# DMX — KHỞI TẠO ở GIỮ: nền lợi nhuận đã chứng minh, cấu trúc cổ phiếu thì chưa

## I. Khuyến nghị

**GIỮ — khởi tạo coverage, mục tiêu 31/12/2026 đặt 88.000 đồng.** Đây là khởi tạo ở mức trung tính chứ không cao hơn, và lý do nằm ở cấu trúc cổ phiếu chứ không ở doanh nghiệp. Ba dữ kiện dựng nên khuyến nghị. Thứ nhất, **nền cơ bản mạnh và đã kiểm chứng được**: quý 2/2026 doanh thu **32.737,6 tỷ (+25,50% so cùng kỳ)**, lợi nhuận cổ đông công ty mẹ **2.657,6 tỷ (+98,33%)**, luỹ kế sáu tháng **65.279,6 tỷ doanh thu (+27,40%)** và **4.876,2 tỷ lợi nhuận (+73,01%)** — tức đã hoàn thành **52,3%** dự phóng cả năm 2026 mà báo cáo bên ngoài duy nhất về mã này đặt ra hồi tháng 4. Thứ hai, **định giá theo bội số lợi nhuận không đắt**: ở thị giá hiện tại, mã giao dịch quanh **10,2 lần lợi nhuận 2026 dự phóng của báo cáo này**, so mức trung vị 14,2 lần của nhóm bán lẻ điện máy châu Á mà bên ngoài dùng làm tham chiếu. Thứ ba, và đây là lý do giữ ở trung tính, **chưa có một dữ kiện thị trường nào đủ tuổi để đọc**: đúng **một phiên** giao dịch, chưa có hệ số khối lượng tham chiếu, **chưa có báo cáo môi giới nào công bố giá mục tiêu cho mã**, **khối ngoại bán ròng ngay 21,5 tỷ đồng** trong phiên đầu — dữ kiện duy nhất về dòng vốn tổ chức và nó nghiêng chiều bán — và **166,4 triệu cổ phiếu phát hành thêm ở giá 80.000 không chịu thời gian hạn chế chuyển nhượng**.

| Mốc | 30/06/2026 | 30/09/2026 | 31/12/2026 | 31/03/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Giá mục tiêu (đồng) | 80.000 | 84.000 | **88.000** | 94.000 |
| So giá hiện tại | — (chưa niêm yết; tham chiếu chào sàn) | +2,4% | +7,3% | +14,6% |
| Tổng mức sinh lời gồm cổ tức 4.000 đ | — | +7,3% | +12,2% | +19,5% |

Giá đóng cửa **84,000 đồng** ngày 2026-08-07; biên độ 52 tuần 80,300 – 85,000 đồng (cao hơn đáy +4.6%, thấp hơn đỉnh -1.2%); khối lượng bình quân 30 phiên ~1 triệu cổ phiếu.

**Ba mốc từ 30/09 trở đi là giá sau điều chỉnh quyền cổ tức tiền mặt 4.000 đồng/cp** (ngày đăng ký cuối cùng 19/08) — đây là điểm dễ đọc nhầm nhất ở mã vừa chốt quyền ngay tháng đầu niêm yết, nên dòng tổng mức sinh lời được tách riêng. Đường mục tiêu chạy nhanh hơn khung chỉ số ở cả ba mốc (bản dự phóng chỉ số 06/08: 1.764,78 → **1.811 cuối quý 3 (+2,62%)** → **cam kết 1.820 cuối năm (+3,13%)**), phần chênh là tốc độ tăng lợi nhuận chứ không phải giãn bội số. Mốc 31/12 ở 88.000 tương đương **10,9 lần lợi nhuận 2026 dự phóng** và **9,3 lần dự phóng 2027** — tức vẫn **chiết khấu 23% so trung vị nhóm so sánh 14,2 lần**, và khoản chiết khấu đó chính là giá của việc chưa ai định giá được lượng cổ phiếu tự do mới.

