# BMP — Giữ nguyên TĂNG TỶ TRỌNG: bản cập nhật số liệu quý 2/2026 và bổ sung đường dự phóng bốn quý tới

**Bản này chỉ làm mới số liệu và bổ sung mục dự phóng bốn quý; khuyến nghị TĂNG TỶ TRỌNG cùng toàn bộ đường giá mục tiêu cuối quý 155.000 · 162.000 · 168.000 · 172.000 đồng được giữ nguyên từ bản 21/07/2026.** Dữ liệu mới không làm đổi quan điểm vì hai lý do. Thứ nhất, báo cáo tài chính quý 2/2026 nay đã vào dữ liệu chuẩn và **khớp gần như tuyệt đối với con số mà bản gốc đã dùng khi mới chỉ có thông cáo doanh nghiệp**: lợi nhuận sau thuế 367,2 tỷ đồng, tăng 11,3% so cùng kỳ và là mức cao nhất lịch sử theo quý — bản 21/07 viết "367 tỷ (+11%)", nên nền số liệu của luận điểm không phải sửa mà chỉ được xác nhận. Thứ hai, không một ngưỡng đảo chiều nào của bản gốc bị chạm: biên lợi nhuận gộp đơn quý đạt 46,7%, còn cách xa mốc "thủng 44%" kích hoạt xem lại, và giá đóng cửa phiên 06/08 là 147.600 đồng, vẫn nằm trên ngưỡng phòng thủ 145.000 đồng — dù khoảng cách đã hẹp lại còn 1,79% và đây là điểm cần theo dõi sát nhất. Cái đổi thật trong kỳ và được ghi vào bản này là hai dữ kiện đi ngược chiều nhau: sản lượng tiêu thụ quý 2 giảm 10,1% so cùng kỳ khiến doanh nghiệp phải mở lại chương trình chiết khấu 7% cho trọn quý 3 — tức rủi ro số hai của bản gốc đã hiện thực hoá — nhưng cùng lúc, báo cáo bên ngoài duy nhất phát hành sau bản gốc lại **nâng giá mục tiêu 18% lên 180.000 đồng** vì chính đợt tăng giá bán ấy. Hai dữ kiện này triệt tiêu nhau ở mức khuyến nghị và chỉ làm dày thêm phần rủi ro ở §IV.

## I. Khuyến nghị

**TĂNG TỶ TRỌNG — giữ nguyên so báo cáo 21/07/2026, mục tiêu cuối 2026 giữ ở 168.000 đồng (+13,8% so giá hiện tại).** Ba lý do của bản gốc được kiểm tra lại bằng dữ liệu quý 2 đã kiểm chứng và đều còn hiệu lực, dù trọng số dịch chuyển: (1) **lợi nhuận quý 2 kỷ lục nay là số chính thức chứ không còn là thông cáo** — 367,2 tỷ đồng (+11,3% so cùng kỳ), đưa luỹ kế sáu tháng lên 671,1 tỷ (+8,8%), hoàn thành khoảng 53% kế hoạch lợi nhuận năm của doanh nghiệp chỉ sau nửa năm; điều cần nói lại cho đúng là **nguồn gốc của kỷ lục không nằm ở biên lợi nhuận gộp** — biên gộp đơn quý 46,7% đi ngang so cùng kỳ và còn hạ nhẹ từ 47,2% của quý 1 — mà nằm ở chi phí bán hàng và quản lý giảm 20,4% xuống còn 11,3% doanh thu, kéo biên lợi nhuận sau thuế nở lên 27,8% từ 25,2%; (2) **nền cơ bản phòng thủ giữ nguyên tính chất** — vốn chủ sở hữu chiếm 85,0% tổng tài sản, không một đồng vay ngắn hạn hay dài hạn nào trên bảng cân đối, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ 45,0% và cổ tức tiền mặt 15.000 đồng cho năm 2025 đã chi trả, tương đương lợi suất 10,2% tại giá hiện tại; (3) **khoảng cách giữa nền cơ bản vững và giá đã rộng ra chứ không thu hẹp** — giá lùi 3,34% từ 152.700 đồng ngày 21/07 về 147.600 đồng ngày 06/08, biên lệch so mốc neo 31/12/2025 nới xuống −10,83% trong khi chỉ số chỉ chiết khấu 1,10%. Báo cáo này tiếp tục **đặt dưới nấc Mua** và tiếp tục đặt mục tiêu **thấp hơn 6,7% so mốc 180.000 đồng của bên ngoài**, vì sản lượng tiêu thụ sáu tháng giảm 4,8% cho thấy sức cầu chưa hấp thụ trọn mức tăng giá bán, và vì khung chỉ số của bản dự phóng hiện hành đã hạ cam kết cuối năm về 1.820 điểm.

