# DPM — khởi tạo ở mức trung tính: lợi nhuận đỉnh chu kỳ đã được thị trường chiết khấu đúng mức, và lượng tiền lớn trên bảng cân đối sẽ đi vào đầu tư hoá chất chứ không quay về cổ đông

## I. Khuyến nghị

**GIỮ — khởi tạo theo dõi, mục tiêu cuối 2026 22.500 đồng.** Bản dự phóng chỉ số 12/08 xếp mã vào cụm hoá chất – cao su với nhận định "cụm không có sóng ngành" và biên lệch mốc neo dương 7,04%, không kích hoạt dòng riêng. Báo cáo này khởi tạo vì ba báo cáo phân tích trong cửa sổ 60 ngày trải ra một phổ quá rộng — từ 22.700 đến 32.400 đồng — trên **cùng một bộ số liệu quý 2** và người đọc cần một cách đọc độc lập. Ba lý do cho mức trung tính: **(1)** quý 2/2026 lãi cổ đông công ty mẹ **905,9 tỷ (+124,8% cùng kỳ), biên gộp 23,8% — cao nhất mười quý**, nhưng sản lượng urê **giảm 23,5%** và toàn bộ phần lãi tăng thêm đến từ giá bán bình quân urê **15.900 đồng/kg (+47%)**, trong khi giá urê hạt đục Đông Nam Á đã rơi từ **858 USD/tấn (tháng 4) về 414 USD/tấn (tháng 7)** và giá nội địa từ 18.500 về quanh 13.000 đồng/kg *(TCBS 10/08; Dữ liệu tài chính cơ bản)*; **(2)** giá cổ phiếu đã chiết khấu chu kỳ: P/E bốn quý ~8,5 lần, và nếu loại **tiền ròng 6.998 tỷ (47% vốn hoá)** thì hoạt động kinh doanh chỉ được định giá ~4,4 lần lợi nhuận bốn quý *(TCBS 10/08)* — không còn dư địa giảm sâu, nhưng cũng không rẻ nếu đo bằng lợi nhuận chuẩn hoá 2027 (~12 lần theo dự phóng của báo cáo này); **(3)** kế hoạch 2026–2030 vừa ban hành **tự đặt lợi nhuận sau thuế 2030 ở 1.480 tỷ — thấp hơn mức ~1.790 tỷ mà năm 2026 sẽ đạt** — và dành **11.690 tỷ cho đầu tư**, còn cổ tức 2026 hạ về 1.200 đồng từ 1.500 dù lãi gấp đôi *(Tin tức 18/08; TCBS 10/08)*: lượng tiền lớn không phải là lý do để trả bội số cao hơn. Mức độ tin cậy: **trung bình (~55%)** — tiền ròng và lợi suất cổ tức ~5,4% chặn chiều giảm; giá urê đang rơi và giá khí tăng theo dầu với độ trễ chặn chiều tăng.

| Mốc | 30/06/2026 | 30/09/2026 | 31/12/2026 | 31/03/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Giá mục tiêu (đồng) | 21.535 (đã qua — đóng cửa thực, đã điều chỉnh cổ tức) | 21.800 | **22.500** | 23.000 |
| So giá hiện tại | — | −1,4% | +1,8% | +4,1% |

Giá đóng cửa **22,050 đồng** ngày 2026-08-27; biên độ 52 tuần 20,177 – 33,520 đồng (cao hơn đáy +9.3%, thấp hơn đỉnh -34.2%); khối lượng bình quân 30 phiên ~2 triệu cổ phiếu.