## II. Luận điểm chính

* **Lợi nhuận tăng gần gấp đôi mà không cần mở thêm cửa hàng — đây là đòn bẩy hoạt động thật.** So cùng kỳ, doanh thu quý 2 tăng 25,50% nhưng lợi nhuận cổ đông công ty mẹ tăng 98,33%; biên lợi nhuận gộp đơn quý nới từ **17,47% (quý 2/2025) lên 21,09%**, và biên lợi nhuận sau thuế từ 5,14% lên 8,12%. Nguồn của phần nới biên đã được mô tả rõ trong báo cáo phân tích 18/05: dịch chuyển cơ cấu sang **dịch vụ tài chính (biên gộp 88,9%)** và **Thợ ĐMX (biên gộp 47%, hợp nhất từ 2026)**, cộng chi phí khấu hao chuỗi cửa hàng hiện hữu giảm từ 817 tỷ (2025) xuống 490 tỷ (2026). Bản tin ngày 06/08 xác nhận quy mô mảng dịch vụ: **3.000 cửa hàng xử lý 36 triệu giao dịch tài chính với tổng giá trị 56.000 tỷ đồng chỉ trong sáu tháng**.

* **Bảng cân đối quý 2 đang bị đọc sai vì tiền chào bán chưa được chuyển vào vốn chủ sở hữu.** Tiền và tương đương tiền nhảy từ **3.312,7 tỷ (31/03) lên 16.856,5 tỷ (30/06)** — khớp với **13.315 tỷ đồng thu về từ đợt chào bán**; nhưng vốn chủ sở hữu chỉ tăng đúng bằng lợi nhuận trong quý (20.019,1 → 22.676,8 tỷ) trong khi **nợ phải trả tăng 15.901,6 tỷ**. Nghĩa là tại 30/06 khoản tiền chào bán vẫn nằm bên nợ chờ hoàn tất thủ tục. Hệ quả: hệ số nợ trên vốn chủ **2,35 lần** và giá trên giá trị sổ sách **4,58 lần** đều là con số phóng đại. Chuyển khoản này về vốn chủ theo hình thức, giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu là **khoảng 28.400 đồng** thay vì 17.887 đồng, tức **giá trên giá trị sổ sách khoảng 2,9 lần** và nợ trên vốn chủ **khoảng 1,11 lần**. Đây là quan sát của báo cáo này và **cần được xác nhận ở thuyết minh báo cáo soát xét, hạn nộp 14/08**.

* **Vốn hoá công ty con KHÔNG vượt công ty mẹ — dữ liệu phiên 06/08 bác bỏ nhận định đang được lặp lại rộng rãi.** Đóng cửa 06/08, vốn hoá mã này là **103.953 tỷ đồng** trên 1.267.722.000 cổ phiếu, còn công ty mẹ là **105.165 tỷ** (giá đóng cửa 71.200, 1.477.035.294 cổ phiếu) — tức bằng **98,8%**, thấp hơn chứ không cao hơn. Phép kiểm tra ngược mới là phần đáng chú ý: công ty mẹ giữ **1.101.283.500 cổ phiếu, tương đương 86,87%**, trị giá **90.304 tỷ** — bằng **85,9% toàn bộ vốn hoá của chính công ty mẹ**. Phần còn lại của tập đoàn mẹ đang được thị trường định giá khoảng **14.900 tỷ đồng**. Hai mã đang được định giá nhất quán với nhau, và đó là lý do khởi tạo ở trung tính thay vì cảnh báo định giá quá cao.

