# BVB — khởi tạo coverage: giá trị của quyền mua sẽ rời khỏi giá cổ phiếu ngày 23/09

## I. Khuyến nghị

**GIỮ — khởi tạo coverage, mục tiêu 31/12/2026 là 11.500 đồng, tính trên cơ sở cổ phiếu sau đợt chào bán.** Phiên 18/09 mã **tăng trần 6,82% trên hệ số khối lượng 4,16**, giá trị khớp lệnh **31,4 tỷ — gấp 3,8 lần phiên trước** — đúng lúc còn hai phiên hưởng quyền trước **ngày giao dịch không hưởng quyền 23/09** của đợt chào bán **320,41 triệu cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu, tỷ lệ 2:1, giá 10.000 đồng** (ngày đăng ký cuối cùng 24/09, đăng ký mua 29/09–19/10). Đọc đúng bối cảnh, mức tăng trần là **cầu đón quyền mua giá rẻ**: quyền mua ở 10.000 đồng có giá trị nội tại khoảng **583 đồng mỗi cổ phiếu đang nắm** tại giá đóng cửa 18/09, và phần giá trị ấy **bị tách khỏi giá** vào ngày 23/09. Giá lý thuyết sau quyền là **(2 × 11.750 + 10.000) ÷ 3 ≈ 11.167 đồng**; giá trị sổ sách pha loãng tính trên vốn chủ quý 2 là **11.574 đồng**. Mục tiêu 11.500 ≈ **0,96 lần giá trị sổ sách cuối 2026 dự kiến sau phát hành (khoảng 11.970 đồng)** — mức hợp lý cho một ngân hàng quy mô nhỏ có nợ xấu 3,2%, bao phủ 43,6% và suất sinh lời vốn chủ sau phát hành quanh 9%. Khởi tạo ở **Giữ** — nấc không đặt cược vào chiều của một phiên cực trị trước ngày chốt quyền.

| Mốc | 30/06/2026 | 30/09/2026 | 31/12/2026 | 31/03/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Giá mục tiêu (đồng) | 13.900 (đã qua — đóng cửa thực tế, trước quyền, chỉ để nối khung) | 11.000 | **11.500** | 11.900 |
| So giá hiện tại (còn hưởng quyền) | — | −6,4% | −2,1% | +1,3% |
| So giá lý thuyết sau quyền 11.167 | — | −1,5% | +3,0% | +6,6% |

Giá đóng cửa **11,750 đồng** ngày 2026-09-18; biên độ 52 tuần 10,700 – 15,100 đồng (cao hơn đáy +9.8%, thấp hơn đỉnh -22.2%); khối lượng bình quân 30 phiên ~0 triệu cổ phiếu.