| Mốc | 30/06/2026 | 30/09/2026 | 31/12/2026 | 31/03/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Giá mục tiêu (đồng) | 155.000 (đã qua) | 162.000 | 168.000 | 172.000 |
| So giá hiện tại | — | +9,8% | +13,8% | +16,5% |

Đường mục tiêu giữ nguyên tuyệt đối; các biên lệch trong bảng rộng hơn bản 21/07 (khi ấy là +6,1% · +10,0% · +12,6%) hoàn toàn do giá thực đã lùi 3,34%, không do bất kỳ điều chỉnh định giá nào. Biên tăng 13,8% cho mốc cuối năm vẫn rộng hơn khung chỉ số (cam kết 1.820 điểm, tương đương +3,13% từ mức hiện tại) và lập luận cho khoảng chênh ấy không đổi: chất xúc tác lợi nhuận của mã đến từ mặt bằng giá bán mới chứ không đến từ nhịp chỉ số, trong khi mã vẫn giữ cấu hình phòng thủ với hệ số beta thấp.

Giá đóng cửa **148,800 đồng** ngày 2026-08-07; biên độ 52 tuần 114,643 – 180,667 đồng (cao hơn đáy +29.8%, thấp hơn đỉnh -17.6%); khối lượng bình quân 30 phiên ~0 triệu cổ phiếu.

## II. Luận điểm chính

- **Cái thay đổi so bản 21/07: kỷ lục quý 2 được xác nhận, nhưng cơ chế tạo ra kỷ lục phải nói lại cho đúng.** Bản gốc đặt kỷ lục 367 tỷ vào khung "biên lợi nhuận gộp mở rộng". Số liệu chuẩn cho thấy khác: doanh thu 1.319,6 tỷ đồng (+0,87% so cùng kỳ), lợi nhuận gộp 616,7 tỷ (+0,96%), **biên gộp 46,7% đi ngang so cùng kỳ** và thấp hơn 0,5 điểm phần trăm so quý 1. Toàn bộ phần tăng của lợi nhuận đến từ chi phí bán hàng và quản lý — 149 tỷ đồng, giảm 20,4% so cùng kỳ và giảm 47,2% so quý trước, đưa tỷ lệ trên doanh thu từ 14,3% xuống **11,3%** — vì doanh nghiệp không triển khai chương trình khuyến mãi nào trong quý, trái với các đợt chiết khấu 8% và 5% của năm trước. Đây là điều chỉnh về diễn giải, không phải về kết luận: lợi nhuận trên mỗi tấn sản phẩm đạt kỷ lục 18,1 triệu đồng (+23,8% so cùng kỳ) và luận điểm "mặt bằng giá bán mới nuôi lợi nhuận" vẫn đứng vững *(báo cáo 22/07 — đọc toàn văn; Dữ liệu tài chính cơ bản)*.
- **Đợt tăng giá bán tháng 4 là thay đổi cấu trúc, không phải điều chỉnh nhất thời.** Giá bán bình quân quý 2 đạt 65,1 triệu đồng/tấn (+12,4% so cùng kỳ, +6% so quý trước) sau lần điều chỉnh bảng giá ngày 04/04 — **lần đầu tiên kể từ quý 4/2021**, khép lại hơn bốn năm doanh nghiệp chỉ linh hoạt qua chiết khấu thay vì sửa giá niêm yết. Trong khi đó giá hạt nhựa PVC Đông Nam Á đã hạ từ đỉnh tháng 4 về sát mặt bằng trước xung đột. Chênh lệch giữa hai đường này chính là phần lợi nhuận mới, và nó được giả định giữ ở mức 63,7 triệu đồng/tấn cho cả giai đoạn 2026–2028 *(báo cáo 22/07)*.
- **Tài chính phòng thủ + cổ tức cao vẫn là điểm tựa, với số liệu quý 2 tươi.** Tổng tài sản 3.355,3 tỷ đồng, vốn chủ sở hữu 2.852,0 tỷ (**85,0% tổng tài sản**), không vay nợ; cổ tức tiền mặt cho năm 2025 ở mức 15.000 đồng/cổ phiếu với tỷ lệ chi trả gần 100% lợi nhuận, tương đương lợi suất **10,2%** tại giá hiện tại, và mức 16.800 đồng dự kiến cho 2026 sẽ nâng lợi suất lên khoảng 11,4%. Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh quý 2 ở mức âm 189,5 tỷ đồng — điểm cần ghi rõ — nhưng nguyên nhân là **tồn kho tăng vọt từ 475,8 lên 805,6 tỷ đồng**, tức tích trữ nguyên liệu, chứ không phải khoản phải thu phình ra; cùng quý doanh nghiệp chi 684,4 tỷ đồng cổ tức *(Dữ liệu tài chính cơ bản)*.
- **Vị thế dẫn đầu miền Nam và chuỗi cung ứng nội bộ không đổi.** Khoảng 50% thị phần khu vực miền Nam, 28% cả nước, mạng lưới hơn 2.300 nhà phân phối; nguồn hạt PVC nội bộ từ đơn vị cùng tập đoàn mẹ là lớp đệm chi phí khi ngành phụ thuộc khoảng 70% nguyên liệu nhập khẩu và khi nguyên liệu chiếm 60–70% tổng chi phí sản xuất *(báo cáo 26/05; báo cáo 22/07)*.
- **Phân kỳ quan điểm biên lợi nhuận 2026 đã ngã ngũ về phía lạc quan, nhưng chưa tới mức mà bên lạc quan nhất mô hình hoá.** Bên thận trọng (26/05) mô hình biên gộp cả năm về 40,4% và lợi nhuận giảm 2%; bên lạc quan (25/06) mô hình 49,7% và lợi nhuận tăng 27%. Thực tế sáu tháng cho biên gộp **47,0%** và lợi nhuận tăng 8,8% — bác bỏ dứt khoát kịch bản thận trọng, đồng thời cho thấy mức 49,7% là quá cao. Đó là lý do §VI của báo cáo này lập dự phóng riêng quanh biên gộp cả năm 46,6% thay vì mượn số của bên ngoài *(báo cáo 26/05; báo cáo 25/06; Dữ liệu tài chính cơ bản)*.