* **Chính sách cổ tức là chất xúc tác gần nhất, nhưng cũng là biến làm nhiễu mọi mốc giá.** Doanh nghiệp **chốt quyền trả cổ tức tiền mặt tỷ lệ 40% (4.000 đồng/cp, tổng khoảng 5.071 tỷ) với ngày đăng ký cuối cùng 19/08**, cam kết duy trì chi trả **tối thiểu 50% lợi nhuận sau thuế hằng năm**, và định hướng **8.000 đồng/cp tiền mặt trong 12 tháng đầu niêm yết** kèm **dự kiến cổ tức bằng cổ phiếu tỷ lệ 1:1** *(Tin tức 03/08, 04/08, 05/08, 06/08)*. Khoản tiền mặt là thật và nguồn đã có sẵn trên bảng cân đối; nhưng phần cổ tức cổ phiếu 1:1 **chưa có ngày thực hiện** và nếu được tiến hành sẽ chia đôi mọi mức giá về mặt cơ học — báo cáo này **không đưa vào đường mục tiêu** và xử lý như một điều chỉnh kỹ thuật khi có ngày.

* **Nhà điều hành mua vào ngay trước ngày chào sàn.** Tổng Giám đốc đăng ký mua thêm cổ phiếu đúng thời điểm mã lên sàn *(Tin tức 03/08)*, sau hai năm tạm ngưng nhận lương và nhận thù lao 4,13 tỷ đồng trong sáu tháng đầu 2026 *(Bản tin thị trường 06/08)*. Đây là tín hiệu cùng chiều nhưng **chưa đủ ngưỡng để tính là trigger giao dịch nội bộ** vì chưa có dữ liệu giá trị khớp thực tế trong năm phiên.

## III. So sánh khuyến nghị

| Đơn vị | Ngày | Khuyến nghị | Giá mục tiêu |
|---|:---:|:---:|---:|
| **Báo cáo này** | 06/08/2026 | **GIỮ** (khởi tạo) | **88.000 đ** (31/12/2026) |
| VCI — *Năm trụ cột thúc đẩy giai đoạn tăng trưởng tiếp theo* (Báo cáo Công ty) | 18/05/2026 | không xếp hạng | **không công bố giá mục tiêu** |

> **Phổ so sánh hiện chỉ có một điểm, và điểm đó không có số.** Báo cáo 18/05 là tài liệu giới thiệu doanh nghiệp trước niêm yết: có dự phóng bốn năm đầy đủ (2026F doanh thu **130.847 tỷ**, lợi nhuận cổ đông **9.324 tỷ**, biên gộp 17,9%, ROE 34,5%, cổ tức 4.000 đồng) và có lập luận định giá — *"xứng đáng được định giá cao hơn so với mức P/E dự phóng 2026 trung vị của các công ty cùng ngành là 14,2 lần"* — **nhưng không xếp hạng khuyến nghị và không đưa giá mục tiêu**, đúng thông lệ với mã chưa giao dịch. Tham chiếu gián tiếp duy nhất còn lại nằm ở phía công ty mẹ: một đơn vị phân tích đã dựng định giá tổng-các-phần cho công ty mẹ *có tính phần công ty con sau chào bán* từ ngày 04/06, nhưng đó là giá mục tiêu của mã mẹ, **không phải của mã này**, nên không đưa vào bảng. Kết luận thẳng: **mốc 88.000 của báo cáo này hiện là con số duy nhất trên thị trường cho mã này**, và người đọc cần đối xử với nó tương ứng.

## IV. Rủi ro & điều kiện đảo chiều

* **Điều kiện nâng, công bố trước.** Nếu mã **giữ được mặt bằng 80.000 đồng quy về trước điều chỉnh — tức từ 76.000 đồng trở lên sau ngày chốt quyền cổ tức 19/08 — kèm khối ngoại chuyển sang mua ròng hai phiên liên tiếp**, báo cáo này nâng lên **TĂNG TỶ TRỌNG**. Cách viết ngưỡng theo mặt bằng quy đổi là bắt buộc: điều chỉnh kỹ thuật 4.000 đồng chiếm 4,9% thị giá, đủ để một ngưỡng viết theo giá danh nghĩa tự kích hoạt sai.