## II. Luận điểm chính

* **Phiên trần là giá trị quyền mua, không phải định giá lại.** Chuỗi đóng cửa 14–18/09: 11.150 → 11.150 → 10.900 → 11.000 → **11.750**, mở cửa phiên 18/09 đúng giá tham chiếu 11.000. Cùng phiên có **giao dịch thoả thuận 5,35 triệu cổ phiếu, 58,8 tỷ đồng — bình quân đúng 11.000 đồng**, thấp hơn giá khớp đóng cửa 6,4% và lớn gần gấp đôi khối lượng khớp (Dữ liệu tài chính cơ bản). Khối ngoại mua ròng 3,6 tỷ nhưng sở hữu nước ngoài chỉ **0,07%** — dòng tiền phiên là dòng tiền trong nước (Bản dự phóng chỉ số 18/09). Người mua ở giá trần trả trọn giá trị quyền; tổng lợi suất tới mục tiêu cho người đăng ký mua (2 cổ phiếu × 11.750 + 10.000 → 3 cổ phiếu × 11.500) là **+3,0%**.
* **Lợi nhuận đang phục hồi mạnh trên nền thấp.** Quý 2/2026 thu nhập lãi thuần **895,1 tỷ (+39,0% so cùng kỳ)**, tổng thu nhập hoạt động **942,5 tỷ**, chi phí trên thu nhập **48,0%**, lợi nhuận trước thuế **331,8 tỷ** so 13,2 tỷ cùng kỳ. Sáu tháng: lợi nhuận trước thuế **547,4 tỷ — gần gấp sáu lần, đạt 78% kế hoạch năm 700 tỷ**; thu nhập lãi thuần **1.680,2 tỷ (+46,3%)**; cho vay khách hàng **83.385 tỷ (+7,3% từ đầu năm, +14,9% so cùng kỳ)**, tiền gửi khách hàng **81.338 tỷ (+13,9%)** (Dữ liệu tài chính cơ bản; Tin tức 15/09 và 17/09). Biên lãi thuần tính trên tài sản sinh lãi bình quân lên **2,66%** từ 2,41% quý 1.
* **Tăng vốn 50% là điều kiện tăng trưởng, và là cái giá của suất sinh lời.** Vốn điều lệ **6.408 → 9.612 tỷ** qua đợt chào bán (thu khoảng **3.204 tỷ**), cộng tối đa **300 tỷ** phát hành cho người lao động theo mệnh giá → khoảng **9.912 tỷ** — lần tăng vốn lớn nhất của ngân hàng (Tin tức 15/09). Nhu cầu là thật: tỷ lệ cho vay trên tiền gửi khách hàng **102,5%**, giấy tờ có giá phát hành **24.428 tỷ** (18% nợ phải trả), mục tiêu tổng tài sản **155.000 tỷ** cuối năm (đạt 92%). Nhưng vốn chủ tăng khoảng 40% trong khi lợi nhuận chỉ tăng dần — suất sinh lời vốn chủ bốn quý hiện ở **10,4%** sẽ lùi về **khoảng 8,9% trong bốn quý tới** theo dự phóng mục VI. Đây là lý do không khởi tạo cao hơn Giữ.
* **Định giá trước quyền không đắt, sau quyền vừa phải.** Trước quyền: **P/E bốn quý 9,7 lần, P/B 0,95 lần** (lợi nhuận mỗi cổ phiếu 1.216 đồng, giá trị sổ sách 12.362 đồng). Sau quyền, mục tiêu 11.500 tương đương **11,8 lần lợi nhuận bốn quý tới** trên số cổ phiếu pha loãng 961,2 triệu. P/B bình quân một năm của mã là 1,11 lần, ba năm 1,08 lần — mức hiện tại dưới trung bình lịch sử nhưng lịch sử ấy gắn với suất sinh lời vốn chủ chỉ 2–7%.

## III. So sánh khuyến nghị

| Đơn vị | Ngày | Khuyến nghị | Giá mục tiêu |
|---|---|---|---:|
| **Báo cáo này** | 18/09/2026 | **GIỮ** (khởi tạo) | **11.500 đ (31/12/2026, sau quyền)** |

**Coverage initiation — chưa có broker PDF tham chiếu.** Cơ sở dữ liệu không có báo cáo phân tích nào của công ty chứng khoán cho mã trong 60 ngày qua (và không có trong toàn bộ lịch sử lưu trữ), cũng không có lịch sử khuyến nghị nào khác — không có giá mục tiêu nào để đối chiếu hoặc điền bổ sung. Toàn bộ rủi ro của một quan điểm đơn độc thuộc về báo cáo này.