Đường mục tiêu đặt cạnh khung chỉ số của bản dự phóng hiện hành (1.853 ngày hiệu lực FTSE 21/09 → 1.838 cuối quý 3 → đỉnh năm 1.888 ngày 06/11 → **1.836 cam kết cuối năm**; điều kiện hạ cam kết về 1.824 nếu cụm ngân hàng bị khối ngoại rút trên 150 tỷ ở hai trong ba phiên 27–31/08). Mốc 30/09 thấp hơn giá hiện tại vì cửa sổ quý 3 chỉ có tin bất lợi có lịch — hạn ngạch xuất khẩu đợt 2 của Trung Quốc (~2 triệu tấn, chào quanh 400 USD/tấn) và gói thầu 1,7 triệu tấn của Ấn Độ với giá chào thấp hơn *(TCBS 10/08)* — trong khi số quý 3 chỉ công bố sau 30/09. Mốc **22.500** dựng từ hai cách tính cho kết quả gần nhau: **tiền ròng ~10.300 đồng/cp cộng 6,5 lần lợi nhuận chuẩn hoá 2027 (~1.840 đồng/cp) ≈ 22.300**, và **1,24 lần giá trị sổ sách cuối 2026 (~18.100 đồng/cp)** — mức P/B mà một doanh nghiệp ROE chuẩn hoá 10–11%, lợi suất cổ tức ~5% xứng đáng. Mốc 31/03/2027 nhích lên 23.000 vì đó là lúc kết quả cả năm ~1.790 tỷ đã in và cổ tức 2026 (1.200 đồng) đi vào kỳ vọng.

