thấp hơn đỉnh -22.5%); khối lượng bình quân 30 phiên ~0 triệu cổ phiếu.

Đường mục tiêu **đi trên khung chỉ số ở cả hai mốc còn lại, và đó là lựa chọn có chủ ý**: bản dự phóng chỉ số 11/10 đặt cam kết **1.760 cuối năm (+1,44%)** và **1.803 cuối quý 1/2027 (+3,91%)** so phiên tham chiếu, trong khi mã này được đặt **+4,9%** và **+8,4%**. Ba lý do cho phần vượt: **giá 150.000 đồng là mức một bên mua chiến lược vừa trả cho 4,9% vốn**, nên nó là một mốc có người đỡ chứ không phải một con số dựng từ mô hình; **lệnh mua vẫn đang chạy** — kế hoạch của bên mua là **73 triệu cổ phiếu từ 09/10 đến 23/10** mà phiên 09/10 mới thực hiện 64,3 triệu; và **biên lợi nhuận gộp vào pha hồi phục từ quý 3** khi lần tăng giá bán tháng 4 được phản ánh đủ cùng giá nguyên liệu LAS của nhóm hoá mỹ phẩm hạ *(VCI 09/09)*. Vượt khung chỉ số mà vẫn ở nấc trung tính là nhất quán: mức vượt 3,5 điểm phần trăm là phần đền cho việc mã **lệch mốc neo 31/12/2025 âm 19,66%** trong khi chỉ số chỉ lệch âm 2,77%, không phải một đặt cược vào định giá lại.

## II. Luận điểm chính

- **Cái thay đổi lớn nhất so bản 13/08 là chiều của chính chất xúc tác đã dùng để nâng nấc.** Bản 13/08 nâng lên TĂNG TỶ TRỌNG với căn cứ số một là kế hoạch **giao dịch thoả thuận lô lớn nâng tỷ lệ tự do chuyển nhượng từ 20% lên 30%**, tức nâng khoảng một nửa trọng số trong rổ chỉ số và mở lại kênh dòng vốn thụ động. Thương vụ thật ngày 09/10 thì ngược: **64,3 triệu cổ phiếu bằng 4,9% vốn chuyển từ khối ngoại cho Công ty Đầu tư Lepus** (Masan sở hữu 98%) ở **150.000 đồng**, tổng giá trị khoảng **9.645 tỷ đồng**, thuộc kế hoạch nâng sở hữu gián tiếp của Masan lên **71,7%**. Cổ phần chảy **về** công ty mẹ, không **ra** thị trường — nên tới khi vế nâng tỷ lệ tự do chuyển nhượng được thực hiện bằng một văn bản cụ thể, luận điểm trọng số chỉ số **chưa sống** *(Tin tức 09–10/10; bản dự phóng chỉ số 11/10)*.
- **Nền kinh doanh vẫn là nền tốt nhất nhóm hàng tiêu dùng, và con số tám tháng nói thẳng điều đó.** Doanh thu **tám tháng 2026 đạt 21.536 tỷ đồng, tăng 15% so cùng kỳ**, hoàn thành 62–64% kế hoạch năm 33.800–35.000 tỷ; tăng trưởng mở rộng ra ngoài hai trụ cột quen: thực phẩm tiện lợi **+21,3%** do Omachi dẫn, gia vị CHIN-SU **+15,7%** và Nam Ngư **+22,4%**, đồ uống đóng chai **+9,5%**, chăm sóc cá nhân và gia đình **+25,6%**, kinh doanh quốc tế **+19,1%**. Riêng hai tháng 7 và 8 ước **5.899 tỷ đồng, tăng khoảng 17,7%** so cùng kỳ (phần so sánh giả định quý 3/2025 phân bổ đều theo tháng) — tức đà nửa cuối năm **nhanh hơn** mức +12,9% mà bên phân tích giả định hồi đầu tháng 9 *(Tin tức 22/09; Dữ liệu tài chính cơ bản)*.
- **Nhưng lợi nhuận bị hai lớp chi phí giữ lại, và cả hai đều không phải chuyện một quý.** Lớp thứ nhất là **thuế**: thuế suất hiệu dụng đi từ 12,0% năm 2025 lên **14,5%** vì hoạt động sản xuất đồ uống có đường không còn đủ điều kiện ưu đãi thuế, và chỉ trở lại vùng 12–14% nếu doanh nghiệp giảm được hàm lượng đường trong trung hạn. Lớp thứ hai là **chi phí bán hàng và quản lý**: tỷ lệ trên doanh thu dự kiến **22,5%** năm 2026 vì chi phí marketing ra mắt sản phẩm, logistics và đầu tư phân phối tăng nhanh hơn doanh thu. Hệ quả đã thấy bằng số: **biên lợi nhuận gộp từng quý rơi từ 46,7% quý 1 xuống 44,56% quý 2/2026** do giá LAS, và lợi nhuận cổ đông công ty mẹ sáu tháng chỉ tăng **11,6%** so doanh thu tăng **13,6%** *(VCI 09/09; Dữ liệu tài chính cơ bản quý 2/2026)*.
- **Định giá là chỗ chặn nấc, và nó chặn theo cả hai hướng.** Ở 143.000 đồng mã giao dịch ở bội số lợi nhuận trượt **26,7 lần** và giá trên sổ sách **9,68 lần** — cao hơn hẳn trung vị bội số dự phóng trung bình năm năm của nhóm cùng ngành châu Á là **18,5 lần**. Phần bù ấy có cơ sở thật: **tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu 36,3%**, biên lợi nhuận sau thuế **21,9%**, vị thế **tiền ròng 3.336 tỷ đồng**, và tốc độ tăng trưởng lợi nhuận kép 2026–28 được dự phóng **14%** so với 4,7% của nhóm cùng ngành trong năm năm. Nhưng phần bù đã ở mức cao thì nó **không còn là động lực tăng giá**, nó là một mức phải được bảo vệ mỗi quý — và đó là lý do nấc đúng là trung tính chứ không phải nấc trên *(VCI 09/09; Dữ liệu tài chính cơ bản)*.
- **Bối cảnh ngành theo mô hình chu kỳ kinh tế đi NGƯỢC chiều khuyến nghị, nên phải giải trình thay vì sửa số.** Ngành thực phẩm và đồ uống được xếp nhãn **Tích cực, hạng 5 trên 19** ở pha Tăng trưởng nóng tháng 09/2026 đang hướng tới Phục hồi, và chỉ số nhóm hàng tiêu dùng chạy **+0,1%/tháng với n = 34 tháng, tỷ lệ thắng 38%**; sức mạnh tương đối 66 và **tăng 8 điểm trong 20 phiên**. Báo cáo này **không** nâng nấc theo nhãn ngành, vì tỷ lệ thắng 38% là dưới một nửa và độ phù hợp pha đã co về 0 — đó là bằng chứng yếu, chỉ đủ làm bối cảnh. Khuyến nghị trung tính được giữ trên ba căn cứ riêng của mã ở mục I.

