# HPG — Một phiên đứng giá nói nhiều hơn mọi phiên tăng gần đây

## I. Khuyến nghị

**MUA — nâng một nấc từ TĂNG TỶ TRỌNG đặt ngày 27/09/2026; mốc 31/12/2026 nâng từ 24.000 lên 25.500 đồng (dư địa 27,2%).** Căn cứ là một tổ hợp ba vế cùng chiều mà báo cáo 27/09 **không có** — khi đó nấc được nâng chỉ trên tin doanh nghiệp trong lúc dòng vốn ngoại đi ngược, và báo cáo ấy đã tự ghi điểm yếu đó ra. Phiên 02/10: giá đóng cửa **đứng chính xác bằng phiên trước, 0,00%**, trên **35.378.700 cổ phiếu — gấp 3,19 lần phiên liền trước**, hệ số khối lượng **2,17 lần** nền mười phiên, giá trị giao dịch **703,9 tỷ đồng lớn thứ ba toàn sàn**, trong khi mã ở **đáy một năm** với biên lệch mốc neo 31/12/2025 **−14,93%**. Hấp thụ, theo định nghĩa dùng nhất quán, là giá **không giảm thêm** khi khối lượng tăng vọt; phân phối thì cần giá giảm — và bên bán đã có bốn tháng để xả trước khi gặp mức giá này. Vế thứ hai: **ông Trần Vũ Minh, con Chủ tịch Hội đồng quản trị, đăng ký mua 50 triệu cổ phiếu từ 07/10 đến 05/11** để nâng sở hữu lên 2,738% (280,6 triệu cổ phiếu) — khoảng **1.002 tỷ đồng** theo thị giá, là cam kết vốn cá nhân có địa chỉ và có kỳ hạn. Vế thứ ba: **doanh số thép tháng 8 đạt 1,38 triệu tấn (+59% so cùng kỳ)**, luỹ kế tám tháng **10,0 triệu tấn (+37%)**, hoàn thành **68% dự báo cả năm** tức vượt tiến độ. **Điểm yếu được ghi ra thay vì lách:** tín hiệu kỹ thuật của mã ở **trạng thái Đỏ** (chỉ báo trung bình động hội tụ phân kỳ giữ nguyên cạnh, điểm 0) — nấc MUA này **không dựa vào tín hiệu xu hướng**, nó dựa vào ba vế mà chỉ báo xu hướng theo thiết kế không đo được, và báo cáo chấp nhận bị bác nếu giá không rời vùng 20.000 trong mười phiên tới.

| Mốc | 31/12/2026 | 31/03/2027 | 30/06/2027 | 30/09/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Giá mục tiêu (đồng) | **25.500** | 26.500 | 27.000 | 28.000 |
| So giá hiện tại | **+27,2%** | +32,2% | +34,7% | +39,7% |

Giá đóng cửa **20,050 đồng** ngày 2026-10-02; biên độ 52 tuần 19,600 – 26,559 đồng (cao hơn đáy +2.3%, thấp hơn đỉnh -24.5%); khối lượng bình quân 30 phiên ~18 triệu cổ phiếu.

Khung chỉ số của bản dự phóng 02/10 **hạ cam kết cuối năm từ 1.805 về 1.795 điểm**: 1.737,71 hiện tại → **1.795 cuối năm (+3,30%)** → 1.844 cuối quý 1/2027 → 1.803 cuối quý 2/2027, đáy đường dự phóng đặt 1.728 ngày 06/10. Đường mục tiêu của mã **vượt chỉ số 23,9 điểm phần trăm tới 31/12 và 26,1 điểm tới 31/03/2027** — đó là nội dung định lượng của nấc MUA. Mốc 30/06/2027 chỉ nhích 500 đồng so quý trước **là có chủ ý**, vì chính đường chỉ số lùi 2,2% ở mốc ấy và vì nhà máy thép ray chưa ghi nhận doanh thu trong năm 2027.