## II. Luận điểm chính

- **Quý 2 là đỉnh chu kỳ giá, không phải nền mới — cả ba báo cáo phân tích đều thống nhất ở cơ chế này dù kết luận khác nhau.** Doanh thu quý 2 **6.985,8 tỷ (+31,8%)** nhưng giá vốn chỉ tăng 20,8%, kéo lợi nhuận gộp lên **1.664,7 tỷ (+85,6%)**; sản lượng tiêu thụ toàn bộ sản phẩm sáu tháng chỉ **+4,2%** (urê 435,5 nghìn tấn −13,3%, NPK 143,8 nghìn tấn +14,9%, phân bón thương mại 317,9 nghìn tấn +39,1%), nghĩa là tăng trưởng đến từ giá. Xuất khẩu là van điều tiết: urê xuất khẩu sáu tháng **158 nghìn tấn, gần gấp đôi**, HSC ước riêng quý 2 tăng hơn 290% cùng kỳ; các đơn xuất khẩu chốt ở vùng giá đỉnh tháng 3–4 khi xung đột Trung Đông đẩy urê Trung Đông tăng 80% cùng kỳ *(HSC 03/08; VND 31/07; TCBS 10/08)*. Biên gộp theo dòng sản phẩm quý 2: **urê 41%, amoniac 51%, UFC85 34%, NPK chỉ 8,1%** — lợi nhuận dồn vào đúng hai mặt hàng nhạy giá nhất; mỗi 1 điểm % biên gộp hợp nhất ≈ 70 tỷ lợi nhuận gộp trên nền doanh thu quý 2 *(TCBS 10/08)*. Giá khí sáu tháng **10,82 USD/MMBTU, chỉ +2%** — nghĩa là chi phí chưa kịp phản ứng với dầu Brent đang ở 88 USD/thùng (bản dự phóng chỉ số 12/08), và độ trễ "vài tuần đến vài tháng" của giá khí theo dầu là điều bảng theo dõi khuyến nghị bên thứ ba đã cảnh báo từ 17/03.
- **Nửa cuối năm lợi nhuận về nền 230–250 tỷ mỗi quý, và điều đó vẫn đủ cho một năm 2026 tăng 66%.** Báo cáo này dự lợi nhuận cổ đông 2026 **~1.787 tỷ** (§VI), thấp hơn 2% so TCBS 1.823 và HSC 1.830, và bằng **2,6 lần kế hoạch 680 tỷ** của đại hội 23/04 — kế hoạch mà chính TCBS gọi là "giả định quá thận trọng". Nhưng thị trường định giá 2027: TCBS giữ biên gộp **21,2% phẳng tới 2030** và HSC 20,1% cho 2027 — tức giả định giá urê không quay về mặt bằng trước xung đột; trong khi giá Đông Nam Á tháng 7 (414 USD/tấn) đã ở đúng mặt bằng nửa cuối 2025, giai đoạn DPM ghi biên gộp 19,3–19,6% với giá khí thấp hơn hiện tại. Nếu biên gộp 2027 về 17–18% như dự phóng của báo cáo này, lợi nhuận 2027 ~1.200–1.250 tỷ (−30%), so HSC 1.711 (−6,5%) và TCBS 1.992 (+9%). Khoảng cách với đồng thuận nằm ở bội số áp cho năm sau đỉnh, không nằm ở số quý 2.
- **Kế hoạch 5 năm của chính doanh nghiệp xác nhận đỉnh chu kỳ và cho biết tiền sẽ đi đâu.** Nghị quyết HĐQT giao kế hoạch 2026–2030: doanh thu 2030 **31.220 tỷ**, lợi nhuận sau thuế 2030 **1.480 tỷ**, tổng đầu tư **11.690 tỷ**, chuyển dịch sang mô hình phân bón – hoá chất đa lĩnh vực kèm M&A; ngày 17/08 lập **Công ty TNHH Hoá chất Phú Mỹ vốn 220 tỷ** *(Tin tức 30/07 · 17–18/08)*. Ba dữ kiện nối nhau: chi đầu tư sáu tháng vọt lên 465 tỷ từ 61 tỷ cùng kỳ, tài sản cố định tăng 320 tỷ riêng quý 2, vốn chủ **giảm 272 tỷ so quý trước dù lãi 916 tỷ** vì ghi nhận nghĩa vụ cổ tức 2025 ~1.020 tỷ và trích quỹ *(TCBS 10/08)*; cổ tức 2026 kế hoạch 12% mệnh giá (1.200 đồng, thấp hơn 1.500 của 2025). Nguồn khí mới từ Sư Tử Trắng 2B chỉ vào từ 2027–2028 *(bảng theo dõi khuyến nghị bên thứ ba 05/05)*. Kết luận vận hành: 10.230 tỷ tiền và đầu tư tài chính là **vốn cho chu kỳ đầu tư chưa chứng minh suất sinh lời**, nên báo cáo này định giá tiền ròng ở mệnh giá, không cộng phần bù.
- **Đồng thuận lệch pha vì mỗi bên neo vào một thời điểm khác nhau của chu kỳ.** HSC giữ Mua vào 32.400 vì P/E dự phóng 12 tháng 9,1 lần thấp hơn 1,3 độ lệch chuẩn so bình quân 16,3 lần từ 2023 — nhưng bình quân ấy được lập trên giai đoạn EPS 764–790 đồng, còn bội số hiện tại nằm trên EPS đỉnh 2.607 đồng; chính HSC ghi đang "xem xét lại các dự báo". VND giữ 22.700 kèm ghi chú "còn dư địa tăng, sẽ cập nhật" vì sáu tháng đã bằng 135,9% dự phóng cả năm của họ. TCBS không nêu giá mục tiêu, kết luận P/E 8,4 lần "đã phản ánh chu kỳ giá urê đảo chiều và lợi nhuận đã đạt đỉnh" và khuyên theo dõi thêm. Báo cáo này đứng gần TCBS về chẩn đoán, gần VND về con số, và khác HSC ở nguyên tắc: không trả bội số bình quân lịch sử cho năm đỉnh lợi nhuận — cùng nguyên tắc đã áp cho DCM ở báo cáo 07/08.
- **Giá và dòng tiền đang nói cùng một điều: không ai vội.** Mã đi ngang **21.500–22.450 đồng suốt tháng 8** — từ 31/07 đến 26/08 chỉ +0,9% trong khi chỉ số đi từ 1.735,78 lên 1.821,32 (+4,9%); tính từ đáy chung 27/07 (mã 20.833, chỉ số 1.669,01) mã hồi +6,8% so chỉ số +9,1%; hai phiên có khối lượng vượt trung bình mười phiên là 21/08 (+1,83%, hệ số **1,51 lần**, MACD chuyển sang mua tích luỹ sau tín hiệu bán hết 17–18/08) và 24/08 (1,55 lần), rồi tắt ngay: 25–26/08 về 1,0 lần. Khối ngoại nhỏ về quy mô (nắm ~3,4%, room còn 317 triệu cổ phiếu), 22 phiên từ 29/07 mua ròng luỹ kế **+10,5 tỷ**, trong đó +19,9 tỷ ngày 10/08 và **tám phiên bán ròng liên tiếp 11–20/08 tổng −26,3 tỷ** ngay sau báo cáo TCBS. Bản tin 20/08 *(Tin tức)* gọi thẳng: "khó lặp lại mức lãi kỷ lục quý 2 vì giá urê giảm sâu trong khi chi phí khí chưa giảm tương ứng" — đó cũng là kịch bản nền của báo cáo này.