* **Điều kiện hạ, cũng công bố trước — nguồn cung không bị khoá là rủi ro lớn nhất.** Đợt chào bán phát hành **166,4 triệu cổ phiếu mới (13,1% vốn sau phát hành) ở giá 80.000 đồng và không áp thời gian hạn chế chuyển nhượng**. Nếu mã **đóng cửa dưới 80.000 đồng quy về trước điều chỉnh (tức dưới 76.000 sau ngày 19/08) trên khối lượng vượt 3 triệu cổ phiếu, trong hai phiên bất kỳ của mười phiên tới**, hạ về **GIẢM TỶ TRỌNG** — vì khi đó nhóm mua trong đợt chào bán đang lỗ và cung tiềm năng lớn nhất bảng chưa có gì cản.

* **Giá chip nhớ là rủi ro cơ bản được chính bên phân tích xếp đầu danh sách.** Giá DRAM/NAND tăng mạnh đẩy giá bán trung bình điện thoại và máy tính xách tay lên, **làm chậm chu kỳ đổi máy và bào vào doanh thu ICT ngắn hạn** — mảng chiếm khoảng 51% doanh thu. Ngưỡng theo dõi cụ thể: **biên lợi nhuận gộp quý 3 dưới 19,5%** (so 21,09% quý 2) thì cột Q4F trong §VI phải hạ 5–7% và mốc 31/12 lùi về vùng 82.000.

* **Ba rủi ro còn lại đã được nêu rõ trong tài liệu phân tích và vẫn nguyên giá trị:** (i) **rủi ro thực thi mảng B2B của Thợ ĐMX** — các nhà sản xuất có thể từ chối nhượng quyền kiểm soát dịch vụ cho nền tảng do nhà bán lẻ vận hành, đây là kịch bản bất lợi chính với doanh thu bên thứ ba; (ii) **chu kỳ tín dụng tiêu dùng** — mức thâm nhập tài chính tiêu dùng dự kiến lên 50% doanh thu bán lẻ vào 2028 khiến kết quả nhạy hơn với chu kỳ cung tín dụng; (iii) **cạnh tranh thương mại điện tử** ở nhóm hàng giá trị thấp không cần dịch vụ hậu mãi.