## III. So sánh khuyến nghị

| Đơn vị | Ngày | Khuyến nghị | Giá mục tiêu | Luận điểm |
|---|---|---|---:|---|
| **Báo cáo này** | 11/10/2026 | **GIỮ** *(hạ từ TĂNG TỶ TRỌNG)* | **150.000 đ (31/12/2026)** | Mục tiêu cũ 158.000 chưa một lần chạm; thương vụ 09/10 đẩy cổ phần về công ty mẹ, ngược chiều luận điểm trọng số chỉ số; bội số 26,7 lần hết chỗ cho nấc trên |
| Báo cáo này | 13/08/2026 | TĂNG TỶ TRỌNG | 158.000 đ | Kế hoạch nâng tỷ lệ tự do chuyển nhượng 20% → 30% là chất xúc tác trọng số chỉ số |
| Báo cáo này | 06/08/2026 | GIỮ | 142.000 đ | Dòng mua cơ học của rổ VN30 đã tiêu hao sau ngày hiệu lực 03/08 |
| VCI | 09/09/2026 | KHẢ QUAN *(nâng từ PHÙ HỢP THỊ TRƯỜNG)* | 163.000 đ | Hạ mục tiêu 10% từ 181.700 đ và hạ dự phóng lợi nhuận 2026/27/28 lần lượt 4%/6%/6%; nâng lãi suất phi rủi ro 6,0% → 7,0% nên WACC lên 10,5%; hạ bội số mục tiêu 30 → 28 lần; bù lại bằng việc **đẩy thời điểm định giá từ cuối 2026 sang giữa 2027** |

