# CTG — nâng một nấc dựa trên thông tin, và bản này nói rõ vế giá không xác nhận

## I. Khuyến nghị

**TĂNG TỶ TRỌNG — nâng một nấc từ GIỮ (19/08/2026); mục tiêu 31/12/2026 nâng từ 33.000 lên 37.000 đồng.** Căn cứ nâng nấc là **thông tin, không phải giá**, và sự phân biệt ấy quyết định cả kích thước bước nâng. Vế thứ nhất: VCI phát hành báo cáo cập nhật ở nấc **MUA, giá mục tiêu 48.800 đồng** (tổng mức sinh lời +54,9%), với luận điểm "đà tăng trưởng lợi nhuận duy trì tích cực mặc dù tăng trưởng tín dụng chậm lại" — đây là bậc bằng chứng cao nhất trong khung dấu hiệu. Vế thứ hai: khối ngoại **mua ròng 31,3 tỷ đồng**, khoản mua ròng lớn nhất nhóm ngân hàng trong đúng phiên cụm bị rút 150,6 tỷ — mã đi ngược dòng chảy của chính cụm mình. ⚠ **Vế phản biện được ghi và được trừ thẳng vào bước nâng:** giá **giảm 0,16% trên hệ số khối lượng 0,45**, tức giá và khối lượng **không xác nhận**; thiếu vế ấy thì bước nâng bị giới hạn ở **một nấc, không hai**, và chưa được nâng lên MUA. Lý do thứ hai để dừng ở một nấc: rào cản mà SSI nhận diện ngày 27/08 — **chưa có kế hoạch tăng vốn cấp 1** — chưa được gỡ, và đợt phát hành 16.000 tỷ trái phiếu công bố ngày 17/09 là vốn **cấp 2**, tức xác nhận rào cản chứ không xoá nó. Lớp đệm định giá còn: mã đang **thấp hơn mốc neo đầu năm 12,09%** (đóng cửa 31/12/2025 là 35.207 đồng) với ROE 20,1%.

| Mốc | 30/06/2026 | 30/09/2026 | 31/12/2026 | 31/03/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Giá mục tiêu (đồng) | 33.434 (đã qua) | 31.500 | **37.000** | 39.500 |
| So giá hiện tại | — | +1,8% | +19,5% | +27,6% |

Đoạn quý 3 đặt gần như đi ngang vì chỉ còn sáu phiên và khung chỉ số hiện hành đặt mốc cuối quý 3 ở 1.816 điểm — đúng bằng mức đang có — trong khi bản cập nhật dự phóng 22/09 **hạ mức độ ưu tiên của cụm ngân hàng trong phần còn lại của quý 3**, chỉ giữ ngoại lệ cho CTG và MSB. Bước nhảy nằm ở quý 4, và nó có ba chân: kỳ công bố kết quả quý 3 là cửa đọc bộ đệm dự phòng; gần 49% vốn đầu tư công còn lại dồn vào quý 4 mà CTG là ngân hàng dẫn đầu mảng hạ tầng; và mốc neo cao nhất của đường chỉ số rơi vào 06/11 ở 1.846 điểm. Mục tiêu 37.000 tương đương **1,36 lần giá trị sổ sách dự phóng cuối 2026** của báo cáo này — vẫn dưới P/B mục tiêu 1,85 lần của VCI và dưới cả mức trung bình 5 năm 1,42 lần, tức luận điểm là **thu hẹp chiết khấu**, chưa phải tái định giá lên vùng 48.000.

Giá đóng cửa **30,900 đồng** ngày 2026-09-23; biên độ 52 tuần 28,400 – 42,839 đồng (cao hơn đáy +8.8%, thấp hơn đỉnh -27.9%); khối lượng bình quân 30 phiên ~6 triệu cổ phiếu.