## III. So sánh khuyến nghị

| Đơn vị | Ngày | Khuyến nghị | Giá mục tiêu | Luận điểm |
|---|---|---|---:|---|
| **Báo cáo này** | 27/08/2026 | **GIỮ** *(khởi tạo)* | **22.500 đ (31/12/2026)** | Đỉnh chu kỳ giá đã qua; định giá ex-tiền ~4,4× bốn quý đã chiết khấu; tiền đi vào đầu tư hoá chất, cổ tức hạ; 2027 lợi nhuận −30% |
| TCBS | 10/08/2026 | Theo dõi thêm — không nêu giá mục tiêu | — (2026F: LN cổ đông 1.823 tỷ, P/E dự phóng 8,2×) | Lợi nhuận đã đạt đỉnh, giá urê −52% từ đỉnh, urê mới đạt 53% kế hoạch sản lượng; bảng cân đối rất chắc |
| HSC | 03/08/2026 | Mua vào | 32.400 đ | Quý 2 vượt dự báo 49%; P/E dự phóng 9,1× thấp hơn 1,3σ so bình quân 16,3×; đang xem lại dự báo theo hướng nâng |
| VND | 31/07/2026 | Cập nhật KQKD — không nêu khuyến nghị mới | 22.700 đ ("còn dư địa tăng, sẽ cập nhật") | Sáu tháng bằng 135,9% dự phóng cả năm; biên gộp mở rộng nhờ giá urê lấn át giá khí |

**Phổ 22.700–32.400 rộng bất thường trên cùng số liệu.** Cả ba bản đều phát hành trong mười ngày sau kết quả quý 2 và đều mô tả cùng một cơ chế (giá dẫn, sản lượng giảm, giá urê đã rơi); khác biệt nằm ở việc có trả bội số cho năm đỉnh hay không. Bảng theo dõi khuyến nghị bên thứ ba dừng ở mức theo dõi (11/08) sau chuỗi bốn lần theo dõi liên tiếp từ 05/05, lần bán gần nhất 17/03 tại 26.900 đóng vị thế mua 27/02 tại 25.800 — tức đã thoát trước đỉnh 13/03 và chưa mua lại.