Khoảng cách giữa hai mục tiêu — **150.000 so 163.000 đồng, chênh 8,7%** — gần như trọn vẹn là **chênh lệch thời điểm, không phải chênh lệch quan điểm kinh doanh**: mục tiêu 163.000 được định ở **giữa năm 2027**, còn mốc 150.000 ở đây là **31/12/2026**; mốc 31/03/2027 của báo cáo này là 155.000 đồng, tức cùng một đường đi. Điểm khác biệt thật nằm ở dự phóng lợi nhuận: báo cáo này đặt lợi nhuận cổ đông công ty mẹ 2026 ở **7.304 tỷ đồng (+9,6%)** so với 7.398 tỷ (+11,0%) của VCI, vì áp thuế suất hiệu dụng 14,5% cho cả nửa cuối năm và không giả định biên lợi nhuận hoạt động hồi về mức 2025. Cần ghi thêm một dữ kiện không kiểm được đến tận gốc: bản tin cuối tuần nêu **một đơn vị phân tích khác nâng mục tiêu lên 147.600 đồng với khuyến nghị Giữ** và kỳ vọng tốc độ tăng trưởng lợi nhuận ròng kép 2025–2028 đạt 14,1% — con số này **không có báo cáo gốc trong dữ liệu** nên chỉ được ghi nhận là tham chiếu.

## IV. Rủi ro & điều kiện đảo chiều

- **Nâng lại lên TĂNG TỶ TRỌNG** chỉ khi có **văn bản công bố vế nâng tỷ lệ tự do chuyển nhượng** — nghị quyết hoặc công bố thông tin nêu quy mô và thời điểm chào bán đưa tỷ lệ về vùng 30% — **cộng** giá giữ trên **150.000 đồng** ba phiên liên tiếp trên khối lượng vượt trung bình 30 phiên. Một tin về việc công ty mẹ mua thêm thì **không** được tính: nó đi ngược chiều điều kiện này.
- **Hạ về GIẢM TỶ TRỌNG** nếu đóng cửa dưới **135.000 đồng** kèm khối lượng khớp lệnh vượt trung bình, hoặc nếu **lợi nhuận cổ đông công ty mẹ quý 3/2026 công bố dưới 1.700 tỷ đồng** (mức này chỉ tương đương +1,4% so cùng kỳ, tức một ngưỡng rất rộng) — khi đó dự phóng 7.304 tỷ cả năm mất cơ sở và bội số 26,7 lần không còn chống được.
- **Rủi ro kết thúc lệnh mua ngày 23/10 là rủi ro theo lịch, không phải rủi ro suy đoán:** sau khi bên mua hoàn tất **73 triệu cổ phiếu**, phần đỡ giá bằng cầu thoả thuận mất đi trong khi khối lượng khớp lệnh nền của mã rất mỏng — giá trị giao dịch bình quân ba tháng chỉ **64,5 tỷ đồng/ngày** trên vốn hoá 187 nghìn tỷ. Mã mỏng thanh khoản thì một lệnh bán cỡ trung cũng dịch được giá.
- **Rủi ro biên lợi nhuận và rủi ro kênh phân phối là hai rủi ro mà bên phân tích theo mã nêu thành danh mục:** áp lực lạm phát, **gián đoạn tại kênh thương mại truyền thống**, và mức độ cạnh tranh cao hơn dự kiến. Vế lạm phát đã có số đi cùng chiều xấu: chỉ số giá so cùng kỳ **5,08%** là mức cao nhất năm và vẫn đang tăng — với một doanh nghiệp vừa tăng giá bán tháng 4, lớp tăng giá thứ hai sẽ khó hơn lớp thứ nhất *(VCI 09/09; bản dự phóng chỉ số 11/10)*.

## V. Dữ liệu nền

**Kết quả kinh doanh theo quý (số liệu từng quý riêng lẻ, tỷ đồng):**

| Chỉ tiêu | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---:|---:|---:|---:|---:|
| Doanh thu thuần | 6.275,5 | 7.516,5 | 9.275,5 | 8.472,2 | 7.165,0 |
| Lợi nhuận gộp | 2.769,0 | 3.429,9 | 4.207,6 | 3.956,4 | 3.193,1 |
| Biên lợi nhuận gộp | 44,1% | 45,6% | 45,4% | 46,7% | **44,6%** |
| Lợi nhuận thuần HĐKD | 1.544,5 | 1.951,4 | 2.428,3 | 2.088,7 | 1.742,7 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1.545,6 | 1.948,3 | 2.433,1 | 2.088,9 | 1.739,6 |
| LNST cổ đông công ty mẹ | 1.325,9 | 1.676,1 | 2.079,4 | 1.777,6 | **1.471,4** |

Quý 2/2026 doanh thu **tăng 14,2%** và lợi nhuận cổ đông công ty mẹ **tăng 11,0%** so cùng kỳ. Sáu tháng 2026: doanh thu **15.637,2 tỷ (+13,6%)**, lợi nhuận cổ đông công ty mẹ **3.249,0 tỷ (+11,6%)**. Điểm cần đọc đúng chiều: **biên lợi nhuận gộp quý 2 là mức đáy bốn quý** và nguyên nhân đã được truy đúng — gia vị trở lại mức bình thường sau Tết cộng chi phí LAS của nhóm hoá mỹ phẩm cao hơn — chứ không phải mất giá bán.