## V. Dữ liệu nền

* **Kết quả kinh doanh đơn quý** (dữ liệu tài chính cơ bản, tỷ đồng — doanh thu / lợi nhuận gộp / lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh / lợi nhuận trước thuế / lợi nhuận cổ đông công ty mẹ): **Q2/26 32.737,6 / 6.906,2 / 3.313,1 / 3.318,3 / 2.657,6 (+98,33%)** · Q1/26 32.542,0 / 6.241,2 / 2.772,7 / 2.775,4 / 2.218,6 (+50,07%) · Q2/25 26.085,7 / 4.557,5 / 1.676,9 / 1.679,8 / 1.340,0 · Q1/25 25.153,6 / 4.526,2 / 1.852,0 / 1.856,6 / 1.478,4. **Lưu ý phạm vi dữ liệu:** cơ sở dữ liệu chỉ có **bốn quý và không liên tiếp** (quý 1–2 của 2025 và 2026) vì pháp nhân mới hoàn tất tái cấu trúc ngày **23/12/2025** — do đó **không tính được bội số bốn quý gần nhất**, và số nửa cuối 2025 dùng trong §VI phải suy từ số cả năm của bên phân tích, được ghi rõ tại chỗ.
* **Chỉ số** (quý 2/2026): ROE **33,93%** · ROA 10,14% · biên gộp đơn quý **21,09%** (quý 1/26 19,18%; quý 2/25 17,47%) · biên sau thuế đơn quý 8,12% · nợ trên vốn chủ 2,346 lần (**pro-forma khoảng 1,11 lần**, xem §II). Bảng cân đối quý 2: tổng tài sản **75.886,2 tỷ** · vốn chủ sở hữu 22.676,8 tỷ · nợ phải trả 53.209,4 tỷ · **tiền và tương đương tiền 16.856,5 tỷ** · tồn kho 25.439,3 tỷ · tài sản cố định chỉ 646,3 tỷ. Dòng tiền quý 2: từ hoạt động kinh doanh **15.330,4 tỷ**, đầu tư −2.030,7 tỷ, tài chính +244,9 tỷ. Giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu **17.887 đồng** theo sổ, **khoảng 28.400 đồng** pro-forma.
* **Giá và khối lượng — đúng một phiên:** ngày 06/08 giá tham chiếu **80.000**, biên độ phiên đầu ±20% (trần 96.000 – sàn 64.000); mở **82.000** – cao **83.000** – thấp **80.300** – **đóng 82.000 (+2,50%)**; khối lượng **1.914.000 cổ phiếu**, giá trị **156,06 tỷ đồng**; **1.267.722.000 cổ phiếu niêm yết**, vốn hoá **103.953 tỷ đồng**. Khối ngoại: mua 646.700 – bán 911.000 cổ phiếu, **bán ròng khoảng 21,5 tỷ đồng**. Chưa có biên độ 52 tuần, chưa có khối lượng bình quân tham chiếu, chưa có mốc neo 31/12/2025.
* **Trigger đã kích hoạt (hai — nhiều nhất nhóm khởi tạo phiên này):** **SK** — sự kiện doanh nghiệp kép: niêm yết trên HOSE và chốt quyền cổ tức tiền mặt 40% ngày 19/08. **TT⁵** — năm bản tin gắn mã trong phiên, toàn bộ mang sắc thái tích cực. **Không áp dụng:** MG (không có báo cáo môi giới mới ngày 06/08) · KL (chưa có nền khối lượng tham chiếu) · BD (biến động 2,50% dưới ngưỡng 4,0%) · NEO (chưa có mốc neo 31/12/2025) · NB (chưa có dữ liệu giá trị khớp nội bộ). **PTKT: chưa có chuỗi giá đủ dài để tính MACD — không áp dụng.**
* **Bối cảnh cụm:** phiên chào sàn rơi đúng phiên **cụm Bán lẻ và Tiêu dùng 4 tăng / 17 giảm / 3 tham chiếu**, chỉ số giảm 0,66% và thanh khoản toàn thị trường co 24,4% — mức hấp thụ 156,1 tỷ đồng trong bối cảnh đó là khá tốt, nhưng cũng có nghĩa mã chưa được kiểm tra trong một phiên thanh khoản bình thường.

## VI. Dự phóng 4 quý tới

<!-- forecast-table:start -->

| Chỉ tiêu | Q3F/2026 | Q4F/2026 | Q1F/2027 | Q2F/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Doanh thu | 33.300 | 36.400 | 35.700 | 36.450 |
| LN gộp | 6.730 | 7.210 | 7.100 | 7.690 |
| LN thuần HĐKD | 3.140 | 3.530 | 3.400 | 3.840 |
| LNTT | 3.155 | 3.555 | 3.415 | 3.865 |
| LN cổ đông cty mẹ | 2.525 | 2.845 | 2.730 | 3.090 |