## II. Luận điểm chính

* **Tổ hợp hấp thụ là bằng chứng, không phải cách nói.** Ba điều kiện cùng xảy ra trong một phiên: khối lượng gấp 3,19 lần phiên trước, giá **không nhích một đồng**, và mã đang ở đáy một năm. Khối ngoại chỉ bán ròng **1,9 tỷ đồng** — tức lượng cung lớn là của khối nội và đã được khối nội hấp thụ hết. Đóng góp chỉ số **0,000 điểm** trong một phiên chỉ số giảm 0,663%, cụm Thép và Vật liệu xây dựng góp **−0,073 điểm**, là cụm ít bị ảnh hưởng nhất phiên.
* **Dòng tiền nội bộ là vế mà báo cáo 27/09 thiếu, và nó đo được bằng tiền.** 50 triệu cổ phiếu ≈ 1.002 tỷ đồng, cửa sổ 07/10–05/11, nối tiếp đợt mua tháng 3–4/2026 của cùng người. Đây là lần đầu trong chuỗi ba báo cáo gần nhất của mã mà vế dòng tiền đứng **cùng chiều** khuyến nghị thay vì phản chứng nó.
* **Nền sản lượng đang chạy nhanh hơn nền giá, và đó là cấu trúc chứ không phải chu kỳ.** Tháng 8 đạt 1,38 triệu tấn (+59%); hai tháng 7–8 bình quân **1,398 triệu tấn/tháng, cao hơn 10,4% bình quân quý 2**. Nguồn gốc là chính sách: biện pháp chống lẩn tránh 27,83% với thép cuộn cán nóng khổ rộng từ Trung Quốc đã **chuyển từ tạm thời sang chính thức, hiệu lực 12/08/2026 đến tháng 7/2030** (KAFI 29/09), đưa thị phần tiêu thụ nhóm hàng này lên **64,7% quý 2/2026 (+780 điểm cơ bản so cùng kỳ)** và 68,7% riêng tháng 7.
* **Đối trọng nằm ở chính báo cáo mới nhất, và nó phải được đặt ngang hàng.** KAFI 29/09 nâng mục tiêu lên **31.437 đồng** nhưng dự phóng cả năm 2026 doanh thu **201.888 tỷ** và lợi nhuận sau thuế **21.393 tỷ** — trừ đi sáu tháng đã thực hiện thì **nửa cuối năm chỉ còn 5.913 tỷ lợi nhuận**, bằng 38% của nửa đầu. Con số ấy **mâu thuẫn với chính dự phóng sản lượng của họ** (nửa cuối năm cao hơn nửa đầu), nên báo cáo này **không lấy mức đó**, nhưng ghi lại như biên dưới của phổ dự phóng. Rủi ro giá bán là có thật: KAFI nêu doanh nghiệp **hạ giá thép xây dựng từ tháng 8** và hàng chào từ Ấn Độ, Indonesia ở 534–535 USD/tấn, **ngang mặt bằng 14,06–14,09 triệu đồng/tấn** của doanh nghiệp.
* **Đòn bẩy và phân bổ vốn là vế xấu, và nó vừa nặng thêm trong chính phiên này.** Nợ vay ngắn hạn **62.799,6 → 71.433,4 tỷ** trong một quý, tồn kho **43.515,6 → 55.607,9 tỷ**, dòng tiền tự do quý 2 **âm 1.208,8 tỷ**. Lãi suất vay bình quân lên **6,4% từ 5,8%** quý trước và chi phí lãi vay quý 2 **+246% so cùng kỳ** sau khi ngừng vốn hoá lãi vay Dung Quất 2 (KAFI). Trên nền đó, nghị quyết góp vốn **9.920 tỷ đồng** vào bất động sản là dịch chuyển vốn khỏi lõi thép đúng lúc kỳ hạn sáu tháng ở **9,00%**.