## III. So sánh khuyến nghị

| Đơn vị | Ngày | Khuyến nghị | Giá mục tiêu |
|---|---|---|---:|
| **Báo cáo này** | 06/08/2026 | **TĂNG TỶ TRỌNG** | 168.000đ (31/12) |
| Báo cáo này | 21/07/2026 | TĂNG TỶ TRỌNG | 168.000đ (31/12) |
| HSC | 22/07/2026 | Tăng tỷ trọng | 180.000đ |
| SSI | 25/06/2026 | KHẢ QUAN | 168.500đ |
| SHS | 26/05/2026 | TĂNG TỶ TRỌNG | 175.000đ |
| MAS | 22/05/2026 | TĂNG TỶ TRỌNG | 156.000đ |

Phổ so sánh nay là 156.000–180.000 đồng với trung vị 168.500 đồng, và **đã dịch lên sau khi kết quả quý 2 được công bố**: báo cáo duy nhất phát hành sau bản gốc là HSC ngày 22/07, nâng giá mục tiêu chiết khấu dòng tiền 17,6% từ 153.000 lên 180.000 đồng, đồng thời nâng bình quân 23% dự báo lợi nhuận giai đoạn 2026–2028 và lùi thời điểm định giá sáu tháng về giữa năm 2027 (chi phí vốn bình quân 11,3%, tăng trưởng dài hạn 1%, beta 0,9). Báo cáo này **giữ nguyên 168.000 đồng và không chạy theo mức 180.000**, vì hai lý do nêu ở §I: sản lượng tiêu thụ sáu tháng giảm 4,8% và doanh nghiệp đã phải mở lại chiết khấu 7% cho trọn quý 3, tức phần lợi nhuận trên mỗi tấn sẽ bình thường hoá; và khung chỉ số hiện hành đã hạ cam kết cuối năm về 1.820 điểm. Nếu quý 3 cho thấy sản lượng bật lại mà lợi nhuận trên mỗi tấn vẫn giữ trên 14,5 triệu đồng, báo cáo này sẽ xem xét nâng nấc ở bản kế.