## IV. Rủi ro & điều kiện đảo chiều

* **Cung mới 50% trong đợt đăng ký 29/09–19/10 (cửa sổ điều kiện tới hết 19/10).** Nếu sau ngày 23/09 giá **đóng cửa dưới 10.600** — thấp hơn giá lý thuyết sau quyền khoảng 5% — → hạ về GIẢM TỶ TRỌNG. Nếu giá **về sát hoặc dưới giá chào bán 10.000** trong đợt đăng ký, cổ đông không có lý do thực hiện quyền → nguy cơ không bán hết.
* **Đợt chào bán không được đăng ký mua hết.** Phần dư phân phối lại cho đối tượng khác có thể tạo áp lực giá, và phần vốn thiếu làm hụt tăng trưởng tài sản đã đặt trong mục VI → xét lại toàn bộ khuyến nghị khi ngân hàng công bố kết quả chào bán.
* **Chất lượng tài sản — rủi ro chính của nền lợi nhuận.** Nợ xấu **3,2%** (quý 4/2025: 3,0%), bao phủ nợ xấu chỉ **43,6%**, xoá nợ 0,9%; dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư tăng từ 213,0 tỷ (quý 1/2025) lên **539,1 tỷ** (Dữ liệu tài chính cơ bản). Kết quả quý 3/2026 (cuối tháng 10): nếu lợi nhuận trước thuế **từ 430 tỷ (+25% so 343,3 tỷ cùng kỳ)** và nợ xấu **dưới 3%** → xét nâng lên TĂNG TỶ TRỌNG; nếu **dưới 230 tỷ** hoặc nợ xấu **trên 3,5%** → xét hạ về GIẢM TỶ TRỌNG.
* **Thanh khoản mỏng.** Giá trị khớp lệnh bình quân một tháng chỉ **8,4 tỷ đồng**; từ ngày chuyển sang HOSE (21/07) giá đã lùi 12,3% (13.400 → 11.750). Một phiên trần trên nền này dễ bị đảo ở khung 1–4 phiên — đúng mẫu mà Bản dự phóng chỉ số 18/09 cảnh báo.

## V. Dữ liệu nền

**Kết quả kinh doanh đơn quý (tỷ đồng — Dữ liệu tài chính cơ bản):**

| Chỉ tiêu | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---:|---:|---:|---:|---:|
| Thu nhập lãi thuần | 643,8 | 716,7 | 814,8 | 785,1 | 895,1 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 684,1 | 846,0 | 823,0 | 898,1 | 942,5 |
| Chi phí hoạt động | 488,0 | 403,1 | 483,7 | 467,7 | 452,8 |
| Chi phí dự phòng | 182,8 | 99,6 | 254,1 | 214,8 | 157,9 |
| Lợi nhuận trước thuế | 13,2 | 343,3 | 85,2 | 215,6 | 331,8 |
| LN cổ đông công ty mẹ | 10,3 | 274,2 | 68,0 | 172,4 | 264,8 |

* **Cả năm 2025:** thu nhập lãi thuần **2.680,1**, tổng thu nhập hoạt động **2.909,7**, lợi nhuận trước thuế **521,9**, lợi nhuận sau thuế **416,7** tỷ. Mùa vụ hai năm: quý 4 mang chi phí hoạt động và dự phòng cao nhất năm; quý 3/2025 là nền cao (dự phòng chỉ 99,6 tỷ, thu nhập khác 91,9 tỷ). Mảng dịch vụ lỗ thuần hai quý liền (−19,2 và −9,1 tỷ).
* **Định giá & bảng cân đối (quý 2/2026):** P/E bốn quý **9,7 lần**, P/B **0,95 lần**, suất sinh lời vốn chủ bốn quý **10,4%**, trên tổng tài sản 0,6%; tổng tài sản **141.974 tỷ**, vốn chủ **7.921,6 tỷ**, 640,82 triệu cổ phiếu; sở hữu nội bộ 23,0%, tỷ lệ tự do chuyển nhượng 77%; không trả cổ tức tiền mặt.
* **Giá & khối lượng:** lệch mốc neo 31/12/2025 (13.200) **−10,98%**; khối lượng 18/09 **2,74 triệu cổ phiếu** so bình quân mười phiên trước **0,66 triệu**; thoả thuận 5,35 triệu cổ phiếu cùng phiên.
* **Trigger kích hoạt:** **KL** (hệ số khối lượng 4,16 ≥ 2,0) · **BD** (+6,82%, trần) · **SK** (chào bán 2:1, GDKHQ 23/09). **Không kích hoạt:** MG (không có báo cáo công ty chứng khoán) · NEO (−10,98%) · NB · NG · TT (một bản tin trong cửa sổ). Tín hiệu kỹ thuật: trung bình động hội tụ phân kỳ không tín hiệu (0,0), nến nâng tỷ trọng (+1,0).
* **Đính chính ngày:** Bản tin thị trường 18/09 và Bản dự phóng chỉ số 18/09 ghi **24/09** là ngày giao dịch không hưởng quyền; công bố gốc ghi **24/09 là ngày đăng ký cuối cùng, 23/09 là ngày giao dịch không hưởng quyền** (Tin tức 15/09). Báo cáo này dùng **23/09**; phiên hưởng quyền cuối cùng là 22/09.