**Định giá và hiệu quả (quý 2/2026, tại giá đóng cửa hiện tại):** bội số lợi nhuận trượt bốn quý **26,7 lần**, giá trên sổ sách **9,68 lần** (lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu trượt **5.358 đồng**, giá trị sổ sách **14.766 đồng**); tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu **36,3%**, trên tổng tài sản 20,8%; nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu **0,74 lần**; **tiền ròng 3.336 tỷ đồng (2.551 đồng/cổ phiếu)**. Tổng tài sản 33.634 tỷ, vốn chủ sở hữu 19.305 tỷ, tiền 4.656 tỷ, tồn kho 3.344 tỷ. Dòng tiền kinh doanh quý 2 **1.050 tỷ**, dòng tiền tự do **799 tỷ**, chi đầu tư 251 tỷ. Vốn hoá **187,0 nghìn tỷ đồng** trên 1.307,4 triệu cổ phiếu niêm yết; giá trị giao dịch bình quân ba tháng **64,5 tỷ đồng/ngày**.

**Diễn biến giá và khối lượng:** phiên tham chiếu 09/10 đóng tại **143.000 đồng (−0,35%)** trên 804.200 cổ phiếu, giá trị 114,9 tỷ đồng, hệ số khối lượng **2,46**, khối ngoại bán ròng **9.593,6 tỷ đồng** — bằng **99,4%** toàn bộ giá trị bán ròng của khối ngoại trên sàn phiên đó, và gần như trọn vẹn là thương vụ thoả thuận. Cả cửa sổ từ 06/10 mã **tăng 1,42%**; qua 38 phiên từ 13/08 giá đi **136.900 → 143.000 (+4,5%)** với đỉnh 145.900 phiên 18/09 và đáy 134.000 phiên 18/08; mã **lệch mốc neo 31/12/2025 âm 19,66%**. Chi tiết biên độ 52 tuần và khối lượng bình quân xem phần dữ liệu giá phía trên.

**Trigger đã kích hoạt:** **SK** (chuyển nhượng 4,9% vốn, 09/10) · **TT** (3 bản tin trong hai ngày cuối tuần) · **NG** (nền cụm bán lẻ và tiêu dùng — cụm góp dương nhiều nhất cửa sổ với **+1,676 điểm**, độ rộng 8 trên 15 mã tăng). Hệ số khối lượng **2,46 vượt ngưỡng KL** ở phiên 09/10 nhưng phải đọc có điều kiện: nó cao **vì giao dịch thoả thuận**, không vì dòng tiền khớp lệnh. **MG 0** — không có khuyến nghị mới nào trong bảng quét. **BD · NEO: không quét** — ngày phát hành là Chủ nhật nên không có phiên giá mới. **Phân tích kỹ thuật: không có tín hiệu đổi nấc** (dòng tín hiệu của mã ở trạng thái giữ nguyên), nên khuyến nghị **không** dựa vào vế kỹ thuật.

## VI. Dự phóng 4 quý tới

<!-- forecast-table:start -->

| Chỉ tiêu | Q3F/2026 | Q4F/2026 | Q1F/2027 | Q2F/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Doanh thu | 8.850 | 10.200 | 9.450 | 8.000 |
| LN gộp | 4.035 | 4.670 | 4.430 | 3.615 |
| LN thuần HĐKD | 2.195 | 2.600 | 2.370 | 2.015 |
| LNTT | 2.190 | 2.595 | 2.365 | 2.010 |
| LN cổ đông cty mẹ | 1.855 | 2.200 | 2.005 | 1.705 |