## IV. Rủi ro & điều kiện đảo chiều

- **Sức cầu không hấp thụ mức tăng giá bán — rủi ro số hai của bản gốc đã hiện thực hoá một phần và cần theo dõi sát nhất.** Sản lượng tiêu thụ quý 2 chỉ đạt 20.270 tấn, giảm 10,1% so cùng kỳ và giảm 14,9% so quý trước; luỹ kế sáu tháng 44.090 tấn, giảm 4,8%. Doanh nghiệp đã phản ứng bằng **chương trình chiết khấu 7% kéo dài từ 01/07 đến 30/09**, dài hơn hẳn các đợt một tháng thông thường. Hệ quả là lợi nhuận trên mỗi tấn nửa cuối năm được dự phóng lùi về khoảng 14,6 triệu đồng, giảm 20% so đỉnh quý 2. **Nếu sản lượng quý 3 vẫn giảm so cùng kỳ dù đã chiết khấu 7%**, luận điểm chuyển giá thành công mất hiệu lực và khuyến nghị phải xem lại ngay *(báo cáo 22/07)*.
- **Chi phí hạt nhựa PVC nửa cuối năm.** Kịch bản thận trọng (26/05) dự giá PVC quay về 730–750 USD/tấn kéo biên gộp cả năm về 40,4%; giả định hiện hành của bên ngoài là 789 USD/tấn cho 2026, tăng 10% so cùng kỳ, rồi tăng 2% mỗi năm sau đó. Ngưỡng kích hoạt xem lại giữ nguyên: **biên lợi nhuận gộp đơn quý thủng 44%**. Kiểm tra tại quý 2/2026: biên gộp 46,7%, **không kích hoạt**; khoảng đệm còn 2,7 điểm phần trăm, tương đương khoảng 36 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế mỗi quý.
- **Ngưỡng kỹ thuật và biên lệch mốc neo.** Ngưỡng phòng thủ giữ nguyên ở **145.000 đồng**; giá đóng cửa 06/08 là 147.600 đồng, chỉ còn cao hơn ngưỡng 1,79% và là mức đóng cửa thấp nhất kể từ bản gốc, với giá thấp nhất phiên đã chạm 146.400 đồng. Đây là khoảng cách hẹp nhất từ khi khởi tạo khuyến nghị: **mất 145.000 đồng trên khối lượng vượt trung bình mười phiên sẽ kích hoạt xem lại ngay mà không chờ dữ liệu quý 3**. Khối ngoại bán ròng 13,5 tỷ đồng trong phiên 06/08 trên tổng giá trị giao dịch 23,6 tỷ là dữ kiện cùng chiều cần ghi nhận.
- **Tỷ giá VND/USD.** Hạt PVC nhập khẩu định giá theo đô-la Mỹ trong khi doanh thu bằng tiền đồng; nguyên liệu chiếm 60–70% tổng chi phí sản xuất nên mỗi 1% mất giá của tiền đồng ăn thẳng vào giá vốn mà không có công cụ phòng vệ tự nhiên nào bù lại.