<!-- forecast-table:end -->

**Căn cứ phân bổ.** Cả năm 2026 báo cáo này dự **doanh thu 135.000 tỷ và lợi nhuận cổ đông công ty mẹ 10.246 tỷ**; trừ sáu tháng đã công bố (65.279,6 và 4.876,2), phần dư nửa cuối được chia theo ba lớp. Lớp một là mùa vụ: năm 2025 nửa cuối chiếm **52,0% doanh thu cả năm** (suy từ doanh thu so sánh tương đương cả năm 106.801 tỷ của bên phân tích trừ nửa đầu năm 51.239,2 tỷ trong dữ liệu tài chính cơ bản — đây là số suy, không phải số đơn quý từ cơ sở dữ liệu), và trong nửa cuối thì quý 4 vượt quý 3 khoảng 9%; tỷ lệ 48/52 và mức chênh quý 4 trên quý 3 được giữ nguyên chiều. Lớp hai là biên lợi nhuận theo cơ cấu hàng: biên gộp hạ từ **21,09% của quý 2 về 20,2% quý 3 và 19,8% quý 4**, vì quý 2 là mùa máy lạnh — nhóm hàng biên cao — còn quý 3 và quý 4 nghiêng về điện thoại và máy tính xách tay theo mùa tựu trường và mùa ra mắt sản phẩm, biên mỏng hơn; cả năm vẫn ở **20,4%**, cao hơn hẳn mức 17,9% mà bên phân tích đặt hồi tháng 4 vì hai chuỗi biên thấp đã được tách khỏi hợp nhất từ 2026 và Thợ ĐMX đã vào báo cáo. Lớp ba là thuế và chi phí: thuế suất hiệu dụng giữ **19,9%** đúng mức thực hiện cả hai quý đầu năm, chi phí bán hàng và quản lý tăng theo doanh thu với thu nhập tài chính ròng tăng thêm khoảng 130 tỷ ở quý 3 nhờ số dư tiền lớn trước khi chi 5.071 tỷ cổ tức trong tháng 8. Hai quý của 2027 đặt tăng trưởng giảm tốc về **+9,7% và +11,3%** so cùng kỳ — chậm hơn nhiều mức 25–29% của 2026 vì nền so sánh đã cao.

**Ba lưu ý về độ lệch.** Thứ nhất, đây là dự phóng **của báo cáo này**, không phải số trích lại: dự phóng 2026 của bên phân tích (doanh thu 130.847 tỷ, lợi nhuận cổ đông 9.324 tỷ) lập ngày 23/04 khi chưa có kết quả quý 2 và chưa biết cấu trúc vốn sau chào bán, nên chỉ dùng làm điểm neo mùa vụ chứ không dùng làm mức. Thứ hai, **lợi nhuận mỗi cổ phiếu 2026 của bảng này là khoảng 8.081 đồng** tính trên đủ 1.267.722.000 cổ phiếu — thấp hơn 4,6% so cách tính trên số cổ phiếu trước chào bán, và đây mới là con số dùng để đặt mốc 31/12. Thứ ba, **hai khoản option value không cộng vào bảng**: liên doanh tại Indonesia mới đóng góp 51 tỷ lợi nhuận dự phóng 2026 nhưng lộ trình mở 164 cửa hàng mỗi năm đưa phần này lên 183 tỷ vào 2028 — nếu tốc độ mở vượt kế hoạch thì cột Q1F và Q2F/2027 nhích thêm 1–2%; và **mảng B2B của Thợ ĐMX** (trạm sạc, chuỗi cửa hàng thực phẩm của tập đoàn mẹ) hiện được đặt ở kịch bản cơ sở thận trọng, nếu ký được hợp đồng thương hiệu lớn thì đây là nguồn vượt dự phóng rõ nhất của 2027.