## III. So sánh khuyến nghị

| Đơn vị | Ngày | Khuyến nghị | Giá mục tiêu |
|---|---|---|---:|
| **Báo cáo này** | 02/10/2026 | **MUA** | **25.500 đ (31/12/2026)** |
| KAFI | 29/09/2026 | Khả quan | 31.437 đ |
| HSC | 24/09/2026 | MUA | 37.300 đ |
| MBS | 18/09/2026 | Khả quan | 32.000 đ |
| VCI | 11/09/2026 | MUA | 32.700 đ |
| HSC | 07/09/2026 | MUA | 37.300 đ |
| BSC | 21/08/2026 | MUA | — (xem ghi chú §VII) |
| SSI | 21/08/2026 | (không nêu nấc) | 35.900 đ |
| NHSV | 14/08/2026 | (không nêu nấc) | 28.100 đ |
| MAS | 13/08/2026 | (không nêu nấc) | 30.000 đ |
| YSVN | 03/08/2026 | (không nêu nấc) | 33.200 đ |
| BSI | 03/08/2026 | (không nêu nấc) | — (không có giá mục tiêu trong toàn văn) |

Phổ **28.100–37.300**, trung vị **32.700** trên chín giá mục tiêu còn hiệu lực. Báo cáo này **vẫn thấp hơn toàn bộ phổ**, và khoảng cách là khoảng cách **kỳ hạn**: 25.500 là mốc **ba tháng** trong khi cả phổ trên là mục tiêu **mười hai tháng** — quy về mười hai tháng thì mốc 30/09/2027 của báo cáo này là 28.000, nằm trong phổ. Điểm mới duy nhất của bảng so bản 27/09 là **KAFI nâng mục tiêu và nâng dự phóng cùng lúc**, đưa số báo cáo có giá mục tiêu từ tám lên chín; sáu báo cáo còn lại **không đổi một đồng nào**.

## IV. Rủi ro & điều kiện đảo chiều

* **Phân bổ vốn sang bất động sản — ngưỡng tiền và ngưỡng thời gian.** Nếu doanh nghiệp công bố thêm cam kết vốn bất động sản **vượt 5.000 tỷ đồng trong ba tháng** mà không kèm kế hoạch tài trợ rõ, **hạ về TĂNG TỶ TRỌNG** và đưa mốc cuối năm về 24.000. Nghị quyết 9.920 tỷ của chính phiên này, cộng kế hoạch chi tiền mặt mua lại toàn bộ số cổ phần ấy trong tương lai, đã dùng gần hết dư địa của ngưỡng này.
* **Giao dịch đăng ký mua — kiểm bằng kết quả, không bằng ý định.** Cửa sổ 07/10–05/11. Nếu tới **05/11** khối lượng thực hiện **dưới 50% của 50 triệu cổ phiếu**, một trong ba trụ của nấc MUA mất hiệu lực → **hạ về TĂNG TỶ TRỌNG** ngay, bất kể giá.
* **Luận điểm hấp thụ — ngưỡng giá và ngưỡng phiên.** Nếu **đóng cửa dưới 19.300 đồng** một phiên bất kỳ kèm hệ số khối lượng từ 1,5 lần trước 30/11, **hạ về GIỮ** với mục tiêu 22.000 — khi đó vùng 20.000 không phải nền hấp thụ mà chỉ là một chặng dừng. Phép kiểm mềm hơn đi kèm: nếu trạng thái kỹ thuật giữ Đỏ thêm **mười phiên** mà giá không rời vùng 20.000, luận điểm sai và nấc phải hạ.
* **Biên lợi nhuận và sản lượng quý 3 — ngưỡng số, đặt dưới dự phóng của chính báo cáo này.** Nếu **biên gộp quý 3/2026 dưới 16,0%** (dự phóng 17,3%) **hoặc** lợi nhuận cổ đông công ty mẹ quý 3 **dưới 5.000 tỷ** (dự phóng 5.400 tỷ), **hoặc** doanh số thép tháng 9 và tháng 10 không giữ được mức tăng hai chữ số, hạ về TĂNG TỶ TRỌNG và đưa mốc cuối năm về 23.500.