## V. Dữ liệu nền

- **Kết quả kinh doanh quý đơn lẻ (tỷ đồng, doanh thu / lợi nhuận gộp / lợi nhuận cổ đông công ty mẹ):** Q2/25 1.308,1 / 610,8 / 329,9 · Q3/25 1.532,3 / 734,2 / 350,6 · Q4/25 1.286,1 / 604,4 / 261,3 · Q1/26 1.457,3 / 688,1 / 304,0 (+5,9% so cùng kỳ) · **Q2/26 1.319,6 / 616,7 / 367,2 (+11,3% so cùng kỳ)** — đây là quý thực tế mới nhất trong dữ liệu chuẩn và là quý có lợi nhuận cao nhất lịch sử doanh nghiệp. Chi tiết quý 2: biên gộp 46,7% (đi ngang so cùng kỳ, giảm 0,5 điểm phần trăm so quý 1), chi phí bán hàng và quản lý 149 tỷ đồng tương đương 11,3% doanh thu (từ 14,3% cùng kỳ và 19,3% quý 1), lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh 457,7 tỷ, lợi nhuận trước thuế 458,9 tỷ, thuế suất hiệu dụng 20,0%, biên lợi nhuận sau thuế 27,8% (từ 25,2%); sản lượng tiêu thụ 20.270 tấn (−10,1%), giá bán bình quân 65,1 triệu đồng/tấn (+12,4%), lợi nhuận trên mỗi tấn kỷ lục 18,1 triệu đồng (+23,8%). Luỹ kế sáu tháng: doanh thu 2.776,9 tỷ (+3,2%), lợi nhuận gộp 1.304,8 tỷ (biên 47,0%), lợi nhuận cổ đông công ty mẹ 671,1 tỷ (+8,8%), sản lượng 44.090 tấn (−4,8%). Bảng cân đối cuối quý 2: tổng tài sản 3.355,3 tỷ, vốn chủ sở hữu 2.852,0 tỷ (**85,0%**), nợ phải trả 503,3 tỷ và **không có vay ngắn hạn lẫn dài hạn**, tiền 379,9 tỷ, tồn kho 805,6 tỷ (từ 475,8 tỷ cuối quý 1), tài sản cố định 301,9 tỷ. Dòng tiền quý 2: hoạt động kinh doanh âm 189,5 tỷ do tích trữ tồn kho, hoạt động đầu tư dương 290,9 tỷ, hoạt động tài chính âm 684,4 tỷ do chi cổ tức, chi đầu tư tài sản cố định 30,3 tỷ *(Dữ liệu tài chính cơ bản; báo cáo 22/07)*.
- **Định giá & sinh lời (quý 2/2026, tính lại theo giá đóng cửa mới):** lãi bốn quý gần nhất **15.673,8 đồng/cổ phiếu** (từ 15.218,3 tại bản 21/07), giá trị sổ sách **34.839,1 đồng/cổ phiếu** (từ 38.863,6 — giảm do chi trả cổ tức 684,4 tỷ trong quý). Tại giá đóng cửa 06/08 là 147.600 đồng: **P/E trượt 9,4x** (so 10,0x tại bản gốc) và **P/B 4,24x** (so 3,9x). Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ 45,0% và trên tổng tài sản 38,2% — cả hai là mức cao nhất chuỗi theo dõi; tỷ lệ nợ trên vốn chủ 0,18 lần. Vốn hoá thị trường khoảng 12.088 tỷ đồng trên 81,9 triệu cổ phiếu lưu hành. Sở hữu nước ngoài 82,1%, cổ đông lớn Nawaplastic 55,0%, tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng 33,1% *(báo cáo 22/07)* — ba con số này thay cho mức 80,9% · 54,99% · 44% ghi ở bản gốc. Cổ tức tiền mặt 15.000 đồng/cổ phiếu cho năm 2025 cho lợi suất **10,2%**; mức dự kiến 16.800 đồng cho 2026 cho lợi suất 11,4%.
- **Giá & khối lượng:** phiên 06/08 mở 149.300, cao nhất 149.300, thấp nhất 146.400, đóng cửa **147.600 đồng (−1,07%)**; khối lượng 159.700 cổ phiếu, bằng **1,47 lần trung bình mười phiên** và 1,13 lần trung bình ba mươi phiên, giá trị 23,6 tỷ đồng; **khối ngoại bán ròng 13,5 tỷ đồng**. Chuỗi từ bản gốc: 152.700 (21/07) → vùng đáy đóng cửa 148.100 (27–30/07) → 153.300 (31/07) → 147.600 (06/08), tức **giảm 3,34% sau mười một phiên** với biên dao động 146.400–156.000. Biên lệch so mốc neo 31/12/2025 (165.533 đồng) là **−10,83%**, sâu hơn nhiều mức chiết khấu 1,10% của chỉ số. Biên độ năm mươi hai tuần 114.643–178.586 đồng.
- **Chất xúc tác và trạng thái xếp hạng:** bản dự phóng 06/08 **không xếp mã vào danh sách §2.A** — không trigger nào kích hoạt trong phiên (hệ số khối lượng 1,47 lần chưa chạm ngưỡng nền, và trigger MG bỏ trống hoàn toàn vì không có báo cáo bên ngoài nào mang ngày 06/08), nên bản này là cập nhật dữ liệu chủ động chứ không phải báo cáo theo trigger. Trigger gần nhất từng kích hoạt là **MG ngày 22/07** (báo cáo nâng 18% giá mục tiêu) và bộ **KL · SK** của bản 21/07. Bản tổng kết tin tức phiên 06/08 không có mục tin doanh nghiệp nào cho mã; trong toàn kỳ từ 22/07 tới 06/08 không có bản tin mã mới nào ngoài hai tin công bố kết quả quý 2 ngày 21/07 đã dùng ở bản gốc.
- **Khung chỉ số (cuối quý):** VN-Index 1.764,78 điểm (06/08, −0,66% — phiên trượt trọn ba vế ngưỡng nâng cam kết, biên lệch mốc neo 1.784,49 còn −1,10%) → 1.789 cuối tháng 8 → **1.829 ngày hiệu lực FTSE 21/09** → 1.811 cuối quý 3 → 1.859 kỳ họp Fed tháng 10 → **đỉnh năm 1.884 (06/11)** → **cam kết cuối năm 1.820** (+3,13% từ mức hiện tại), hệ số biến động 28%/năm. So bản 21/07, khung chỉ số đã mềm đi đáng kể nhưng đường mục tiêu của mã giữ nguyên, vì chất xúc tác lợi nhuận là chuyện riêng của doanh nghiệp và vì mã vốn giữ cấu hình phòng thủ hệ số beta thấp.