## VII. Nguồn

* **Báo cáo bên ngoài đọc toàn văn lần này:** VCI — *Năm trụ cột thúc đẩy giai đoạn tăng trưởng tiếp theo*, Báo cáo Công ty, ngày báo cáo 23/04/2026, ngày phát hành 18/05/2026; **không xếp hạng khuyến nghị, không công bố giá mục tiêu**; dự phóng 2025A/2026F/2027F/2028F doanh thu 110.006 / 130.847 / 143.011 / 156.433 tỷ và lợi nhuận cổ đông 5.802 / 9.324 / 11.035 / 12.842 tỷ, biên gộp 17,1% → 18,5%, ROE 31,0% → 28,6%, cổ tức mỗi cổ phiếu 1.000 / 4.000 / 4.350 / 5.050 đồng; cơ cấu doanh thu 2026F ICT 74.290 – điện máy 51.678 – dịch vụ tài chính 2.902 – Thợ ĐMX 1.977 tỷ; biên gộp theo mảng: dịch vụ tài chính 88,9%, Thợ ĐMX 47,0%, điện máy 20,4%, ICT 12,6%; khấu hao giảm 817 tỷ (2025) → 490 tỷ (2026) → 435 tỷ (2028); liên doanh Indonesia sở hữu 45%, 181 cửa hàng cuối 2025 lên 672 cửa hàng 2028F, lợi nhuận phần sở hữu 24 / 51 / 102 / 183 tỷ, hoàn vốn 16 tháng; kế hoạch chào bán tối đa 179.500.400 cổ phiếu (16,2992%), **không có thời gian hạn chế chuyển nhượng**; kết quả quý 1/2026 doanh thu 32,6 nghìn tỷ (+34%) và lợi nhuận sau thuế khoảng 2.206 tỷ (+47%); trung vị nhóm so sánh châu Á P/E 2026F 14,2 lần, P/B 1,6 lần, ROE 12,2%; bốn rủi ro đầu tư: giá chip nhớ, thực thi B2B của Thợ ĐMX, chu kỳ tín dụng tiêu dùng, cạnh tranh thương mại điện tử.
* **Tin tức gắn mã (30/07–06/08, 12 bản tin, toàn bộ tích cực trừ một trung tính):** 06/08 — chính thức đưa hơn 1,26 tỷ cổ phiếu lên HOSE, vốn hoá vượt 102.000 tỷ; 06/08 — chốt trả cổ tức tiền mặt hơn 5.000 tỷ ngay trong tháng 8, định hướng 8.000 đồng/cp trong 12 tháng và cổ tức cổ phiếu dự kiến 1:1; 06/08 — 3.000 cửa hàng xử lý 36 triệu giao dịch dịch vụ tài chính, tổng giá trị 56.000 tỷ trong sáu tháng; 06/08 — lên sàn đúng phiên chỉ số sụt thanh khoản; 05/08 — kế hoạch chi hơn 5.000 tỷ cổ tức tiền mặt; 05/08 — cam kết cổ tức tiền tối thiểu 50% lợi nhuận sau thuế hằng năm; 04/08 — ngày đăng ký cuối cùng 19/08, tỷ lệ 40%; 03/08 — Tổng Giám đốc đăng ký mua thêm cổ phiếu; 30/07 — chốt ngày chào sàn, vốn hoá vượt 100.000 tỷ.
* **Bản tin thị trường 06/08/2026:** niêm yết HOSE từ 06/08 với giá tham chiếu 80.000 đồng; Tổng Giám đốc nhận thù lao 4,13 tỷ đồng trong nửa đầu 2026 sau hai năm tạm ngưng nhận lương.
* **Dữ liệu tài chính cơ bản:** kết quả kinh doanh đơn quý, bảng cân đối, lưu chuyển tiền tệ và chỉ số tài chính — **chỉ có bốn quý, không liên tiếp** (quý 1–2 của 2025 và 2026) do pháp nhân hoàn tất tái cấu trúc 23/12/2025; giá và khối lượng phiên 06/08; khối lượng mua bán của khối ngoại phiên 06/08; danh mục niêm yết và vốn hoá của mã này cùng công ty mẹ và ba mã bán lẻ so sánh; **không có khuyến nghị chuyên gia lưu trữ nào cho mã này**.
* **Bối cảnh vĩ mô:** bản dự phóng chỉ số ngày 06/08/2026 — 1.764,78 hiện tại, 1.829 ngày hiệu lực nâng hạng 21/09, 1.811 cuối quý 3, đỉnh năm 1.884 (06/11), cam kết cuối năm 1.820; độ rộng nhóm ba mươi vốn hoá lớn nhất 3 tăng / 25 giảm; cụm Bán lẻ và Tiêu dùng 4 tăng / 17 giảm / 3 tham chiếu; khối ngoại toàn thị trường đảo sang bán ròng khoảng 122 tỷ sau ba phiên mua ròng.
* **Báo cáo trước:** không có — đây là báo cáo khởi tạo coverage đầu tiên cho mã này.

**Quy tắc chống trùng lặp:** bản kế tiếp chỉ đọc báo cáo và tin tức phát hành sau ngày 06/08/2026.