## II. Luận điểm chính

- **Cái thay đổi so báo cáo 19/08 không phải nền cơ bản mà là bậc bằng chứng — và phải nói rõ báo cáo VCI "mới" thực ra được soạn ngày 26/08.** Bản 19/08 hạ về GIỮ vì phương án nâng sở hữu Nhà nước lên 65% làm co tỷ lệ tự do chuyển nhượng đúng tuần rổ chỉ số chốt danh mục — một rủi ro **cơ học, có hạn dùng**, và ngày hiệu lực 21/09 đã qua. Nay xuất hiện hai dữ kiện mới cùng chiều. Ghi chú độ tươi bắt buộc: bản VCI nêu ngày báo cáo **26/08/2026** với giá tham chiếu 31.800 đồng ngày 24/08, nghĩa là phân tích đã gần một tháng tuổi khi vào danh mục phiên 22/09 — nó vẫn là bậc bằng chứng cao nhất, nhưng không phải phản ứng với dữ kiện mới nào của tháng 9.
- **Phổ so sánh đang giãn rộng đúng ở một biến duy nhất: vốn cấp 1.** VCI duy trì MUA và hạ mục tiêu 50.000 → 48.800 (−2,4%) — nhưng lý do hạ không phải lợi nhuận: VCI **nâng 5,4% tổng dự báo lợi nhuận 2026-2030** và nâng NIM 2026 từ 2,70% lên 2,85%, rồi bị lấn át bởi việc **nâng lãi suất phi rủi ro 100 điểm cơ bản lên 7,0%**, đẩy chi phí vốn chủ sở hữu từ 14,1% lên 15,2%. SSI đi xa hơn theo chiều thận trọng: **hạ khuyến nghị xuống KHẢ QUAN, mục tiêu 38.800**, hạ P/B mục tiêu 1,6x → 1,3x, và nói thẳng đây "chủ yếu là sự điều chỉnh định giá thay vì thay đổi trong câu chuyện đầu tư" — rào cản là CAR: SSI giả định tài sản có rủi ro tăng 14–15%/năm so với vốn cấp 1 tăng 18–20%/năm, tức CAR chỉ cải thiện **khoảng 40 điểm cơ bản mỗi năm** *(VCI 22/09; SSI 27/08)*.
- **Biên lãi thuần là luận điểm còn nguyên hiệu lực, và quý 2 là quý thứ tư liên tiếp nó cải thiện.** NIM quý 2 đạt **2,91%** (+13 điểm cơ bản so quý trước, +35 điểm so cùng kỳ theo cách đo của MBS), luỹ kế sáu tháng 2,86% — trong khi phần lớn ngành thu hẹp biên. Cơ chế được cả ba bên đọc giống nhau: **lợi suất tài sản sinh lãi tăng 60 điểm cơ bản, vượt mức tăng 47 điểm của chi phí vốn**; ngân hàng chuyển trọng tâm sang giải ngân ngắn hạn (+62,8 nghìn tỷ so quý trước) thay vì trung dài hạn (+4,5 nghìn tỷ). Ba bên đặt NIM cả năm 2026 ở 2,85% (VCI), 2,80% (SSI) và 2,7% (MBS) — báo cáo này đặt **2,88%**, cao hơn cả ba, vì sáu tháng đã là 2,86% và chưa thấy cơ chế nào bắt biên co lại trong nửa cuối *(VCI 22/09; SSI 27/08; MBS 14/08)*.
- **Chất lượng tài sản vẫn là chiều xấu đi, và bộ đệm dự phòng là biến số quyết định nấc tiếp theo.** Nợ xấu quý 2 lên **1,2%** từ 1,02%, bao phủ nợ xấu rơi từ 167,2% về **134,0%** — mức thấp nhất hai năm — do nợ nhóm 5 tăng 31% so quý trước; nợ nhóm 3 và nhóm 4 tăng lần lượt **235,7% và 671,6%** so đầu năm. Ban lãnh đạo đặt mục tiêu trung hạn đưa bao phủ về **khoảng 150%**, trong khi kế hoạch trích lập cả năm theo đại hội cổ đông là 17.000 tỷ mà sáu tháng đã dùng **13.001 tỷ**. Hai con số ấy không thể cùng đúng: hoặc kế hoạch trích lập bị vượt, hoặc mục tiêu bao phủ 150% bị lùi *(MBS 14/08; SSI 27/08)*.
- **Định giá vẫn là chân vững nhất, kể cả sau khi trừ chiết khấu vốn.** Tại 30.950 đồng, P/E trượt **~5,98 lần** và P/B **~1,20 lần** (thu nhập trên mỗi cổ phần bốn quý 5.172 đồng, giá trị sổ sách 25.778 đồng/cp), ROE 20,1% và ROA 1,36% *(Dữ liệu tài chính cơ bản)*. VCI đo P/B dự phóng 2026 ở 1,18 lần — ngang trung vị ngành 1,22 lần — trong khi ROE dự phóng 21,3% so trung vị ngành 17,0%; P/B trượt 1,24 lần thấp hơn **một độ lệch chuẩn** so trung bình 5 năm 1,42 lần. Lớp đỡ bổ sung: thu hồi nợ ngoại bảng kế hoạch **10.000 tỷ cả năm**, sáu tháng mới đạt 4.400 tỷ và theo thông lệ dồn về các quý cuối *(VCI 22/09; MBS 14/08)*.