## IV. Rủi ro & điều kiện đảo chiều

- **Điều kiện nâng lên TĂNG TỶ TRỌNG — cần một trong ba, đều kiểm chứng được:** (i) giá urê hạt đục Đông Nam Á giữ **trên 500 USD/tấn** qua hết tháng 10 (hạn ngạch Trung Quốc đợt 2 không thành hoặc gói thầu Ấn Độ chốt cao); (ii) lợi nhuận cổ đông quý 3 (hạn công bố 30/10) **từ 400 tỷ** với biên gộp **trên 21%** — chứng minh biên giữ được khi giá đã rời đỉnh; (iii) HĐQT nâng cổ tức 2026 lên **từ 2.000 đồng** (lợi suất ~9%), tức tiền quay về cổ đông. Khi đó lợi nhuận 2026 tiến về 2.000 tỷ và mục tiêu về vùng **25.000–26.000** (1,4 lần sổ sách).
- **Điều kiện hạ về GIẢM TỶ TRỌNG:** đóng cửa dưới **20.800 đồng** — đúng mốc neo 31/12/2025 (20.833, đã điều chỉnh cổ tức) và cũng là đáy 27/07 — kèm khối lượng vượt trung bình mười phiên; **hoặc** quý 3 lợi nhuận cổ đông **dưới 180 tỷ** (biên gộp dưới 15%) — dấu hiệu giá khí ăn biên nhanh hơn dự phóng; **hoặc** urê Đông Nam Á **dưới 350 USD/tấn**. Mục tiêu khi đó hạ về **19.500–20.000** (~1,15 lần sổ sách; tiền ròng cộng 5 lần lợi nhuận chuẩn hoá).
- **Rủi ro giá khí là rủi ro nền của nửa cuối năm.** Giá khí đầu vào neo theo dầu nhiên liệu với độ trễ; sáu tháng đầu năm chỉ +2% trong khi dầu đã tăng mạnh từ tháng 3 — phần tăng còn ở phía trước. Với mỗi 1 điểm % biên gộp ≈ 40–70 tỷ lợi nhuận gộp mỗi quý tuỳ nền doanh thu, một cú kẹp hai đầu (urê giảm, khí tăng) 3 điểm % lấy đi ~150 tỷ lợi nhuận một quý — đủ để quý 3 rơi xuống dưới ngưỡng hạ nấc ở trên. NPK (biên 8,1% vì giá lưu huỳnh) không đỡ được.
- **Rủi ro phân bổ vốn và thị trường.** 11.690 tỷ đầu tư 2026–2030 vào hoá chất chưa có dự án nào công bố suất sinh lời; nếu ROE trên vốn mới thấp hơn lãi tiền gửi (~5–6%) thì giá trị của 10.230 tỷ tiền và đầu tư tài chính bị bào mòn — đây là lý do báo cáo này không cộng phần bù cho tiền. Chính sách hoàn thuế GTGT đầu vào 5% (hiệu lực 01/07/2025) đã vào nền so sánh từ quý 3/2025, không còn là chất xúc tác. Chỉ số đóng dưới **1.640** đưa mã — hệ số biến động thấp — về vùng 20.000.