## VI. Dự phóng 4 quý tới

Quý thực tế mới nhất là quý 2/2026; bốn quý dự phóng liên tiếp ngay sau đó như sau (tỷ đồng).

<!-- forecast-table:start -->

| Chỉ tiêu | Q3F/2026 | Q4F/2026 | Q1F/2027 | Q2F/2027 |
|---|---:|---:|---:|---:|
| Doanh thu | 1.745 | 1.350 | 1.525 | 1.403 |
| LN gộp | 811 | 618 | 702 | 638 |
| LN thuần HĐKD | 474 | 375 | 405 | 428 |
| LNTT | 476 | 377 | 406 | 429 |
| LN cổ đông cty mẹ | 381 | 302 | 325 | 343 |

<!-- forecast-table:end -->

Cách lập: báo cáo này dự phóng doanh thu cả năm 2026 đạt **5.872 tỷ đồng (+6,6% so 5.509,6 tỷ năm 2025)** và lợi nhuận cổ đông công ty mẹ **1.354 tỷ (+10,2% so 1.228,7 tỷ)**, rồi lấy số cả năm trừ đi hai quý đã công bố (2.776,9 tỷ doanh thu và 671,1 tỷ lợi nhuận) để ra phần dư 3.095 tỷ doanh thu và 683 tỷ lợi nhuận cho nửa cuối năm. Phần dư này **không chia đều** mà bám ba căn cứ: mùa vụ hai năm gần nhất cho thấy quý 3 luôn là quý cao điểm xây dựng và chiếm 54–57% doanh thu nửa cuối năm (2025 là 54,4%, 2024 là 57,2%); **chất xúc tác đã biết kèm thời điểm** là chương trình chiết khấu 7% chạy trọn từ 01/07 đến 30/09 nên toàn bộ phần kích cầu rơi vào quý 3, khiến quý này được đặt ở cận trên của khoảng mùa vụ (57%, doanh thu +13,9% so cùng kỳ) trong khi quý 4 chỉ tăng 5,0% khi chương trình đã kết thúc; và chính chương trình ấy đẩy tỷ lệ chi phí bán hàng và quản lý trên doanh thu bật từ mức bất thường 11,3% của quý 2 lên khoảng 19,3% ở quý 3 rồi 18,0% ở quý 4, đồng thời kéo biên gộp lùi từ 46,7% về 46,5% và 45,8% khi phần chiết khấu ăn vào giá bán thực. Hai quý năm 2027 giả định sản lượng tăng 5% với giá bán bình quân đi ngang và biên gộp chuẩn hoá quanh 45,5–46,0% theo hướng chi phí nguyên liệu nhích lên, nên **lợi nhuận quý 2/2027 giảm 6,6% so nền kỷ lục của quý 2/2026** — đây là hệ quả có chủ ý của giả định rằng tỷ lệ chi phí 11,3% là bất thường và không lặp lại, không phải lỗi số học. Đây là dự phóng của chính báo cáo này và **thấp hơn 1,7% so mức 1.377 tỷ của bên ngoài** (báo cáo 22/07, dự phóng nửa cuối năm 707 tỷ so 683 tỷ của bảng trên), phần chênh nằm trọn ở giả định thận trọng hơn về mức độ hồi phục sản lượng sau chiết khấu. Hai khoản để ngoài bảng như giá trị tuỳ chọn chưa cộng vào kịch bản cơ sở: phần cầu ống nhựa hạ tầng nếu khối lượng giải ngân đầu tư công tăng tốc trong quý 4, và phần biên lợi nhuận tăng thêm nếu giá hạt nhựa PVC giữ dưới mốc giả định 789 USD/tấn thay vì tăng 10% so cùng kỳ.