## III. So sánh khuyến nghị

| Đơn vị | Ngày | Khuyến nghị | Giá mục tiêu | Phương pháp/Luận điểm |
|---|---|---|---:|---|
| **Báo cáo này** | 22/09/2026 | **TĂNG TỶ TRỌNG** | **37.000 đ (31/12/2026)** | Nâng một nấc theo dấu hiệu môi giới + dòng vốn ngoại ngược cụm; hạn chế ở một nấc vì giá-khối lượng không xác nhận và vốn cấp 1 chưa có lộ trình |
| Báo cáo này | 19/08/2026 | GIỮ | 33.000 đ | Nâng sở hữu Nhà nước lên 65% co tỷ lệ tự do chuyển nhượng đúng tuần rổ chỉ số chốt danh mục |
| VCI | 22/09/2026 | MUA | 48.800 đ | Thu nhập thặng dư 50% + P/B mục tiêu 1,85x 50%, định giá giữa 2027; hạ 2,4% vì nâng lãi suất phi rủi ro lên 7,0% (COE 15,2%); chưa cộng lãi VietinBank Tower |
| SSI | 27/08/2026 | TĂNG TỶ TRỌNG | 38.800 đ | Hạ nấc từ Mua; P/B mục tiêu 1,3x (từ 1,6x) trên giá trị sổ sách giữa 2027; rào cản tái định giá là bộ đệm vốn/CAR |
| FUNAN | 12/08/2026 | — | 50.700 đ | Bản khuyến nghị mua cổ phiếu (chỉ đọc dữ liệu tóm tắt, không đọc toàn văn) |
| HSC | 05/08/2026 | — | 48.300 đ | Lợi nhuận trước thuế quý 2 cao hơn dự báo; P/B trượt dự phóng 1 năm 1,0 lần (đã đọc toàn văn tại bản 06/08) |
| EVS | 03/08/2026 | — | 33.500 đ | Bản chọn cổ phiếu tuần, tầm nhìn giao dịch; vùng giải ngân 30.000, cắt lỗ 28.500 (đã đọc toàn văn tại bản 06/08) |
| MBS | 14/08/2026 | — | — | Bản ghi chép buổi gặp chuyên viên phân tích; không công bố giá mục tiêu. Dự phóng 2026: lợi nhuận trước thuế 49.946 tỷ, NIM 2,7%, chi phí dự phòng 18.172 tỷ |

**Đọc phổ:** bốn mục tiêu có số trải từ 33.500 tới 50.700 đồng, nhưng **khoảng cách không đến từ bất đồng về lợi nhuận** — cả bốn đều dự phóng lợi nhuận trước thuế 2026 trong dải hẹp 49.900–54.000 tỷ. Toàn bộ chênh lệch nằm ở hệ số định giá và ngày định giá: VCI dùng P/B 1,85x giữa 2027, SSI dùng 1,3x giữa 2027, EVS là mục tiêu giao dịch theo tuần. Mục tiêu 37.000 của báo cáo này nằm dưới ba trong bốn mốc vì đã trừ chiết khấu cho hai thứ chưa có lịch: lộ trình vốn cấp 1 và kỳ đọc bộ đệm dự phòng quý 3. Hai bản VCI sớm hơn — Gặp gỡ nhà đầu tư 14/08 và Báo cáo kết quả kinh doanh 30/07 — không mang giá mục tiêu riêng nên không lập dòng.