## V. Dữ liệu nền

- **Kết quả kinh doanh quý đơn lẻ (đến quý 2/2026 — tỷ đồng):** doanh thu **6.985,8** (+31,8% cùng kỳ; quý 1: 5.623,2, +36,5%) · lợi nhuận gộp **1.664,7** (biên 23,8%; quý 1: 941,1, biên 16,7%) · lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh 1.091,1 · lợi nhuận trước thuế **1.116,0** (quý 2/25: 501,9; quý 1/26: 514,6) · lợi nhuận sau thuế 915,5 · lợi nhuận cổ đông công ty mẹ **905,9** (+124,8%; quý 1/26: 401,8, +96,1%). Chuỗi lãi cổ đông đơn quý quý 2/25 → quý 2/26: **402,9 → 236,4 → 229,0 → 401,8 → 905,9**. Luỹ kế sáu tháng: doanh thu 12.609,0 · lợi nhuận trước thuế 1.630,6 · lợi nhuận cổ đông 1.307,7. Cả năm 2025: doanh thu 16.564,4 · lợi nhuận trước thuế 1.352,6 · lợi nhuận cổ đông 1.073,2; năm 2024: 13.496,1 · 669,3 · 537,8 (quý 4/24 lỗ 20,0). Mùa vụ: nửa cuối năm là mùa thấp (quý 3 + quý 4 chiếm 43% doanh thu 2025 và 46% năm 2024; lãi cổ đông nửa cuối 2025 chỉ 465 tỷ so 608 tỷ nửa đầu), quý 2 cao nhất (32,0%; 29,2%) *(Dữ liệu tài chính cơ bản)*.
- **Định giá & sinh lời (quý 2/2026, chỉ số bốn quý):** thu nhập trên cổ phiếu **2.608 đồng** · giá trị sổ sách **16.980 đồng/cp** · ROE **15,4%** · ROA 9,6% · biên gộp bốn quý 20,2% · biên sau thuế bốn quý 9,1% · nợ phải trả trên vốn chủ 0,60 lần. Tại giá tham chiếu của báo cáo: **P/E khoảng 8,5 lần; P/B khoảng 1,3 lần**. Tổng tài sản 18.496 tỷ; tiền 1.460,8 + đầu tư tài chính ngắn hạn 8.769 = 10.230 tỷ; vay ngắn hạn 3.231,7, không vay dài hạn; **tiền ròng 6.998 tỷ (10.293 đồng/cp)**; tồn kho 2.627,4 (giảm 14,3% so quý trước); vốn chủ 11.545,2 tỷ. Dòng tiền kinh doanh quý 2 **917,7 tỷ** (sáu tháng 1.814,7 — gấp 1,37 lần lợi nhuận sau thuế); chi đầu tư quý 2 452,8 tỷ; dòng tiền tự do quý 2 464,9. **679,99 triệu cổ phiếu** lưu hành; vốn hoá khoảng 15.100 tỷ đồng; sàn HOSE; PVN sở hữu 59,6%; sở hữu nước ngoài ~3,4%, room 50%.
- **Giá & khối lượng:** đường đi (giá đã điều chỉnh cổ tức 1.500 đồng, ngày giao dịch không hưởng quyền 03/08, thanh toán 22/09): 20.833 (mốc neo 31/12/2025) → **31.085 (13/03, đỉnh đóng cửa — cao nhất 52 tuần trong phiên 33.520, sóng urê do xung đột Trung Đông)** → 27.949 (31/03) → 21.535 (30/06) → **20.833 (27/07, đáy tháng 7 — trùng mốc neo)** → 22.050 (31/07, ngày công bố quý 2) → 22.450 (11/08) → 21.500 (17/08) → **22.200 (21/08, +1,83%, 1,51 lần)** → 22.300 (24/08, 1,55 lần) → 22.250 (26/08, 0,99 lần). Biên lệch mốc neo khoảng **+6,8%**; từ đỉnh 13/03 **−28%**; từ cuối quý 2 +3%. Giá trị giao dịch bình quân một tháng ~55 tỷ đồng/phiên (ba tháng ~66 tỷ). Khối ngoại: +19,9 tỷ (10/08), −26,3 tỷ tám phiên 11–20/08, **+8,4 tỷ (21/08)**, +4,5 (24/08), −1,7 (25/08), +1,5 (26/08); luỹ kế 22 phiên từ 29/07 **+10,5 tỷ**.
- **Trigger kích hoạt:** **MG** (ba báo cáo trong 60 ngày: VND 31/07 · HSC 03/08 · TCBS 10/08) · **SK** (không hưởng quyền cổ tức 1.500 đồng 03/08, thanh toán 22/09; kế hoạch 5 năm 2026–2030 ban hành 30/07, công bố lại 18/08; lập công ty con hoá chất 220 tỷ 17/08; băng tải 55 tấn/giờ 29/07) · **TT** (22 bản tin từ 29/07: kết quả quý 2, mục tiêu 1,1 tỷ USD 2030, hoá chất, R&D 130 tỷ; một bản tiêu cực 20/08) · **KL 1,51x** (21/08) · **1,55x** (24/08) · **PT** (MACD mua tích luỹ 21/08 sau bán hết 17–18/08; trước đó tăng tỷ trọng 08/07 và 14/07, bán hết 22/07) · **NG** (+19,9 tỷ 10/08; +8,4 tỷ 21/08) · **NEO +6,8%** ghi nhận tham chiếu vì mã ngoài ba mươi mã vốn hoá lớn nhất. **BD bỏ trống** (biến động lớn nhất tháng 8 chỉ +2,52% ngày 10/08) · **NB bỏ trống** (không giao dịch nội bộ mới từ 2023).

## VI. Dự phóng 4 quý tới

<!-- forecast-table:start -->

| Chỉ tiêu | Q3F/2026 | Q4F/2026 | Q1F/2027 | Q2F/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Doanh thu | 3.800 | 4.200 | 4.600 | 5.200 |
| LN gộp | 665 | 756 | 782 | 936 |
| LN thuần HĐKD | 300 | 281 | 402 | 476 |
| LNTT | 305 | 286 | 407 | 480 |
| LN cổ đông cty mẹ | 247 | 232 | 330 | 390 |