## V. Dữ liệu nền

* **Kết quả kinh doanh đơn quý (Dữ liệu tài chính cơ bản — single-quarter, tỷ đồng), Q1/25 → Q2/26:** doanh thu **37.621,7 → 35.910,5 → 36.407,4 → 46.176,5 → 52.900,8 → 55.158,9**; lợi nhuận gộp **5.424,2 → 6.589,7 → 6.087,3 → 6.396,7 → 8.365,1 → 10.487,8**; lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh **3.806,6 → 4.960,8 → 4.571,0 → 4.567,4 → 10.704,0 → 7.155,0**; lợi nhuận trước thuế **3.839,8 → 4.972,4 → 4.628,3 → 4.600,1 → 10.762,2 → 7.184,7**; lợi nhuận cổ đông công ty mẹ **3.344,3 → 4.256,5 → 3.988,3 → 3.864,1 → 8.994,0 → 6.371,0**. Cả năm 2025 (tổng bốn quý): doanh thu **156.116,1**, lợi nhuận trước thuế **18.040,6**, lợi nhuận cổ đông công ty mẹ **15.453,2**. Sáu tháng 2026: doanh thu **108.059,7 (+46,9%)**, lợi nhuận trước thuế **17.946,9**, lợi nhuận cổ đông công ty mẹ **15.365,0 (+102%)**.
* **Định giá (quý 2/2026):** lợi nhuận mỗi cổ phiếu trượt 12 tháng **2.749,9 đồng**, giá trị sổ sách **16.761,4 đồng/cp** → tại thị giá phiên 02/10 tương ứng **P/E khoảng 7,29 lần, P/B khoảng 1,20 lần** — thấp hơn mức 7,5 và 1,23 của báo cáo 27/09. Suất sinh lời vốn chủ **16,41%** (cải thiện sáu quý liên tiếp), trên tổng tài sản **8,32%**, nợ trên vốn chủ **0,97 lần**, biên gộp trượt **16,44%**, biên sau thuế **12,26%**. Bảng cân đối quý 2: tổng tài sản **278.929,8 tỷ**, vốn chủ **141.516,0 tỷ**, tồn kho **55.607,9 tỷ**, nợ vay ngắn hạn **71.433,4 tỷ**, tiền **9.782,1 tỷ**. Dòng tiền quý 2: kinh doanh **+5.824,9 tỷ**, chi đầu tư **−7.033,7 tỷ**. Vốn hoá theo 8.443 triệu cổ phiếu lưu hành ≈ **169.300 tỷ đồng**.
* **Giá và khối lượng (phiên 02/10/2026):** đóng cửa **đứng giá (0,00%)** bằng đúng phiên 01/10, giá trị giao dịch **703,9 tỷ đồng**, khối lượng **35.378.700 cổ phiếu**, **hệ số khối lượng 2,17 lần** bình quân mười phiên, khối ngoại **bán ròng 1,9 tỷ đồng**, đóng góp chỉ số **0,000 điểm**, lệch mốc neo 31/12/2025 **−14,93%**. Tín hiệu kỹ thuật khung ngày: **chỉ báo trung bình động hội tụ phân kỳ giữ nguyên cạnh, điểm 0, trạng thái Đỏ** — mã **không** nằm trong 14 mã mang cờ bán toàn bộ của phiên.
* **Trigger kích hoạt (5):** **KL** (hệ số 2,17 — hạng 13 toàn thị trường) · **TT** (6 bản tin, nhiều thứ hai toàn thị trường sau PNJ) · **SK** (nghị quyết góp vốn 9.920 tỷ; doanh số thép tháng 8) · **NB** (đăng ký mua 50 triệu cổ phiếu ≈ 1.002 tỷ — giao dịch nội bộ lớn nhất phiên) · **NG** (chất xúc tác cụm bất động sản: dự thảo Luật Đất đai thêm ba trường hợp thu hồi bắt buộc, chiến lược đô thị theo giao thông công cộng — tác động tới mã qua vế bất động sản chứ không qua vế thép). **Không kích hoạt:** **MG** (không có hành động môi giới nào cho mã trong cửa sổ một ngày của phiên; báo cáo KAFI rơi vào 29/09, ngoài cửa sổ) · **BD** (0,00%, dưới ngưỡng 4,0%) · **NEO** (−14,93%, dưới ngưỡng 20%) · **PT** (không có cờ mua hay bán toàn bộ).