## IV. Rủi ro & điều kiện đảo chiều

- **Điều kiện kèm quyết định nâng nấc, đăng ký ngay tại bản này — mười phiên kể từ 23/09.** Nếu **mười phiên trôi qua mà không có phiên nào giá tăng kèm hệ số khối lượng từ 1,0** → trả về GIỮ và ghi nhận quyết định nâng đã chạy trước bằng chứng giá. Nếu đóng cửa **trên 33.000 đồng kèm khối ngoại mua ròng** → khép điều kiện theo chiều thuận và giữ nấc.
- **Bộ đệm dự phòng, đọc tại kỳ công bố kết quả quý 3:** bao phủ nợ xấu tụt dưới **120%** hoặc nợ xấu vượt **1,5%** (trần kế hoạch đại hội cổ đông là 1,8%) → hạ lại về GIỮ và cắt mục tiêu; ngược lại bao phủ hồi lên **trên 150%** đúng mục tiêu ban lãnh đạo cùng nợ xấu về dưới 1,1% → mở đường xét MUA *(MBS 14/08; SSI 27/08)*.
- **Vốn cấp 1 là trần của phần tái định giá, không phải rủi ro lợi nhuận.** Chừng nào chưa có phương án tăng vốn cấp 1 thì hệ số P/B khó vượt vùng 1,3–1,4 lần dù ROE trên 20% — đúng lập luận SSI dùng để hạ nấc. Đợt phát hành 16.000 tỷ trái phiếu ra công chúng (công bố 17/09, 160 triệu trái phiếu chia hai đợt) chỉ bổ sung **vốn cấp 2**. Nếu phương án tăng vốn điều lệ được phê duyệt kèm lịch → gỡ trần và là chất xúc tác nâng nấc mạnh nhất *(Tin tức 17/09)*.
- **Chi phí vốn và thanh khoản cuối quý là chân yếu của giả định biên lãi thuần.** Lãi suất huy động vẫn ở vùng cao — biểu niêm yết cao nhất 6,0%/năm — và căng thẳng liên ngân hàng dồn đúng cuối quý khiến Ngân hàng Nhà nước phải mở kênh hoán đổi USD/VND kỳ hạn 7 ngày quy mô tối đa **2 tỷ USD**. Nếu chi phí huy động vượt giả định 3,80% cả năm mà lợi suất tài sản không theo kịp, NIM 2,88% của báo cáo này là con số đầu tiên phải hạ *(Bản tin thị trường 22/09; Tin tức 18/09; VCI 22/09)*.

## V. Dữ liệu nền

- **KQKD quý đơn lẻ (Q2/2026 — quý thực mới nhất được công bố; chưa phát sinh kỳ báo cáo nào sau đó):** thu nhập lãi thuần 20.730 tỷ (+30,9% cùng kỳ), tổng thu nhập hoạt động 26.385 tỷ (+26,1%), chi phí hoạt động 6.356 tỷ (+8,7%), lợi nhuận trước dự phòng 20.029 tỷ (+32,9%), chi phí dự phòng 5.300 tỷ (+78,3%), lợi nhuận trước thuế 14.729 tỷ (+21,8%), lợi nhuận sau thuế 11.783 tỷ, phần cổ đông công ty mẹ **11.740 tỷ (+21,4%)**. Chuỗi phần cổ đông công ty mẹ theo quý: Q2/25 9.670 → Q3/25 8.449 → Q4/25 11.067 → Q1/26 8.917 → **Q2/26 11.740 tỷ**; luỹ kế sáu tháng 20.657 tỷ, lợi nhuận trước thuế sáu tháng 25.868 tỷ (+36,7%). Tổng tài sản 2.962 nghìn tỷ, vốn chủ sở hữu 200,2 nghìn tỷ *(Dữ liệu tài chính cơ bản)*.
- **Định giá & sinh lời (tại giá đóng cửa 22/09):** thu nhập trên mỗi cổ phần bốn quý 5.172 đồng · giá trị sổ sách 25.778 đồng/cp · ROE 20,1% · ROA 1,36% · **P/E ~5,98 lần · P/B ~1,20 lần**. Chỉ tiêu vận hành Q2/2026: tỷ lệ chi phí trên thu nhập 24,1% (mức thấp kỷ lục) · tín dụng +5,0% từ đầu năm (+3,2% so quý trước) · huy động +3,4% · tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn 23,5% · hệ số dư nợ trên huy động thuần 103% · lãi thuần dịch vụ 2.269 tỷ (+58,2%), trong đó phí thư tín dụng tăng 149,2% vượt 1.000 tỷ.
- **Giá & khối lượng (tới phiên 22/09):** đóng cửa **30.950 đồng, giảm 0,16%**, khối lượng 3,82 triệu cổ phiếu tương đương **hệ số 0,45 lần nền** và giá trị 117,9 tỷ; khối ngoại **mua ròng 31,3 tỷ** — lớn nhất cụm ngân hàng trong phiên cụm bị rút 150,6 tỷ. Bốn phiên trước: 17/09 đóng 31.400 · 18/09 đóng 30.250 trên **14,17 triệu cổ phiếu (436,7 tỷ)** — phiên khớp lệnh định kỳ đóng cửa của kỳ hiệu lực nâng hạng · 21/09 đóng 31.000 · 22/09 đóng 30.950. So mốc neo 31/12/2025 (35.207 đồng) giá **thấp hơn 12,09%**; so mốc cuối quý 2 (33.434 đồng) thấp hơn 7,4%. Tín hiệu kỹ thuật hợp nhất: **MACD giữ, điểm 0,0 — trung tính, không phản đối**.
- **Trigger đã kích hoạt phiên 22/09: MG** (dấu hiệu môi giới ở cấp mã — báo cáo cập nhật VCI nấc Mua). **KL không thoả** (hệ số 0,45) và **BD không thoả** (giá giảm 0,16%) — hai vế này được ghi là thiếu chứ không được bỏ qua. Không bản tin nào trong ngày mang nội dung tài chính về mã; bản tổng kết phiên 22/09 **không nhắc tới CTG**. Xếp hạng vốn hoá số 5 thị trường; sở hữu Nhà nước 64,45%, MUFG Bank 19,73%.