<!-- forecast-table:end -->

**Căn cứ phân bổ.** Cả năm 2026 báo cáo này dự **doanh thu 20.609 tỷ (+24% so 16.564 của 2025)**, **lợi nhuận trước thuế 2.222 tỷ (+64%)** và **lợi nhuận cổ đông công ty mẹ 1.787 tỷ (+66%)** — thấp hơn TCBS (1.823) và HSC (1.830) khoảng 2%, bằng 2,6 lần kế hoạch 680 tỷ. Trừ sáu tháng đã công bố (doanh thu 12.609,0 · lợi nhuận cổ đông 1.307,7), phần dư nửa cuối năm 8.000 tỷ doanh thu và 479 tỷ lợi nhuận cổ đông (so 465 tỷ nửa cuối 2025) chia cho hai quý theo tỷ lệ **47,5 trên 52,5** — thấp hơn mẫu lịch sử (quý 3 chiếm 49–52% doanh thu nửa cuối hai năm gần nhất) vì urê mới đạt 53% kế hoạch sản lượng và **384,5 nghìn tấn còn lại dồn vào vụ Đông Xuân quý 4** *(TCBS 10/08)*. Giả định: giá bán urê bình quân nửa cuối 12.500–13.000 đồng/kg (từ 15.900 của quý 2, bám giá Đông Nam Á 414 USD/tấn tháng 7 và giá nội địa ~13.000), giá khí tăng 10–15% theo dầu với độ trễ, biên gộp **17,5% (quý 3) và 18,0% (quý 4)** — thấp hơn 19,3–19,6% của nửa cuối 2025 vì giá khí cao hơn và tỷ trọng phân bón thương mại lớn hơn; chi phí bán hàng và quản lý 470 và 580 tỷ (quý 4 có mùa chi phí cuối năm như 624 tỷ của quý 4/25); lãi tài chính thuần ~105 tỷ mỗi quý (lãi tiền gửi ~160 trên 10.230 tỷ trừ lãi vay ~40 và chênh lệch tỷ giá); thuế suất hiệu dụng 18%, cổ đông thiểu số ~1%. Hai quý 2027 dựng trên giá urê chuẩn hoá ~12.000 đồng/kg, doanh thu −18% và −26% so cùng kỳ (nền quý 1–2/2026 có sóng giá), biên gộp 17–18%; quý 2 vẫn là quý cao nhất theo mùa vụ Hè Thu. **Phần chưa cộng vào bảng:** (a) nếu urê Đông Nam Á giữ trên 500 USD/tấn hết năm (Ấn Độ hút hàng, Trung Quốc chậm cấp hạn ngạch), biên gộp quý 4 có thể về 21–22% và lợi nhuận quý 4 vượt bảng 100–130 tỷ — kịch bản nâng nấc ở §IV; (b) khoản trích quỹ khoa học công nghệ 130 tỷ của quý 2 được giả định không lặp lại — nếu lặp, mỗi lần trừ ~105 tỷ lợi nhuận sau thuế; (c) nguồn khí Sư Tử Trắng 2B và các dự án hoá chất từ 220 tỷ vốn ban đầu chưa có đóng góp trong bốn quý này.