## VI. Dự phóng 4 quý tới

<!-- forecast-table:start -->

| Chỉ tiêu | Q3F/2026 | Q4F/2026 | Q1F/2027 | Q2F/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Tổng thu nhập HĐ | 965 | 985 | 1.040 | 1.085 |
| Thu nhập lãi thuần | 920 | 975 | 980 | 1.040 |
| LN thuần HĐKD | 500 | 440 | 540 | 580 |
| LNTT | 310 | 170 | 310 | 380 |
| LN cổ đông cty mẹ | 248 | 136 | 248 | 304 |
| NIM | 2,62 | 2,68 | 2,60 | 2,66 |
| Chi phí dự phòng | 190 | 270 | 230 | 200 |

<!-- forecast-table:end -->

Báo cáo này dự phóng cả năm 2026: thu nhập lãi thuần **3.575 tỷ (+33,4%)**, tổng thu nhập hoạt động **3.791 tỷ (+30,3%)**, lợi nhuận trước thuế **1.027 tỷ (+96,9%, gần 147% kế hoạch 700 tỷ)**, lợi nhuận sau thuế **821 tỷ**. Trừ 547,4 tỷ lợi nhuận trước thuế sáu tháng đã công bố, phần dư 480 tỷ KHÔNG chia đều: quý 3 thấp hơn nền cao cùng kỳ (−9,7%) vì dự phòng trở về quanh 190 tỷ khi nợ xấu còn nhích lên; quý 4 mang mùa vụ hai năm — chi phí hoạt động cao nhất năm (545 tỷ) và dự phòng 270 tỷ. Biên lãi thuần (thu nhập lãi thuần quy năm trên tài sản sinh lãi bình quân) giữ quanh 2,6–2,7% với mùa vụ quý 1 thấp; khoảng 3.204 tỷ vốn mới về từ cuối tháng 10 đóng góp một phần nhỏ ở quý 4 và khoảng 30–40 tỷ thu nhập lãi mỗi quý từ quý 1/2027. Không có đồng thuận công ty chứng khoán để đối chiếu. Chưa cộng vào bảng (option value): phần 300 tỷ phát hành cho người lao động, và một lần trích lập bổ sung để nâng bao phủ nợ xấu từ 43,6% (chiều xấu).

## VII. Nguồn

- **Không có báo cáo công ty chứng khoán nào cho mã** trong cơ sở dữ liệu (0 báo cáo từ 20/07/2026 và 0 trong toàn bộ lịch sử); không có lịch sử khuyến nghị bên ngoài — không có tệp nào để đọc toàn văn hay điền giá mục tiêu.
- Tin tức mã 15/09/2026 (Vietstock, Tin nhanh chứng khoán, FireAnt): giấy chứng nhận chào bán 320,41 triệu cổ phiếu, tỷ lệ 2:1, giá 10.000 đồng, đăng ký cuối cùng 24/09, không hưởng quyền 23/09, phân phối 29/09–19/10, phát hành cho người lao động tối đa 300 tỷ, kế hoạch lợi nhuận trước thuế 700 tỷ và tổng tài sản 155.000 tỷ; Tin tức 17/09 (Người quan sát): kết quả sáu tháng; Tin tức 23/07: chuyển niêm yết sang HOSE từ 21/07.
- Bản tin thị trường 17/09 và 18/09/2026: công bố bản cáo bạch; lịch đăng ký mua.
- Bản dự phóng chỉ số ngày 18/09/2026 — mục 2.A (quyết định khởi tạo, điều kiện có ngưỡng), nhóm Ngân hàng, bảng đột biến khối lượng, khung mốc cuối quý (30/09: 1.805 · 31/12: 1.830 · 31/03/2027: 1.880).
- Dữ liệu tài chính cơ bản: báo cáo kết quả kinh doanh và bảng cân đối từng dòng theo quý (2024–quý 2/2026), chỉ số ngân hàng theo quý (nợ xấu, bao phủ, biên lãi, tăng trưởng tín dụng), chỉ số định giá và cổ đông, giá đóng cửa và giao dịch thoả thuận theo phiên.