## VI. Dự phóng 4 quý tới

<!-- forecast-table:start -->

| Chỉ tiêu | Q3F/2026 | Q4F/2026 | Q1F/2027 | Q2F/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Tổng thu nhập HĐ | 26.700 | 27.700 | 28.000 | 29.000 |
| Thu nhập lãi thuần | 21.400 | 22.200 | 22.400 | 23.200 |
| NIM | 2,90 | 2,88 | 2,87 | 2,88 |
| LN thuần HĐKD | 19.100 | 17.200 | 20.900 | 21.600 |
| Chi phí dự phòng | 4.300 | 5.400 | 6.400 | 6.100 |
| LNTT | 14.800 | 11.800 | 14.500 | 15.500 |
| LN cổ đông cty mẹ | 11.800 | 9.400 | 11.600 | 12.400 |

<!-- forecast-table:end -->

**Căn cứ phân bổ.** Cả năm 2026 báo cáo này dự **lợi nhuận trước thuế 52.500 tỷ đồng (+20,8% so 2025)** và **lợi nhuận cổ đông công ty mẹ 41.900 tỷ** — nằm giữa phổ 49.946 (MBS) · 52.180 (VCI) · 54.014 (SSI); sau khi trừ sáu tháng đã công bố 25.868 tỷ, phần dư **26.600 tỷ** được chia **56 trên 44** nghiêng về quý 3 chứ không chia đều, và độ nghiêng ấy nằm ở hai dòng chi phí có mùa vụ chắc chắn. Thứ nhất là chi phí hoạt động: tỷ lệ chi phí trên thu nhập sáu tháng chỉ 24,5% trong khi ban lãnh đạo hướng cả năm về vùng 28–30%, nên nửa cuối buộc phải gánh tỷ lệ **33,3%** — đúng bằng mức thực của nửa cuối 2025 (33,1%) — và bảng đặt quý 4 ở 37,9% so quý 3 ở 28,5%. Thứ hai là doanh thu đi lên theo chiều ngược lại: quý 4 mạnh hơn nhờ tín dụng tăng tốc theo mùa vụ và vế đầu tư công dồn gần 49% vào quý cuối, cộng thu hồi nợ ngoại bảng còn khoảng 5.600 tỷ trong kế hoạch 10.000 tỷ cả năm — vì thế tổng thu nhập hoạt động tăng mà lợi nhuận trước thuế vẫn lùi.