## VII. Nguồn

- **Ba báo cáo phân tích bên ngoài trong cửa sổ 60 ngày, đọc toàn văn từ bản trích xuất văn bản** (máy chủ lưu PDF không phân giải được từ môi trường soạn nên không tải lại PDF gốc): **VND 31/07/2026** — báo cáo KQKD: quý 2 lãi ròng 906 tỷ +124,8%, sáu tháng bằng 135,9% dự phóng năm (962 tỷ), giá mục tiêu 22.700 "còn dư địa tăng, sẽ cập nhật", urê Trung Đông +80% cùng kỳ quý 2, NPK +15,4%, trading +42,0%; **HSC 03/08/2026** — báo cáo nhanh: Mua vào 32.400, lợi nhuận vượt dự báo 49%, xuất khẩu urê +290% (Agromonitor), biên gộp 23,8% nhờ đơn xuất khẩu giá cao – giá nội địa vững – hoàn thuế GTGT, R&D 130 tỷ trong chi phí quản lý, 2026F/2027F lợi nhuận thuần 1.830/1.711 tỷ, P/E dự phóng 9,1 lần so bình quân 16,3 lần, "đang xem xét lại dự báo"; **TCBS 10/08/2026** — báo cáo cập nhật KQKD: theo dõi thêm, không giá mục tiêu; sản lượng và giá bán từng dòng sản phẩm, urê Đông Nam Á 858 → 414 USD/tấn, giá nội địa 18.500 → 13.000, giá khí 10,82 USD/MMBTU, biên gộp theo sản phẩm, tiền ròng 6.998 tỷ = 47% vốn hoá, ex-tiền ~4,4 lần, hạn ngạch Trung Quốc đợt 2 và gói thầu Ấn Độ, 2026F 1.823 tỷ, mô hình 2026–2030 biên gộp 21,2% phẳng, cổ tức 2025 1.500 (không hưởng quyền 03/08, trả 22/09) và kế hoạch 2026 1.200. Bảng theo dõi khuyến nghị bên thứ ba: theo dõi 11/08 · 07/07 · 16/06 · 05/05; bán 17/03 tại 26.900; mua 27/02 tại 25.800.
- Tin tức 29/07 – 26/08 (22 bản): 30/07 (kế hoạch 2026–2030: doanh thu 31.220 tỷ, lợi nhuận 1.480 tỷ, hoá chất và M&A; tiền gửi hơn 10.000 tỷ), 31/07 (quý 2 gấp 2,2 lần, vượt 95% kế hoạch năm), 05/08 (chi R&D hơn 130 tỷ, gấp 159 lần cùng kỳ), 17–18/08 (công ty con Hoá chất Phú Mỹ 220 tỷ; đầu tư 11.690 tỷ 2026–2030; lợi nhuận tăng bình quân trên 21%/năm so nền kế hoạch), **20/08 (tiêu cực: khó lặp lại lãi kỷ lục vì urê giảm sâu, khí chưa giảm)**, 25–26/08 (tham vọng tỷ đô, ESG). Không có bản tin nào về mã trong phiên 27/08 tính đến thời điểm soạn.
- Bản tin thị trường 26/08 (chỉ số 1.821,32 +1,67%, khối ngoại bán ròng nhẹ HOSE; lãi suất qua đêm 2,5%) và tổng hợp sáng 27/08 (thanh khoản thấp trước kỳ nghỉ 31/08–02/09; không nhắc phân bón). Bản dự phóng chỉ số 26/08/2026 (cam kết cuối năm 1.836; FTSE 21/09: 1.853; cuối quý 3: 1.838; đỉnh năm 06/11: 1.888; điều kiện hạ cam kết về 1.824 nếu cụm ngân hàng bị khối ngoại rút trên 150 tỷ ở hai trong ba phiên 27–31/08; Brent 88,65 USD/thùng +7,47% tuần) — khung chỉ số neo đường mục tiêu của báo cáo này.
- Bản dự phóng chỉ số 12/08/2026 — các mục đã đọc khi soạn: mục cụm hoá chất – cao su (mã −0,67%, biên lệch mốc neo +7,04%, hệ số khối lượng 0,51, khối ngoại −2,5 tỷ; "cụm không có sóng ngành").
- Dữ liệu tài chính cơ bản (báo cáo tài chính đến quý 2/2026, hai mươi sáu quý: kết quả kinh doanh, cân đối kế toán, lưu chuyển tiền tệ, chỉ số định giá); dữ liệu giá và khối lượng đến phiên 27/08/2026 gồm biên độ 52 tuần, hệ số khối lượng mười phiên và giá đóng cửa các mốc cuối quý (đã điều chỉnh cổ tức); dòng vốn ngoại theo phiên đến 26/08 và room; tín hiệu kỹ thuật MACD đến 21/08; giao dịch nội bộ (không có dòng mới sau 2023); lịch sự kiện (đại hội 23/04/2026, báo cáo quý 2 ngày 30/07); hồ sơ mã (679,99 triệu cổ phiếu, ngành hoá chất, thanh khoản bình quân). Báo cáo DCM 07/08 của cùng đơn vị được tham chiếu cho nguyên tắc định giá cổ phiếu chu kỳ và nguồn cung Trung Quốc quay lại từ quý 3/2026.
- Báo cáo trước của đơn vị về mã: **không có** — đây là báo cáo khởi tạo theo dõi.