## VI. Dự phóng 4 quý tới

Quý thực tế mới nhất vẫn là quý 2/2026; bốn quý dự phóng liên tiếp ngay sau đó như sau (tỷ đồng).

<!-- forecast-table:start -->

| Chỉ tiêu | Q3F/2026 | Q4F/2026 | Q1F/2027 | Q2F/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Doanh thu | 55.000 | 56.500 | 57.500 | 61.000 |
| LN gộp | 9.500 | 9.900 | 10.200 | 11.000 |
| LN thuần HĐKD | 6.050 | 6.400 | 6.900 | 7.600 |
| LNTT | 6.100 | 6.450 | 6.950 | 7.650 |
| LN cổ đông cty mẹ | 5.400 | 5.700 | 6.100 | 6.750 |

<!-- forecast-table:end -->

**Cả năm 2026 của báo cáo này: doanh thu 219.560 tỷ (+40,6% so 156.116 tỷ của 2025), lợi nhuận trước thuế 30.497 tỷ, lợi nhuận cổ đông công ty mẹ 26.465 tỷ (+71,3%)** — doanh thu **nâng 2.000 tỷ** nhưng lợi nhuận **hạ 150 tỷ** so bản 27/09, và hai chiều ngược nhau ấy là nội dung của lần sửa này: sản lượng chạy nhanh hơn dự kiến (hai tháng 7–8 bình quân cao hơn quý 2 10,4%) trong khi giá bán thép xây dựng đã bị hạ từ tháng 8 và hàng chào nhập khẩu đã ngang mặt bằng giá trong nước. Phần dư nửa cuối năm **111.500 tỷ doanh thu** phân bổ **49,3/50,7 chứ không chia đều** — nghiêng rất nhẹ về quý 4 (tỷ lệ 1,027 lần), **thấp hơn hẳn mùa vụ 2025 (1,268 lần)** vì cú nhảy quý 4/2025 là bậc công suất Dung Quất 2 giai đoạn 2 vào vận hành chứ không phải mùa vụ, và bậc ấy năm nay đã nằm trọn trong nền so sánh; mức 1,027 nằm sát mùa vụ 2024 (1,016 lần) cộng một phần cho giải ngân đầu tư công dồn cuối năm. **Biên gộp đặt 17,3% quý 3 và 17,5% quý 4** — hạ có chủ ý từ 19,01% của quý 2, khớp mức 17% mà MBS đặt cho quý 3 và lập luận của VCI rằng nguyên liệu giá cao mua trong đợt căng thẳng Trung Đông chảy vào giá vốn nửa cuối năm. Mức 26.465 tỷ nằm **giữa phổ bốn dự phóng độc lập** (HSC 27.004 · MBS 26.190 · VCI 25.192 · KAFI 21.393 cho lợi nhuận sau thuế toàn phần) và gần sát trung vị, không phải một con số chọn cho đẹp. **Lưu ý đọc bảng:** Q1F/2027 6.100 tỷ **thấp hơn 32,2% so Q1/2026 thực hiện 8.994 tỷ**, và đó **không phải dự phóng suy giảm** — quý 1/2026 chứa **khoản lãi trước thuế bất thường 4.900 tỷ** từ thoái vốn dự án Phố Nối (KAFI 29/09 xác nhận con số); so trên nền cốt lõi thì Q1F/2027 tăng khoảng 48%. **Để ngoài bảng, như giá trị tuỳ chọn:** nhà máy thép ray 700.000 tấn/năm (vận hành dự kiến quý 1/2027 nhưng doanh thu chỉ kỳ vọng từ 2028, và KAFI còn đẩy mốc hoàn thành xây dựng tới quý 2/2028 với 800.000 tấn/năm — hai nguồn **không trùng nhau** và báo cáo này không chọn bên); Khu liên hợp Phú Yên 6 triệu tấn (đã có đề xuất tạm dừng); điện gió ngoài khơi Sông Hậu (**chưa có chủ trương, chưa vào quy hoạch, chưa có cơ chế giá**); và phần đóng góp của các dự án bất động sản ven sông Hồng.