<!-- forecast-table:end -->

**Căn cứ phân bổ.** Dự phóng cả năm 2026 của báo cáo này là **doanh thu 34.687 tỷ (+13,5%)** và **lợi nhuận cổ đông công ty mẹ 7.304 tỷ (+9,6%)**; sáu tháng đầu năm đã công bố (15.637,2 tỷ và 3.249,0 tỷ) được trừ ra, phần dư **19.050 tỷ doanh thu** phân bổ theo mùa vụ bình quân hai năm gần nhất — nửa cuối năm 2025 chia 44,8%/55,2% và 2024 chia 47,2%/52,8%, nên dùng **46%/54%** cho quý 3 và quý 4 — rồi kiểm ngược bằng dữ kiện tám tháng: quý 3 ở mức 8.850 tỷ hàm ý tháng 9 khoảng **2.951 tỷ**, đúng bằng nhịp bình quân tháng 7 và tháng 8 thực tế. Biên lợi nhuận gộp đặt **45,6%** quý 3 và **45,8%** quý 4 theo pha hồi phục từ đáy 44,6% (tăng giá bán tháng 4 phản ánh đủ, giá LAS hạ), còn tỷ lệ chi phí bán hàng và quản lý đặt **cao hơn cùng kỳ khoảng 1,1 điểm phần trăm** vì chi phí ra mắt sản phẩm và logistics; thuế suất hiệu dụng **14,5%** cho cả bốn quý dự phóng. Hai mốc 2027 lấy tăng trưởng doanh thu **+11,5%** và giữ tỷ trọng mùa vụ quý 1 ở 24,4% (quý có Tết) cùng quý 2 ở 20,7%.

**Phần KHÔNG cộng vào bảng (option value).** Thứ nhất, **vế nâng tỷ lệ tự do chuyển nhượng lên 30%** — nếu được công bố thì nó tác động vào trọng số chỉ số và dòng vốn thụ động, chứ không vào dòng doanh thu, nên nó nằm ngoài bảng này và chỉ vào giá mục tiêu khi có văn bản. Thứ hai, **việc giảm hàm lượng đường đưa thuế suất hiệu dụng trở lại vùng 12–14%** — nếu xảy ra thì mỗi điểm phần trăm thuế suất đổi được khoảng **85 tỷ đồng** lợi nhuận một năm, nhưng chưa có mốc thời gian nên dự phóng giữ 14,5%. Bảng trên là dự phóng của **báo cáo này**, không phải trích lại của bên khác; nơi lệch so đồng thuận đã nêu rõ ở mục III.

## VII. Nguồn

- **Báo cáo phân tích đọc toàn văn:** VCI *"MCH [KHẢ QUAN +17,9%] — Tạo động lực hướng tới mức tăng trưởng hai chữ số — Cập nhật"*, ngày báo cáo 09/09/2026 (ghi nhận trong dữ liệu 21/09/2026) — mục tiêu 163.000 đ, dự phóng 2026F/2027F, định giá kết hợp chiết khấu dòng tiền 10 năm và bội số mục tiêu 28 lần, bảng so sánh nhóm cùng ngành châu Á, danh mục rủi ro.
- **Tin tức:** 09–10/10 (thương vụ thoả thuận 64,3 triệu cổ phiếu và con số bán ròng tuần), 30/09 và 25/09 (rổ VN30, FTSE Vietnam Index), 22/09 (doanh thu tám tháng tăng 15%, cấu phần theo ngành hàng), 21/09 (khối ngoại mua ròng 107 tỷ phiên đầu nhóm mới nổi), 11/10 (nhận định nhóm dẫn nhịp quý 4).
- **Bản tin thị trường:** bản tổng kết ngày 10/10/2026 — **không có nội dung nào về mã này**, nên không có dữ kiện nào từ nguồn đó được dùng.
- **Dữ liệu tài chính cơ bản:** kết quả kinh doanh theo quý 26 quý, bảng cân đối, lưu chuyển tiền tệ và bộ tỷ số tới quý 2/2026; giá và khối lượng theo phiên tới 09/10/2026; hồ sơ mã (sàn, phân ngành ICB 3500, vốn hoá, số cổ phiếu niêm yết, giá trị giao dịch bình quân).
- **Bản dự phóng chỉ số phiên 11/10/2026:** khung mốc cuối năm 1.760 và cuối quý 1/2027 1.803; mục 2.A dòng số 2 và mục V.B.5 cụm bán lẻ và tiêu dùng; phép tách lớp con số bán ròng tuần.
- **Mô hình chu kỳ kinh tế — triển vọng ngành phiên 09/10/2026.**
- **Báo cáo trước của chuỗi này (tham chiếu, không đọc lại nguồn cũ):** 13/08/2026 (TĂNG TỶ TRỌNG, 158.000 đ), 06/08 và 04/08/2026 (GIỮ, 142.000 đ), 27/07/2026 (TĂNG TỶ TRỌNG, 148.000 đ), 30/06/2026 (GIỮ, 137.000 đ), 04/06/2026 (GIẢM TỶ TRỌNG, 125.000 đ).