**Ba lưu ý về độ lệch và phần chưa cộng vào bảng.** Thứ nhất, **chi phí dự phòng được hạ mạnh so bản 06/08**: bản ấy đặt cả năm 26.900 tỷ, bảng này đặt **22.700 tỷ** (+31,2% so 2025). Lý do đổi là bằng chứng chứ không phải khẩu vị: kế hoạch đại hội cổ đông là 17.000 tỷ mà sáu tháng đã dùng 13.001 tỷ, và ba bên phân tích đặt 18.172 (MBS) · 19.030 (SSI) · 21.531 (VCI) — giữ 26.900 là đứng ngoài toàn bộ phổ. Bảng này vẫn đặt **cao nhất phổ** vì bao phủ nợ xấu vừa rơi về 134% trong khi ban lãnh đạo đặt mục tiêu 150%, nhưng không còn cao tới mức vô lý. Thứ hai, **tổng thu nhập hoạt động, NIM, lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh và chi phí dự phòng theo quý là số ước tính của báo cáo này**, dựng từ tỷ lệ chi phí trên thu nhập và cơ cấu thu nhập ngoài lãi của bốn quý gần nhất; chỉ ba dòng thu nhập lãi thuần, lợi nhuận trước thuế và lợi nhuận cổ đông công ty mẹ có nền lịch sử đơn quý đối chiếu trực tiếp. Thứ ba, **hai khoản chưa cộng vào bảng**: lãi từ chuyển nhượng VietinBank Tower — hợp đồng dự kiến ký trong tháng 8/2026 theo ban lãnh đạo, chưa công bố con số, và VCI cũng nói rõ dự báo 2026 của họ **chưa bao gồm** khoản này — cùng phương án tăng vốn điều lệ. Đây là nguồn vượt dự phóng rõ nhất và cũng là chất xúc tác có thể kích hoạt điều kiện xét nâng nấc ở §IV.

## VII. Nguồn

- **VCI — 22/09/2026:** *Đà tăng trưởng lợi nhuận duy trì tích cực mặc dù tăng trưởng tín dụng chậm lại — Cập nhật* — MUA, mục tiêu 48.800 đ (đọc toàn văn; bản ghi ngày báo cáo 26/08/2026, giá tham chiếu 31.800 đ ngày 24/08/2026). Trường giá mục tiêu của dòng dữ liệu này còn trống khi đọc và đã được điền 48.800 từ chính nội dung báo cáo.
- **SSI — 27/08/2026:** *Yếu tố bất ngờ đã qua, việc tái định giá cần thêm cú hích* — KHẢ QUAN, mục tiêu 12 tháng 38.800 đ (đọc toàn văn).
- **MBS — 14/08/2026:** *Analyst meeting: Cập nhật KQKD Q2/2026 và Kế hoạch 2026* — không công bố giá mục tiêu (đọc toàn văn).
- **VCI — 14/08/2026:** *Triển vọng lợi nhuận tăng trưởng mạnh nhờ khả năng sinh lời cải thiện dù tăng trưởng tín dụng ở mức vừa phải — Báo cáo Gặp gỡ NĐT* (đọc toàn văn; không mang giá mục tiêu riêng). **VCI — 30/07/2026:** *Quý 2 bứt phá nhờ NIM cải thiện mạnh, vượt kỳ vọng của chúng tôi — Báo cáo KQKD* (đọc dữ liệu tóm tắt).
- **FUNAN — 12/08/2026** (mục tiêu 50.700 đ), **HSC — 05/08/2026** (48.300 đ) và **EVS — 03/08/2026** (33.500 đ): dùng dữ liệu tóm tắt cho §III; hai bản sau đã được đọc toàn văn tại báo cáo 06/08 và không có bản cập nhật mới kể từ đó.
- Bản cập nhật dự phóng 22/09/2026 (khung chỉ số: 1.816,93 → cuối quý 3 1.816, mốc cao nhất phần đường còn lại 1.846 ngày 06/11, cam kết cuối năm 1.830; cụm ngân hàng bị hạ ưu tiên với ngoại lệ dành cho CTG và MSB); bản tin thị trường tổng kết phiên 22/09/2026 — **không nhắc tới mã**.
- Tin tức 16–21/09/2026 (8 bản: phương án huy động 16.000 tỷ trái phiếu ra công chúng ngày 17/09; đóng 23 phòng giao dịch trong sáu tháng đầu năm; biểu lãi suất tiết kiệm cao nhất 6,0%/năm; còn lại là tin thương hiệu và tin thị trường chung) — không bản tin nào là chất xúc tác tài chính đủ để đổi nấc.
- Dữ liệu tài chính cơ bản (báo cáo tài chính quý đến Q2/2026 — quý thực mới nhất); dữ liệu giá, khối lượng và giao dịch khối ngoại đến phiên 22/09/2026.
- Báo cáo trước của đơn vị: 19/08/2026 — GIỮ, 33.000 đ (trước đó 06/08/2026 — TĂNG TỶ TRỌNG, 35.500 đ).