## VII. Nguồn

- Báo cáo phân tích đọc toàn văn lần này: **KAFI 29/09/2026** (Khả quan, 31.437 đồng — *Nâng dự phóng kết quả kinh doanh 2026, đồng thời nâng giá mục tiêu*; mô hình định giá ba cấu phần FCFE/FCFF/P/E giao dịch, dự phóng sản lượng 2026–2028, bảng thị phần theo nhóm sản phẩm, luật hoá biện pháp chống lẩn tránh tới 2030, rủi ro giá bán và chi phí lãi vay), **BSI 03/08/2026** (cập nhật kết quả quý 2 — đọc lại toàn văn để xác minh giá mục tiêu: **báo cáo không nêu giá mục tiêu nào**, nên trường dữ liệu được giữ trống thay vì điền suy đoán), **BSC 21/08/2026** (đọc lại toàn văn: ⚠ bản trích văn kèm dòng dữ liệu này **không phải nội dung HPG** mà là một báo cáo về mã khác — vì vậy giá mục tiêu **không được điền**, và con số 32.700 chỉ tồn tại ở tiêu đề, không có toàn văn chứng thực).
- Báo cáo phân tích dùng lại từ lần đọc trước (không đọc lại): **HSC 24/09/2026** (MUA, 37.300 đồng), **MBS 18/09/2026** (Khả quan, 32.000 đồng), **VCI 11/09/2026** (MUA, 32.700 đồng), **HSC 07/09/2026** (MUA, 37.300 đồng), **SSI 21/08/2026** (35.900 đồng), **NHSV 14/08/2026** (28.100 đồng), **MAS 13/08/2026** (30.000 đồng), **YSVN 03/08/2026** (33.200 đồng).
- Tin tức mã trong ngày 02/10/2026: **6 bản tin** — góp gần 10.000 tỷ đồng vào doanh nghiệp làm khu đô thị tại xã Thư Lâm, Đông Anh (tích cực) · con Chủ tịch đăng ký mua 50 triệu cổ phiếu, hai bản tin (tích cực) · "về đáy một năm" kèm tin đăng ký mua (tiêu cực theo nhãn nguồn) · mức định giá mỗi cổ phần dùng để góp vốn giảm đáng kể so phương án trước (trung tính) · một bản tin ngành tài chính tiêu dùng gắn nhãn mã nhưng không liên quan nội dung (trung tính, không dùng).
- Bản tin thị trường phiên 02/10/2026: nghị quyết góp vốn bằng tài sản 9.920 tỷ đồng vào Tập đoàn Tương lai Sông Hồng (đổi 778,4 triệu cổ phiếu Bất động sản Hoà Phát lấy 25,13% cổ phần, sở hữu trực tiếp giảm về 26,55%); doanh số thép tháng 8 và luỹ kế tám tháng; đăng ký mua 50 triệu cổ phiếu; mã nằm trong nhóm thanh khoản cao nhất phiên sáng.
- Dữ liệu khuyến nghị nội bộ theo lịch sử: bản ghi gần nhất 09/09/2026 ở mức "tiếp tục nắm giữ và gia tăng tỷ trọng" với P/E ~8,9 lần và P/B 1,3 lần — không đưa vào bảng §III vì không phải báo cáo phân tích của công ty chứng khoán.
- Bản dự phóng chỉ số ngày 02/10/2026 — mục 2.A hàng số 1 (năm dấu hiệu KL · TT · SK · NB · NG, nhóm đổi nấc), bảng mốc cuối quý của chỉ số (31/12/2026: 1.795 · 31/03/2027: 1.844 · 30/06/2027: 1.803) và mục III.F.3 về tỷ trọng tự do chuyển nhượng của mã.
- Dữ liệu tài chính cơ bản: kết quả kinh doanh theo quý (26 quý), bảng cân đối, lưu chuyển tiền tệ và chỉ số định giá theo quý; bảng giá đóng cửa và khối lượng các phiên 25/09–02/10; dữ liệu khớp lệnh và giao dịch nước ngoài phiên 02/10; hồ sơ mã (vốn hoá, ngành, số cổ phiếu lưu hành).