## VII. Nguồn

- **Báo cáo bên ngoài đọc lần này (toàn văn):** **HSC — 22/07/2026** — *Tăng 18% giá mục tiêu nhờ giá bán bình quân cao hơn kỳ vọng*, Tăng tỷ trọng (giữ nguyên), giá mục tiêu 180.000 đồng từ 153.000 (tiềm năng tăng 18,7% tại giá 151.600 ngày 17/07); phân tích sâu kết quả quý 2 với sản lượng 20.270 tấn (−10,1%), giá bán bình quân 65,1 triệu đồng/tấn (+12,4%), lợi nhuận trên mỗi tấn kỷ lục 18,1 triệu đồng (+23,8%), chi phí bán hàng và quản lý 149 tỷ (−20,4%); nâng bình quân 23% dự báo lợi nhuận 2026–2028 lên 1.377 / 1.413 / 1.434 tỷ đồng, hạ 11% giả định sản lượng và nâng 8% giả định giá bán bình quân lên 63,7 triệu đồng/tấn; giả định giá hạt nhựa PVC 789 USD/tấn cho 2026; chương trình chiết khấu 7% từ 01/07 đến 30/09; định giá chiết khấu dòng tiền với chi phí vốn bình quân 11,3%, tăng trưởng dài hạn 1%, beta 0,9. Đây là báo cáo bên ngoài **duy nhất** phát hành sau ngày 21/07/2026.
- **Báo cáo đã đọc ở bản trước (tham chiếu, KHÔNG đọc lại):** SHS 26/05 (TĂNG TỶ TRỌNG 175.000 — dòng tiền tự do cho doanh nghiệp kết hợp bội số thu nhập 11 lần, kịch bản thận trọng biên gộp 40,4%); SSI 25/06 (KHẢ QUAN 168.500 — chiết khấu dòng tiền chi phí vốn 12%, tăng trưởng dài hạn 1,0%, mô hình biên gộp 49,7%); MAS 22/05 (TĂNG TỶ TRỌNG 156.000).
- **Tin tức 22/07–06/08:** không có bản tin cấp mã mới nào trong kỳ; hai bản tin ngày 21/07 về kỷ lục lợi nhuận quý 2 đã được dùng ở bản gốc. Bản tổng kết tin tức phiên 06/08 được đọc trọn và không chứa mục nào cho mã.
- **Bản cập nhật dự phóng 06/08:** khung chỉ số 1.764,78 → 1.789 (cuối tháng 8) → 1.829 (ngày hiệu lực 21/09) → 1.811 (cuối quý 3) → 1.859 (kỳ họp Fed tháng 10) → đỉnh năm 1.884 (06/11) → cam kết cuối năm 1.820, hệ số biến động 28%; số liệu phiên của mã trong cụm Thép, Vật liệu và Xây dựng (−1,07%, biên lệch mốc neo −10,83%, hệ số khối lượng 1,47 lần, giá trị 23,6 tỷ, khối ngoại bán ròng 13,5 tỷ); mã **không nằm trong danh sách §2.A** của bản 06/08.
- **Dữ liệu tài chính cơ bản:** kết quả kinh doanh đơn quý đến **Q2/2026** (số từng quý, không phải luỹ kế); bảng cân đối, lưu chuyển tiền tệ và chỉ số định giá theo quý đến Q2/2026; giá, khối lượng và giá trị giao dịch đến phiên 06/08/2026; biên độ năm mươi hai tuần và mốc neo 31/12/2025.
- **Khoảng trống dữ liệu ghi rõ:** dữ liệu khối ngoại phiên 06/08 lấy từ bảng số liệu phiên của bản cập nhật dự phóng cùng ngày, không phải từ bản chụp thời gian thực hiện hành (bảng thời gian thực chỉ giữ phiên gần nhất). Sản lượng tiêu thụ, giá bán bình quân và lợi nhuận trên mỗi tấn là ước tính của bên ngoài, không phải số doanh nghiệp công bố.
- **Báo cáo trước (cùng tác giả):** `2026-07-21/BMP.md` — khởi tạo TĂNG TỶ TRỌNG, mục tiêu 168.000 đồng. Bản này giữ nguyên khuyến nghị và toàn bộ đường giá mục tiêu, chỉ làm mới số liệu và bổ sung §VI.
